17/06/2026
❌ Không thích nguyên liệu gốc.
✅ Nhưng lại mê món được làm từ nó. 🤡
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
16/06/2026
📱 上头 (shàngtóu) & 下头 (xiàtóu) – Cặp từ hot của Gen Z Trung Quốc
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim đến mức thức trắng đêm, hay mê một người đến mức lúc nào cũng nghĩ về họ chưa? 🤭
✨ 上头 (shàngtóu): Chỉ trạng thái cực kỳ hứng thú, bị cuốn hút hoặc say mê đến mức khó dứt ra.
🔹 这部剧太上头了,我一晚上看了十集。
Bộ phim này cuốn quá, tôi cày 10 tập trong một đêm.
🔹 我好像有点上头了,满脑子都是她。
Hình như tôi bị mê rồi, trong đầu toàn là cô ấy.
🥲 下头 (xiàtóu): Chỉ cảm giác tụt hứng, mất thiện cảm hoặc "hết mood" ngay lập tức vì một hành động hay tình huống nào đó.
🔹 他一开口就让我下头。
Anh ta vừa mở miệng là tôi tụt hứng ngay.
🔹 刚有点心动,结果瞬间下头。
Vừa mới rung động một chút, kết quả tụt cảm xúc ngay lập tức.
💡 Mẫu câu cực phổ biến trên mạng xã hội Trung Quốc:
太上头了! → Cuốn quá đi mất!
越看越上头。 → Càng xem càng cuốn.
瞬间下头。 → Tụt mood trong tích tắc.
有点下头。 → Hơi mất hứng rồi đấy.
让我很下头。 → Làm tôi tụt cảm xúc quá.
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
15/06/2026
🌤️ Có những lúc bị mắc kẹt không phải là điều tệ nhất.
Điều đáng giá là nhờ khoảng dừng đó, ta mới nhìn rõ bản thân mình hơn. 🌱
📖 Học từ mới:
🔹 卡住 (kǎzhù): mắc kẹt, bị vướng
🔹 停下来 (tíng xiàlái): dừng lại
🔹 看清楚 (kàn qīngchu): nhìn rõ, nhận ra rõ ràng
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
13/06/2026
📌 PHÂN BIỆT 随意 và 随便
🔹 随意 (suíyì)
→ theo ý mình, khá tự nhiên 😌
📝 大学时我很随意地选了一个专业。
→ Hồi đại học tôi chọn ngành khá tùy hứng.
📌 Nghe vẫn có suy nghĩ, chỉ là làm theo cảm xúc thôi.
🔹 随便 (suíbiàn)
→ tùy tiện, làm đại 😭
📝 他随便选了一个专业。
→ Anh ấy chọn đại một ngành.
📌 Nghe kiểu:
“ừ chọn sao cũng được…” 🗿
💡 Mẹo nhớ nhanh:
✅ 随意 = tự nhiên, thoải mái
❌ 随便 = đại khái, không quá để tâm
⚠️ Bonus:
“随便你” đôi khi không phải “tùy bạn nha”
mà là “tôi hết muốn cãi rồi 🙂”
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
12/06/2026
Từ vựng càng lên cao
càng giống mô tả cuộc đời người trưởng thành 😭
HSK3: 带 → mang theo
HSK4: 承担 → gánh vác
HSK5: 担当 → trách nhiệm
HSK6: tiền điện nước, họp công ty, KPI, nợ ngân hàng 💀
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
10/06/2026
🎮📘 HỌC TIẾNG TRUNG QUA GAME
🗨️ 你在说什么?我不明白。
📖 Nǐ zài shuō shénme? Wǒ bù míngbai.
👉 Bạn đang nói gì vậy? Tôi không hiểu.
💡 Mẫu câu siêu thông dụng khi giao tiếp với người nước ngoài:
👉 我听不懂。
(Wǒ tīng bù dǒng.)
= Tôi nghe không hiểu.
🎯 Học tiếng Trung đôi khi bắt đầu từ những trận game 😆
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
09/06/2026
📚✨ TỪ VỰNG HAY MỖI NGÀY: “咸鱼翻身” 🇨🇳
“咸鱼翻身” (xiányú fānshēn) – nghĩa đen là cá mặn lật mình 🐟
Nhưng trong tiếng Trung, đây là một thành ngữ rất hay với ý nghĩa sâu hơn nhiều
👉 Nghĩa bóng:
Chỉ một người từng thất bại, bị xem thường hoặc rơi vào hoàn cảnh khó khăn… nhưng sau đó bất ngờ thay đổi số phận, vươn lên thành công
💬 Ví dụ:
我以前很普通,但现在咸鱼翻身了! 😆
➡️ Trước đây tôi rất bình thường, nhưng bây giờ đã “lật mình” rồi!
💡 Ý nghĩa cuộc sống:
Không ai mãi “thất bại” cả. Quan trọng là bạn có tiếp tục cố gắng hay không
Biết đâu một ngày nào đó, bạn cũng sẽ có cú “lật mình” của riêng mình
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
08/06/2026
🔥 Cùng nhau duy trì thói quen:
Mỗi ngày 1 bài – tiếng Trung lên level từng chút một!
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
06/06/2026
📘 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ: HÌNH DẠNG
🟥 正方形 · zhèng fāng xíng · Hình vuông
🟩 长方形 · cháng fāng xíng · Hình chữ nhật
🔺 三角形 · sān jiǎo xíng · Hình tam giác
🟢 圆形 · yuán xíng · Hình tròn
🟡 椭圆形 · tuǒ yuán xíng · Hình bầu dục
🔷 菱形 · líng xíng · Hình thoi
🔸 梯形 · tī xíng · Hình thang
💖 心形 · xīn xíng · Hình trái tim
⭐ 星形 · xīng xing · Hình ngôi sao
✨ Ví dụ:
这个蛋糕是心形的。
(Zhège dàngāo shì xīn xíng de.)
👉 Chiếc bánh này có hình trái tim
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------
04/06/2026
🥮✨ BẠN THÍCH LOẠI BÁNH NÀO NHẤT?
Cùng học tiếng Trung qua chủ đề bánh truyền thống Việt Nam 🌷📚
-----------------------------------
📖 TIẾNG TRUNG MINH HÀ l 明霞汉语中心
🏠: Số 77 Đ.Bảo Lương, P.Yên Bái (gần trường sát hạch lái xe máy)
☎️: 0965.695.655
-----------------------------------