Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.

Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.

Share

Vinh, Nghệ An.
🌐Hotline: 0848.91.3337.

⚡Học tiếng Trung cùng giáo viên Trung Quốc.
⚡Tiếng Trung HSK, HSKK, Du học Đài Loan/TQ.
⚡Cam kết chất lượng đầu ra với 10 học viên/lớp.
⚡Cấp chứng chỉ sau khoá học/hỗ trợ p.vấn, tuyển dụng, việc làm miễn phí tại TP.

11/01/2026

200 TỪ VỰNG ĐƯỢC NHIỀU NGƯỜI HỌC NHẤT
1 我們 wǒmen (ủa mân): chúng tôi.
2 什麼 shénme (sấn mơ): cái gì, hả.
3 知道 zhīdào (trư tao): biết, hiểu, rõ.
4 他們 tāmen (tha mân): bọn họ.
5 一個 yīgè (ý cừa): một cái, một.
6 你們 nǐmen (nỉ mân): các bạn
7 沒有 méiyǒu (mấy yểu): không có, không bằng, chưa.
8 這個 zhège (trưa cơ): cái này, việc này.
9 怎麼 zěnme (chẩn mơ): thế nào, sao, như thế.
10 現在 xiànzài (xien chai): bây giờ.
11 可以 kěyǐ (khứa ỷ): có thể.
12 如果 rúguǒ (rú cuổ): nếu.
13 這樣 zhèyàng (trưa dang): như vậy, thế này.
14 告訴 gàosù (cao su): nói với, tố cáo, tố giác.
15 因為 yīnwèi (in guây): bởi vì, bởi rằng.
16 自己 zìjǐ (chư chỉ): tự mình, mình.
17 這裡 zhèlǐ (trưa lỉ): ở đây.
18 但是 dànshì (tan sư): nhưng, mà.
19 時候 shíhòu (sứ hâu): thời gian, lúc, khi.
20 已經 yǐjīng (ỷ ching): đã, rồi.
21 謝謝 xièxie (xiê xiệ): cám ơn.
22 覺得 juéde (chuế tứa): cảm thấy, thấy rằng.
23 這麼 zhème (trưa mơ): như thế, như vậy, thế này.
24 先生 xiānsheng (xien sâng): thầy, tiên sinh, chồng.
25 喜歡 xǐhuān (xỉ hoan): thích, vui mừng.
26 可能 kěnéng (khửa nấng): có thể, khả năng, chắc là.
27 需要 xūyào (xuy deo): cần, yêu cầu.
28 是的 shì de (sư tợ): tựa như, giống như.
29 那麼 nàme (na mờ): như thế.
30 那個 nàgè (na cừa): cái đó, việc ấy, ấy…
31 東西 dōngxi(tung xi): đông tây, đồ vật.
32 應該 yīnggāi (ing cai): nên, cần phải.
33 孩子 háizi (hái chự): trẻ con, con cái.
34 起來 qǐlái (chỉ lái): đứng dậy, nổi dậy, vùng lên.
35 所以 suǒyǐ (suố ỷ): cho nên, sở dĩ, nguyên cớ.
36 這些 zhèxiē (trưa xiê): những…này.
37 還有 hái yǒu (hái yểu): vẫn còn.
38 問題 wèntí (uân thí): vấn đề, câu hỏi.
39 一起 yīqǐ (yi chỉ): cùng nơi, cùng, tổng cộng.
40 開始 kāishǐ (khai sử): bắt đầu, lúc đầu.
41 時間 shíjiān (sứ chen): thời gian, khoảng thời gian.
42 工作 gōngzuò (cung chua): công việc, công tác.
43 然後 ránhòu (rán hâu): sau đó, tiếp đó.
44 一樣 yīyàng (ý dang): giống nhau, cũng thế.
45 事情 shìqíng (sư chính): sự việc, sự tình.
46 就是 jiùshì (chiêu sư): nhất định, đúng, dù cho.
47 所有 suǒyǒu (suố yểu): sở hữu, tất cả, toàn bộ.
48 一下 yīxià (ý xia): một tý, thử xem, bỗng chốc.
49 非常 fēicháng (phây cháng): bất thường, rất, vô cùng.
50 看到 kàn dào (khan tao): nhìn thấy.
51 希望 xīwàng (xi oang): mong muốn, hy vọng, ước ao.
52 那些 nàxiē (na xiê): những…ấy, những…đó, những…kia.
53 當然 dāngrán (tang rán): đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.
54 也許 yěxǔ (diế xủy): có lẽ, e rằng, biết đâu.
55 朋友 péngyǒu (phấng yểu): bạn bè, bằng hữu.
56 媽媽 māmā (ma ma): mẹ, má, u, bầm, bà già.
57 相信 xiāngxìn (xieng xin): tin tưởng, tin.
58 認為 rènwéi (rân uấy): cho rằng, cho là.
59 這兒 zhè’er (trưa ơr): ở đây, chỗ này, lúc này, bây giờ
60 今天 jīntiān (chin then): ngày hôm nay, hôm nay, hiện tại,
61 明白 míngbái (mính bái): rõ ràng, công khai, hiểu biết.
62 一直 yīzhí (yi trứ): thẳng, luôn luôn, liên tục.
63 看看 kàn kàn (khan khan): xem xét, xem.
64 地方 dìfang (ti phang): địa phương, bản xứ, vùng, miền.
65 不過 bùguò (pú cua): cực kỳ, nhất trên đời, nhưng, nhưng
