Trung Tâm can thiệp sớm Hạnh Phúc

Trung Tâm can thiệp sớm Hạnh Phúc

Share

Tư vấn, đánh giá, hỗ trợ can thiệp cho trẻ chậm nói, Tk, chậm phát triển….

23/11/2025

🤲 Trẻ tự kỷ đánh – ném – vứt đồ: Nguyên nhân & Giải pháp

👩‍👦 Nhiều bố mẹ lo lắng khi con tự kỷ thường xuyên có hành vi đánh bạn, ném hoặc vứt đồ. Thực tế, đây không hẳn là “hư” mà là cách con phản ứng khi chưa biết diễn đạt cảm xúc và nhu cầu.

🌟 Nguyên nhân thường gặp

1️⃣ 🗣️ Khó giao tiếp bằng lời → Con chưa biết nói “cho con” hay “con muốn” nên dùng hành động.

2️⃣ 😣 Khó kiểm soát cảm xúc → Khi bị cấm đoán hoặc không vừa ý, con dễ ném và vứt đồ.

3️⃣ 👀 Muốn được chú ý → Con biết nếu ném đồ thì bố mẹ sẽ nhìn và phản ứng ngay.

4️⃣ 🧩 Nhạy cảm giác quan → Âm thanh lớn, đông người, hoặc chờ đợi lâu khiến con căng thẳng và bùng nổ.

5️⃣ ⏳ Thiếu kỹ năng chờ đợi & chia sẻ → Con chưa hiểu “đến lượt” và “của chung”.

✅ Giải pháp cho bố mẹ

👉 1. Giữ bình tĩnh 🧘

Đừng la mắng hay đánh lại, vì trẻ sẽ căng thẳng hơn và dễ bắt chước hành vi xấu.

👉 2. Ngăn chặn và hướng dẫn ngay ✋

Nếu con ném → nhẹ nhàng cất đồ đi, nói ngắn gọn: “Không ném. Con thử xin nhé.”

👉 3. Dạy con cách giao tiếp thay thế 🖼️

Sử dụng thẻ tranh (PECS), ký hiệu, hoặc từ ngắn như: “Con muốn”, “Cho con”. Khi con dùng đúng cách → 👏 khen thưởng ngay.

👉 4. Đặt quy tắc rõ ràng và nhất quán 📏

Dùng hình ảnh trực quan (🚫 Không ném, 🚫 Không đánh) để con dễ hiểu hơn lời nói.

👉 5. Khen ngợi và thưởng khi con cư xử đúng 🎁

Ví dụ: Con chờ lượt → khen: “Con giỏi quá, con biết chờ rồi!”

👉 6. Giúp con giải tỏa năng lượng ⚽

Cho con vận động: chạy, nhảy, chơi bóng, bơi… thay vì ném đồ lung tung.

👉 7. Tập kỹ năng chờ đợi ⏳

Dùng đồng hồ cát, thẻ đếm số, hoặc hát 1 bài ngắn để con quen với “đến lượt”.

👉 8. Nhờ chuyên gia can thiệp khi cần 👩‍⚕️

Nếu hành vi kéo dài, nên kết hợp trị liệu hành vi (ABA), ngôn ngữ và cảm giác.

💡 Kết luận:

Hành vi đánh – ném – vứt đồ ở trẻ tự kỷ là tín hiệu con cần được hỗ trợ. Bố mẹ kiên nhẫn, yêu thương và nhất quán sẽ giúp con học được cách giao tiếp và kiểm soát cảm xúc hiệu quả hơn 💖.

05/11/2025

🦶NGUYÊN NHÂN HÀNH VI ĐI NHÓN GÓT CỦA TRẺ TỰ KỶ
🦵1. Nguyên nhân sinh học – giác quan - xử lý cảm giác

Trẻ tự kỷ thường có rối loạn xử lý cảm giác ( hệ thống giác quan ) (Sensory Processing Disorder). Khi đó:

📍Nhạy cảm quá mức (hypersensitivity) với cảm giác ở lòng bàn chân:
👉 Bé thấy sàn nhà quá lạnh, quá cứng, hoặc khó chịu, nên nhón gót để giảm tiếp xúc.
📍Thiếu cảm nhận cảm giác (hyposensitivity):
👉 Bé không cảm nhận rõ mặt đất, nên nhón gót để tăng áp lực lên cơ bàn chân — giúp cơ thể “cảm nhận” vị trí mình đang đứng (tự điều chỉnh cảm giác bản thể - proprioception).

2. Vấn đề về trương lực cơ chân cao
📍Một số trẻ có trương lực cơ chân cao (đặc biệt là gân Achilles căng), khiến việc đặt gót xuống khó khăn.

👉Một số trẻ tập đi sớm hoặc chưa được chỉnh dáng đúng, tạo thành thói quen vận động sai (đi kiễng).

3. Hành vi lặp đi lặp lại - kích thích cảm xúc
📍Khi hưng phấn, vui, hoặc lo lắng, trẻ có thể nhón gót, xoay người, nhảy nhẹ — như một cách tự kích thích (self-stimulatory behavior) giúp điều hòa cảm xúc.
👉 Đây gọi là “stimming” – hành vi lặp đi lặp lại để làm dịu bản thân.

