01/11/2025
🍳 CỨ TƯỞNG BIẾT HẾT – HÓA RA CÒN THIẾU NHIỀU!
Làm bếp giỏi không chỉ cần tay nghề mà còn phải nói được "ngôn ngữ của bếp" 🔥
Cùng xem 50 câu giao tiếp tiếng Hàn trong bếp – giúp bạn nói chuyện tự nhiên như người Hàn, dù đang đứng giữa gian bếp bận rộn nhất!
👉 Lưu lại, học dần mỗi ngày nhé 💪🇰🇷
1️⃣ 야채를 다 씻었어요?
👉 Rau củ rửa hết chưa?
네, 다 씻었어요. (Vâng, em rửa hết rồi.)
2️⃣ 고기를 어떻게 썰까요?
👉 Cắt thịt như thế nào ạ?
얇게 썰어 주세요. (Cắt mỏng nhé.)
3️⃣ 마늘을 다졌어요?
👉 Đã băm tỏi chưa?
아직요. 지금 할게요. (Chưa ạ, giờ em làm liền.)
4️⃣ 양파는 어디에 넣을까요?
👉 Hành tây cho vào đâu ạ?
프라이팬에 넣어 주세요. (Cho vào chảo nhé.)
5️⃣ 소금 좀 더 넣을까요?
👉 Cho thêm chút muối không ạ?
네, 조금만 더 넣어요. (Ừ, cho thêm một chút thôi.)
6️⃣ 국물이 너무 짜요.
👉 Nước dùng mặn quá.
그럼 물 좀 더 넣어요. (Vậy cho thêm nước nhé.)
7️⃣ 불을 약하게 할까요?
👉 Giảm lửa xuống không ạ?
네, 약불로 해요. (Ừ, để lửa nhỏ thôi.)
8️⃣ 고기가 다 익었어요?
👉 Thịt chín chưa ạ?
네, 다 익었어요. (Rồi, chín hết rồi.)
9️⃣ 국 간을 봐 주세요.
👉 Anh/chị nếm thử nước canh giúp em.
간이 딱 좋아요. (Vừa miệng đấy.)
🔟 채소를 더 준비할까요?
👉 Em chuẩn bị thêm rau không ạ?
네, 조금만 더 준비해요. (Ừ, chuẩn bị thêm chút nhé.)
1️⃣1️⃣ 재료가 다 준비됐어요.
👉 Nguyên liệu chuẩn bị xong rồi ạ.
좋아요. 이제 요리 시작해요. (Tốt, bắt đầu nấu thôi.)
1️⃣2️⃣ 냄비가 너무 작아요.
👉 Nồi này nhỏ quá.
큰 냄비로 바꿔요. (Đổi sang nồi lớn nhé.)
1️⃣3️⃣ 이 소스 써도 돼요?
👉 Dùng nước sốt này được không ạ?
네, 그거 써요. (Ừ, dùng cái đó đi.)
1️⃣4️⃣ 오늘 메뉴는 뭐예요?
👉 Hôm nay nấu món gì ạ?
불고기예요. (Là món Bulgogi.)
1️⃣5️⃣ 간장이 어디 있어요?
👉 Nước tương ở đâu ạ?
선반 위에 있어요. (Ở trên kệ.)
1️⃣6️⃣ 설탕을 얼마나 넣어요?
👉 Cho bao nhiêu đường ạ?
한 숟가락만 넣어요. (Cho một muỗng thôi.)
1️⃣7️⃣ 불을 켜 주세요.
👉 Bật bếp lên giúp em nhé.
네, 바로 켤게요. (Vâng, em bật ngay.)
1️⃣8️⃣ 이거 버릴까요?
👉 Cái này bỏ đi không ạ?
네, 버려요. (Ừ, bỏ đi.)
1️⃣9️⃣ 손 조심하세요.
👉 Cẩn thận tay nhé.
네, 감사합니다. (Vâng, cảm ơn ạ.)
2️⃣0️⃣ 접시 좀 가져와 주세요.
👉 Lấy giúp em cái đĩa nhé.
네, 여기요. (Vâng, đây ạ.)
2️⃣1️⃣ 이거 다 썰었어요.
👉 Em cắt xong rồi ạ.
수고했어요. (Làm tốt lắm.)
2️⃣2️⃣ 불 좀 꺼 주세요.
👉 Tắt bếp giúp em nhé.
네, 껐어요. (Vâng, tắt rồi.)
2️⃣3️⃣ 국물이 끓어요.
👉 Nước dùng đang sôi.
불 줄여요. (Giảm lửa xuống đi.)
2️⃣4️⃣ 이거 다 익은 것 같아요.
