31/10/2025
Khi tập nói cho các bé, người ta thường dạy quanh quẩn danh từ vài ba con vật, đồ vật, trái cây, đếm số, đọc chữ cái đại đại đại, mà chưa hiểu rốt cuộc cần tập nói cho con là tập gì?
Vậy 100 từ đầu tiên của một đứa trẻ là từ nào, mọi người đã biết chưa ạ 😄
Căn cứ để XÂY DỰNG 100 TỪ CỐT LÕI cho trẻ trong giai đoạn tập nói dựa trên nhiều yếu tố ngôn ngữ học và phát triển sớm. Cụ thể gồm:
1. Tần suất sử dụng cao trong đời sống hằng ngày: chọn những từ trẻ nghe – thấy – dùng THƯỜNG XUYÊN (ví dụ: ăn, uống, mẹ, ba, đi, chơi…).
2. Tính khái quát: ưu tiên những từ có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (như: muốn, đi, làm, nữa, không, xong).
3. Đa dạng loại từ: bao gồm danh từ, động từ, tính từ, đại từ, từ chỉ vị trí và hành động – giúp trẻ hình thành cấu trúc câu sớm. Ưu tiên ĐỘNG TỪ
4. Phù hợp với khả năng phát âm và nhận thức: chọn từ có ÂM ĐẦU, âm tiết đơn giản, dễ bắt chước, gắn với trải nghiệm thật.
5. Mang giá trị giao tiếp thực tế, trẻ có thể HIỂU ĐƯỢC, SỞ THÍCH: là những từ trẻ có động lực nói ra, giúp trẻ được đáp ứng, thể hiện nhu cầu, cảm xúc, hoặc tham gia tương tác.
6. Những từ kèm CỬ CHỈ điệu bộ (Bye, mở, hết, yeehh...)
DANH SÁCH 100 TỪ CỐT LÕI tiếng Việt, được điều chỉnh cho trẻ 1–3 tuổi đang tập nói:
🧍♀️Đại từ & người thân (10 từ): mẹ, ba, con, cô, chú, bạn, mình, ai, người, bé.
🏃♂️Động từ thường dùng (20 từ): ăn, uống, đi, chơi, ngủ, mở, đóng, đưa, lấy, coi, làm, ngồi, đứng, nói, nghe, khóc, cười, xem, lên, xuống.
🧸Danh từ sự vật – thân quen (20 từ): bóng, bánh, nước, sữa, xe, áo, dép, nhà, ghế, tay, đầu, mắt, miệng, tóc, chân, đèn, cửa, gấu, mèo, chó.
🎨Tính từ & trạng từ mô tả (15 từ): to, nhỏ, nóng, lạnh, ngon, dơ, sạch, nhanh, chậm, mới, cũ, đẹp, vui, buồn, đau.
📍Từ chỉ vị trí & phương hướng (10 từ): trên, dưới, trong, ngoài, đây, kia, gần, xa, vào, ra.
🗣️Từ biểu hiện nhu cầu, cảm xúc (15 từ): muốn, không, rồi, nữa, hết, ơi, ừ, dạ, thôi, nha, wow, ôi, ồ, ha, ui.
📚Từ chức năng, kết nối (10 từ): và, với, của, cho, tại, vì, nếu, khi, đang, sẽ...
💡 Gợi ý sử dụng:
- Dùng các từ này trong hoạt động hằng ngày: giờ ăn, tắm, chơi, đọc sách, ra ngoài.
- Lặp lại nhiều lần, có ngữ cảnh thật (vd: “mở cửa”, “ăn bánh”, “đi chơi”).
- Khi trẻ đã quen, hãy kết hợp 2–3 từ để mở rộng câu (“ăn bánh nữa”, “đi với mẹ”).
CV Âm ngữ Trị liệu nhi - Thanh Trinh
Lớp can thiệp sớm cô Thuỷ
Sđt: 0915600675
03/07/2025
15/06/2025
27/05/2025
17/05/2025
25/04/2025
18/04/2025
19/03/2025