➡️Nhón gót ở trẻ tự kỷ không đơn giản là “thói quen xấu”, mà là phản ứng cảm giác – vận động – cảm xúc phức hợp.
Việc hiểu đúng giúp ta can thiệp phù hợp, không ép buộc mà hỗ trợ trẻ điều hòa cơ thể tốt hơn. Chứ không phải “ dập tắt hành vi “ hay “ cấm con “

❤️Trong giáo dục can thiệp, mỗi hành vi của trẻ đều mang một “câu chuyện” riêng có nguyên nhân, chức năng và cơ chế hình thành. Nếu ba mẹ chỉ dừng lại ở việc “xử lý hành vi”, mà không hiểu vì sao hành vi ấy xuất hiện, mọi nỗ lực can thiệp sẽ giống như “cắt ngọn cây mà không chạm đến rễ”.
Nguồn sưu tầm
🏩CAN THIỆP SỚM HẠNH PHÚC ❤️
Chuyên Tư vấn- Đánh giá sàng lọc- Can thiệp hỗ trợ trẻ:
☘️Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ (chậm nói)+ Rối loạn âm lời nói
☘️Trẻ rối loạn phổ tự kỉ.
☘️Trẻ chậm phát triển trí tuệ.
☘️Hội chứng Down, Bại não
☘️Khiếm thính.
☘️Tăng động - giảm chú ý( ADHA).
☘️Trẻ khó khăn trong học tập(Chậm nhớ- nhanh quên- giảm chú ý- lăng xăng-Mất gốc…).
☘️Dạy tiền tiểu học
🏘️Khu 4- Vân Cơ( cũ)-Nông Trang -Phú Thọ
☎️ Tư vấn 0988192575

24/10/2025

Tình huống “trẻ không nói nhưng hiểu hết” là một đặc điểm khá thường gặp ở nhiều trẻ, đặc biệt là trong nhóm trẻ chậm nói, rối loạn ngôn ngữ, hoặc rối loạn phát triển (như tự kỷ mức nhẹ).

Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp nhất:

---
🧠 1. Khác biệt giữa ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ biểu đạt

Ngôn ngữ tiếp nhận (hiểu lời nói) phát triển sớm hơn và dễ hơn so với ngôn ngữ biểu đạt (nói ra).

Trẻ có thể hiểu được lời nói, cử chỉ, hoàn cảnh… nhưng chưa đủ khả năng phối hợp não bộ, miệng, lưỡi và hơi thở để phát âm hoặc diễn đạt.

👉 Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở trẻ chậm nói đơn thuần.

--
🗣️ 2. Vấn đề ở kỹ năng nói – không phải ở hiểu

Một số trẻ:

Có vấn đề ở cơ quan phát âm (như yếu cơ miệng, dây thanh, hoặc rối loạn vận động lời nói).

Có khó khăn về phối hợp vận động miệng (Apraxia of speech) – hiểu nhưng không thể điều khiển cơ miệng để nói.

🧩 3. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) hoặc rối loạn ngôn ngữ

Trẻ tự kỷ có thể hiểu ngữ cảnh hoặc từ khóa, nhưng chưa hiểu ý nghĩa sâu của câu, hoặc không biết cách phản hồi bằng lời nói.

Có trẻ chỉ hiểu một phần lời nói (câu quen thuộc) chứ không phải “hiểu hết”.

💬 4. Trẻ có tính khí trầm hoặc ngại giao tiếp

Có trẻ ít chủ động nói vì tính nhút nhát, ít tương tác xã hội, sợ sai, hoặc bị la mắng khi nói sai.

Dần dần hình thành thói quen “nghe hiểu nhưng không nói”.

🧩 5. Thiếu môi trường kích thích ngôn ngữ

Nếu người lớn nói thay, hiểu thay, làm thay, trẻ sẽ không có nhu cầu phải nói.

Não bộ hiểu được nhưng kênh “diễn đạt” không được rèn luyện.

🔎 Cần làm gì?

1. Đánh giá phân biệt:

Trẻ chậm nói đơn thuần hay có dấu hiệu rối loạn ngôn ngữ / tự kỷ / apraxia.

Nên được đánh giá bởi chuyên viên ngôn ngữ trị liệu hoặc tâm lý phát triển.

2. Tạo môi trường giao tiếp chủ động:

Hạn chế “đoán trước nhu cầu”.

Khuyến khích trẻ chỉ trỏ, phát âm, hoặc dùng từ đơn giản để yêu cầu.

Cha mẹ nói chậm, rõ, nhiều ngữ điệu, lặp lại ngắn gọn.

3. Can thiệp sớm bằng trị liệu ngôn ngữ:

Giúp trẻ kích hoạt ngôn ngữ biểu đạt, luyện âm, bắt chước âm, phát triển kỹ năng hội thoại.

18/10/2025

👶VÌ SAO TRẺ CẦN BIẾT CHƠI TRƯỚC KHI BIẾT NÓI?
Thông thường, các trẻ đặc biệt – hay còn gọi là trẻ VIP – thường có những khó khăn về ngôn ngữ, hay đúng hơn là hạn chế về lời nói, vì các em vẫn có thể giao tiếp bằng cử chỉ.
Điều này là tâm điểm cho nỗi lo của bố mẹ, và 10 người thì hết 11 người khi đưa con đi khám, tìm trường, tìm lớp, tìm giáo viên đều đặt ra mục tiêu: “Làm sao con tôi nói được?”

🆘SAI LẦM KHI CHỈ TẬP TRUNG VÀO LỜI NÓI
Chính vì quá chú ý đến lời nói, nên chúng ta lại tập trung vào các kỹ thuật “bật âm” để trẻ mau biết nói.
Kết quả là trẻ chỉ có thể lặp lại, nhại lời hoặc cùng lắm là hỏi gì đáp nấy bằng từ đơn, từ đôi cụt lủn – mà không hiểu ý nghĩa.
* Ví dụ một mẩu đối thoại quen thuộc:
“Con nhìn đây, cái gì đây?” – “Cái nhà.”
“Giỏi lắm! Con gì đây?” – “Con vịt.”
“Con muốn ăn gì?” – “Con muốn ăn gì?”
“Không, cô hỏi: Con muốn ăn gì? Con phải nói ‘Con ăn bánh’. Lặp lại nào… Con muốn ăn gì?” – “Con ăn bánh.”
Đây là cách dạy khiến trẻ chỉ phản xạ, không giao tiếp thật sự.

🐣KỸ NĂNG TIỀN LỜI NÓI LÀ GÌ?
Trước khi học nói, trẻ cần phát triển các kỹ năng không lời – hay còn gọi là kỹ năng “tiền lời nói”.
Những kỹ năng này bao gồm:
- Biết sử dụng đồ vật.
- Biết bắt chước.
- Biết nhìn vào đồ vật người khác chỉ và chỉ vào đồ vật để làm người khác chú ý.
- Biết chơi và hoạt động luân phiên (với mẹ, giáo viên hoặc trẻ khác).

