Tiếng Nhật thực chiến cùng HESED

Tiếng Nhật thực chiến cùng HESED

Share

Cùng Hesed khám phá những điều NHỎ XINH trong văn hóa, phong tục và ẩm thực Nhật Bản��

09/06/2026

🛒🇯🇵 Hôm nay sẽ là series cuối cùng của đi chợ bằng tiếng Nhật nha mọi người!
Lần này sẽ làm các từ vựng về thịt, cá,... Nhen😆

🥩 Thực phẩm khác:
・肉(にく):Thịt
・牛肉(ぎゅうにく):Thịt bò
・豚肉(ぶたにく):Thịt heo
・鶏肉(とりにく):Thịt gà
・魚(さかな):Cá
・卵(たまご):Trứng
・牛乳(ぎゅうにゅう):Sữa

🛍️ Từ vựng đi siêu thị:
・スーパー:Siêu thị
・買い物(かいもの):Mua sắm
・値段(ねだん):Giá tiền
・レジ:Quầy thanh toán
・袋(ふくろ):Túi
・割引(わりびき):Giảm giá
・セール:Khuyến mãi

🗣️ Mẫu câu cực hữu ích:

💰 これはいくらですか。
→ Cái này bao nhiêu tiền?

📍 トマトはどこですか。
→ Cà chua ở đâu vậy ạ?

👍 おすすめは何ですか。
→ Món nào được đề xuất ạ?

🛍️ 袋をお願いします。
→ Cho tôi xin một cái túi.

💳 クレジットカードは使えますか。
→ Có thể thanh toán bằng thẻ không?

✨ Học tiếng Nhật không nhất thiết phải bắt đầu từ những bài ngữ pháp khó. Chỉ cần mỗi lần đi siêu thị nhớ thêm vài từ mới là vốn từ đã tăng lên đáng kể rồi. Biết đâu một ngày nào đó bạn có thể tự tin đi chợ, mua sắm và giao tiếp hoàn toàn bằng tiếng Nhật 🇯🇵🥰

Mọi người còn biết từ vựng nào hay gặp khi đi siêu thị ở Nhật không? Cùng chia sẻ bên dưới nha 👇

08/06/2026

🛒🇯🇵 Tiếp tục với series đi chợ bằng tiếng Nhật nha mọi người!
Đi siêu thị ở Nhật là một trong những cách học từ vựng thực tế và dễ nhớ nhất đó 😆
Hôm nay sẽ là các trái cây hay gặp nhaaa
🍎 Trái cây:
・りんご:Táo
・みかん:Quýt
・バナナ:Chuối
・いちご:Dâu tây
・ぶどう:Nho
・もも:Đào
・なし:Lê
・スイカ:Dưa hấu
・メロン:Dưa lưới

🗣️ Mẫu câu cực hữu ích:

💰 これはいくらですか。
→ Cái này bao nhiêu tiền?

📍 トマトはどこですか。
→ Cà chua ở đâu vậy ạ?

👍 おすすめは何ですか。
→ Món nào được đề xuất ạ?

🛍️ 袋をお願いします。
→ Cho tôi xin một cái túi.

💳 クレジットカードは使えますか。
→ Có thể thanh toán bằng thẻ không?

✨ Học tiếng Nhật không nhất thiết phải bắt đầu từ những bài ngữ pháp khó. Chỉ cần mỗi lần đi siêu thị nhớ thêm vài từ mới là vốn từ đã tăng lên đáng kể rồi. Biết đâu một ngày nào đó bạn có thể tự tin đi chợ, mua sắm và giao tiếp hoàn toàn bằng tiếng Nhật 🇯🇵🥰

Mọi người còn biết từ vựng nào hay gặp khi đi siêu thị ở Nhật không? Cùng chia sẻ bên dưới nha 👇

06/06/2026

🛒🇯🇵 Hôm nay mình sẽ cùng đi chợ bằng tiếng Nhật nha mọi người!
Đi siêu thị ở Nhật là một trong những cách học từ vựng thực tế và dễ nhớ nhất đó 😆

Đầu tiên mình sẽ học về các loại rau nhaa 🥦🫑
🥬 Rau củ thường gặp:
・キャベツ:Bắp cải
・レタス:Xà lách
・白菜(はくさい):Cải thảo
・にんじん:Cà rốt
・玉ねぎ(たまねぎ):Hành tây
・じゃがいも:Khoai tây
・きゅうり:Dưa leo
・トマト:Cà chua
・なす:Cà tím
・大根(だいこん):Củ cải trắng

🗣️ Mẫu câu cực hữu ích:

💰 これはいくらですか。
→ Cái này bao nhiêu tiền?

