🎉 CHÀO NĂM MỚI 2026 – HỌC TIẾNG HÀN, MỞ CỬA TƯƠNG LAI 🇰🇷✨
Năm mới 2026 đã đến!
Cô Liên chúc các em học viên và quý phụ huynh thật nhiều sức khỏe – bình an – quyết tâm mới 🌱
Một năm mới là một hành trình mới.
Nếu bạn đang ấp ủ ước mơ du học – làm việc – lập nghiệp tại Hàn Quốc, thì tiếng Hàn chính là chìa khóa đầu tiên 🔑
📚 Năm 2026, TIẾNG HÀN CÔ LIÊN tiếp tục đồng hành cùng các em:
Học từ sơ cấp đến nâng cao
Luyện EPS – TOPIK – giao tiếp thực tế
Định hướng du học & việc làm bền vững
🌸 Cố gắng mỗi ngày một chút, thành công sẽ đến rất gần!
🇰🇷 5 CÂU SONG NGỮ HÀN – VIỆT ĐẦU NĂM 2026
1️⃣ 새해에도 꿈을 향해 한 걸음씩 나아가요.
👉 Năm mới, hãy từng bước tiến gần hơn đến ước mơ.
2️⃣ 노력은 절대 배신하지 않습니다.
👉 Sự cố gắng sẽ không bao giờ phản bội chúng ta.
3️⃣ 한국어는 더 넓은 세상으로 가는 열쇠입니다.
👉 Tiếng Hàn là chìa khóa mở ra thế giới rộng lớn hơn.
4️⃣ 지금 시작해도 늦지 않습니다.
👉 Bắt đầu từ bây giờ vẫn chưa bao giờ là muộn.
5️⃣ 2026년, 여러분의 도전을 응원합니다.
👉 Năm 2026, cô luôn ủng hộ mọi thử thách của các em.
Tiếng Hàn cô Liên
- Chuyên đào tạo tiếng Hàn từ Sơ cấp đến Nâng cao
- Chuyên đào tạo và ôn chương trình EPS TOPIK
- Dạy các chương trình lớp Offline và Online
CÙNG HỌC TIẾNG HÀN LIÊN QUAN MƯA BÃO NHÉ
💬
[Hỏi – Đáp về thiệt hại sau bão số 13]
🇰🇷 A: 태풍 때문에 피해가 많았어요?
🇻🇳 A: Do bão có nhiều thiệt hại không?
🇰🇷 B: 네, 바람이 너무 세서 지붕이 날아갔어요.
🇻🇳 B: Vâng, gió mạnh quá nên mái nhà bị tốc mất.
🇰🇷 A: 비는 많이 왔어요?
🇻🇳 A: Có mưa nhiều không?
🇰🇷 B: 네, 하루 종일 비가 왔어요. 도로도 잠겼어요.
🇻🇳 B: Có ạ, mưa suốt cả ngày, đường cũng bị ngập.
🇰🇷 A: 모두 괜찮아요?
🇻🇳 A: Mọi người có sao không?
🇰🇷 B: 다행히 가족은 모두 안전해요.
🇻🇳 B: May mắn là gia đình tôi đều an toàn.
🌧️ [20 từ vựng tiếng Hàn chủ đề MƯA – BÃO – LŨ]
🩵 TỪ VỰNG:
▢ 1. 비 – mưa
▢ 2. 바람 – gió
▢ 3. 태풍 – bão
▢ 4. 폭우 – mưa lớn
▢ 5. 홍수 – lũ lụt
▢ 6. 침수 – ngập nước
▢ 7. 피해 – thiệt hại
▢ 8. 구조 – cứu hộ
▢ 9. 대피소 – nơi trú ẩn
▢ 10. 강풍 – gió mạnh
▢ 11. 번개 – tia chớp
▢ 12. 천둥 – sấm sét
▢ 13. 우비 – áo mưa
▢ 14. 우산 – dù, ô
▢ 15. 물난리 – nạn lũ
▢ 16. 폭풍 – cuồng phong
▢ 17. 무너지다 – sập, đổ
▢ 18. 잠기다 – bị ngập
▢ 19. 끊기다 – bị cắt, bị ngắt (điện, đường, mạng…)
▢ 20. 복구하다 – khôi phục, sửa chữa lại
01/11/2025
🍳 CỨ TƯỞNG BIẾT HẾT – HÓA RA CÒN THIẾU NHIỀU!