👀KHÁM PHÁ ĐỒ VẬT – NỀN TẢNG CỦA HIỂU BIẾT
Để khám phá môi trường, trẻ cần biết sử dụng đồ vật. Điều đầu tiên là trẻ phải hiểu rằng đồ vật vẫn tồn tại dù không còn nhìn thấy nữa.
Nhiều trẻ đặc biệt không biết điều này, nên:
- Không thích thay đổi vị trí đồ vật.
- Xếp đồ chơi theo một hàng thẳng cố định.
- Hoảng sợ khi thấy mọi thứ biến mất trong bóng tối.
Cách kiểm tra: Đặt món đồ chơi trước mặt trẻ, sau đó phủ khăn lên. Nếu trẻ hiểu đồ vật vẫn tồn tại, trẻ sẽ lấy khăn ra để tìm lại.
Nếu không, trẻ sẽ bỏ đi tìm món khác
Nếu trẻ trên 3 tuổi vẫn chưa biết cách chơi đồ vật (chỉ ngậm hoặc cắn), cha mẹ cần dạy trẻ cách chơi đúng chức năng:
đẩy xe chạy, chải tóc cho búp bê, ném banh,… Đây là bước khởi đầu để trẻ khám phá thế giới một cách phù hợp.

👂TỪNG BƯỚC PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG CHƠI
Sau khi biết chơi với từng món, trẻ cần học chơi với hai món cùng lúc (quậy muỗng trong ly, cho búp bê bú bình).
Kế tiếp là chơi theo trình tự (bú sữa – lau miệng – đặt búp bê lên giường).
Mọi kỹ năng này đều học được qua quan sát và bắt chước.

👩‍🦰NGUYÊN TẮC 3 GIAI ĐOẠN TRONG DẠY TRẺ
Mỗi hoạt động cần trải qua 3 giai đoạn:
1. Người dạy làm mẫu và khuyến khích trẻ nhìn, làm theo.
2. Trẻ và người dạy cùng làm (đây là giai đoạn dài nhất).
3. Trẻ tự làm, người dạy khuyến khích và củng cố.

🗣️KỸ NĂNG BẮT CHƯỚC – CẦU NỐI GIỮA CHƠI VÀ NÓI
Trẻ học nói qua bắt chước. Với trẻ chưa biết bắt chước, người dạy có thể hướng dẫn qua hành động tay chân như vỗ tay, nhảy, gật đầu.
Sau đó, dạy trẻ bắt chước cử động miệng (lè lưỡi, phồng má, cười), rồi đến bắt chước âm thanh đơn giản như “a a”, “ba ba”.
Một cách khác: người dạy bắt chước hành động của trẻ trước. Khi trẻ nói “a a”, người dạy đáp lại “a a”.
Khi trẻ thay đổi giọng, người dạy bắt chước lại y như vậy. Có thể soi gương cùng trẻ để tăng hứng thú.
Sau khi trẻ chú ý, người dạy lặp lại hành động để khuyến khích trẻ làm theo.

✋TAM GIÁC GIAO TIẾP: TRẺ – ĐỒ CHƠI – NGƯỜI DẠY
Chỉ khi trẻ làm theo một cách vui vẻ, ta mới bắt đầu các hoạt động can thiệp tiếp theo.
Đồ chơi là vật trung gian giúp tạo mối quan hệ giữa con và người dạy – hình thành “tam giác giao tiếp”: Trẻ – Đồ chơi – Người dạy.

☝️KỸ NĂNG CHỈ TAY – BƯỚC ĐẦU CỦA GIAO TIẾP
Khi trẻ muốn lấy đồ, thường kéo tay người lớn. Thay vì đoán và lấy giúp, hãy chỉ vào vật đó, nói từ ngắn gọn “bánh?”, “sữa?”
và nhắc lại nhiều lần để trẻ ghi nhớ.
Nếu trẻ nắm tay người lớn kéo, hãy chuyển tay trẻ thành động tác chỉ, vừa nói tên đồ vật để trẻ dần hiểu và nhớ.

🧠HÌNH THÀNH NHU CẦU GIAO TIẾP VÀ NGÔN NGỮ
Khi trẻ biết nhìn theo hướng người khác chỉ và biết chỉ để làm người khác chú ý, trẻ bắt đầu có nhu cầu giao tiếp.
Đây chính là nền tảng để phát triển ngôn ngữ tự nhiên.

👄Ý NGHĨA CỦA TAM GIÁC GIAO TIẾP TRONG HỌC NGÔN NGỮ
Trẻ hiểu được ý định của người khác sẽ giao tiếp dễ dàng hơn.
Mỗi “tam giác giao tiếp” gồm: người nói – trẻ – đồ vật.
Các trò chơi tương tác chính là phương tiện tốt nhất để trẻ học ngôn ngữ.
Cha mẹ nên tạo nhiều cơ hội cho “tam giác giao tiếp” – cùng con tập trung vào một hoạt động, dù chỉ 1–2 phút mỗi lần.
Những khoảnh khắc ngắn ngủi đó, khi lặp lại nhiều lần, sẽ giúp trẻ tiếp thu và phát triển ngôn ngữ tự nhiên nhất.

🐣Trước khi biết nói, trẻ cần biết chơi.
Chơi là cách trẻ khám phá thế giới, học cách hiểu, bắt chước và giao tiếp.
Khi trẻ được chơi cùng người lớn trong môi trường vui vẻ, an toàn, có cảm xúc và chia sẻ – đó chính là nền tảng vững chắc để trẻ bắt đầu hành trình học nói.
🏩 CTS Hạnh Phúc
☎️0988192575

10/10/2025
16/08/2025

📗CHÚ Ý CHUNG CỦA TRẺ!!
1. Chú ý chung là gì???

Chú ý chung (Joint Attention) là khả năng chia sẻ sự tập trung với người khác vào cùng một đối tượng, sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ:

Bé nhìn quả bóng, rồi quay lại nhìn bạn để “chia sẻ” sự hứng thú.

