16/10/2025
https://drive.google.com/file/d/1AjTzgvaHgnSOteZsfH-zzz3SnUsBVuuS/view?usp=sharing
Nhóm tài liệu: https://zalo.me/g/ooaufb302
Chia sẻ tài liệu tiếng Đức #Câu lạc bộ Tiếng Anh giao tiếp
#Tiếng Anh cho Sinh Viên - người đi làm
#Tiếng Anh giao Tiếp
#Hiệp Thành #Thủ Dầu Một #Bình Dương
16/10/2025
https://drive.google.com/file/d/1AjTzgvaHgnSOteZsfH-zzz3SnUsBVuuS/view?usp=sharing
Nhóm tài liệu: https://zalo.me/g/ooaufb302
16/10/2025
Sưu tầm từ điển: https://drive.google.com/file/d/1yg48tXvOKK1H9s7LS0BUrBE2Gyk1iru6/view?usp=sharing
16/10/2025
Tải sách: https://drive.google.com/file/d/1Ru8wPgm3SHhxS2eokmghVYvuhE6J2-fO/view?usp=sharing
Nhóm tài liệu Tiếng Đức: https://zalo.me/g/ooaufb302
Tự học tiếng Đức:
Sách Learn German the fast and fun way
https://www.ircambridge.com/books/german-books/Learn-German-the-Fast-and-Fun-Way.pdf
04/09/2025
Comment "TLTD" để nhận file nếu bạn cần nhé theo dõi
21/08/2025
Động từ về sở hữu và quyền hạn ✨
Cùng xem các động từ siêu cool giúp bạn "khoe" tài sản hay kể chuyện sở hữu nha! 👇
✨ To have (có) 🏘: Dùng khi bạn có cái gì đó.
Ví dụ: I have an apartment. (Tôi có một căn hộ.)
✨ To get (nhận) 🎁: Dùng khi bạn nhận được một món quà hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ: I get a new job. (Tôi nhận được một công việc mới.)
✨ To give (cho, tặng) 💝: Khi bạn cho ai đó một món quà.
Ví dụ: He gives her a flower. (Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa.)
✨ To take (lấy, mang đi) 👜: Khi bạn lấy thứ gì đó.
Ví dụ: She takes the umbrella. (Cô ấy lấy cái ô.)
✨ To buy (mua) 🛒: Khi bạn đi mua sắm.
Ví dụ: I buy some vegetables. (Tôi mua một ít rau.)
✨ To sell (bán) 💰: Khi bạn bán một món đồ.
Ví dụ: He sells his old car. (Anh ấy bán chiếc xe cũ.)
✨ To own (sở hữu) 🏰: Dùng khi bạn sở hữu một thứ lớn, có giá trị.
Ví dụ: They own a big house. (Họ sở hữu một ngôi nhà lớn.)
✨ To rent (thuê) 🏘️: Khi bạn thuê nhà, xe, hoặc bất cứ thứ gì.
Ví dụ: We rent an apartment. (Chúng tôi thuê một căn hộ.)
✨ To use (dùng) ✍️: Khi bạn sử dụng một thứ gì đó.
Ví dụ: Can I use your pen? (Tôi có thể dùng bút của bạn không?)
✨ To borrow (mượn) 📚: Khi bạn mượn đồ của người khác.
Ví dụ: I borrow a book from the library. (Tôi mượn một cuốn sách từ thư viện.)
Tips siêu vui: Bây giờ bạn có thể "khoe" đồ mới với bạn bè bằng tiếng Anh rồi đó! 😉
"I have a new laptop!" (Tôi có một chiếc laptop mới!)
"I want to buy a new shirt!" (Tôi muốn mua một chiếc áo mới!)
Thấy chưa, tiếng Anh đâu có khó! Cùng luyện tập mỗi ngày để nói "tiếng Tây" như gió nhé! 💨
17/08/2025
Cấu Trúc "Nguyên Nhân - Kết Quả" Cực Dễ Dùng!
Bạn muốn viết một câu vừa hay vừa học thuật để diễn tả nguyên nhân và kết quả? Hãy thử ngay công thức đơn giản này:
Chủ ngữ + Động từ, which is a key factor in + Cụm danh từ.
Nghĩa: "... điều này là một yếu tố quan trọng trong..."
Tại sao nên dùng?
Ngắn gọn, dễ hiểu: Bạn không cần phải dùng những từ nối phức tạp như "because" hay "due to".
Nâng tầm câu văn: Giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Áp dụng ngay!
Dưới đây là một vài ví dụ bạn có thể sử dụng hàng ngày:
Học tập:
"Reading English articles is a key factor in improving your vocabulary."
(Đọc các bài báo tiếng Anh là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện vốn từ vựng của bạn.) 📚
Sức khỏe:
"Regular exercise is a key factor in maintaining good health."
(Tập thể dục thường xuyên là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.) 💪
Công việc:
"Teamwork is a key factor in achieving project goals."
(Làm việc nhóm là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được mục tiêu dự án.) 🎯
Thử thách cho bạn!
Hãy đặt một câu của riêng bạn sử dụng công thức này và chia sẻ ở phần bình luận nhé! Hãy thử nghĩ xem điều gì là a key factor trong thành công của bạn? 🤔
16/08/2025
Có thôi ngay cái kiểu làm Writing mà cứ " I think...., People think .... " đi không! 😒😒
Học cách nói chuyện "có lớp có lang" để thể hiện quan điểm của bạn một cách siêu cool! 😎
1. Cấu trúc siêu đơn giản (dành cho "newbie" 👶)
SOME PEOPLE SAY THAT... (Một số người nói rằng...)
