15/05/2026
Nhiều người vẫn nghĩ học tiếng Trung chỉ để giao tiếp hoặc xin việc 😄
Nhưng bây giờ, chứng chỉ HSK còn có thể:
✅ Quy đổi điểm ngoại ngữ ở đại học
✅ Hỗ trợ xét chuẩn đầu ra
✅ Tăng lợi thế khi thi vào một số trường cấp 3, đại học
✅ Mở rộng cơ hội việc làm sau này
📌 Ví dụ: HSK3–HSK4 ở nhiều trường đã có thể quy đổi điểm khá cao.
10/05/2026
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH CHÍNH THỨC TRỞ THÀNH ĐIỂM THI CHỨNG CHỈ HSK QUỐC TẾ
🎓🇨🇳
03/05/2026
Hết lễ rồi mọi người ơi 🥲
Mai lại quay lại guồng công việc…
Nếu được chọn, bạn chọn gì?
A. Ngủ tiếp 😴
B. Đi làm trong “đau khổ” 😩
C. Bắt đầu học thêm 1 kỹ năng mới 📚
Comment A / B / C nhé 👇
(Tip nhỏ: Ai chọn C là người sắp “lên level” đó 😉
Tiếng Trung đang là lợi thế rất lớn khi xin việc và tăng lương!)
👉 Ai muốn học tiếng Trung sau lễ, inbox mình nhé!
24/04/2026
📚 KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG – HỌC GÌ?
✔ Phát âm chuẩn (pinyin, thanh điệu)
✔ Từ vựng giao tiếp cơ bản
✔ Ngữ pháp hay dùng: 了 / 在 / 会 / 可以 / 想
✔ Mẫu câu quen thuộc:
– 你在做什么?(Bạn đang làm gì?)
– 我想请假。(Tôi muốn xin nghỉ)
– 这个多少钱?(Cái này bao nhiêu tiền?)
👉 Phù hợp người mới & người đi làm
⏰ Online & Offline
📞 0396227792
📍 TP Vinh
🔥 Học là dùng được ngay!
21/04/2026
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LINH KIỆN ĐIỆN TỬ
元件 (yuánjiàn) – linh kiện
👉 这个元件很重要。
→ Linh kiện này rất quan trọng
电子元件 (diànzǐ yuánjiàn) – linh kiện điện tử
👉 我们工厂生产电子元件。
→ Công ty chúng tôi sản xuất linh kiện điện tử
电路 (diànlù) – mạch điện
👉 电路有问题。
→ Mạch điện có vấn đề
电路板 (diànlù bǎn) – bảng mạch
👉 这个电路板坏了。
→ Bảng mạch này hỏng rồi
芯片 (xīnpiàn) – chip
👉 这个手机用了新的芯片。
→ Điện thoại này dùng chip mới
电阻 (diànzǔ) – điện trở
👉 这个电阻太小了。
→ Điện trở này quá nhỏ
电容 (diànróng) – tụ điện
👉 请检查电容。
→ Hãy kiểm tra tụ điện
电感 (diàngǎn) – cuộn cảm
👉 电感需要更换。
→ Cuộn cảm cần thay
变压器 (biànyāqì) – biến áp
👉 变压器发热了。
→ Biến áp bị nóng
二极管 (èrjíguǎn) – diode
👉 二极管坏了。
→ Diode hỏng rồi
三极管 (sānjíguǎn) – transistor
👉 这个三极管有问题。
→ Transistor này có vấn đề
接插件 (jiēchājiàn) – đầu nối
👉 接插件松了。
→ Đầu nối bị lỏng
插头 (chātóu) – phích cắm
👉 插头掉了。
→ Phích cắm rơi ra rồi
插座 (chāzuò) – ổ cắm
👉 插座没电。
→ Ổ cắm không có điện
电缆 (diànlǎn) – cáp điện
👉 电缆太长了。
→ Cáp điện quá dài
按钮 (ànniǔ) – nút bấm
👉 请按这个按钮。
→ Hãy nhấn nút này
开关 (kāiguān) – công tắc
👉 开关关了吗?