📍 トマトはどこですか。
→ Cà chua ở đâu vậy ạ?

👍 おすすめは何ですか。
→ Món nào được đề xuất ạ?

🛍️ 袋をお願いします。
→ Cho tôi xin một cái túi.

💳 クレジットカードは使えますか。
→ Có thể thanh toán bằng thẻ không?

✨ Học tiếng Nhật không nhất thiết phải bắt đầu từ những bài ngữ pháp khó. Chỉ cần mỗi lần đi siêu thị nhớ thêm vài từ mới là vốn từ đã tăng lên đáng kể rồi. Biết đâu một ngày nào đó bạn có thể tự tin đi chợ, mua sắm và giao tiếp hoàn toàn bằng tiếng Nhật 🇯🇵🥰

Mọi người còn biết từ vựng nào hay gặp khi đi siêu thị ở Nhật không? Cùng chia sẻ bên dưới nha 👇

05/06/2026

Tiếp tục series phương tiện đi lại 🚋 ở Nhật
Hôm nay chúng ta tiếp tục tới phân loại tàu 👇👇

🚃 **[CHỦ ĐỀ TÀU ĐIỆN NHẬT BẢN]** 🇯🇵

Đi Nhật rồi mới thấy tàu điện không chỉ có 1 loại! Học từ vựng để khỏi lên nhầm tàu nha 😆👇

🚉 **Các loại tàu phổ biến**

🔹 普通(ふつう・Futsuu)
➡️ Tàu thường, dừng tất cả các ga.

🔹 快速(かいそく・Kaisoku)
➡️ Tàu nhanh, bỏ qua một số ga nhỏ.

🔹 急行(きゅうこう・Kyuukou)
➡️ Tàu tốc hành, dừng ít ga hơn tàu nhanh.

🔹 特急(とっきゅう・Tokkyuu)
➡️ Tàu đặc biệt tốc hành, rất nhanh, thường phải mua vé phụ.

🔹 新幹線(しんかんせん・Shinkansen)
➡️ Tàu siêu tốc (tàu đạn) nổi tiếng của Nhật Bản.

📚 **Từ vựng cần biết**

🚉 駅(えき): Nhà ga
🎫 切符(きっぷ): Vé tàu
🚃 電車(でんしゃ): Tàu điện
🚪 ドア: Cửa tàu
🚏 ホーム: Sân ga
🔄 乗り換え(のりかえ): Chuyển tàu
⬆️ 上り(のぼり): Chiều đi lên (về trung tâm)
⬇️ 下り(くだり): Chiều đi xuống (ra ngoại ô)

🗣️ **Câu thông dụng khi đi tàu**

✅ この電車は東京駅に行きますか。
(Kono densha wa Toukyou-eki ni ikimasu ka?)
→ Tàu này có đi ga Tokyo không?

✅ 次は何駅ですか。
(Tsugi wa nan-eki desu ka?)
→ Ga tiếp theo là ga nào?

✅ ○○駅で乗り換えます。
(○○-eki de norikaemasu.)
→ Tôi chuyển tàu ở ga ○○.

✅ 特急料金はいくらですか。
(Tokkyuu ryoukin wa ikura desu ka?)
→ Phí tàu đặc cấp là bao nhiêu?

🇯🇵 "Ở Nhật, chỉ cần đọc đúng chữ trên bảng điện tử là bạn đã tiết kiệm được cả tiếng đồng hồ đi nhầm tàu!" 😂

🇯🇵🚃✨

04/06/2026

🚃🇯🇵 **Ở Nhật, phương tiện nào rẻ nhất và được sử dụng nhiều nhất?**

Nhiều bạn nghĩ tàu điện là rẻ nhất, nhưng thật ra không phải đâu nha 😆

💰 **Xếp hạng các phương tiện thông dụng ở Nhật (từ rẻ đến đắt tương đối):**

🥇 🚲 **Xe đạp(自転車・じてんしゃ)**
➡️ Rẻ nhất, chỉ tốn tiền mua xe và gửi xe.
➡️ Học sinh, sinh viên và người đi làm sử dụng rất nhiều.

🥈 🚌 **Xe buýt(バス)**
➡️ Giá rẻ, phù hợp di chuyển trong nội thành hoặc khu dân cư.