Bé và bạn cùng nhìn một bức tranh khi bạn chỉ vào nó.

Chú ý chung bao gồm 2 dạng:

Khởi xướng chú ý chung: Bé chủ động hướng người khác chú ý (chỉ tay, nhìn, gọi).

Đáp lại chú ý chung: Bé làm theo khi người khác hướng sự chú ý (nhìn theo, quay đầu).

2. Vì sao chú ý chung là nền tảng giao tiếp cho bé?

Bởi vì chú ý chung chính là “cầu nối” giữa nhận thức – tương tác – ngôn ngữ:

Tiền đề học ngôn ngữ: Khi bé và người lớn cùng chú ý vào một vật, bé dễ dàng học tên gọi, chức năng, màu sắc… → giúp tăng vốn từ vựng.

Xây dựng kỹ năng xã hội: Chú ý chung dạy bé cách chia sẻ trải nghiệm, hiểu cảm xúc và ý định của người khác.

Phát triển khả năng bắt chước: Khi bé cùng chú ý, bé sẽ quan sát và bắt chước hành động hoặc lời nói dễ hơn.

Tăng khả năng hội thoại: Giao tiếp không chỉ là nói, mà là “cùng nhau nói về cùng một thứ”. Chú ý chung chính là nền tảng cho điều này.
---

Nếu bé thiếu chú ý chung, thường sẽ:

Khó học nói hoặc chậm nói.

Ít giao tiếp bằng mắt.

Không hay chỉ tay hoặc nhìn theo khi người khác chỉ.

♦️Các trò chơi & bài tập phát triển chú ý chung cho bé theo mức độ từ dễ đến khó, để bạn áp dụng hàng ngày.

1. Giao tiếp bằng mắt – bước đầu của chú ý chung

Trò chơi “Ú òa”
🪞 Dùng khăn che mặt bạn → mở ra bất ngờ và nói “Ú òa!”.
🎯 Giúp bé chú ý đến gương mặt và tạo kết nối mắt.

Chờ ánh mắt
🪞 Giữ đồ bé thích trước mặt nhưng không đưa ngay → chờ bé nhìn bạn rồi mới cho.

2. Theo dõi và đáp lại chú ý

Trò chơi “Nhìn theo tay”
🪞 Bạn chỉ vào một con thú nhồi bông/đèn treo → chờ bé nhìn theo.
🎯 Khen ngợi hoặc cho bé chơi món đó để củng cố phản xạ.

Thổi b**g bóng
🪞 Thổi một ít → dừng lại, cầm chai b**g bóng → chờ bé nhìn vào chai hoặc nhìn bạn → nói “Muốn thổi nữa không?” rồi mới thổi tiếp.

3. Khởi xướng chú ý chung

Trò “Chỉ và nói”
🪞 Cầm món đồ thú vị → nói “Con xem này!” → khi bé nhìn theo, bạn mô tả ngắn “Xe chạy nhanh quá!”.

Giấu đồ – tìm cùng nhau
🪞 Giấu món bé thích, cùng tìm. Khi tìm thấy → chỉ và chia sẻ niềm vui.

4. Chia sẻ trải nghiệm

Đọc sách tranh
📚 Chọn sách có tranh to, màu sắc rõ. Bạn chỉ từng chi tiết → chờ bé chỉ hoặc nhìn theo → gọi tên cùng bé.

Nghe âm thanh lạ
🔔 Khi có tiếng xe, tiếng chim → cùng dừng lại, chỉ hướng phát ra âm thanh, nghe cùng nhau và bình luận.
💡 Mẹo khi tập chú ý chung cho bé:

Luôn ngồi ngang tầm mắt bé.

Dùng giọng nói sinh động, nét mặt vui vẻ.

Khen ngay khi bé đáp lại hoặc chủ động chia sẻ chú ý.

Lặp lại nhiều lần trong ngày, biến thành thói quen.



Photos from Trung Tâm can thiệp sớm Hạnh Phúc's post 03/08/2025

🌟 RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ: HIỂU ĐỂ ĐỒNG HÀNH CÙNG CON!
💬 Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) không phải là bệnh, mà là một dạng khác biệt trong phát triển của trẻ.
👉 Mỗi trẻ trong phổ tự kỷ là một thế giới riêng, với những khả năng, khó khăn và nhu cầu hỗ trợ khác nhau.
🧠 Triệu chứng chính của RLTK
Khó khăn trong giao tiếp bằng lời và không lời (chậm nói, không nhìn mắt, không đáp lại tên gọi)
- Hạn chế trong tương tác xã hội (ít chơi cùng bạn, khó hiểu cảm xúc người khác)
- Hành vi, sở thích lặp đi lặp lại, hoặc gắn bó bất thường với đồ vật
- Nhạy cảm hoặc phản ứng lạ với âm thanh, ánh sáng, chạm, mùi vị
❤️ Phát hiện sớm - Can thiệp sớm chính là CHÌA KHÓA giúp con phát huy tối đa khả năng của mình.
👉 Bạn có đang quan tâm đến những dấu hiệu sớm? Hoặc cách hỗ trợ con mỗi ngày?
💌 Nếu bạn quan tâm và cần hỗ trợ, hãy liên hệ trực tiếp để được tư vấn hỗ trợ
----------------
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ :TT Hạnh Phúc
Hotline/Zalo: 0988192575

28/06/2025

🗣️ MỘT SỐ BÀI TẬP LUYỆN PHÁT ÂM CHO BÉ!
Phát triển ngôn ngữ cho trẻ chậm nói là một hành trình cần kiên trì – đúng cách – đúng thời điểm. Trong quá trình này, việc rèn luyện khẩu hình miệng, kết hợp cử động, âm thanh và cảm xúc chính là nền tảng giúp trẻ bật âm, tạo âm và dần tiến tới sử dụng ngôn ngữ có ý nghĩa.

💁‍♀️Dưới đây là 8 nhóm bài tập cơ bản, dễ áp dụng tại nhà hoặc lớp học để hỗ trợ trẻ luyện phát âm.