→ Công tắc tắt chưa?
传感器 (chuángǎnqì) – cảm biến
👉 传感器不工作。
→ Cảm biến không hoạt động
组装 (zǔzhuāng) – lắp ráp
👉 我负责组装。
→ Tôi phụ trách lắp ráp
焊接 (hànjiē) – hàn
👉 他在焊接电路板。
→ Anh ấy đang hàn bảng mạch
检测 (jiǎncè) – kiểm tra
👉 请检测一下。
→ Hãy kiểm tra một chút
维修 (wéixiū) – sửa chữa
👉 这个需要维修。
→ Cái này cần sửa
故障 (gùzhàng) – lỗi
👉 机器出现故障了。
→ Máy bị lỗi rồi
☎️0396227792
20/04/2026
🔧 1. TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CÔNG XƯỞNG
📦 Sản xuất – dây chuyền
生产线 / shēngchǎnxiàn / dây chuyền sản xuất
👉 我在生产线上工作。
→ Tôi làm việc trên dây chuyền sản xuất
工厂 / gōngchǎng / nhà máy
👉 这个工厂很大。
→ Nhà máy này rất lớn
车间 / chējiān / xưởng
👉 我在装配车间上班。
→ Tôi làm ở xưởng lắp ráp
---
⚙️ Thiết bị – máy móc
机器 / jīqì / máy móc
👉 机器坏了。
→ Máy hỏng rồi
设备 / shèbèi / thiết bị
👉 请检查设备。
→ Hãy kiểm tra thiết bị
电源 / diànyuán / nguồn điện
👉 电源有问题。
→ Nguồn điện có vấn đề
---
🔍 Kiểm tra – chất lượng
检查 / jiǎnchá / kiểm tra
👉 请检查产品。
→ Hãy kiểm tra sản phẩm
质量 / zhìliàng / chất lượng
👉 这个产品质量很好。
→ Sản phẩm này chất lượng rất tốt
不良品 / bùliángpǐn / hàng lỗi
👉 这里有很多不良品。
→ Ở đây có nhiều hàng lỗi
---
📊 Công việc – quản lý
加班 / jiābān / tăng ca
👉 今天要加班。
→ Hôm nay phải tăng ca
请假 / qǐngjià / xin nghỉ
👉 我要请假一天。
→ Tôi xin nghỉ 1 ngày
工资 / gōngzī / lương
👉 工资什么时候发?
→ Khi nào phát lương?
---
🗣️ 2. CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ TRONG XƯỞNG
👷 Khi làm việc
1. 请按操作流程做。
→ Hãy làm theo quy trình
2. 这个怎么操作?
→ Cái này vận hành thế nào?
3. 我不会用这个机器。
→ Tôi không biết dùng máy này
---
⚠️ Khi có sự cố
4. 机器出问题了。
→ Máy gặp vấn đề rồi
5. 请马上通知主管。
→ Hãy báo quản lý ngay
6. 这里有不良品。
→ Ở đây có hàng lỗi
---
🧑💼 Giao tiếp với quản lý
7. 今天的任务是什么?
→ Nhiệm vụ hôm nay là gì?
8. 我已经完成了。
→ Tôi làm xong rồi
9. 可以早点下班吗?
→ Có thể tan ca sớm không?
---
⏰ Tăng ca – nghỉ phép
10. 今天要不要加班?
→ Hôm nay có tăng ca không?