Làm bếp giỏi không chỉ cần tay nghề mà còn phải nói được "ngôn ngữ của bếp" 🔥
Cùng xem 50 câu giao tiếp tiếng Hàn trong bếp – giúp bạn nói chuyện tự nhiên như người Hàn, dù đang đứng giữa gian bếp bận rộn nhất!
👉 Lưu lại, học dần mỗi ngày nhé 💪🇰🇷
1️⃣ 야채를 다 씻었어요?
👉 Rau củ rửa hết chưa?
네, 다 씻었어요. (Vâng, em rửa hết rồi.)
2️⃣ 고기를 어떻게 썰까요?
👉 Cắt thịt như thế nào ạ?
얇게 썰어 주세요. (Cắt mỏng nhé.)
3️⃣ 마늘을 다졌어요?
👉 Đã băm tỏi chưa?
아직요. 지금 할게요. (Chưa ạ, giờ em làm liền.)
4️⃣ 양파는 어디에 넣을까요?
👉 Hành tây cho vào đâu ạ?
프라이팬에 넣어 주세요. (Cho vào chảo nhé.)
5️⃣ 소금 좀 더 넣을까요?
👉 Cho thêm chút muối không ạ?
네, 조금만 더 넣어요. (Ừ, cho thêm một chút thôi.)
6️⃣ 국물이 너무 짜요.
👉 Nước dùng mặn quá.
그럼 물 좀 더 넣어요. (Vậy cho thêm nước nhé.)
7️⃣ 불을 약하게 할까요?
👉 Giảm lửa xuống không ạ?
네, 약불로 해요. (Ừ, để lửa nhỏ thôi.)
8️⃣ 고기가 다 익었어요?
👉 Thịt chín chưa ạ?
네, 다 익었어요. (Rồi, chín hết rồi.)
9️⃣ 국 간을 봐 주세요.
👉 Anh/chị nếm thử nước canh giúp em.
간이 딱 좋아요. (Vừa miệng đấy.)
🔟 채소를 더 준비할까요?
👉 Em chuẩn bị thêm rau không ạ?
네, 조금만 더 준비해요. (Ừ, chuẩn bị thêm chút nhé.)
1️⃣1️⃣ 재료가 다 준비됐어요.
👉 Nguyên liệu chuẩn bị xong rồi ạ.
좋아요. 이제 요리 시작해요. (Tốt, bắt đầu nấu thôi.)
1️⃣2️⃣ 냄비가 너무 작아요.
👉 Nồi này nhỏ quá.
큰 냄비로 바꿔요. (Đổi sang nồi lớn nhé.)
1️⃣3️⃣ 이 소스 써도 돼요?
👉 Dùng nước sốt này được không ạ?
네, 그거 써요. (Ừ, dùng cái đó đi.)
1️⃣4️⃣ 오늘 메뉴는 뭐예요?
👉 Hôm nay nấu món gì ạ?
불고기예요. (Là món Bulgogi.)
1️⃣5️⃣ 간장이 어디 있어요?
👉 Nước tương ở đâu ạ?
선반 위에 있어요. (Ở trên kệ.)
1️⃣6️⃣ 설탕을 얼마나 넣어요?
👉 Cho bao nhiêu đường ạ?
한 숟가락만 넣어요. (Cho một muỗng thôi.)
1️⃣7️⃣ 불을 켜 주세요.
👉 Bật bếp lên giúp em nhé.
네, 바로 켤게요. (Vâng, em bật ngay.)
