09/05/2026
图省事 /Tú shěngshì/: Để cho tiện/ Nhanh đỡ phiền hà.
---------------
图 (tú): Ham muốn, mưu cầu, nhắm tới.
省事 (shěng shì): Tiết kiệm việc, đỡ phiền hà, giản tiện.
💥Ý nghĩa: Mô tả việc một người lựa chọn cách làm đơn giản nhất, ít tốn công sức nhất để hoàn thành một việc gì đó
✍️VD1: 为了图省事,我叫了外卖
/Wèile tú shěngshì, wǒ jiàole wàimài/
--> Để cho tiện, tôi đặt đồ ăn ngoài thay vì nấu nướng.
✍️VD2: 他这人就爱图省事
/Tā zhè rén jiù ài tú shěng shì/
--> Anh ta là kiểu người thích cái gì cũng nhanh gọn.
✍️VD3: 为了图省事,他没走斑马线。
/Wèile tú shěng shì, tā méi zǒu bā mǎ xiàn/
--> Vì muốn tiện đường, anh ta đã không đi đúng vạch kẻ đường.