66 發生 fāshēng (pha sâng): sinh ra, xảy ra, sản sinh.
67 回來 huílái (huấy lái): trở về, quay về.
68 準備 zhǔnbèi (truẩn bây): chuẩn bị, dự định.
69 找到 zhǎodào (trảo tao): tìm thấy.
70 爸爸 bàba (pa pa): bố, cha, ông già.
71 一切 yīqiè (ý chiê): tất cả, hết thảy, toàn bộ.
72 抱歉 bàoqiàn (pao chen): không phải, ân hận, có lỗi.
73 感覺 gǎnjué (cản chuế): cảm giác, cảm thấy, cho rằng.
74 只是 zhǐshì (trử sư): chỉ là, chẳng qua là, chỉ, nhưng.
75 出來 chūlái (chu lái): đi ra, ra đây, xuất hiện, nảy ra.
76 不要 bùyào (pú deo): đừng, không được, chớ.
77 離開 líkāi (lí khai): rời khỏi, tách khỏi, ly khai.
78 一點 yī diǎn (yi tẻn): một chút, một ít, chút xíu, chút ít.
79 一定 yī dìng (ý ting): chính xác, cần phải, nhất định.
80 還是 háishì (hái sư): vẫn, vẫn còn, không ngờ, hoặc.
81 發現 fāxiàn (phan xen): phát hiện, tìm ra, phát giác.
82 而且 érqiě (ớ chiể): mà còn, với lại.
83 必須 bìxū (pi xuy): nhất định phải, nhất thiết phải.
84 意思 yìsi (yi sư): ý, ý nghĩa.
85 不錯 bùcuò (pú chua): đúng, đúng vậy, không tệ.
86 肯定 kěndìng (khẩn ting): khẳng định, quả quyết, chắc chắn.
87 電話 diàn huà (ten hoa): máy điện thoại, điện thoại.
88 為了 wèile (guây lơ): để, vì (biểu thị mục đích).
89 第一 dì yī (ti yi): thứ nhất, hạng nhất, quan trọng nhất.
90 那樣 nàyàng (na dang): như vậy, như thế.
91 大家 dàjiā (ta chea): cả nhà, mọi người.
92 一些 yīxiē (y xiê): một ít, một số, hơi, một chút.
93 那裡 nàlǐ (na lỉ): chỗ ấy, chỗ đó, nơi ấy.
94 以為 yǐwéi (ỷ guấy): tin tưởng, cho rằng.
95 高興 gāoxìng (cao xing): vui vẻ, vui mừng, phấn chấn, thích.
96 過來 guòlái (cua lái): đủ, quá, đến, qua đây.
97 等等 děng děng (tấng tẩng): vân…vân, chờ một chút.
98 生活 shēnghuó (sâng huố): đời sống, cuộc sống, sinh hoạt.
99 醫生 yīshēng (y sâng): bác sĩ, thày thuốc.
100 最後 zuìhòu (chuây hâu): cuối cùng, sau cùng.
Từ vựng Cơ bản trong tiếng Trung từ 100 – 200
101 之前 zhīqián (trư chén): trước, trước khi (time).
102 伙計 huǒjì (huổ chi): người cộng tác, bạn cùng nghề, làm
103 任何 rènhé (rân hứa): bất luận cái gì.
104 很多 hěnduō (hẩn tuô): rất nhiều.
105 哪兒 nǎ’er (nả ớr): chỗ nào, đâu.
106 這種 zhè zhǒng (trưa trủng): kiểu này, loại này.
107 上帝 shàngdì (sang ti): thượng đế, chúa trời.
108 女人 nǚrén (nủy rấn): phụ nữ, đàn bà (ng trưởng thành).
109 名字 míngzì (míng chự): tên (người, sự vật).
110 認識 rènshi (rân sư): nhận biết, biết, nhận thức.
111 今晚 jīn wǎn (chin oản): tối nay.
112 其他 qítā (chí tha): cái khác, khác.
113 記得 jìdé (chi tứa): nhớ, nhớ lại, còn nhớ.
114 傢伙 jiāhuo (chea huô): cái thứ, thằng cha, cái con.
115 或者 huòzhě (huô trửa): có lẽ, hoặc, hoặc là.
116 過去 guòqù (cuô chuy): đã qua, đi qua
117 哪裡 nǎlǐ (ná lỉ): đâu, nơi nảo, đâu có, đâu phải.
118 擔心 dānxīn (tan xin): lo lắng, không yên tâm, lo âu.
119 繼續 jìxù (chi xuy): tiếp tục, kéo dài, kế thừa, tiếp nối.
120 女孩 nǚhái (nủy hái): cô gái.
121 親愛 qīn’ài (chin ai): thân ái, thân thiết, thương yêu.
122 下來 xiàlái (xia lái): xuống, lại, tiếp.
123 父親 fùqīn (phu chin): phụ thân, bố, cha, ba.
124 以前 yǐqián (ỷ chén): trước đây, trước kiam ngày trước.
125 美國 měiguó (mẩy cuố): nước Mỹ
126 完全 wánquán (oán choén): đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
127 寶貝 bǎobèi (pảo pây): bảo bối, cục cưng, của báu.
128 可是 kěshì (khửa sư): nhưng, thế nhưng, thật là.
129 世界 shìjiè (sư chiê): thế giới, vũ trụ, trái đất.