1️⃣8️⃣ 이거 버릴까요?
👉 Cái này bỏ đi không ạ?
네, 버려요. (Ừ, bỏ đi.)
1️⃣9️⃣ 손 조심하세요.
👉 Cẩn thận tay nhé.
네, 감사합니다. (Vâng, cảm ơn ạ.)
2️⃣0️⃣ 접시 좀 가져와 주세요.
👉 Lấy giúp em cái đĩa nhé.
네, 여기요. (Vâng, đây ạ.)
2️⃣1️⃣ 이거 다 썰었어요.
👉 Em cắt xong rồi ạ.
수고했어요. (Làm tốt lắm.)
2️⃣2️⃣ 불 좀 꺼 주세요.
👉 Tắt bếp giúp em nhé.
네, 껐어요. (Vâng, tắt rồi.)
2️⃣3️⃣ 국물이 끓어요.
👉 Nước dùng đang sôi.
불 줄여요. (Giảm lửa xuống đi.)
2️⃣4️⃣ 이거 다 익은 것 같아요.
👉 Cái này chắc chín rồi.
한번 확인해 봐요. (Kiểm tra lại xem.)
2️⃣5️⃣ 이 재료 더 있어요?
👉 Còn nguyên liệu này không ạ?
없어요. 사 와야 돼요. (Không, phải đi mua thêm.)
2️⃣6️⃣ 식용유가 부족해요.
👉 Dầu ăn sắp hết rồi.
내일 더 사요. (Mai mua thêm nhé.)
2️⃣7️⃣ 재료가 신선하네요.
👉 Nguyên liệu tươi quá.
오늘 아침에 산 거예요. (Mua sáng nay đấy.)
2️⃣8️⃣ 김치를 썰까요?
👉 Em cắt kim chi không ạ?
네, 작게 썰어요. (Ừ, cắt nhỏ nhé.)
2️⃣9️⃣ 밥 다 됐어요.
👉 Cơm chín rồi ạ.
좋아요, 식히세요. (Tốt, để nguội nhé.)
3️⃣0️⃣ 국자를 어디에 둬요?
👉 Cái muôi để đâu ạ?
싱크대 옆에 두세요. (Đặt cạnh bồn rửa nhé.)
3️⃣1️⃣ 오늘 손님이 많아요.
👉 Hôm nay khách đông lắm.
빨리 준비합시다. (Chuẩn bị nhanh nào.)
3️⃣2️⃣ 불고기 양념 다 했어요?
👉 Đã ướp thịt Bulgogi chưa?
네, 다 했어요. (Rồi ạ.)
3️⃣3️⃣ 이거 맛 좀 보세요.
👉 Anh/chị nếm thử xem sao.
맛있어요. (Ngon lắm.)
3️⃣4️⃣ 접시에 담을까요?
👉 Em bày ra đĩa không ạ?
네, 예쁘게 담아요. (Ừ, bày cho đẹp nhé.)
3️⃣5️⃣ 냉장고에 넣을까요?
👉 Em cho vào tủ lạnh nhé?
네, 그렇게 해요. (Ừ, làm vậy đi.)
3️⃣6️⃣ 남은 재료는 포장해요.
👉 Gói nguyên liệu còn lại nhé.
알겠어요. (Vâng ạ.)
3️⃣7️⃣ 설거지는 누가 해요?
👉 Ai rửa chén ạ?
내가 할게요. (Để tôi làm.)
3️⃣8️⃣ 오늘은 바쁘네요.
👉 Hôm nay bận thật.
네, 손님이 많아요. (Vâng, khách đông lắm.)
3️⃣9️⃣ 국물이 너무 싱거워요.
👉 Nước canh nhạt quá.
소금 조금 넣어요. (Cho thêm muối đi.)
4️⃣0️⃣ 불 좀 봐 주세요.
👉 Trông giúp em cái bếp nhé.
네, 알겠어요. (Vâng ạ.)
4️⃣1️⃣ 청소 다 했어요?