👉 Cái này chắc chín rồi.
한번 확인해 봐요. (Kiểm tra lại xem.)
2️⃣5️⃣ 이 재료 더 있어요?
👉 Còn nguyên liệu này không ạ?
없어요. 사 와야 돼요. (Không, phải đi mua thêm.)
2️⃣6️⃣ 식용유가 부족해요.
👉 Dầu ăn sắp hết rồi.
내일 더 사요. (Mai mua thêm nhé.)
2️⃣7️⃣ 재료가 신선하네요.
👉 Nguyên liệu tươi quá.
오늘 아침에 산 거예요. (Mua sáng nay đấy.)
2️⃣8️⃣ 김치를 썰까요?
👉 Em cắt kim chi không ạ?
네, 작게 썰어요. (Ừ, cắt nhỏ nhé.)
2️⃣9️⃣ 밥 다 됐어요.
👉 Cơm chín rồi ạ.
좋아요, 식히세요. (Tốt, để nguội nhé.)
3️⃣0️⃣ 국자를 어디에 둬요?
👉 Cái muôi để đâu ạ?
싱크대 옆에 두세요. (Đặt cạnh bồn rửa nhé.)
3️⃣1️⃣ 오늘 손님이 많아요.
👉 Hôm nay khách đông lắm.
빨리 준비합시다. (Chuẩn bị nhanh nào.)
3️⃣2️⃣ 불고기 양념 다 했어요?
👉 Đã ướp thịt Bulgogi chưa?
네, 다 했어요. (Rồi ạ.)
3️⃣3️⃣ 이거 맛 좀 보세요.
👉 Anh/chị nếm thử xem sao.
맛있어요. (Ngon lắm.)
3️⃣4️⃣ 접시에 담을까요?
👉 Em bày ra đĩa không ạ?
네, 예쁘게 담아요. (Ừ, bày cho đẹp nhé.)
3️⃣5️⃣ 냉장고에 넣을까요?
👉 Em cho vào tủ lạnh nhé?
네, 그렇게 해요. (Ừ, làm vậy đi.)
3️⃣6️⃣ 남은 재료는 포장해요.
👉 Gói nguyên liệu còn lại nhé.
알겠어요. (Vâng ạ.)
3️⃣7️⃣ 설거지는 누가 해요?
👉 Ai rửa chén ạ?
내가 할게요. (Để tôi làm.)
3️⃣8️⃣ 오늘은 바쁘네요.
👉 Hôm nay bận thật.
네, 손님이 많아요. (Vâng, khách đông lắm.)
3️⃣9️⃣ 국물이 너무 싱거워요.
👉 Nước canh nhạt quá.
소금 조금 넣어요. (Cho thêm muối đi.)
4️⃣0️⃣ 불 좀 봐 주세요.
👉 Trông giúp em cái bếp nhé.
네, 알겠어요. (Vâng ạ.)
4️⃣1️⃣ 청소 다 했어요?
👉 Dọn dẹp xong chưa?
네, 다 했어요. (Rồi ạ.)
4️⃣2️⃣ 냄비 어디에 둬요?
👉 Cất nồi ở đâu ạ?
아래 칸에 넣어요. (Đặt ở ngăn dưới.)
4️⃣3️⃣ 오늘 음식 맛있어요.
👉 Món hôm nay ngon quá.
고마워요. 같이 열심히 했잖아요. (Cảm ơn, cùng nhau làm mà.)
4️⃣4️⃣ 내일 뭐 준비해요?
👉 Mai chuẩn bị món gì ạ?
월남쌈 해요. (Làm gỏi cuốn nhé.)
4️⃣5️⃣ 재료가 부족하지 않아요?
👉 Nguyên liệu có thiếu không ạ?
괜찮아요. 충분해요. (Ổn rồi, đủ hết.)
4️⃣6️⃣ 시간 얼마나 남았어요?
👉 Còn bao lâu nữa ạ?
10분 남았어요. (Còn 10 phút.)
4️⃣7️⃣ 젓가락 좀 주세요.
👉 Cho em đôi đũa nhé.
여기 있어요. (Đây ạ.)
4️⃣8️⃣ 오늘 메뉴 다 팔렸어요.
👉 Hôm nay bán hết món rồi ạ.
수고했어요. (Làm tốt lắm.)
4️⃣9️⃣ 손님이 맛있대요.
👉 Khách khen ngon đó.
정말요? 기분 좋네요. (Thật hả? Vui quá.)
5️⃣0️⃣ 내일도 열심히 해요.
👉 Ngày mai cũng cố gắng nhé.
네, 화이팅! (Vâng, cố lên!)