12/12/2021
#39.回应,huíyìng. 🌺🌺 :hồi đáp
#40.摩擦力,mócālì.🌼🌼 :lực ma sát
#41.仅此而已,jǐncǐ“éryǐ🦐🦐:không hơn, vậy thôi, thế thôi
#42.而已,éryǐ。 🐾🐾 :mà thôi
#43.摩擦,mócā. 🐡🐡 :ma sát
#44.其次,qícì. 🐓🐓 :thứ nhì, thứ hai, tiếp theo
#45.以,yǐ. 🌸🌸 : cùng với, để, nhằm
#46.警察,jǐngchá. 🍁🍁 :cảnh sát
#47.博士,bóshì. 🌹🌹 :tiến sĩ
#48.硕士,shuòshì. 🌵🌵 :thạc sĩ
#49.实在,shízài. 🌳🌳 :thực tại
#50.仔细,zǐxì. 🌲🌲 :tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kỹ càng
#51.材料,cáiliào. 🍀🍀:vật liệu
#52.不干涉,bùgānshè. 🌷🌷 :không can thiệp
#53.梳头,shūtóu. 💮💮 :chải đầu
#54.照镜子,zhàojìngzi.💐💐 :soi gương
#55.煮菜,zhǔcài. 🦠🦠:nấu ăn
#56.汗水,hànshuǐ. 🌻🌻:mồ hôi
#57.猜对了,cāiduìle. 🦑🦑 :đoán đúng rồi
#58.迷语,míyǔ. 🎨🎨 :câu đố
#59.采购,cǎigòu. 🎫🎫:thu mua
#60.任务,rènwù. 🃏🃏:nhiệm vụ