👉 Dọn dẹp xong chưa?
네, 다 했어요. (Rồi ạ.)
4️⃣2️⃣ 냄비 어디에 둬요?
👉 Cất nồi ở đâu ạ?
아래 칸에 넣어요. (Đặt ở ngăn dưới.)
4️⃣3️⃣ 오늘 음식 맛있어요.
👉 Món hôm nay ngon quá.
고마워요. 같이 열심히 했잖아요. (Cảm ơn, cùng nhau làm mà.)
4️⃣4️⃣ 내일 뭐 준비해요?
👉 Mai chuẩn bị món gì ạ?
월남쌈 해요. (Làm gỏi cuốn nhé.)
4️⃣5️⃣ 재료가 부족하지 않아요?
👉 Nguyên liệu có thiếu không ạ?
괜찮아요. 충분해요. (Ổn rồi, đủ hết.)
4️⃣6️⃣ 시간 얼마나 남았어요?
👉 Còn bao lâu nữa ạ?
10분 남았어요. (Còn 10 phút.)
4️⃣7️⃣ 젓가락 좀 주세요.
👉 Cho em đôi đũa nhé.
여기 있어요. (Đây ạ.)
4️⃣8️⃣ 오늘 메뉴 다 팔렸어요.
👉 Hôm nay bán hết món rồi ạ.
수고했어요. (Làm tốt lắm.)
4️⃣9️⃣ 손님이 맛있대요.
👉 Khách khen ngon đó.
정말요? 기분 좋네요. (Thật hả? Vui quá.)
5️⃣0️⃣ 내일도 열심히 해요.
👉 Ngày mai cũng cố gắng nhé.
네, 화이팅! (Vâng, cố lên!)
30/10/2025
🧾 10 CÂU HỎI & TRẢ LỜI PHỎNG VẤN TIẾNG HÀN THƯỜNG GẶP
1️⃣ 자기소개를 해 주세요.
📖 Jagi sogereul hae juseyo.
👉 Hãy giới thiệu bản thân bạn.
🗣️ 저는 베트남에서 온 [이름]입니다. 34살이고, 가족은 네 명입니다. 성실하게 일하겠습니다.
Jeoneun Betunam-eseo on [ireum]-imnida. 34-sarigo, gajogeun ne myeong-imnida. Seongsilhage ilhagesseumnida.
➡️ Tôi là [Tên] đến từ Việt Nam, 34 tuổi, gia đình có 4 người. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ.
2️⃣ 왜 한국에서 일하고 싶어요?
📖 Wae hanguk-eseo ilhago sipeoyo?
👉 Tại sao bạn muốn làm việc ở Hàn Quốc?
🗣️ 한국의 기술을 배우고 싶어요. 돈을 벌어서 가족을 도와주고 싶어요.
Hangug-ui gisuleul baeugo sipeoyo. Doneul beoreoseo gajogeul dowajugo sipeoyo.
➡️ Tôi muốn học hỏi kỹ thuật của Hàn Quốc và kiếm tiền giúp đỡ gia đình.
3️⃣ 가족이 몇 명이에요?
📖 Gajogi myeot myeong-ieyo?
👉 Gia đình bạn có mấy người?
🗣️ 가족은 네 명이에요. 아내하고 딸 두 명이 있어요.
Gajogeun ne myeong-ieyo. Anaehago ttal du myeongi isseoyo.
➡️ Gia đình tôi có 4 người: vợ và hai con gái.
4️⃣ 어떤 일을 해봤어요?
📖 Eotteon ireul haebwasseoyo?
👉 Bạn đã từng làm công việc gì?
🗣️ 식당에서 요리하고 서빙하는 일을 했어요.
Sikdang-eseo yorihago seobinghaneun ireul haesseoyo.
➡️ Tôi đã làm nấu ăn và phục vụ trong nhà hàng.
5️⃣ 지금까지 무슨 일을 했어요?