130 小時 xiǎoshí (xẻo sứ): tiếng đồng hồ, giờ.
131 重要 zhòngyào (trung deo): trọng yếu, quan trọng.
132 別人 biérén (biế rấn): người khác, người ta.
133 男人 nánrén (nán rấn): đàn ông, nam nhân.
134 機會 jīhuì (chi huây): cơ hội, dịp, thời cơ.
135 出去 chūqù (chu chuy): ra, ra ngoài.
136 看見 kànjiàn (khan chen): thấy, trông thấy, nhìn thấy.
137 好像 hǎoxiàng (hảo xieng): hình như, na ná, giống như.
138 得到 dédào (tứa tao): đạt được, nhận được.
139 警察 jǐngchá (chỉng chá): cảnh sát.
140 兒子 érzi (ớ chự): con trai, người con.
141 之後 zhīhòu (trư hâu): sau, sau khi.
142 漂亮 piàoliang (pheo lieng): đẹp, xinh xắn.
143 分鐘 fēnzhōng (phân trung): phút
144 再見 zàijiàn (chai chen): tạm biệt, chào tạm biệt.
145 如何 rúhé (rú hứa): làm sao, ntn, ra sao.
146 比賽 bǐsài (pỉ sai): thi đấu, đấu.
147 情況 qíngkuàng (chính khoang): tình hình, tình huống.
148 關係 guānxì (quan xi): quan hệ, liên quan đến.
149 真是 zhēnshi (trân sư): rõ là, thật là (không hài lòng):
150 女士 nǚshì (nủy sư): nữ sĩ, bà, phu nhân (ngoại giao).
151 馬上 mǎshàng (mả sang): lập tức, tức khắc.
152 決定 juédìng (chuế ting): quyết định.
153 見到 jiàn dào (chien tao): nhìn thấy, gặp mặt.
154 根本 gēnběn (cân pẩn): căn bản, chủ yếu, trước giờ.
155 關於 guānyú (quan úy): về…
156 那兒 nà’er (na r): chỗ ấy, nơi ấy, lúc ấy, bây giờ.
157 只要 zhǐyào (trử deo): chỉ cần, miễn là.
158 裡面 lǐmiàn (lỉ mien): bên trong, trong.
159 到底 dàodǐ (tao tỉ): đến cùng, rốt cuộc, tóm lại.
160 了解 liǎojiě (léo chiể): hiểu rõ, biết rõ, hỏi thăm.
161 明天 míngtiān (míng then): ngày mai, mai đây.
162 結束 jiéshù (chiế su): kết thúc, chấm dứt.
163 公司 gōngsī (cung sư): công ty, hãng.
164 成為 chéngwéi (chấng uấy): trở thành, biến thành.
165 永遠 yǒngyuǎn (dúng cản): vĩnh viễn, mãi mãi.
166 幫助 bāngzhù (pang tru): giúp đỡ, viện trợ.
167 來說 lái shuō (lái suô): …mà nói.
168 多少 duōshǎo (tuô sảo): nhiều ít, bao nhiêu, mấy.
169 它們 tāmen (tha mân): bọn họ, chúng nó.
170 確定 quèdìng (chuê ting): xác định, khẳng định.
171 有人 yǒurén (yểu rấn): có người, có ai…
172 清楚 qīngchǔ (ching chủ): rõ ràng, tinh tường, hiểu rõ.
173 晚上 wǎnshàng (oản sang): buổi tối, ban đêm.
174 安全 ānquán (an choén): an toàn.
175 怎樣 zěnyàng (chẩn dang): thế nào, ra sao.
176 回家 huí jiā (huấy chea): về nhà, go home.
177 願意 yuànyì (doen yi): vui lòng, bằng lòng, hy vọng.
178 計劃 jìhuà (chi hoa): kế hoạch, lập kế hoạch.
179 不能 bùnéng (pu nấng): không thể, không được.
180 說話 shuōhuà (suô hoa): nói chuyện, trò chuyện, lời nói.
181 她們 tāmen (tha mân): họ, bọn họ.
182 有些 yǒuxiē (yểu xiê): có một số, một ít,vài phần.
183 感謝 gǎnxiè (cản xiê): cảm tạ, cảm ơn.
184 談談 tán tán (thán thán): bàn về,thảo luận.
185 以後 yǐhòu (ỷ hâu): sau đó, về sau, sau này.
186 照片 zhàopiàn (trao phien): bức ảnh, bức hình.
187 每個 měi gè (mẩy cừa): mỗi cái
188 歡迎 huānyíng (hoan ính): hoan nghênh, chào mừng.
189 兄弟 xiōngdì (xung ti): huynh đệ, anh em.
190 從來 cónglái (chúng lái): chưa hề, từ trước tới nay.
191 總是 zǒng shì (chủng sư): luôn luôn , lúc nào cũng.
192 拜託 bàituō (pai thuô): xin nhờ, kính nhờ.
193 女兒 nǚ’ér (nủy ớ): con gái.
194 小姐 xiǎojiě (xéo chiể): tiểu thư, cô.
195 消息 xiāoxī (xeo xi): tin tức, thông tin.
196 或許 huòxǔ (huô xủy): có thể, có lẽ, hay là.
197 如此 rúcǐ (rú chử): như thế, như vậy.
198 無法 wúfǎ (ú phả): không còn cách nào.
199 房子 fángzi (pháng chự): nhà, cái nhà.
200 衣服 yīfú (yi phú): quần áo, trang phục.