11. 我明天想请假。
→ Tôi muốn xin nghỉ ngày mai
---
💡 3. CÂU NÂNG CAO (HSK3–HSK4 – dùng trong công việc)
请提高生产效率。
→ Hãy nâng cao hiệu suất sản xuất
我们需要减少不良率。
→ Chúng ta cần giảm tỷ lệ lỗi
请按时完成任务。
→ Hãy hoàn thành công việc đúng hạn
这个问题已经解决了。
→ Vấn đề này đã được giải quyết
19/04/2026
từ vựng tiếng Trung chủ đề công xưởng
🔹 1. Chức vụ – Nhân sự
工人 / gōngrén / công nhân
技术员 / jìshùyuán / nhân viên kỹ thuật
主管 / zhǔguǎn / quản lý, tổ trưởng
经理 / jīnglǐ / giám đốc
组长 / zǔzhǎng / tổ trưởng
实习生 / shíxíshēng / thực tập sinh
---
🔹 2. Khu vực trong xưởng
工厂 / gōngchǎng / nhà máy
车间 / chējiān / phân xưởng
仓库 / cāngkù / kho
办公室 / bàngōngshì / văn phòng
生产线 / shēngchǎnxiàn / dây chuyền sản xuất
包装区 / bāozhuāng qū / khu đóng gói
---
🔹 3. Máy móc – thiết bị
机器 / jīqì / máy móc
设备 / shèbèi / thiết bị
打印机 / dǎyìnjī / máy in
电脑 / diànnǎo / máy tính
扫描仪 / sǎomiáoyí / máy scan
工具 / gōngjù / công cụ
---
🔹 4. Hoạt động công việc
上班 / shàngbān / đi làm
下班 / xiàbān / tan làm
加班 / jiābān / tăng ca
工作 / gōngzuò / làm việc
检查 / jiǎnchá / kiểm tra
生产 / shēngchǎn / sản xuất
包装 / bāozhuāng / đóng gói
维修 / wéixiū / sửa chữa
---
🔹 5. Lỗi – sự cố
出问题 / chū wèntí / xảy ra vấn đề
故障 / gùzhàng / hỏng hóc
坏了 / huài le / hỏng rồi
修理 / xiūlǐ / sửa
停机 / tíngjī / dừng máy
---
🔹 6. Chất lượng – sản lượng
质量 / zhìliàng / chất lượng
数量 / shùliàng / số lượng
合格 / hégé / đạt tiêu chuẩn
不合格 / bù hégé / không đạt
提高 / tígāo / nâng cao
降低 / jiàngdī / giảm
---
🔹 7. An toàn lao động
安全 / ānquán / an toàn
小心 / xiǎoxīn / cẩn thận
注意 / zhùyì / chú ý
危险 / wēixiǎn / nguy hiểm
戴手套 / dài shǒutào / đeo găng tay
戴口罩 / dài kǒuzhào / đeo khẩu trang
---
🔹 8. Từ vựng cực hay dùng trong giao tiếp xưởng
今天很忙 / Jīntiān hěn máng / hôm nay rất bận
机器坏了 / Jīqì huài le / máy hỏng rồi
我要加班 / Wǒ yào jiābān / tôi phải tăng ca
请检查一下 / Qǐng jiǎnchá yíxià / vui lòng kiểm tra
这个不合格 / Zhège bù hégé / cái này không đạt
18/04/2026
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VĂN PHÒNG
🏢 1. Đồ dùng & nơi làm việc
办公室 / bàngōngshì / văn phòng
👉 我在办公室工作。
→ Tôi làm việc ở văn phòng
桌子 / zhuōzi / bàn
👉 桌子上有很多文件。
→ Trên bàn có nhiều tài liệu
椅子 / yǐzi / ghế
👉 这把椅子很舒服。
→ Cái ghế này rất thoải mái
电脑 / diànnǎo / máy tính
👉 我用电脑做报告。
→ Tôi dùng máy tính làm báo cáo
打印机 / dǎyìnjī / máy in
👉 请用打印机打印文件。
→ Hãy dùng máy in để in tài liệu
文件 / wénjiàn / tài liệu
👉 这些文件很重要。
→ Những tài liệu này rất quan trọng
复印 / fùyìn / photo, sao chép
👉 请帮我复印这份资料。
→ Giúp tôi photo tài liệu này
📊 2. Công việc & hành động
工作 / gōngzuò / công việc
👉 你的工作忙吗?