📖 Jigeumkkaji museun ireul haesseoyo?
👉 Trước đây bạn đã làm công việc gì?
🗣️ 가게에서 음식 만드는 일을 했어요.
Gageseo eumsik mandeuneun ireul haesseoyo.
➡️ Tôi làm công việc nấu ăn trong quán ăn.
6️⃣ 한국말을 얼마나 할 수 있어요?
📖 Hangukmareul eolmana hal su isseoyo?
👉 Bạn có thể nói tiếng Hàn ở mức nào?
🗣️ 조금 할 수 있어요. 공부하고 있어요.
Jog-eum hal su isseoyo. Gongbuhago isseoyo.
➡️ Tôi có thể nói một chút, hiện đang học thêm.
7️⃣ 일하는 데 자신이 있어요?
📖 Ilhaneun de jasini isseoyo?
👉 Bạn có tự tin khi làm việc không?
🗣️ 네, 자신 있어요. 열심히 할 수 있어요.
Ne, jasin isseoyo. Yeolsimhi hal su isseoyo.
➡️ Vâng, tôi tự tin. Tôi có thể làm việc chăm chỉ.
8️⃣ 성격이 어떤 편이에요?
📖 Seonggyeogi eotteon pyeonieyo?
👉 Tính cách của bạn như thế nào?
🗣️ 조용하고 성실한 편이에요.
Joyonghago seongsilhan pyeonieyo.
➡️ Tôi là người trầm tính và chăm chỉ.
9️⃣ 힘든 일이 있어도 괜찮아요?
📖 Himdeun iri isseodo gwaenchanayo?
👉 Nếu công việc vất vả, bạn có chịu được không?
🗣️ 네, 괜찮아요. 힘들어도 참을 수 있어요.
Ne, gwaenchanayo. Himdeureodo chameul su isseoyo.
➡️ Vâng, không sao. Dù vất vả tôi vẫn chịu được.
🔟 앞으로의 목표가 뭐예요?
📖 Apeuro-ui mokpyoga mwoyeyo?
👉 Mục tiêu của bạn trong tương lai là gì?
🗣️ 열심히 일하고 돈을 모아서 가족과 행복하게 살고 싶어요.
Yeolsimhi ilhago doneul moaseo gajokgwa haengbokhage salgo sipeoyo.
➡️ Tôi muốn làm việc chăm chỉ, tiết kiệm tiền và sống hạnh phúc cùng gia đình.
22/10/2025
Nhiều bạn tự tin rằng “mình biết rồi”, nhưng khi gặp tài liệu chuyên ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm thì… choáng luôn 😅
👉 Học từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp hiểu chính xác hơn mà còn nâng trình dịch thuật lên một tầm mới.
Cùng xem qua bộ từ vựng dược phẩm, thực phẩm chức năng, và mỹ phẩm bên dưới để bổ sung thêm kiến thức nhen!
