25/05/2021
Những động từ chỉ 5 giác quan (của người).
SEE (nhìn - thị giác)
SMELL (ngửi - khứu giác)
HEAR (nghe - thính giác)
TASTE (nếm - vị giác)
TOUCH (sờ - xúc giác)
Eg.
I can hear the music from afar.
We easily smelled spoiled food on entering the deserted house.
Don’t touch the dog, or it will bite you!
Đối với vật (things) có thể dùng 5 động từ tương đương sau (theo sau là tính từ)
LOOK (trông có vẻ)
SMELL (ngửi có mùi)
SOUND (nghe có vẻ)
TASTY (nếm có vị)
FEEL (sờ thấy, cảm thấy...)
Eg.
This food tastes good!
The road feels smooth and slippery, so please take care!
The music sounded so loud, so we kept away from it!
23/05/2021
Những động từ nào theo sau là TO-infinitive?
Những động từ nào theo sau là Gerund hay V-ing?
20/05/2021
Danh từ số nhiều trong tiếng Anh không chỉ thêm -S hay -ES mà còn rất nhiều danh từ có thay đổi đặc biệt khi từ số ít chuyển sang số nhiều.
Bảng tóm tắt dưới đây sẽ giúp bạn ôn lại những danh từ số nhiều không theo quy tắc đó.
03/02/2021
Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn ngày Tết
Banquet: bữa tiệc/ cỗ
Betel: trầu cau
Coconut: trái dừa
Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng
Dried bamboo shoots: Măng khô
Dried candied fruits: Mứt
Fatty pork: Mỡ lợn
Five – fruit tray: Mâm ngũ quả
Jellied meat: Thịt đông
Lean pork paste: Giò lụa
Mango: Xoài
Green beans: Hạt đậu xanh
Pawpaw (papaya): Đu đủ
Pickled onion: Dưa hành
Pickled small leeks: Củ kiệu
Pig trotters stewed with dried bamboo shoots: Món canh măng hầm chân giò
Pig trotters: Chân giò
Roasted watermelon seeds: Hạt dưa
Sticky rice: Gạo nếp
Watermelon: Dưa hấu
Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các biểu tượng ngày Tết
Altar: Bàn thờ
Apricot blossom: Hoa mai
Calligraphy pictures: Thư pháp
Chrysanthemum: Cúc đại đóa
Firecrackers: Pháo
Fireworks: Pháo hoa
First caller: Người xông đất
Flowers: Các loại hoa/ cây
Incense: Hương trầm
Kumquat tree: Cây quất
Lucky Money: Tiền lì xì
Marigold: Cúc vạn thọ
Orchid: Hoa lan
Paperwhite: Hoa thủy tiên
Parallel: Câu đối
Peach blossom: Hoa đào
Red Envelope: Bao lì xì
Ritual: Lễ nghi
Taboo: điều cấm kỵ
The Kitchen God: táo quân
The New Year tree: Cây nêu
Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các hoạt động ngày Tết
Lunar Calendar: Lịch Âm lịch
Solar Calendar : Lịch Dương lịch
New Year’s Eve: Giao Thừa
Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè
Superstitious: Mê tín
Decorate the house: Trang trí nhà cửa
Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
Before New Year’s Eve: Tất Niên
Year-end Party : Tiệc tất niên
To exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau
Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước
Expel evil: Xua đuổi tà ma
Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên
Dress up: Ăn diện
Sweep the floor: Quét nhà