09/09/2026
🎌 TỔNG HỢP BÀI 11 – MINNA NO NIHONGO N5 🎌
🔢 Bài 11: Cách đếm – Số lượng – Thời gian – Tần suất
Trong Bài 11, chúng ta sẽ học cách sử dụng số lượng từ và cách diễn đạt số lượng, thời gian, tần suất trong tiếng Nhật.
📚 1️⃣ CÁCH ĐẾM
Trong tiếng Nhật, mỗi loại đối tượng có cách đếm khác nhau:
👤 Người → ~人(にん)
🐶 Con vật → ~匹(ひき)
📄 Vật mỏng → ~枚(まい)
📦 Đồ vật → ~つ
🚗 Máy móc, xe cộ → ~台(だい)
Ví dụ:
🔹 一人(ひとり)→ 1 người
🔹 二匹(にひき)→ 2 con
🔹 三枚(さんまい)→ 3 tờ
🔹 四つ(よっつ)→ 4 cái
🔹 五台(ごだい)→ 5 chiếc
━━━━━━━━━━━━━━
🔢 2️⃣ SỐ LƯỢNG TỪ
━━━━━━━━━━━━━━
👉 Nを 数量詞 Vます。
Dùng để nói số lượng đồ vật được thực hiện hành động.
🔹 りんごを 3つ 買いました。
→ Tôi đã mua 3 quả táo.
🔹 きっぷを 2枚 買いました。
→ Tôi đã mua 2 vé.
━━━━━━━━━━━━━━
⏰ 3️⃣ どのくらい – BAO LÂU / BAO NHIÊU
━━━━━━━━━━━━━━
「どのくらい」 dùng để hỏi về khoảng thời gian hoặc mức độ.
🔹 どのくらい 日本語を 勉強しますか。
→ Bạn học tiếng Nhật bao lâu?
🔹 2時間 勉強します。
→ Tôi học 2 tiếng.
━━━━━━━━━━━━━━
🔄 4️⃣ TẦN SUẤT
━━━━━━━━━━━━━━
👉 Khoảng thời gian に + Số lần + Vます
🔹 1週間に 2回 日本語を 勉強します。
→ Tôi học tiếng Nhật 2 lần một tuần.
🔹 1か月に 3回 映画を 見ます。
→ Tôi xem phim 3 lần một tháng.
📌 Công thức nhớ nhanh:
1日/1週間/1か月 + に + Số lần
━━━━━━━━━━━━━━
✨ 5️⃣ だけ – CHỈ
━━━━━━━━━━━━━━
「だけ」 biểu thị giới hạn, mang nghĩa “chỉ”.
👉 N + だけ
🔹 りんごを 3つだけ 買いました。
→ Tôi chỉ mua 3 quả táo.
🔹 日本語を 少しだけ 話します。
→ Tôi chỉ nói được một chút tiếng Nhật.
💡 だけ = CHỈ
━━━━━━━━━━━━━━
🎯 TỔNG KẾT BÀI 11
━━━━━━━━━━━━━━
Sau Bài 11, bạn có thể:
✅ Đếm người, con vật, đồ vật
✅ Đếm máy móc, xe cộ, vật mỏng
✅ Nói số lượng đồ vật
✅ Hỏi và nói khoảng thời gian
✅ Nói tần suất thực hiện hành động
✅ Sử dụng 「だけ」 để diễn đạt “chỉ”
🔥 Bài 11 là bài rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt số lượng và tần suất trong giao tiếp hằng ngày.
📌 Lưu video để ôn lại toàn bộ kiến thức Bài 11 nhé!
💓Để học trọn bộ video N5 vào links:
https://www.youtube.com/watch?v=equE-hU8rU4
🏫 NHẬT NGỮ SHINKAIDAN – BÌNH DƯƠNG
📍 Bình Dương
☎️ 092.337.8686
🎌 Học tiếng Nhật từ N5 – N4 – N3 cùng Shinkaidan!