💊 TỪ VỰNG VỀ DƯỢC PHẨM
1 - 약 : thuốc
2 - 약국 : nhà thuốc
3 - 약사 : dược sĩ
4 - 의사 : bác sĩ
5 - 처방전 : toa thuốc, đơn thuốc
6 - 알약 : thuốc viên
7 - 가루약 : thuốc bột
8 - 물약 : thuốc nước
9 - 연고 : thuốc mỡ
10 - 주사 : tiêm
11 - 주사기 : ống tiêm
12 - 해열제 : thuốc hạ sốt
13 - 진통제 : thuốc giảm đau
14 - 감기약 : thuốc cảm
15 - 소화제 : thuốc tiêu hoá
16 - 항생제 : thuốc kháng sinh
17 - 소염제 : thuốc kháng viêm
18 - 수면제 : thuốc ngủ
19 - 두통약 : thuốc đau đầu
20 - 진정제 : thuốc an thần
21 - 피임약 : thuốc tránh thai
22 - 알레르기약 : thuốc dị ứng
23 - 해독제 : thuốc giải độc
24 - 변비약 : thuốc trị táo bón
25 - 설사약 : thuốc tiêu chảy
26 - 비염약 : thuốc viêm mũi
27 - 눈약 : thuốc nhỏ mắt
28 - 코약 : thuốc nhỏ mũi
29 - 기침약 : thuốc ho
30 - 파스 : miếng dán giảm đau
31 - 밴드 : băng cá nhân
32 - 체온계 : nhiệt kế
33 - 혈압계 : máy đo huyết áp
34 - 혈당계 : máy đo đường huyết
35 - 소독약 : thuốc sát trùng
36 - 구급상자 : hộp sơ cứu
37 - 병원 : bệnh viện
38 - 약봉지 : túi thuốc
39 - 약효 : hiệu quả thuốc
40 - 복용법 : cách dùng thuốc
🍶 TỪ VỰNG VỀ THỰC PHẨM CHỨC NĂNG
41 - 영양제 : thực phẩm bổ sung
42 - 비타민 : vitamin
43 - 홍삼 : hồng sâm
44 - 인삼 : nhân sâm
45 - 오메가3 : omega-3
46 - 유산균 : men vi sinh
47 - 콜라겐 : collagen
48 - 칼슘 : canxi
49 - 철분 : sắt
50 - 마그네슘 : magie
51 - 단백질보충제 : thực phẩm bổ sung protein
52 - 다이어트보조제 : thực phẩm hỗ trợ giảm cân
53 - 간건강보조제 : thực phẩm hỗ trợ gan
54 - 눈건강보조제 : thực phẩm hỗ trợ mắt
55 - 관절영양제 : thực phẩm bổ sung cho khớp
56 - 면역력보조제 : thực phẩm tăng sức đề kháng
57 - 피로회복제 : sản phẩm phục hồi thể lực
58 - 건강기능식품 : thực phẩm chức năng
59 - 에너지음료 : nước tăng lực
60 - 허브보충제 : thực phẩm bổ sung từ thảo mộc
💄 TỪ VỰNG VỀ MỸ PHẨM
61 - 화장품 : mỹ phẩm
62 - 스킨 : nước hoa hồng
63 - 로션 : sữa dưỡng
64 - 에센스 : tinh chất
65 - 세럼 : serum
66 - 크림 : kem dưỡng
67 - 미백크림 : kem dưỡng trắng
68 - 주름개선크림 : kem chống nhăn
69 - 수분크림 : kem dưỡng ẩm
70 - 선크림 : kem chống nắng
71 - 클렌징폼 : sữa rửa mặt
72 - 클렌징오일 : dầu tẩy trang
73 - 마스크팩 : mặt nạ
74 - 아이크림 : kem mắt
75 - 립스틱 : son môi
76 - 립밤 : son dưỡng
77 - 파운데이션 : kem nền
78 - 쿠션 : phấn nước
79 - 파우더 : phấn phủ
80 - 블러셔 : phấn má
81 - 아이라이너 : kẻ mắt
82 - 마스카라 : chuốt mi
83 - 브로우펜슬 : chì kẻ mày
84 - 네일 : sơn móng
85 - 향수 : nước hoa
86 - 바디로션 : sữa dưỡng thể
87 - 바디오일 : dầu dưỡng thể
88 - 헤어에센스 : tinh dầu dưỡng tóc
89 - 샴푸 : dầu gội
90 - 린스 : dầu xả
91 - 트리트먼트 : hấp tóc
92 - 스크럽 : tẩy tế bào chết
93 - 폼클렌저 : sữa rửa mặt tạo bọt
94 - 토너 : toner
95 - 앰플 : tinh chất cô đặc
96 - 미스트 : xịt khoáng
97 - 클렌징티슈 : khăn tẩy trang
98 - 뷰티제품 : sản phẩm làm đẹp
99 - 화장도구 : dụng cụ trang điểm
100 - 거울 : gương soi
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Tuy Hòa, Phú Yên
Tuy Hòa