👄 Bài 1: BÀI TẬP KHẨU HÌNH MIỆNG
* Mục đích: Tăng cường sự linh hoạt của môi, lưỡi, hàm – tiền đề để trẻ bật âm chính xác.

🔸 Cách thực hiện: Giáo viên/Phụ huynh làm mẫu chậm rãi – Trẻ nhìn và bắt chước.
• Cắn môi dưới
• Há miệng – thật to
• Tròn môi (tạo hình chữ O bằng cách nhấn nhẹ vào má)
• Chu môi – càng dài càng tốt
• Lè lưỡi – càng dài càng tốt
• Liếm môi – trên, dưới, trái, phải
• Đánh lưỡi – lên, xuống, trái, phải
• Hút ống hút: từ ống to đến ống nhỏ → giúp bé luyện hít hơi
• Thổi: b**g bóng xà phòng, giấy vụn, còi, nến… → luyện kỹ năng đẩy hơi
• Mút kẹo – mút thìa
• Phồng má – di chuyển hơi qua hai má
• Chạm lưỡi vào vị trí khác nhau trong miệng
• Lưỡi đặt lên hàm răng trên (để phát âm L)
• Mím môi (âm M), Bặp môi (âm B, P), Chu môi thổi phù (âm PH)
• Cắn nhai – luyện độ linh hoạt cơ hàm

🗣️ Bài 2: PHÁT ÂM ĐƠN GIẢN THEO LỆNH
Kích thích phản xạ tạo âm thông qua âm thanh vui nhộn:
• Vỗ nhẹ miệng – nói “oa oa”
• Tặc lưỡi – như tiếng lách cách
• Tróc lưỡi – “tróc tróc…”
• Hôn gió – “chụt chụt”
• Phun mưa – làm điệu bộ phun mưa như bé sơ sinh

👄🗣️ Bài 3: KẾT HỢP KHẨU HÌNH VÀ PHÁT ÂM
🔸 Lưu ý:
• Bắt đầu với 3 âm dễ
• Kiên trì lặp lại
• Không ép trẻ, chỉ tạo điều kiện bắt chước
*Ví dụ bài tập:
• A (há miệng)
• O (tròn miệng)
• U (chu môi)
• HỜ, HA, HO, HU (há miệng – đẩy hơi)
• BỜ, BA, BO, BU (bặp môi)
• MỜ, MA, MO, MU (mím môi)
• LỜ, LA, LO, LU (uốn lưỡi)

📢 Bài 4: PHÁT ÂM KẾT HỢP NGỮ ĐIỆU
Giúp trẻ cảm nhận độ cao thấp, trầm bổng của tiếng nói – chuẩn bị cho kỹ năng nói tự nhiên sau này:
• À – Á – A | Ò – Ó – O | Ù – Ú – U
• HA – HÀ – HÁ | HU – HÙ – HÚ
• BA – BÀ – BÁ | MA – MÀ – MÁ
• LÀ – LÁ – LA

🐶 Bài 5: GIẢ VỜ TIẾNG ĐỘNG VẬT
Phát triển kỹ năng bắt chước + mở rộng vốn từ thông qua trò chơi tưởng tượng:
• Chó: Gâu gâu
• Vịt: Cạp cạp
• Gà: Ò ó o
• Mèo: Meo meo
• Chuột: Chít chít
• Lợn: Éc éc

🎲 Bài 6: PHÁT ÂM QUA TRÒ CHƠI
Tận dụng chuyển động và hành động cụ thể để kết hợp phát âm:
• Chi chi chành chành → “Chi chi”
• Ù à ù ập → “Ập”
• Chạm cốc → “Giô” – uống “Khà”
• Xếp khối rồi đổ → “Ầm”
• Xe hơi chạy → “Bin bin”
• Tàu hoả → “Tu tu”
• Nằm xuống → “Ình”

🎵 Bài 7: ĐỌC THƠ, HÁT VUỐT ĐUÔI
🔸 Lưu ý: Dùng các bài thơ, bài hát có cấu trúc đơn giản, âm tiết dễ.
• Đọc đi đọc lại nhiều lần
• Ngắt nhịp cuối câu để bé đọc nối tiếp (vuốt đuôi)
• Giai đoạn đầu: Trẻ biết nói chưa chắc đã hiểu nghĩa → vẫn cần tiếp tục hỗ trợ giao tiếp có ý nghĩa

📣 Bài 8: TẬP NÓI TỪ THƯỜNG DÙNG VÀ ỨNG DỤNG VÀO NGỮ CẢNH
• Ạ: Dạy trẻ khoanh tay cúi đầu và “ạ” → luyện phát âm + hành vi xã hội
• Dạ: Gọi tên → đáp lời bằng “dạ”
• 1, 2, 3…: Dùng để khởi động mọi hoạt động trẻ thích → kích hoạt phát âm “ba”

💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO GIÁO VIÊN – PHỤ HUYNH:
1. Không yêu cầu chỉnh âm – chỉ cần trẻ phát ra âm
2. Luôn giao tiếp mắt – miệng – miệng
3. Kết hợp âm thanh hấp dẫn (chuông, còi, điện thoại…)
4. Ghi âm trẻ và bật lại cho bé nghe
5. Tận dụng mọi cơ hội gợi âm tự nhiên (ăn: “măm măm”, kêu “ồ” khi bất ngờ…)
6. Luôn động viên, khen ngợi – tránh so sánh hoặc chê bai

💬 THÔNG ĐIỆP: Mỗi âm thanh trẻ phát ra đều là một bước tiến quý giá trên hành trình phát triển ngôn ngữ. Đừng vội vàng, đừng đặt kỳ vọng “nói cho rõ” hay “nói cho hay” ngay từ đầu.
Hãy kiên nhẫn lắng nghe, tạo điều kiện, khuyến khích và cùng con từng ngày – từng âm – từng lời, ngôn ngữ sẽ nảy mầm từ chính tình yêu thương và sự kết nối mỗi ngày.
--------------------