10/01/2026

👉👉100 CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG CƠ BẢN 👈👈
1. 是的 (Shì de) - Vâng, đúng rồi
2. 不是 (Bú shì) - Không phải
3. 好的 (Hǎo de) - Được, tốt
4. 不行 (Bù xíng) - Không được
5. 可以 (Kěyǐ) - Có thể
6. 不可以 (Bù kěyǐ) - Không thể
7. 谢谢 (Xièxie) - Cảm ơn
8. 不客气 (Bú kèqi) - Không có gì
9. 对不起 (Duìbuqǐ) - Xin lỗi
10. 没关系 (Méi guānxi) - Không sao
11. 明白了 (Míngbai le) - Hiểu rồi
12. 不知道 (Bù zhīdào) - Không biết
13. 我同意 (Wǒ tóngyì) - Tôi đồng ý
14. 我不同意 (Wǒ bù tóngyì) - Tôi không đồng ý
15. 当然 (Dāngrán) - Tất nhiên
16. 当然不行 (Dāngrán bùxíng) - Tất nhiên là không được
17. 也许 (Yěxǔ) - Có lẽ
18. 可能 (Kěnéng) - Có thể
19. 不可能 (Bù kěnéng) - Không thể nào
20. 没问题 (Méi wèntí) - Không vấn đề
21. 等一下 (Děng yíxià) - Đợi một chút
22. 马上 (Mǎshàng) - Ngay lập tức
23. 快点 (Kuài diǎn) - Nhanh lên
24. 慢点 (Màn diǎn) - Chậm lại
25. 小心 (Xiǎoxīn) - Cẩn thận
26. 恭喜 (Gōngxǐ) - Chúc mừng
27. 祝你快乐 (Zhù nǐ kuàilè) - Chúc bạn vui vẻ
28. 生日快乐 (Shēngrì kuàilè) - Sinh nhật vui vẻ
29. 新年快乐 (Xīnnián kuàilè) - Chúc mừng năm mới
30. 干杯 (Gānbēi) - Cạn chén
31. 请进 (Qǐng jìn) - Mời vào
32. 请坐 (Qǐng zuò) - Mời ngồi
33. 请便 (Qǐng biàn) - Xin cứ tự nhiên
34. 拜托 (Bàituō) - Nhờ bạn
35. 帮帮我 (Bāng bāng wǒ) - Giúp tôi với
36. 我来了 (Wǒ lái le) - Tôi đến rồi
37. 我走了 (Wǒ zǒu le) - Tôi đi đây
38. 再见 (Zàijiàn) - Tạm biệt
39. 明天见 (Míngtiān jiàn) - Mai gặp lại
40. 一会儿见 (Yīhuǐr jiàn) - Lát nữa gặp
41. 好吃 (Hǎochī) - Ngon
42. 不好吃 (Bù hǎochī) - Không ngon
43. 我饱了 (Wǒ bǎo le) - Tôi no rồi
44. 我饿了 (Wǒ è le) - Tôi đói rồi
45. 好累 (Hǎo lèi) - Mệt quá
46. 好困 (Hǎo kùn) - Buồn ngủ quá
47. 好疼 (Hǎo téng) - Đau quá
48. 真有趣 (Zhēn yǒuqù) - Thật thú vị
49. 真无聊 (Zhēn wúliáo) - Thật chán
50. 随便 (Suíbiàn) - Tùy bạn
51. 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?
52. 我很好! (Wǒ hěn hǎo!) – Tôi rất khỏe!
53. 最近怎么样?(Zuìjìn zěnme yàng?) – Dạo này thế nào?
54. 还不错!(Hái bú cuò!) – Cũng ổn!
55. 你呢?(Nǐ ne?) – Còn bạn?
56. 好久不见!(Hǎojiǔ bújiàn!) – Lâu quá không gặp!
57. 忙吗?(Máng ma?) – Bận không?
58. 挺忙的。(Tǐng máng de.) – Khá bận.
59. 不忙。(Bù máng.) – Không bận.
60. 有空吗?(Yǒu kòng ma?) – Có rảnh không?
61. 能帮我吗?(Néng bāng wǒ ma?) – Giúp tôi được không?
62. 可以借一下吗?(Kěyǐ jiè yí xià ma?) – Cho mượn một chút được không?
63. 麻烦你了!(Máfan nǐ le!) – Làm phiền bạn rồi!
64. 不用谢!(Bú yòng xiè!) – Không cần cảm ơn!
65. 别客气!(Bié kèqi!) – Đừng khách sáo!
66. 请帮我一下!(Qǐng bāng wǒ yí xià!) – Giúp tôi một chút!
67. 让我想想。(Ràng wǒ xiǎngxiǎng.) – Để tôi nghĩ đã.
68. 我试试看。(Wǒ shìshi kàn.) – Tôi thử xem.
69. 没问题!(Méi wèntí!) – Không vấn đề!
70. 算了吧!(Suànle ba!) – Thôi bỏ đi!
71. 真的吗?(Zhēn de ma?) – Thật không?
72. 太好了!(Tài hǎo le!) – Tuyệt quá!
73. 太棒了!(Tài bàng le!) – Quá hay!
74. 好可惜!(Hǎo kěxī!) – Tiếc quá!
75. 别担心!(Bié dānxīn!) – Đừng lo!
76. 别紧张!(Bié jǐnzhāng!) – Đừng căng thẳng!
77. 别生气!(Bié shēngqì!) – Đừng giận!
78. 好烦啊!(Hǎo fán a!) – Phiền quá!
79. 好开心!(Hǎo kāixīn!) – Vui quá!
80. 吓死我了!(Xià sǐ wǒ le!) – Sợ chết đi được!
81. 多少钱?(Duōshǎo qián?) – Bao nhiêu tiền?
82. 太贵了!(Tài guì le!) – Đắt quá!
83. 便宜点!(Piányi diǎn!) – Rẻ chút đi!
84. 可以打折吗?(Kěyǐ dǎzhé ma?) – Có giảm giá không?
85. 我要这个。(Wǒ yào zhège.) – Tôi lấy cái này.
86. 换一个吧。(Huàn yí ge ba.) – Đổi cái khác đi.
87. 有别的吗?(Yǒu biéde ma?) – Có cái khác không?
88. 质量怎么样?(Zhìliàng zěnme yàng?) – Chất lượng thế nào?
89. 包邮吗?(Bāo yóu ma?) – Có miễn phí vận chuyển không?
90. 支付宝可以吗?(Zhīfùbǎo kěyǐ ma?) – Thanh toán Alipay được không?
91. 怎么走?(Zěnme zǒu?) – Đi thế nào?
92. 往左转。(Wǎng zuǒ zhuǎn.) – Rẽ trái.
93. 往右转。(Wǎng yòu zhuǎn.) – Rẽ phải.
94. 直走。(Zhí zǒu.) – Đi thẳng.
95. 远吗?(Yuǎn ma?) – Có xa không?
96. 很近。(Hěn jìn.) – Rất gần.
97. 打车吧。(Dǎ chē ba.) – Bắt taxi đi.
98. 坐地铁。(Zuò dìtiě.) – Đi tàu điện ngầm.
99. 我迷路了。(Wǒ mílù le.) – Tôi bị lạc rồi.
100. 在这里!(Zài zhèlǐ!) – Ở đây này!

Photos from Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.'s post 30/12/2025

