Tiếng Trung Xán Xán - càng học càng hay

Tiếng Trung Xán Xán - càng học càng hay

Share

Chuyên đào tạo tiếng Trung cho người Việt(giao tiếp,4 kỹ năng,HSK)
Dạy Tiếng Việt cho người TQ

22/10/2025

Chào các bạn, cô tốt nghiệp Cử nhân Sư phạm Trung, đang học Thạc sĩ tại Trung Quốc, có kinh nghiệm dạy học 4 năm🧑‍🎓Cô sắp khai giảng 1 lớp HỌC TỪ ĐẦU vào tối thứ 246 từ 19-20h30, học đầy đủ các kĩ năng Nghe Nói Đọc Viết Đánh Máy, học phí yêu thương nha😍Quyền lợi: chữa bài và hỏi bài 24/7, bài tập đa dạng… Và ĐẶC BIỆT LÀ ĐƯỢC HỌC THỬ MỘT BUỔI FREE Bạn nào muốn đăng ký học inbox cô tư vấn thêm nha❤️Zalo: 0373070467

14/08/2025

Hôm nay cùng làm bài tập Dịch câu trình độ HSK1 với cô nhé 🤗

1. Hôm qua tôi đi siêu thị mua rau, sau đó về nhà nấu cơm.
2. Buổi sáng tôi đi học, buổi chiều tôi ở nhà làm bài tập.
3. Mẹ tôi đang ở phòng bếp nấu ăn, ba tôi ở phòng khách xem tivi.
4. Anh ấy đến công ty lúc 8 giờ, tan làm lúc 5 giờ.
5. Tôi ăn cơm trưa ở trường, buổi tối ăn cơm ở nhà.
6. Chúng tôi đi công viên chụp ảnh, rồi đi nhà hàng ăn cơm.
7. Hôm nay tôi dậy lúc 6 giờ, 6 giờ rưỡi đi chạy bộ.
8. Buổi sáng trời nắng, buổi chiều trời mưa.
9. Bạn tôi đang ở thư viện đọc sách, chị gái tôi đang ở lớp học tiếng Trung.
10. Cô ấy uống cà phê ở quán, sau đó gọi điện thoại cho bạn học

02/04/2025

🌟 Lý thuyết về câu biểu thị Mặc dù… nhưng mà
虽然…但是…
1. Cấu trúc:
• 虽然 (suīrán) … 但是 (dànshì) …
• Ngoài 但是, ta còn có thể dùng: 可是 (kěshì), 不过 (búguò) để thay thế.

2. Ý nghĩa:
• 虽然…但是… diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ hoặc tương phản.
• Mệnh đề sau 但是 thể hiện kết quả hoặc quan điểm trái ngược với mệnh đề trước 虽然.

3. Quy tắc:
• Mệnh đề chứa 虽然 có thể được lược bỏ, nhưng mệnh đề 但是 thì không thể bỏ.
• Ví dụ:
• 虽然天气很冷,但是他没穿外套。
(Tuy trời rất lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.)
• 天气很冷,但是他没穿外套。
(Trời rất lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.✅
• 虽然天气很冷,他没穿外套。 ❌ (Sai vì thiếu “但是”)

02/04/2025

Gọi món ở nhà hàng bằng Tiếng Trung như thế nào 🙀 , mình cùng xem nha. Hiện giờ mình có nhận dạy 1:1 hoặc nhóm nhỏ, các bạn có nhu cầu inbox mình nhé 😇Cre:xhs

14/02/2025

Dưới đây là một số từ vựng về Ngày lễ Tình nhân (情人节 – Qíngrénjié) bằng tiếng Trung:

1. Từ vựng chung về Ngày lễ Tình nhân
• 情人节 (Qíngrénjié) – Ngày lễ tình nhân
• 七夕节 (Qīxìjié) – Lễ Thất Tịch (Valentine theo lịch âm của Trung Quốc)
• 白色情人节 (Báisè Qíngrénjié) – Valentine trắng (14/3)
• 玫瑰花 (Méiguīhuā) – Hoa hồng
• 巧克力 (Qiǎokèlì) – Sô-cô-la
• 礼物 (Lǐwù) – Quà tặng
• 情书 (Qíngshū) – Thư tình
• 卡片 (Kǎpiàn) – Thiệp
• 烛光晚餐 (Zhúguāng wǎncān) – Bữa tối dưới ánh nến
• 示爱 (Shì’ài) – Tỏ tình
• 浪漫 (Làngmàn) – Lãng mạn