14/05/2025

TỰ KỈ CÓ CHỮA KHỎI HAY KHÔNG?
Đây là câu hỏi từ khá nhiều phụ huynh 💌
👉 Giống như người trồng cây, nó đòi hỏi cả một quá trình để chăm cây lớn lên, ra hoa và kết trái. Và bất cứ công đoạn nào, cũng sẽ cần trải qua nhiều bước nhỏ, cần nhiều thời gian và công sức. Thêm nữa, sự thành công cũng sẽ đến từ giống cây và sự lành nghề của người trồng cây!
👉 Trẻ em có tính tự kỷ cũng vậy. Đây là một rối loạn phát triển sẽ theo con cả đời. Sự cải thiện tùy vào mức độ rối loạn của từng trẻ. Nhưng chắc chắn một điều, thời gian hỗ trợ, thời gian đồng hành cùng con sẽ không chỉ là vài tháng - mà là vài năm, nhiều năm. Nó cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và các thầy cô, các chuyên gia trị liệu...
👉 Và việc phát hiện sớm, đặc biệt là CHA MẸ CHẤP NHẬN TỪ SỚM, thì can thiệp sớm có ý nghĩa vô cùng quan trọng.
Cha mẹ thường sẽ có tâm lý lạc quan khi thấy con chỉ chậm nói, vì nhiều người xung quanh cũng động viên "rồi con lớn sẽ tự nói được, ngày xưa người A, người B này cũng thế"... , và thấy con khôi ngô tuấn tú, chạy nhảy linh hoạt, lại biết số/chữ từ sớm nên thường bỏ qua nhiều yếu tố như: ít nhìn mắt người khác, ít khoe, ít chỉ trỏ, hoặc bỏ qua yếu tố hành vi như kiễng chân, xoay tròn, cho đồ vào miệng, kén ăn. ..Chính điều này đã tạo ra một hệ quả: các nhà can thiệp đến với con một cách muộn màng hơn. Vì họ có can thiệp được hay không, cũng sẽ phải chờ đợi sự đồng ý, chấp thuận từ gia đình. Nên có thể nói, việc can thiệp sớm - trước 3 tuổi là nền móng cho sự thành công/ trưởng thành của trẻ sau này!
Và nhân đây mình cũng xin giãi bày hai cụm từ: "can thiệp tự kỷ", "can thiệp sớm": bản chất của từ_ can thiệp_ là những cách chơi/ cách tương tác với trẻ được cho là hiệu quả tốt nhất tới trẻ, mà các nhà giáo dục/tâm lý phải học hành bài bản mới có thể thực hành được. Nên nếu đối với một trẻ bình thường, không mắc chứng tự kỷ: thì có được sự can thiệp này, cũng quá ư tuyệt vời, các bạn ạ.
( Nguồn: Sưu tầm)

04/04/2025

🆘 DẤU HIỆU CẢNH BÁO TRẺ CHẬM NÓI

Có rất nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc đánh giá tình trạng chậm nói của con. Trẻ chậm nói chỉ là tạm thời, có thể chờ đợi thêm một thời gian hay đây là một dấu hiệu của những rối loạn khác đi kèm cần sự can thiệp của các chuyên gia?
Việc trang bị kiến thức giúp phụ huynh nắm bắt các dấu hiệu báo động tình trạng chậm phát triển lời nói và ngôn ngữ của trẻ, từ đó giúp cha mẹ đưa ra quyết định đúng đắn hơn.

✅1. Thế nào là chậm nói ở trẻ?
Chậm phát triển ngôn ngữ hay chậm nói ở trẻ là khi ngôn ngữ của trẻ phát triển theo đúng trình tự bình thường, tuy nhiên với tốc độ chậm hơn so với các trẻ khác.

✅ 2. Dấu hiệu cảnh báo trẻ chậm nói trẻ chậm nói
Một số dấu hiệu có thể giúp nhận biết sớm trẻ bị chậm nói.

📌 Trẻ được 3 - 4 tháng tuổi chậm nói
- Trẻ không đáp ứng với tiếng động mạnh.
- Trẻ không phát ra âm thanh gừ gừ.
- Hoặc trẻ bắt đầu gừ gừ nhưng không biết bắt chước các âm thanh khác (khi được 4 tháng tuổi)

📌 Trẻ 7 tháng tuổi chậm nói
- Biểu hiện cảnh báo đáng tin cậy nhất là: trẻ không đáp ứng với tiếng động.

📌 Trẻ 12 tháng tuổi chậm nói
- Trẻ không tìm cách giao tiếp với người khác (trong khi những em bé khác đã bắt đầu sử dụng âm thanh, cử chỉ hay lời nói), kể cả khi trẻ cần giúp đỡ hay mong muốn điều gì đó.
- Trẻ không biết nói bất kì một từ nào, ví dụ: “mẹ” hoặc “ba”.
- Không bi bô, không phát ra các phụ âm (ví dụ: p hoặc b).
- Trẻ không biết thực hiện các động tác đơn giản như: vẫy tay chào tạm biệt, lắc đầu để nói không, chỉ tay vào đồ vật bé muốn.
- Trẻ không có phản ứng khi được đúng gọi tên.
- Không hiểu và không có hành động phản ứng với các từ đơn giản như: “không”, “chào bé” và “bai bai”.

📌 Trẻ 16 tháng chậm nói
- Trẻ được 16 tháng những vẫn không hiểu và không phản ứng gì với các từ như: “không”, “dậy nào”.
- Không thể nói được bất kỳ từ ngữ nào.
- Không biết chỉ vào đồ vật hay bức tranh ở trước mặt khi được hỏi, ví dụ cha mẹ hỏi: “Quả bóng đâu”.
- Trẻ không biết chỉ vào vật mình thích, như kiểu muốn diễn đạt ý “Mẹ/Ba nhìn đây!” và kết hợp với động tác ngước nhìn ba mẹ.