🔥RA TẾT DƯƠNG LỊCH KHAI GIẢNG CÁC LỚP TIẾNG TRUNG CẤP TỐC:⚡🔥
🤝-LỚP SÁNG/ CHIỀU/ FULL NGÀY CẤP TỐC T2-T6. THỜI GIAN HỌC 3H/BUỔI, 6H/NGÀY.
🤝-LỚP TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🤝-LỚP ONLINE TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🍀LỚP TẦM 10 HỌC VIÊN ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG.⚡GIÁO TRÌNH CHUẨN MỚI NHẤT, MIỄN PHÍ TRONG SUỐT KHOÁ HỌC.
🍀CSVC HIỆN ĐẠI SỐ 1, GIÚP VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG DỄ DÀNG HƠN.
🍀 KÝ TÚC XÁ ĐẸP, HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT: ĐIỀU HOÀ, NÓNG LẠNH, WIFI, BẾP ĂN,... NHẰM TẠO ĐIỀU KIỆN TỐT NHẤT CHO HỌC VIÊN Ở XA AN TÂM HỌC.
🌐 CÁC BẠN NHANH TAY ĐĂNG KÝ ĐỂ CHỌN KHOÁ HỌC PHÙ HỢP VỚI MÌNH NHÉ.
HOTLINE: 0848.91.3337
🔥 Lớp học hiện đại, sĩ số chỉ tầm 10-12 học viên/lớp. Đầy đủ trang thiết bị phục vụ việc đào tạo chuẩn tiếng Trung Quốc Tế.
🔥 Thời gian học mỗi buổi 3 tiếng cực kỳ chất lượng, hiệu quả, giáo viên tận tâm hướng dẫn cực kỳ dễ hiểu.
🔥 Giáo viên người Trung trực tiếp đứng lớp trong các lộ trình cố đinh: Ôn bài, luyện thi, thực hành giao tiếp, phản xạ nghe nói, luyện Phỏng vấn, luyện thi HSK, HSKK,... mà không chỗ nào có được.🔥
🔥 Luyện phỏng vấn, hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK ngay tại Trung tâm mà ko mất thêm chi phí. Phỏng vấn với các cty tại VSIP, WHA,.. ngay tại trung tâm.
🔥 Có KTX cho các bạn ở xa để đảm bảo việc học.
🔥 Cấp Chứng chỉ ngay sau khoá học.
🌐 HOTLINE: 0848.91.3337. Để được tư vấn chi tiết khóa học.
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilippintạivinh
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilipintạivinh















15/11/2025

50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN KHO XƯỞNG

1。仓库(cāngkù – chang khu)– Kho hàng

2。出库(chūkù – tru khu)– Xuất kho

3。入库(rùkù – ru khu)– Nhập kho

4。库存(kùcún – khu chuấn)– Tồn kho

5。库房(kùfáng – khu pháng)– Nhà kho

6。货架(huòjià – huô chia)– Kệ hàng

7。条码(tiáomǎ – thiếu mả)– Mã vạch

8。标签(biāoqiān – biêu chiên)– Nhãn dán

9。托盘(tuōpán – thua phán)– Pallet

10。货物(huòwù – huô u)– Hàng hoá

11。物料(wùliào – u liao)– Vật liệu

12。材料(cáiliào – chái liêu)– Nguyên liệu

13。成品(chéngpǐn – chấng pỉn)– Thành phẩm

14。半品(bànpǐn – pan pỉn)– Bán thành phẩm

15。零件(língjiàn – lính chiên)– Linh kiện

16。配件(pèijiàn – phây chiên)– Phụ kiện

17。样品(yàngpǐn – rang pỉn)– Mẫu hàng

18。数量(shùliàng – su liang)– Số lượng

19。单号(dānhào – tan hao)– Mã đơn

20。清单(qīngdān – ching tan)– Bảng kê

21。单据(dānjù – tan chuy)– Chứng từ

22。盘点(pándiǎn – pán tiên)– Kiểm kê

23。入单(rùdān – ru tan)– Phiếu nhập

24。出单(chūdān – tru tan)– Phiếu xuất

25。收货(shōuhuò – sâu hua)– Nhận hàng

26。发货(fāhuò – pha hua)– Giao hàng

27。调货(diàohuò – tieo hua)– Điều hàng

28。退货(tuìhuò – thuây hua)– Trả hàng

29。缺货(quēhuò – chêu hua)– Thiếu hàng

30。到货(dàohuò – tao hua)– Hàng đến

31。存放(cúnfàng – chuân phang)– Cất giữ

32。搬运(bānyùn – ban ruân)– Bốc dỡ

33。装车(zhuāngchē – choang chưa)– Chất hàng lên xe

34。卸货(xièhuò – xiè hùa)– Dỡ hàng

35。检验(jiǎnyàn – chiển rèn)– Kiểm nghiệm

36。核对(héduì – hứa tuầy)– Đối chiếu

37。标识(biāoshí – biểu sừ)– Ký hiệu

38。位置(wèizhì – guầy chừ)– Vị trí

39。地点(dìdiǎn – tì tiển)– Địa điểm

40。管理(guǎnlǐ – coán lỉ)– Quản lý

41。记录(jìlù – chì lù)– Ghi chép

42。表格(biǎogé – piểu cứa)– Biểu mẫu

43。系统(xìtǒng – xì thủng)– Hệ thống

44。仓卡(cāngkǎ – chang khả)– Thẻ kho

45。仓位(cāngwèi – chang guầy)– Vị trí kho

46。检查(jiǎnchá – chiển chá)– Kiểm tra

47。备用(bèiyòng – bầy dung)– Dự phòng

48。管控(guǎnkòng – coản khong)– Kiểm soát

49。安全(ānquán – an chuén)– An toàn

50。效率(xiàolǜ – xiao lùy)– Hiệu suất

20/10/2025

🔥Khai giảng các lớp Online/Sáng/Chiều/Cấp tốc cho các bạn ở xa tuần học 2-3 buổi.🍀Lớp cam kết chỉ 5-7 học viên.🍀Giáo trình mới nhất.🌐Hotline 0848.91.3337.

07/10/2025

🗣️ 50 câu giao tiếp hành chính – văn phòng

1. 请把这份文件打印三份。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn sān fèn.
Vui lòng in tài liệu này thành ba bản.

2. 会议安排在明天上午十点。
Huìyì ānpái zài míngtiān shàngwǔ shí diǎn.
Cuộc họp được sắp xếp vào 10h sáng mai.

3. 请在这里签字。
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì.
Xin vui lòng ký tên ở đây.

4. 这份合同需要领导审批。
Zhè fèn hétóng xūyào lǐngdǎo shěnpī.
Hợp đồng này cần lãnh đạo phê duyệt.

5. 请假条已经提交给行政部了。
Qǐngjià tiáo yǐjīng tíjiāo gěi xíngzhèng bù le.
Đơn xin nghỉ phép đã nộp cho phòng hành chính rồi.

6. 请把会议通知发给所有员工。
Qǐng bǎ huìyì tōngzhī fā gěi suǒyǒu yuángōng.
Xin gửi thông báo họp cho toàn bộ nhân viên.