2. Từ vựng về mối quan hệ và tình yêu
• 爱人 (Àirén) – Người yêu / Vợ chồng
• 恋人 (Liànrén) – Người yêu
• 情侣 (Qínglǚ) – Cặp đôi yêu nhau
• 男朋友 (Nán péngyǒu) – Bạn trai
• 女朋友 (Nǚ péngyǒu) – Bạn gái
• 丈夫 (Zhàngfū) – Chồng
• 妻子 (Qīzi) – Vợ
• 未婚夫 (Wèihūnfū) – Hôn phu
• 未婚妻 (Wèihūnqī) – Hôn thê
• 单身狗 (Dānshēn gǒu) – “Cẩu độc thân” (Cách nói vui về người độc thân)

3. Một số câu chúc Ngày lễ Tình nhân
• 情人节快乐! (Qíngrénjié kuàilè!) – Chúc mừng Ngày lễ Tình nhân!
• 我爱你! (Wǒ ài nǐ!) – Anh/em yêu em/anh!
• 愿我们的爱情天长地久! (Yuàn wǒmen de àiqíng tiān cháng dì jiǔ!) – Chúc tình yêu của chúng ta mãi mãi bền lâu!
• 你是我最重要的人。 (Nǐ shì wǒ zuì zhòngyào de rén.) – Em/Anh là người quan trọng nhất với anh/em.

Bạn có muốn thêm từ vựng nào khác không?

07/02/2025

🧏Cùng học một đoạn hội thoại Tiếng Trung công sở nhé 👍

Bài hội thoại: Chào hỏi tại công sở
Nhân vật: 张伟 (Zhāng Wěi) – Nhân viên mới | 王经理 (Wáng jīnglǐ) – Quản lý

(Zhāng Wěi vừa đến công ty, gặp Wáng jīnglǐ ở hành lang)

🔹 张伟: 王经理,早上好!(Wáng jīnglǐ, zǎoshang hǎo!)
➡️ Chào buổi sáng, Giám đốc Vương!

🔹 王经理: 早上好,小张!今天是你第一天上班吧?(Zǎoshang hǎo, xiǎo Zhāng! Jīntiān shì nǐ dì yī tiān shàngbān ba?)
➡️ Chào buổi sáng, Tiểu Trương! Hôm nay là ngày đầu tiên đi làm của cậu nhỉ?

🔹 张伟: 是的,我很高兴加入公司!(Shì de, wǒ hěn gāoxìng jiārù gōngsī!)
➡️ Dạ đúng, tôi rất vui khi được gia nhập công ty!

🔹 王经理: 欢迎加入!希望你在这里工作顺利,有什么问题可以随时问我。(Huānyíng jiārù! Xīwàng nǐ zài zhèlǐ gōngzuò shùnlì, yǒu shénme wèntí kěyǐ suíshí wèn wǒ.)
➡️ Chào mừng cậu gia nhập! Hy vọng công việc của cậu ở đây thuận lợi, có gì thắc mắc cứ hỏi tôi nhé.

🔹 张伟: 谢谢王经理!我会努力的。(Xièxiè Wáng jīnglǐ! Wǒ huì nǔlì de.)
➡️ Cảm ơn Giám đốc Vương! Tôi sẽ cố gắng ạ!

07/02/2025
07/02/2025

Đừng quên tối thứ 7 lúc 19h mình sẽ có buổi học thử miễn phí nhé ( học thử pinyin và Hán tự nè)🔥

04/02/2025
04/02/2025
03/02/2025

Nhân dịp kỉ niệm Thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam (3/2/1930 - 3/2/2025) chúng ta cùng học một số từ vựng liên quan nhé 🤓😍
🆘ĐCS Việt Nam được Nguyễn Ái Quốc thành lập vào năm 1930 tại Hương Cảng ( Hongkong Trung Quốc) đấy nhé😉😎
🇻🇳越南共产党 (Yuènán Gòngchǎndǎng): Đảng Cộng Sản Việt Nam.
Hệ thống Đảng và tổ chức chính trị
• Ban Chấp hành Trung ương Đảng: 党中央委员会 (Dǎng Zhōngyāng Wěiyuánhuì)
• Bộ Chính trị: 政治局 (Zhèngzhìjú)
• Ban Bí thư: 书记处 (Shūjìchù)
• Tổng Bí thư: 总书记 (Zǒng Shūjì)
• Ủy viên Trung ương Đảng: 党中央委员 (Dǎng Zhōngyāng Wěiyuán)
• Đảng viên: 党员 (Dǎngyuán)
• Đại hội Đảng: 党代表大会 (Dǎng Dàibiǎo Dàhuì)
• Cương lĩnh chính trị: 政治纲领 (Zhèngzhì Gānglǐng)

Want your school to be the top-listed School/college in Thu Dau Mot?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Thu Dau Mot