🥉 🚃 **Tàu điện thường(電車)**
➡️ Phương tiện phổ biến nhất tại các thành phố lớn như Tokyo, Osaka.
➡️ Nhanh, đúng giờ và phủ sóng rộng khắp.

🚕 **Taxi(タクシー)**
➡️ Tiện nhưng khá đắt, thường dùng khi đi đêm hoặc mang nhiều hành lý.

🚄 **Shinkansen(新幹線)**
➡️ Nhanh nhất nhưng chi phí cao nhất, thích hợp đi xa giữa các tỉnh.

📊 **Phương tiện được người Nhật sử dụng nhiều nhất:**

🏙️ Thành phố lớn: 🚃 Tàu điện > 🚲 Xe đạp > 🚌 Xe buýt

🏡 Vùng ngoại ô, nông thôn: 🚗 Ô tô > 🚲 Xe đạp > 🚌 Xe buýt

💡 Điều thú vị là nhiều người Nhật sẽ:
🚲 Đạp xe đến ga → 🚃 Đi tàu điện → 🚶 Đi bộ đến công ty.

Đó là lý do vì sao xe đạp và tàu điện gần như trở thành "combo quốc dân" ở Nhật Bản 🇯🇵✨




📌 "Ở Nhật, có khi bạn không cần ô tô, nhưng gần như chắc chắn sẽ gắn bó với xe đạp và tàu điện mỗi ngày!" 🚲🚃💕

03/06/2026

Hôm nay sẽ HỌC VỀ SẮC MÀU MÀU SẮC 🌈🌈😘
Mọi người nhớ học rồi lưu lại để khi nào mình bệnh còn biết đường diễn đạt cho người khác nhen 👉👉

🎓 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG NHẬT MỚI
VÀ KỲ DU HỌC THÁNG 04/2026

📚 Khai giảng lớp N5 – N4 – N3
📚 Lộ trình rõ ràng từ cơ bản đến giao tiếp thực tế
📚 Luyện phỏng vấn du học – kỹ năng sống tại Nhật
📚 Hỗ trợ hồ sơ du học & định hướng nghề nghiệp

Phù hợp cho:
✔️ Học sinh chuẩn bị du học
✔️ Người muốn làm việc công ty Nhật
✔️ Người học vì đam mê & phát triển bản thân

📩 Inbox HESED để được tư vấn chi tiết
Hotline: 0964407317( Vi )

Đầu tư ngoại ngữ hôm nay – mở rộng tương lai ngày mai 🌸
👉 Học tiếng Nhật bài bản – Du học Nhật Bản vững vàng – Tương lai sáng rõ cùng HESED ✨🇯🇵




30/05/2026

📚 Học tiếng Nhật thấy thú vị vì có rất nhiều từ Hán Việt giống tiếng Việt mình luôn nè 😆

🔹 注意(ちゅうい - chuui)→ Chú ý
🔹 結婚(けっこん - kekkon)→ Kết hôn
🔹 準備(じゅんび - junbi)→ Chuẩn bị
🔹 約束(やくそく - yakusoku)→ Ước thúc (lời hứa)
🔹 連絡(れんらく - renraku)→ Liên lạc
🔹 協力(きょうりょく - kyouryoku)→ Hiệp lực (hợp tác)
🔹 交通(こうつう - koutsuu)→ Giao thông
🔹 安全(あんぜん - anzen)→ An toàn
🔹 文化(ぶんか - bunka)→ Văn hóa
🔹 経済(けいざい - keizai)→ Kinh tế
🔹 留学(りゅうがく - ryuugaku)→ Lưu học (du học)
🔹 卒業(そつぎょう - sotsugyou)→ Tốt nghiệp
🔹 試験(しけん - shiken)→ Thí nghiệm/thi cử (kỳ thi)
🔹 経験(けいけん - keiken)→ Kinh nghiệm
🔹 理由(りゆう - riyuu)→ Lý do

💡 Biết nghĩa Hán Việt giúp đoán được rất nhiều từ vựng tiếng Nhật, học nhớ lâu hơn hẳn!