7. 今天下午三点在会议室有个重要会议。
Jīntiān xiàwǔ sān diǎn zài huìyì shì yǒu gè zhòngyào huìyì.
Chiều nay lúc 3h có một cuộc họp quan trọng ở phòng họp.

8. 资料已经准备好了,请查收。
Zīliào yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, qǐng cháshōu.
Tài liệu đã chuẩn bị xong, xin vui lòng kiểm tra.

9. 你需要提交一份申请表。
Nǐ xūyào tíjiāo yī fèn shēnqǐng biǎo.
Bạn cần nộp một mẫu đơn xin.

10. 今天的考勤记录我已经上传到系统。
Jīntiān de kǎoqín jìlù wǒ yǐjīng shàngchuán dào xìtǒng.
Bản ghi chấm công hôm nay tôi đã tải lên hệ thống.

11. 文件需要盖章才能生效。
Wénjiàn xūyào gàizhāng cái néng shēngxiào.
Tài liệu cần đóng dấu mới có hiệu lực.

12. 请帮我预定一个会议室。
Qǐng bāng wǒ yùdìng yī gè huìyì shì.
Xin giúp tôi đặt một phòng họp.

13. 公章需要妥善保管。
Gōngzhāng xūyào tuǒshàn bǎoguǎn.
Con dấu công ty cần được bảo quản cẩn thận.

14. 办公用品快用完了,请采购。
Bàngōng yòngpǐn kuài yòng wán le, qǐng cǎigòu.
Đồ dùng văn phòng sắp hết rồi, xin mua thêm.

15. 公司下周一要举行全体会议。
Gōngsī xià zhōu yī yào jǔxíng quántǐ huìyì.
Công ty sẽ tổ chức họp toàn thể vào thứ Hai tuần sau.

16. 这份通知需要张贴在公告栏。
Zhè fèn tōngzhī xūyào zhāngtiē zài gōnggào lán.
Thông báo này cần dán ở bảng tin.

17. 请把公文送到总经理办公室。
Qǐng bǎ gōngwén sòng dào zǒng jīnglǐ bàngōngshì.
Vui lòng gửi công văn đến văn phòng tổng giám đốc.

18. 明天早上要开部门会议。
Míngtiān zǎoshang yào kāi bùmén huìyì.
Sáng mai sẽ có cuộc họp phòng ban.

19. 今天谁负责会议记录?
Jīntiān shéi fùzé huìyì jìlù?
Hôm nay ai phụ trách ghi biên bản họp?

20. 请把资料分类整理好。
Qǐng bǎ zīliào fēnlèi zhěnglǐ hǎo.
Vui lòng sắp xếp tài liệu theo từng loại.

21. 报告必须在今天下班前交。
Bàogào bìxū zài jīntiān xiàbān qián jiāo.
Báo cáo phải nộp trước khi tan ca hôm nay.

22. 今天有几个员工请假?
Jīntiān yǒu jǐ gè yuángōng qǐngjià?
Hôm nay có mấy nhân viên xin nghỉ?

23. 请领导签署这份文件。
Qǐng lǐngdǎo qiānshǔ zhè fèn wénjiàn.
Xin lãnh đạo ký vào tài liệu này.

24. 行政部负责公司规章制度。
Xíngzhèng bù fùzé gōngsī guīzhāng zhìdù.
Phòng hành chính phụ trách quy định của công ty.

25. 今天的考勤表你签了吗?
Jīntiān de kǎoqín biǎo nǐ qiān le ma?
Bạn đã ký bảng chấm công hôm nay chưa?

26. 资料请严格保密。
Zīliào qǐng yángé bǎomì.
Xin giữ bí mật tài liệu.

27. 请在会议前准备好投影仪。
Qǐng zài huìyì qián zhǔnbèi hǎo tóuyǐngyí.
Xin chuẩn bị máy chiếu trước cuộc họp.

28. 领导要求下周提交年度计划。
Lǐngdǎo yāoqiú xià zhōu tíjiāo niándù jìhuà.
Lãnh đạo yêu cầu nộp kế hoạch năm vào tuần sau.

29. 公司规定必须按时上下班。
Gōngsī guīdìng bìxū ànshí shàng xiàbān.
Công ty quy định phải đi làm và tan ca đúng giờ.

30. 请帮我复印一下这份合同。
Qǐng bāng wǒ fùyìn yīxià zhè fèn hétóng.
Xin giúp tôi photo bản hợp đồng này.

31. 我已经把邮件发给大家了。
Wǒ yǐjīng bǎ yóujiàn fā gěi dàjiā le.
Tôi đã gửi email cho mọi người rồi.

32. 今天下午公司要接待客人。
Jīntiān xiàwǔ gōngsī yào jiēdài kèrén.
Chiều nay công ty sẽ tiếp khách.

33. 请帮我准备一份接待计划。
Qǐng bāng wǒ zhǔnbèi yī fèn jiēdài jìhuà.
Xin giúp tôi chuẩn bị kế hoạch tiếp đón.

34. 明天上午要做员工培训。
Míngtiān shàngwǔ yào zuò yuángōng péixùn.
Sáng mai sẽ có buổi đào tạo nhân viên.

35. 公司要求每周提交一次周报。
Gōngsī yāoqiú měi zhōu tíjiāo yī cì zhōubào.
Công ty yêu cầu nộp báo cáo tuần một lần.

36. 请确认一下会议的时间和地点。
Qǐng quèrèn yīxià huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.
Xin xác nhận lại thời gian và địa điểm cuộc họp.

37. 这份文件需要存档。
Zhè fèn wénjiàn xūyào cúndàng.
Tài liệu này cần lưu trữ.

38. 公司决定修改规章制度。
Gōngsī juédìng xiūgǎi guīzhāng zhìdù.
Công ty quyết định sửa đổi quy chế.

39. 请把今天的会议纪要发给大家。
Qǐng bǎ jīntiān de huìyì jìyào fā gěi dàjiā.
Xin gửi biên bản họp hôm nay cho mọi người.

40. 你负责整理办公室的档案。
Nǐ fùzé zhěnglǐ bàngōngshì de dàng’àn.
Bạn phụ trách sắp xếp hồ sơ văn phòng.

