19/06/2025
Các từ vựng đơn giản tiếng Hàn - P2
11. 너 : no : bạn
12. 네 : nê : dạ, vâng
13. 무: mu : củ cải
14. 묘: mi-ô: mộ
15. 저: cho : em , tôi
16. 차: ch’a : trà ( bật hơi )
17. 초 : ch’ô: giây ( bật hơi )
18. 비: bi: mưa
19. 부 : bu : bộ ( ban ngành )
20. 배: be : trái lê
Thêm 10 từ thuộc ngay trong 10 phút các bạn nhé