Ai đang học tiếng Nhật ở Long Khánh điểm danh thử xem còn biết thêm từ nào nữa không? 🇯🇵✨

🎓 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG NHẬT MỚI
VÀ KỲ DU HỌC THÁNG 04/2026
📚 Khai giảng lớp N5 – N4 – N3
📚 Lộ trình rõ ràng từ cơ bản đến giao tiếp thực tế
📚 Luyện phỏng vấn du học – kỹ năng sống tại Nhật
📚 Hỗ trợ hồ sơ du học & định hướng nghề nghiệp
Phù hợp cho:
✔️ Học sinh chuẩn bị du học
✔️ Người muốn làm việc công ty Nhật
✔️ Người học vì đam mê & phát triển bản thân
📩 Inbox HESED để được tư vấn chi tiết
Hotline: 0964407317( Vi )
Đầu tư ngoại ngữ hôm nay – mở rộng tương lai ngày mai 🌸
👉 Học tiếng Nhật bài bản – Du học Nhật Bản vững vàng – Tương lai sáng rõ cùng HESED ✨🇯🇵





#日本語

23/05/2026

BA TỪ VỰNG NÀY CÓ NGHĨA LÀ " NHIỀU " NHƯNG THẬT RA CÓ SỰ KHÁC NHAU Ở ĐÂY ĐÓO😵😵
MỌI CÙNG SENSEI PHÂN TÍCH ĐỂ HIỂU HƠN TRÁNH CHIA SAI NHA 👇👇

📚 Phân biệt 「いっぱい」「たくさん」「大勢(おおぜい)」 dễ nhớ nè ✨

🔹「いっぱい」
→ Mang cảm giác *đầy, kín, hết mức*
👉 Dùng cho đồ vật, cảm xúc, số lượng
Ví dụ:
お腹がいっぱい。 (No bụng rồi)
人がいっぱい。 (Đông người kín luôn)

🔹「たくさん」
→ Nghĩa là *nhiều* một cách bình thường, lịch sự hơn
👉 Dùng cho đồ vật, công việc, người,…
Ví dụ:
友達がたくさんいます。 (Có nhiều bạn bè)

🔹「大勢(おおぜい)」
→ Chỉ dùng cho *nhiều người* 👥
❌ Không dùng cho đồ vật
Ví dụ:
大勢の人がいます。 (Có đông người)

🌱 Nhớ đơn giản:
「いっぱい」= đầy/ngập
「たくさん」= nhiều
「大勢」= đông người

🎓 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG NHẬT MỚI
VÀ KỲ DU HỌC THÁNG 04/2026

📚 Khai giảng lớp N5 – N4 – N3
📚 Lộ trình rõ ràng từ cơ bản đến giao tiếp thực tế
📚 Luyện phỏng vấn du học – kỹ năng sống tại Nhật
📚 Hỗ trợ hồ sơ du học & định hướng nghề nghiệp

Phù hợp cho:
✔️ Học sinh chuẩn bị du học
✔️ Người muốn làm việc công ty Nhật
✔️ Người học vì đam mê & phát triển bản thân

📩 Inbox HESED để được tư vấn chi tiết
Hotline: 0964407317( Vi )

Đầu tư ngoại ngữ hôm nay – mở rộng tương lai ngày mai 🌸
👉 Học tiếng Nhật bài bản – Du học Nhật Bản vững vàng – Tương lai sáng rõ cùng HESED ✨🇯🇵






#日本語

Photos from Tiếng Nhật thực chiến cùng HESED's post 14/05/2026

Hôm nay sẽ tiếp tục với các động từ trái nghĩa hay gặp trong thực tế 😘
Mọi người nhớ học rồi lưu lại để khi nào mình bệnh còn biết đường diễn đạt cho người khác nhen 👉👉

🎓 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG NHẬT MỚI
VÀ KỲ DU HỌC THÁNG 04/2026

📚 Khai giảng lớp N5 – N4 – N3
📚 Lộ trình rõ ràng từ cơ bản đến giao tiếp thực tế
📚 Luyện phỏng vấn du học – kỹ năng sống tại Nhật
📚 Hỗ trợ hồ sơ du học & định hướng nghề nghiệp

Phù hợp cho:
✔️ Học sinh chuẩn bị du học
✔️ Người muốn làm việc công ty Nhật
✔️ Người học vì đam mê & phát triển bản thân

📩 Inbox HESED để được tư vấn chi tiết
Hotline: 0964407317( Vi )

Đầu tư ngoại ngữ hôm nay – mở rộng tương lai ngày mai 🌸
👉 Học tiếng Nhật bài bản – Du học Nhật Bản vững vàng – Tương lai sáng rõ cùng HESED ✨🇯🇵