📌 Trẻ 18 tháng tuổi chậm nói
- Trẻ không thể chỉ vào vài bộ phận của cơ thể (ví dụ: đầu, mắt, mũi) khi được người lớn yêu cầu.
- Trẻ chưa thể nói được 6 từ ngữ bất kỳ.
- Trẻ không thể hoặc không có ý muốn cố gắng giao tiếp bằng bất cứ cách nào, kể cả khi trẻ đang cần sự giúp đỡ.
- Không biết chỉ vào thứ mình muốn.
- Vẫn chưa nói được các từ đơn giản như: “mẹ”, “bế”.
- Trẻ không hiểu các mệnh lệnh đơn giản, ví dụ “Đừng sờ vào nó”.
- Không đáp lại bằng lời nói hoặc cử chỉ khi được bao mẹ hoặc người thân hỏi “cái gì đây?”, “dép bé đâu?”

📌 Trẻ 19 - 23 tháng tuổi chậm nói
- Vốn từ ngữ của trẻ tăng chậm (không đạt được một từ mới mỗi tuần).
- Trẻ chậm nói không học được từ mới nào mỗi tuần.

📌 Trẻ 24 tháng tuổi chậm nói
- Trẻ chưa nói được 15 từ.
- Không thể tự nói ra lời mà chỉ nhại lại lời nói của ba mẹ hoặc người khác đã nói.
- Không thể tự thực hiện những cuộc hội thoại đơn giản chỉ với câu gồm 2 từ, ví dụ: “Mẹ bế”, “Uống nữa” (hoặc nói được nhưng nói còn vấp váp).
- Không muốn hoặc không thể dùng lời nói để giao tiếp, ngoại trừ những trường hợp khẩn cấp.
- Không hiểu các chỉ dẫn hoặc các câu hỏi dài hơn, ví dụ: “Lấy giày của con đi”, “Con muốn uống không?”, “Ba đâu rồi?”
- Không biết giả vờ chơi với búp bê hoặc tự chơi với chính mình, ví dụ: cho búp bê ăn, nói chuyện một mình với búp bê, tự chải đầu làm đẹp.
- Không biết bắt chước hành động hoặc lời nói của người khác.
Khi xem sách, trẻ không thể chỉ vào một bức tranh mà ba mẹ gọi tên.
- Trẻ không thể nối hai từ lại với nhau.
- Không biết công dụng của những đồ vật thông dụng trong nhà, ví dụ: bàn chải đánh răng, bát đĩa.
+ Lưu ý: ở độ tuổi này, có khoảng 1/5 trẻ em có thể có dấu hiệu chậm nói, rất nhiều trẻ trong số này đều sẽ đuổi kịp các bạn khi lớn lên.

📌 Trẻ 25 – 35 tháng tuổi chậm nói
- Trẻ không thể nói được câu đơn giản có khoảng 2-4 từ.
- Không thể gọi tên một vài bộ phận trên cơ thể.
- Không nhớ những thứ được lặp đi lặp lại nhiều lần, ví dụ: một bài thơ ngắn.
- Không thể tự đặt các câu hỏi đơn giản.
- Không ai trong gia đình có thể hiểu ý của trẻ.

📌Trẻ chậm nói khi đã được 3 tuổi
- Trẻ 3 tuổi không sử dụng đại từ nhân xưng nào (con, mẹ, ba).
- Không thể ghép các từ thành một câu ngắn, ví dụ: “Mẹ giúp con”,” Muốn uống nữa”
- Không hiểu những chỉ dẫn hoặc câu hỏi ngắn, ví dụ: “Lấy giày của con và đặt lên giá”, “Trưa nay con muốn ăn gì?”
- Lời nói của trẻ phát ra rất không rõ ràng, khiến người trong nhà và người ngoài đều không hiểu.
- Thường xuyên lắp bắp, rất khó phát ra âm thanh hay từ ngữ, khi nói vẻ mặt trẻ nhăn nhó.
- Trẻ không đặt câu hỏi.
- Ít quan tâm hoặc thậm chí không quan tâm gì đến sách truyện.
- Không quan tâm và không tương tác với những trẻ khác.
- Đặc biệt, trẻ rất khó tách khỏi bố mẹ.

📌 Trẻ 4 tuổi chậm nói
- Trẻ chưa thể phát âm thành thục hầu hết các phụ âm.
- Chưa hiểu được khái niệm “giống nhau” và “khác nhau”.
- Trẻ không sử dụng đại từ nhân xưng “con” và “mẹ” đúng cách.

3. Trẻ chậm nói đơn thuần có biểu hiện gì?
Theo các nghiên cứu thống kê, có khoảng 1/5 trẻ em gặp phải tình trạng nói hoặc sử dụng từ ngữ chậm hơn so với các bạn cùng lứa khác. Một số trẻ thậm chí còn xuất hiện biểu hiện rối loạn hành vi do nổi cáu vì không có khả năng thể hiện điều mình mà trẻ muốn nói.
Trẻ chậm nói đơn thuần đôi khi chỉ mang tính chất tạm thời, việc này có thể mất đi nhờ sự trợ giúp của gia đình. Cha mẹ cần động viên trẻ tập nói bằng những cử chỉ hoặc âm thanh, cần phải dành nhiều thời gian chơi với con, đọc sách và nói chuyện với trẻ mỗi ngày.
Trong một số trường hợp, trẻ chậm nói có thể cần đến sự trợ giúp của các chuyên gia. Đôi khi, trẻ chậm nói lại có thể là dấu hiệu báo động cho những rắc rối nghiêm trọng hơn. Những rắc rối thường đi kèm với trẻ chậm nói có thể kể đến như: mất thính lực, chậm phát triển trong các lĩnh vực khác hoặc các rối loạn khác như rối loạn phổ tự kỷ. Chứng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ cũng có thể là biểu hiện của chứng khó học, chỉ có thể được chẩn đoán khi trẻ đến tuổi đi học.
Nếu trẻ có các biểu hiện chậm nói nêu trên, việc đầu tiên mà cha mẹ cần làm là kiểm tra khả năng nghe của trẻ. Kể cả trường hợp trẻ trông có vẻ nghe tốt cũng không được chủ quan, vì đa số trẻ em rất giỏi đoán biết dựa vào hình ảnh và cử chỉ của người lớn. Khiếm khuyết về khả năng nghe cần được phát hiện và điều trị kịp thời. Cha mẹ không nên chờ đợi và hy vọng trẻ sẽ tự vượt qua khiếm khuyết. Cần phải đưa trẻ đến khám chuyên khoa nếu nghi ngờ về sự phát triển ngôn ngữ của con. Trẻ chậm nói hoặc có bất thường ngôn ngữ nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp cải thiện khả năng giao tiếp của trẻ khá hiệu quả.
Nếu trẻ có vấn đề về ngôn ngữ, như trẻ bị chậm nói hoặc rối loạn ngôn ngữ, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để có thể tìm được nguyên nhân chính xác cho tình trạng chậm nói của bé để được can thiệp kịp thời.
Chậm vận động: các kỹ năng vận động thô, vận động tinh của bé chậm, chậm bò, chậm đứng có thể là dấu hiệu của sự rối loạn về thần kinh rất nguy hiểm.
(Nguồn fb)
______________