BUT OTHERS THINK THAT... (NHƯNG những người khác lại nghĩ rằng...)
Ví dụ 1:
Some people say that online games are a waste of time. 🎮
But others think that they can help you relax and make friends. 🤝
(Một số người nói rằng game online tốn thời gian. Nhưng những người khác lại nghĩ rằng chúng giúp bạn thư giãn và kết bạn.)
Ví dụ 2:
Some people say that living alone is boring. 🥱
But others think that it is a great way to learn about yourself. ✨
(Một số người nói rằng sống một mình chán lắm. Nhưng những người khác lại nghĩ rằng đó là cách tuyệt vời để khám phá bản thân.)
2. Cấu trúc "level up" (dành cho "pro" 😎)
ON THE ONE HAND,... (Một mặt thì...)
ON THE OTHER HAND,... (Mặt khác thì...)
Ví dụ 1:
On the one hand, fast food is super yummy and convenient. 🍔
On the other hand, it is not healthy at all. 🥗
(Một mặt thì đồ ăn nhanh siêu ngon và tiện lợi. Mặt khác, nó lại không hề tốt cho sức khỏe.)
Ví dụ 2:
On the one hand, traveling is a bit expensive. 💰
On the other hand, the experience is priceless. 🥰
(Một mặt thì du lịch hơi tốn kém. Mặt khác, trải nghiệm mang lại là vô giá.)
16/08/2025
Học tiếng Anh với 10 hành động đơn giản mỗi ngày! 😎
Cứ làm gì, hãy nhẩm lại bằng tiếng Anh! Đảm bảo bạn sẽ nhớ từ cực nhanh! 🚀
To open (mở) 🚪
He opens the door. (Anh ấy mở cửa.)
To close (đóng) 🔒
She closes the window. (Cô ấy đóng cửa sổ.)
To turn on (bật) 💡
Can you turn on the TV? (Bạn có thể bật TV lên không?)
To turn off (tắt) 🔌
I turn off the lights. (Tôi tắt đèn.)
To put on (mặc vào) 👕
She puts on her jacket. (Cô ấy mặc áo khoác vào.)
To take off (cởi ra) 👟
He takes off his shoes. (Anh ấy cởi giày ra.)
To push (đẩy) ➡️
Don't push the door. (Đừng đẩy cửa.)
To pull (kéo) ⬅️
He pulls the rope. (Anh ấy kéo sợi dây.)
To lift (nâng lên) 🏋️
Can you lift this box? (Bạn có thể nâng cái hộp này lên không?)
To drop (rơi, đánh rơi) 📱
I drop my phone. (Tôi làm rơi điện thoại của mình.)
Tips nhẹ nhàng: Mỗi khi làm một hành động nào đó, hãy tự nhẩm trong đầu từ tiếng Anh tương ứng. Dần dần, những từ này sẽ trở thành phản xạ! 😉
15/08/2025
Bạn có biết TAKE là một trong những động từ "đa zi năng" nhất trong tiếng Anh không? Nó có thể kết hợp với rất nhiều từ khác để tạo ra những cụm từ cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hằng ngày. Cùng điểm qua một vài cụm từ phổ biến với TAKE nhé! 👇
📸 TAKE A PICTURE - Chụp ảnh
Bạn muốn nhờ ai đó chụp ảnh cho mình? Chỉ cần nói: "Can you take a picture of me?" (Bạn có thể chụp cho tôi một tấm ảnh không?)
Thật dễ dàng để ghi lại những khoảnh khắc đẹp đúng không nào?
☕️ TAKE A BREAK - Nghỉ giải lao
Khi làm việc hoặc học tập căng thẳng, hãy nhớ nghỉ ngơi! Cụm từ này sẽ giúp bạn nói điều đó: "Let's take a break!" (Chúng ta hãy nghỉ giải lao thôi!)
Một câu nói quen thuộc để nạp lại năng lượng. 🔋
🏆 TAKE PART IN - Tham gia vào
Bạn muốn tham gia một sự kiện, cuộc thi hay một hoạt động nào đó? Hãy dùng "take part in".
"She decided to take part in the marathon." (Cô ấy đã quyết định tham gia cuộc đua marathon.)
Thật tuyệt vời khi được là một phần của điều gì đó! ✨
🎲 TAKE A CHANCE - Nắm lấy cơ hội, thử vận may
Cuộc sống luôn có những cơ hội bất ngờ, và đôi khi bạn cần dũng cảm để nắm lấy chúng. 💪
"You should take a chance and start your own business." (Bạn nên nắm lấy cơ hội và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
Đừng ngần ngại, hãy thử một lần! 🚀
👶 TAKE CARE OF - Chăm sóc
Khi bạn phải chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, cụm từ này sẽ rất hữu ích.
"I have to take care of my dog." (Tôi phải chăm sóc con chó của mình.)
Đây là một cách nói tình cảm và trách nhiệm. ❤️
TAKE rất thú vị đúng không nào? Hãy thử đặt một vài câu với những cụm từ này và chia sẻ với bạn bè nhé! 😉