13/05/2026

ĐỪNG CHỈ DÙNG 「悲しい」 KHI BUỒN, NGƯỜI NHẬT CÓ 10 CÁCH NÓI BUỒN KHÁC NHAU MÀ SÁCH GIÁO TRÌNH KHÔNG DẠY

Tối rồi nên tâm trạng một chút mọi người hãy coi cách sài các cách nói buồn sau đây nhennn 🫠🫠

💧1. 悲しい (Kanashii) — Buồn (cảm xúc thuần)

Cấp độ buồn cơ bản nhất, bộc lộ trực tiếp. Dùng khi mất mát, chia ly, hoặc cảm thấy đau lòng. Sách dạy đầu tiên, đời thực cũng dùng nhiều.
Ví dụ: 悲しいけれども、行きましょう。(Buồn thì buồn, nhưng đi thôi.)

💧2. 寂しい (Sabishii) — Cô đơn / Vắng vẻ

Khác 悲しい ở chỗ tập trung vào sự THIẾU — thiếu người, thiếu sự ấm áp. Phù hợp khi ở xa nhà, mất bạn thân, hoặc đêm khuya một mình.
Ví dụ: 冬の自然は結構寂しいですね。(Thiên nhiên mùa đông khá vắng vẻ.)

🥺3. つらい (Tsurai) — Khổ / Đau (tinh thần)

Cảm giác đau từ tâm hồn hoặc thể xác kéo dài. Người Nhật dùng khi gặp khó khăn liên tục, bị áp lực công việc, không được người khác hiểu.
Ví dụ: 理解されないのが結構つらいし。(Không được hiểu thì khá đau khổ.)

🥺4. しんどい (Shindoi) — Mệt mỏi tinh thần / Đuối

Cách nói lóng gốc Kansai, giờ phổ biến toàn Nhật. Khác つらい ở chỗ nhấn vào sự MỆT MỎI cộng dồn, không còn năng lượng. Giới trẻ hay nói khi kiệt sức hoàn toàn.
Ví dụ: もうしんどいですね。(Đuối thật rồi đấy.)

🫠5. 落ち込む (Ochikomu) — Suy sụp / Tụt mood

Verb mô tả TRẠNG THÁI tụt mood sau cú vấp ngã. Dùng khi thất bại, bị từ chối, hoặc nhận tin xấu. Có thể tạm thời hoặc kéo dài.
Ví dụ: 落ち込むことはあるんですけど。(Cũng có lúc tụt mood thôi.)

🫠6. へこむ (Hekomu) — Xuống tinh thần (giới trẻ)

Phiên bản nhẹ hơn 落ち込む, thoải mái hơn. Như "xìu", "tuột mood" tiếng Việt. Khi giới trẻ Nhật bị người thích bỏ qua tin nhắn họ sẽ nói へこむ.
Ví dụ: あのメッセージでへこんだ。(Tin nhắn đó làm tớ xìu luôn.)

🥹7. 泣ける (Nakeru) — Dễ khóc / Khiến muốn khóc

Tính từ mô tả CÁI GÌ làm muốn khóc, không phải bản thân đang khóc. Khác 泣く (verb khóc). Naoko nói 「泣ける映画」 = phim dễ khóc.
Ví dụ: あのシーン、泣けるよね。(Cảnh đó dễ khóc thật.)

🙂8. やるせない (Yarusenai) — Bất lực buồn / Day dứt

Buồn pha bất lực vì không làm gì được. Sắc thái sâu, văn nói giáo dục hơn. Cảm xúc khi nghĩ về điều bất công, mất mát không thể đảo ngược.
Ví dụ: やるせない気持ちになる。(Lòng buồn da diết.)

🫠9. 鬱 (Utsu) — Tâm trầm / Trì trệ

Cách nói lóng của giới trẻ, vốn nghĩa y khoa là "trầm cảm". Đời thực dùng nhẹ hơn, kiểu "tâm trầm", "không muốn ra khỏi giường". Cẩn thận giọng điệu khi nói.
Ví dụ: 今日鬱だわ。(Hôm nay tâm trầm thật.)

💧10. 物悲しい (Monogonashii) — Buồn man mác / Hoài niệm

Cao cấp nhất trong list. Buồn nhẹ pha hoài niệm khi nhìn lá rơi, hoàng hôn, hoặc nhớ kỷ niệm cũ. Tính từ thơ, văn học hay dùng.
Ví dụ: 物悲しい秋の夕暮れ。(Hoàng hôn thu buồn man mác.)

#日本語

Want your school to be the top-listed School/college in Xuan Loc?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Long Khánh, Đồng Nai
Xuan Loc