30/11/2024

❓Giáo viên GDĐB có "Sướng" như lời đồn?
🙇‍♀️ Ai bảo giáo viên giáo dục đặc biệt (GDĐB) là sướng, chỉ dạy có vài trẻ? Ai bảo nghề này dễ làm?
Đừng vội kết luận điều gì, sẽ sai đấy!

✅ Làm nghề này, đâu chỉ đơn giản là dạy học!
Bạn thử nghĩ xem, khi làm giáo viên bình thường đã không dễ, thì giáo viên GDĐB lại càng "không bình thường".
Chúng tôi dạy các trẻ có nhu cầu đặc biệt như tự kỷ, khiếm thính, tăng động, hay chậm ngôn ngữ. Mỗi đứa trẻ là một thế giới riêng, cần sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và yêu thương thật sự.
Chưa kể, việc học trên ghế nhà trường cũng chỉ là nền tảng. Khi ra thực tế, mỗi ngày đều là thử thách. Trẻ không theo bài học, gào khóc, đánh bạn, hoặc đôi khi... đánh cả thầy cô. Bạn thử hỏi, có ai dám bảo nghề này dễ?

📝 Soạn giáo án – đừng nghĩ chỉ dạy là xong!
Khác với giáo viên bình thường, giáo viên GDĐB phải soạn giáo án cá nhân hóa cho từng trẻ.
Ví dụ: Với trẻ A, bạn dạy cách nói "xin chào". Nhưng với trẻ B, bạn lại cần giúp trẻ ngồi yên trên ghế trước khi học bất kỳ điều gì.
Việc này đòi hỏi bạn phải hiểu rõ từng trẻ, từ khả năng, sở thích, đến các yếu tố kích thích hoặc khiến trẻ mất tập trung. Không có kế hoạch nào giống nhau, và mỗi kế hoạch là kết quả của hàng giờ nghiên cứu, thử nghiệm, và tinh chỉnh.

🔄 Công việc “đa nhiệm”
Nghề này không chỉ là dạy trẻ. Bạn vừa là giáo viên, vừa là người lau dọn, vừa là “hòa giải viên” khi các trẻ xung đột.
🧹 Có hôm trẻ nôn trớ, bạn phải dọn sạch để đảm bảo vệ sinh.
🫂 Có hôm trẻ khóc lóc vì không muốn học, bạn phải kiên nhẫn vỗ về.
🤯 Có hôm nhóm trẻ làm ồn, bạn phải tìm cách giữ trật tự mà vẫn không làm các bé tổn thương.
Chỉ cần bạn lơ là vài giây, lớp học có thể nhanh chóng trở thành "vỡ trận". Và bạn phải tự hỏi: "Liệu mình đã làm đủ tốt?"

⚖️ Áp lực “vô hình” từ phụ huynh và chính mình
Phụ huynh thường mang đến một câu hỏi lớn:
“Sao con tôi chưa tiến bộ nhanh?”
Đây không chỉ là sự kỳ vọng mà đôi khi là áp lực nặng nề cho giáo viên. Bạn phải giải thích và cân bằng giữa:
👨‍👩‍👧‍👦 Kỳ vọng của phụ huynh.
🧠 Thực tế khả năng của trẻ.
Và rồi chính bạn cũng tự trách mình: "Liệu mình đã làm hết sức chưa?", dù đôi khi, sự tiến bộ nhỏ nhất cũng đã là một kỳ tích.

🕰️ Không có “kỳ nghỉ đúng nghĩa”
Bạn nghĩ nghề này nghỉ hè, nghỉ lễ là thoải mái ư? Thực tế không như vậy.
Trẻ cần sự can thiệp liên tục, nên giáo viên thường phải làm việc thêm giờ, thậm chí trong cả kỳ nghỉ.
Ngày nghỉ của giáo viên đôi khi vẫn phải lên kế hoạch dạy bù, hỗ trợ phụ huynh qua điện thoại, hoặc chuẩn bị giáo án cho tuần tiếp theo.

💖 Sướng ở đâu?
Sướng ở niềm vui nhỏ nhặt.
Trẻ lần đầu tiên nói: “Mẹ ơi”.
Trẻ biết chỉ tay khi muốn thứ gì đó.
Trẻ mỉm cười, chạy đến ôm bạn sau giờ học.

💎 Vậy, tôi có "sướng" như lời đồn?
Không, nghề này không phải dành cho tất cả. Nhưng với tôi, mỗi nụ cười của học trò, mỗi lời cảm ơn của phụ huynh, là động lực để tôi tiếp tục.
Nghề nào cũng có khó khăn, nhưng áp lực mới tạo nên kim cương, phải không?

Vậy đó, nếu ai hỏi tôi, giáo viên GDĐB có "sướng" không, tôi chỉ mỉm cười: "Sướng chứ, nhưng không phải ai cũng hiểu được cái sướng này đâu." ❤️

------------------
Nguồn : VIỆN TÂM LÝ HỌC VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH GIÁO DỤC

Want your school to be the top-listed School/college in Viet Tri?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Cs1: Số 71/Ngõ 33b-Đường Tản Viên/Việt Trì-Phú Thọ, Cs2: Khu 12/Vạn Xuân/Tam Nông/Phú Thọ
Viet Tri
35119