→ Công việc của bạn có bận không
上班 / shàngbān / đi làm
👉 我每天八点上班。
→ Tôi đi làm lúc 8h mỗi ngày
下班 / xiàbān / tan làm
👉 我六点下班。
→ Tôi tan làm lúc 6h
加班 / jiābān / tăng ca
👉 今天我要加班。
→ Hôm nay tôi phải tăng ca
开会 / kāihuì / họp
👉 我们下午开会。
→ Chiều chúng ta họp
报告 / bàogào / báo cáo
👉 我要写一份报告。
→ Tôi phải viết một báo cáo
安排 / ānpái / sắp xếp
👉 经理安排了新的任务。
→ Quản lý đã sắp xếp nhiệm vụ mới
完成 / wánchéng / hoàn thành
👉 我已经完成工作了。
→ Tôi đã hoàn thành công việc rồi
👨💼 3. Chức vụ & con người
同事 / tóngshì / đồng nghiệp
👉 他是我的同事。
→ Anh ấy là đồng nghiệp của tôi
经理 / jīnglǐ / quản lý
👉 经理正在开会。
→ Quản lý đang họp
老板 / lǎobǎn / sếp
👉 老板今天不在。
→ Hôm nay sếp không có ở đây
员工 / yuángōng / nhân viên
👉 公司有很多员工。
→ Công ty có nhiều nhân viên
客户 / kèhù / khách hàng
👉 我需要联系客户。
→ Tôi cần liên hệ khách hàng
📞 4. Giao tiếp trong công việc
电话 / diànhuà / điện thoại
👉 我给客户打电话。
→ Tôi gọi điện cho khách
发邮件 / fā yóujiàn / gửi email
👉 请发邮件给我。
→ Hãy gửi email cho tôi
联系 / liánxì / liên hệ
👉 请尽快联系我。
→ Hãy liên hệ tôi sớm
说明 / shuōmíng / giải thích
👉 请说明这个问题。
→ Hãy giải thích vấn đề này
同意 / tóngyì / đồng ý
👉 我同意你的想法。
→ Tôi đồng ý với ý kiến của bạn
不同意 / bù tóngyì / không đồng ý
👉 我不同意这个计划。
→ Tôi không đồng ý kế hoạch này
📈 5. Công việc nâng cao (HSK3–HSK4)
任务 / rènwu / nhiệm vụ
👉 今天的任务很多。
→ Nhiệm vụ hôm nay rất nhiều
计划 / jìhuà / kế hoạch
👉 我们需要做一个计划。
→ Chúng ta cần lập kế hoạch
进度 / jìndù / tiến độ
👉 请汇报工作进度。
→ Hãy báo cáo tiến độ
提高 / tígāo / nâng cao
👉 提高工作效率。
→ Nâng cao hiệu suất công việc
解决 / jiějué / giải quyết
👉 我们要解决这个问题。
→ Chúng ta phải giải quyết vấn đề này
问题 / wèntí / vấn đề
👉 这个问题很严重。
→ Vấn đề này rất nghiêm trọng
☎️0396227792
16/04/2026
✨ HỌC TIẾNG TRUNG KHÔNG KHÓ NHƯ BẠN NGHĨ ✨
Bạn đang:
❌ Mất gốc tiếng Trung
❌ Học mãi không nhớ từ vựng
❌ Ngại giao tiếp
👉 Đừng lo! Chỉ cần phương pháp đúng + luyện tập mỗi ngày, bạn hoàn toàn có thể:
✔️ Giao tiếp cơ bản sau 1–2 tháng
✔️ Nhớ từ vựng nhanh, lâu quên
✔️ Tự tin nói chuyện trong công việc
📚 Lộ trình học rõ ràng:
Từ HSK1 → HSK4 (mất gốc vẫn học được)
Luyện giao tiếp thực tế (công việc, nhà máy, đời sống)
Bài tập + file học hỗ trợ mỗi ngày
🔥 Học ít nhưng HIỆU QUẢ mới là quan trọng!
Inbox để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé 💬
15/04/2026
Làm công ty Trung tiếng Trung học những gì?