41. 请帮我准备一份名片。
Qǐng bāng wǒ zhǔnbèi yī fèn míngpiàn.
Xin giúp tôi chuẩn bị danh thiếp.

42. 办公室需要换新的打印机。
Bàngōngshì xūyào huàn xīn de dǎyìnjī.
Văn phòng cần thay máy in mới.

43. 明天要接待一个重要客户。
Míngtiān yào jiēdài yī gè zhòngyào kèhù.
Ngày mai phải tiếp một khách hàng quan trọng.

44. 请通知大家准时参加会议。
Qǐng tōngzhī dàjiā zhǔnshí cānjiā huìyì.
Xin thông báo mọi người tham gia họp đúng giờ.

45. 今天的值班表请贴在墙上。
Jīntiān de zhíbān biǎo qǐng tiē zài qiáng shàng.
Bảng phân công trực hôm nay xin dán lên tường.

46. 公司要求所有员工参加体检。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng cānjiā tǐjiǎn.
Công ty yêu cầu toàn bộ nhân viên đi khám sức khỏe.

47. 办公时间是早上八点到下午五点。
Bàngōng shíjiān shì zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc là từ 8h sáng đến 5h chiều.

48. 这份材料需要上交给财务部。
Zhè fèn cáiliào xūyào shàngjiāo gěi cáiwù bù.
Tài liệu này cần nộp cho phòng tài chính.

49. 行政部负责员工的出勤记录。
Xíngzhèng bù fùzé yuángōng de chūqín jìlù.
Phòng hành chính phụ trách ghi chép chấm công nhân viên.

50. 今天的任务完成得很好。
Jīntiān de rènwù wánchéng de hěn hǎo.
Nhiệm vụ hôm nay hoàn thành rất tốt.

Photos from Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.'s post 06/10/2025

🔥KHAI GIẢNG CÁC LỚP TIẾNG TRUNG CẤP TỐC:⚡🔥
🤝-LỚP SÁNG/ CHIỀU/ FULL NGÀY CẤP TỐC T2-T6. THỜI GIAN HỌC 3H/BUỔI, 6H/NGÀY.
🤝-LỚP TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🤝-LỚP ONLINE TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🍀LỚP TẦM 10 HỌC VIÊN ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG.⚡GIÁO TRÌNH CHUẨN MỚI NHẤT, MIỄN PHÍ TRONG SUỐT KHOÁ HỌC.
🍀CSVC HIỆN ĐẠI SỐ 1, GIÚP VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG DỄ DÀNG HƠN.
🍀 KÝ TÚC XÁ ĐẸP, HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT: ĐIỀU HOÀ, NÓNG LẠNH, WIFI, BẾP ĂN,... NHẰM TẠO ĐIỀU KIỆN TỐT NHẤT CHO HỌC VIÊN Ở XA AN TÂM HỌC.
🌐 CÁC BẠN NHANH TAY ĐĂNG KÝ ĐỂ CHỌN KHOÁ HỌC PHÙ HỢP VỚI MÌNH NHÉ.
HOTLINE: 0848.91.3337
🔥 Lớp học hiện đại, sĩ số chỉ tầm 10-12 học viên/lớp. Đầy đủ trang thiết bị phục vụ việc đào tạo chuẩn tiếng Trung Quốc Tế.
🔥 Thời gian học mỗi buổi 3 tiếng cực kỳ chất lượng, hiệu quả, giáo viên tận tâm hướng dẫn cực kỳ dễ hiểu.
🔥 Giáo viên người Trung trực tiếp đứng lớp trong các lộ trình cố đinh: Ôn bài, luyện thi, thực hành giao tiếp, phản xạ nghe nói, luyện Phỏng vấn, luyện thi HSK, HSKK,... mà không chỗ nào có được.🔥
🔥 Luyện phỏng vấn, hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK ngay tại Trung tâm mà ko mất thêm chi phí. Phỏng vấn với các cty tại VSIP, WHA,.. ngay tại trung tâm.
🔥 Có KTX cho các bạn ở xa để đảm bảo việc học.
🔥 Cấp Chứng chỉ ngay sau khoá học.
🌐 HOTLINE: 0848.91.3337. Để được tư vấn chi tiết khóa học.
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilippintạivinh
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilipintạivinh















Photos from Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.'s post 30/08/2025

🔥🌐SAU NGHỈ LỄ KHAI GIẢNG LIÊN TỤC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG CẤP TỐC:⚡🔥
🤝-LỚP SÁNG/ CHIỀU/ FULL NGÀY CẤP TỐC T2-T6. THỜI GIAN HỌC 3H/BUỔI, 6H/NGÀY.
🤝-LỚP TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🤝-LỚP ONLINE TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🍀LỚP TẦM 10 HỌC VIÊN ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG.⚡GIÁO TRÌNH CHUẨN MỚI NHẤT, MIỄN PHÍ TRONG SUỐT KHOÁ HỌC.
🍀CSVC HIỆN ĐẠI SỐ 1, GIÚP VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG DỄ DÀNG HƠN.
🍀 KÝ TÚC XÁ ĐẸP, HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT: ĐIỀU HOÀ, NÓNG LẠNH, WIFI, BẾP ĂN,... NHẰM TẠO ĐIỀU KIỆN TỐT NHẤT CHO HỌC VIÊN Ở XA AN TÂM HỌC.
🌐 CÁC BẠN NHANH TAY ĐĂNG KÝ ĐỂ CHỌN KHOÁ HỌC PHÙ HỢP VỚI MÌNH NHÉ.
HOTLINE: 0848.91.3337
🔥 Lớp học hiện đại, sĩ số chỉ tầm 10-12 học viên/lớp. Đầy đủ trang thiết bị phục vụ việc đào tạo chuẩn tiếng Trung Quốc Tế.
🔥 Thời gian học mỗi buổi 3 tiếng cực kỳ chất lượng, hiệu quả, giáo viên tận tâm hướng dẫn cực kỳ dễ hiểu.
🔥 Giáo viên người Trung trực tiếp đứng lớp trong các lộ trình cố đinh: Ôn bài, luyện thi, thực hành giao tiếp, phản xạ nghe nói, luyện Phỏng vấn, luyện thi HSK, HSKK,... mà không chỗ nào có được.🔥
🔥 Luyện phỏng vấn, hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK ngay tại Trung tâm mà ko mất thêm chi phí. Phỏng vấn với các cty tại VSIP, WHA,.. ngay tại trung tâm.
🔥 Có KTX cho các bạn ở xa để đảm bảo việc học.
🔥 Cấp Chứng chỉ ngay sau khoá học.
🌐 HOTLINE: 0848.91.3337. Để được tư vấn chi tiết khóa học.
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilippintạivinh
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilipintạivinh















Photos from Trung tâm dạy tiếng Trung tại Vinh.'s post 19/08/2025

🔥🌐 SANG TUẦN KHAI GIẢNG LIÊN TỤC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG CẤP TỐC:⚡🔥
🤝-LỚP SÁNG/ CHIỀU/ FULL NGÀY CẤP TỐC T2-T6. THỜI GIAN HỌC 3H/BUỔI, 6H/NGÀY.
🤝-LỚP TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🤝-LỚP ONLINE TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🍀LỚP TẦM 10 HỌC VIÊN ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG.⚡GIÁO TRÌNH CHUẨN MỚI NHẤT, MIỄN PHÍ TRONG SUỐT KHOÁ HỌC.
🍀CSVC HIỆN ĐẠI SỐ 1, GIÚP VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG DỄ DÀNG HƠN.
🍀 KÝ TÚC XÁ ĐẸP, HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT: ĐIỀU HOÀ, NÓNG LẠNH, WIFI, BẾP ĂN,... NHẰM TẠO ĐIỀU KIỆN TỐT NHẤT CHO HỌC VIÊN Ở XA AN TÂM HỌC.
🌐 CÁC BẠN NHANH TAY ĐĂNG KÝ ĐỂ CHỌN KHOÁ HỌC PHÙ HỢP VỚI MÌNH NHÉ.
HOTLINE: 0848.91.3337
🔥 Lớp học hiện đại, sĩ số chỉ tầm 10-12 học viên/lớp. Đầy đủ trang thiết bị phục vụ việc đào tạo chuẩn tiếng Trung Quốc Tế.
🔥 Thời gian học mỗi buổi 3 tiếng cực kỳ chất lượng, hiệu quả, giáo viên tận tâm hướng dẫn cực kỳ dễ hiểu.
🔥 Giáo viên người Trung trực tiếp đứng lớp trong các lộ trình cố đinh: Ôn bài, luyện thi, thực hành giao tiếp, phản xạ nghe nói, luyện Phỏng vấn, luyện thi HSK, HSKK,... mà không chỗ nào có được.🔥
🔥 Luyện phỏng vấn, hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK ngay tại Trung tâm mà ko mất thêm chi phí. Phỏng vấn với các cty tại VSIP, WHA,.. ngay tại trung tâm.
🔥 Có KTX cho các bạn ở xa để đảm bảo việc học.
🔥 Cấp Chứng chỉ ngay sau khoá học.
🌐 HOTLINE: 0848.91.3337. Để được tư vấn chi tiết khóa học.
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilippintạivinh
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilipintạivinh















08/08/2025

🔥KHAI GIẢNG LIÊN TỤC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG CẤP TỐC THÁNG 8 VỚI NHIỀU ƯU ĐÃI HẤP DẪN:🔥
🤝-LỚP SÁNG/ CHIỀU/ FULL NGÀY CẤP TỐC T2-T6. THỜI GIAN HỌC 3H/BUỔI, 6H/NGÀY.
🤝-LỚP TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🤝-LỚP ONLINE TỐI TUẦN 3B, THỜI GIAN HỌC 1,5H/BUỔI
🍀LỚP TẦM 10 HỌC VIÊN ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG.⚡GIÁO TRÌNH CHUẨN MỚI NHẤT, MIỄN PHÍ TRONG SUỐT KHOÁ HỌC.
🍀CSVC HIỆN ĐẠI SỐ 1, GIÚP VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG DỄ DÀNG HƠN.
🍀 KÝ TÚC XÁ ĐẸP, HIỆN ĐẠI BẬC NHẤT: ĐIỀU HOÀ, NÓNG LẠNH, WIFI, BẾP ĂN,... NHẰM TẠO ĐIỀU KIỆN TỐT NHẤT CHO HỌC VIÊN Ở XA AN TÂM HỌC.
🌐 CÁC BẠN NHANH TAY ĐĂNG KÝ ĐỂ CHỌN KHOÁ HỌC PHÙ HỢP VỚI MÌNH NHÉ.
HOTLINE: 0848.91.3337
🔥 Lớp học hiện đại, sĩ số chỉ tầm 10-12 học viên/lớp. Đầy đủ trang thiết bị phục vụ việc đào tạo chuẩn tiếng Trung Quốc Tế.
🔥 Thời gian học mỗi buổi 3 tiếng cực kỳ chất lượng, hiệu quả, giáo viên tận tâm hướng dẫn cực kỳ dễ hiểu.
🔥 Giáo viên người Trung trực tiếp đứng lớp trong các lộ trình cố đinh: Ôn bài, luyện thi, thực hành giao tiếp, phản xạ nghe nói, luyện Phỏng vấn, luyện thi HSK, HSKK,... mà không chỗ nào có được.🔥
🔥 Luyện phỏng vấn, hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK ngay tại Trung tâm mà ko mất thêm chi phí. Phỏng vấn với các cty tại VSIP, WHA,.. ngay tại trung tâm.
🔥 Có KTX cho các bạn ở xa để đảm bảo việc học.
🔥 Cấp Chứng chỉ ngay sau khoá học.
🌐 HOTLINE: 0848.91.3337. Để được tư vấn chi tiết khóa học.
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilippintạivinh
̣ctiếngtrungởđâutạivinh
̣achỉtrungtâmhọctiếngtrungtạivinh
̂mhọctiếngtrungởtạivinhnghệan
̉nglớphọctiếngtrungtạivinh
̣̂nthiHSKtạivinh
̛́phọctiếngtrungđiphilipintạivinh















Want your school to be the top-listed School/college in Vinh?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Số 68/D1 Đại Lộ Lê Nin, Hưng Dũng, Tp Vinh, Nghệ An
Vinh