1。上班 (shàngbān) sang ban – lên ca
2。下班 (xiàbān) – xuống ca
3。换班 (huànbān) – đổi ca
4。早班 (zǎobān) – ca sáng
5。中班 (zhōngbān) – ca giữa
6。晚班 (wǎnbān) – ca tối
7。夜班 (yèbān) – ca đêm
8。加班 (jiābān) – tăng ca
9。加班费 (jiābān fèi) – tiền tăng ca
10。值班 (zhíbān) – trực ca
11。请假 (qǐngjià) – xin nghỉ
12。事假 (shìjià) – nghỉ việc riêng
13。病假 (bìngjià) – nghỉ ốm
14。年假 (niánjià) – nghỉ phép năm
15。调休 (tiáoxiū) – nghỉ bù
16。工资 (gōngzī) – lương
17。基本工资 (jīběn gōngzī) – lương cơ bản
18。绩效工资 (jìxiào gōngzī) – lương hiệu suất
19。奖金 (jiǎngjīn) – thưởng
20。补贴 (bǔtiē) – phụ cấp
21。发工资 (fā gōngzī) – trả lương
22。工资条 (gōngzītiáo) – phiếu lương
23。扣工资 (kòu gōngzī) – trừ lương
24。涨工资 (zhǎng gōngzī) – tăng lương
25。试用期 (shìyòngqī) – thời gian thử việc
26。正式员工 (zhèngshì yuángōng) – nhân viên chính thức
27。实习生 (shíxíshēng) – thực tập sinh
28。合同 (hétóng) – hợp đồng
29。签合同 (qiān hétóng) – ký hợp đồng
30。离职 (lízhi) – nghỉ việc
31。迟到 (chídào) – đi trễ
32。早退 (zǎotuì) – về sớm
33。打卡 (dǎkǎ) – chấm công
34。打卡上班 (dǎkǎ shàngbān) – chấm công vào ca
35。打卡下班 (dǎkǎ xiàbān) – chấm công ra ca
36。排班表 (páibān biǎo) – bảng phân ca
37。工作时间 (gōngzuò shíjiān) – thời gian làm việc
38。休息时间 (xiūxi shíjiān) – thời gian nghỉ
39。全勤 (quánqín) – chuyên cần
40。全勤奖 (quánqín jiǎng) – thưởng chuyên cần
08/04/2026
📚 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VĂN PHÒNG
📌 办公室 (bàngōngshì): văn phòng
→ 我在办公室工作。 (Tôi làm việc ở văn phòng)
📌 公司 (gōngsī): công ty
→ 我们公司很大。 (Công ty chúng tôi rất lớn)
📌 同事 (tóngshì): đồng nghiệp
→ 他是我的同事。 (Anh ấy là đồng nghiệp của tôi)
📌 老板 (lǎobǎn): sếp
→ 老板今天很忙。 (Hôm nay sếp rất bận)
📌 客户 (kèhù): khách hàng
→ 我们要联系客户。 (Chúng ta cần liên hệ khách hàng)
📌 开会 (kāihuì): họp
→ 下午三点开会。 (3 giờ chiều họp)
📌 文件 (wénjiàn): tài liệu
→ 请把文件给我。 (Đưa tài liệu cho tôi)
📌 邮件 (yóujiàn): email
→ 我发了邮件给你。 (Tôi đã gửi email cho bạn)
📌 打印 (dǎyìn): in
→ 请帮我打印一下。 (Giúp tôi in với)
📌 复印 (fùyìn): photo
→ 这份文件要复印。 (Tài liệu này cần photo)
📌 签字 (qiānzì): ký tên
→ 请在这里签字。 (Ký vào đây)
📌 报告 (bàogào): báo cáo
→ 我要写报告。 (Tôi cần viết báo cáo)
📌 任务 (rènwù): nhiệm vụ
→ 今天任务很多。 (Hôm nay nhiều việc)
📌 加班 (jiābān): tăng ca
→ 我昨天加班了。 (Hôm qua tôi tăng ca)
📌 休息 (xiūxi): nghỉ ngơi
→ 中午可以休息。 (Trưa có thể nghỉ)