“Con chỉ thích xoay bánh xe”, “Con chơi một mình”, “Con không biết giả vờ làm bác sĩ hay nấu ăn như các bạn”…
Đó không đơn thuần là “sở thích” hay “tính cách”, mà đôi khi phản ánh sự khác biệt trong quá trình phát triển kỹ năng chơi của trẻ rối loạn phổ tự kỷ.
Trong tâm lí học lứa tuổi mầm non, “chơi” không chỉ là hoạt động giải trí. Chơi chính là cách trẻ học về thế giới, phát triển ngôn ngữ, tư duy, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội. Với trẻ rối loạn phổ tự kỷ, kỹ năng chơi thường không tự hình thành một cách tự nhiên như nhiều trẻ khác, mà cần được dạy, hỗ trợ và luyện tập có mục tiêu.
Thông thường, kỹ năng chơi phát triển theo một tiến trình:
Từ chơi khám phá → chơi chức năng → chơi bắt chước → chơi giả vờ → chơi song song → chơi tương tác/hợp tác → chơi theo luật.
Mỗi loại hình chơi đều mang ý nghĩa phát triển riêng:
🌱 Chơi khám phá giúp trẻ hiểu nguyên nhân – kết quả.
🌱 Chơi chức năng giúp trẻ biết sử dụng đồ vật đúng mục đích.
🌱 Chơi bắt chước là nền tảng của học tập và ngôn ngữ.
🌱 Chơi giả vờ giúp phát triển trí tưởng tượng và tư duy biểu tượng.
🌱 Chơi tương tác giúp hình thành kỹ năng xã hội, chờ đợi, luân phiên và giao tiếp.
🌱 Chơi theo luật giúp trẻ phát triển tự kiểm soát, linh hoạt nhận thức và thích nghi nhóm.
Rất nhiều trẻ tự kỷ gặp khó khăn ở các giai đoạn này. Trẻ có thể:
• Lặp đi lặp lại một cách chơi
• Chỉ quan tâm một phần của đồ chơi
• Không biết bắt chước
• Không biết chơi cùng bạn
• Thiếu tưởng tượng trong hoạt động giả vờ
Điều quan trọng là:
Không phải trẻ “không biết chơi” là “không có khả năng chơi”.
Mà là trẻ cần được người lớn hướng dẫn đúng cách, đúng mức độ phát triển và đúng nhu cầu thần kinh của mình.
Trong giáo dục đặc biệt hiện đại, dạy chơi không phải là hoạt động phụ. Đây là một mục tiêu can thiệp cốt lõi ở lứa tuổi mầm non vì kỹ năng chơi có liên hệ trực tiếp với:
✔ Ngôn ngữ giao tiếp
✔ Tương tác xã hội
✔ Khả năng học tập
✔ Điều hòa cảm xúc
✔ Hành vi thích nghi
✔ Sự sẵn sàng vào lớp 1
Can Thiệp Sớm Bình An Thanh Hóa
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Can Thiệp Sớm Bình An Thanh Hóa, Nursery, Đường 217 Xã Biện Thượng, Thanh Hóa.
Canthiệp 1:1 và nhóm lớp:Tự kỷ_rối loạn tăng động giảm chú ý_Chậm nói_Chậm phát triển trí tuệ_Rối loạn NN,Chỉnh ngọng_Tiền tiểu học...☎️ 0989.344.394
🌳cs1:Đường 217 Biện Thượng(Vĩnh Hùng)_Thanh Hoá
🌳cs2: Đ 217 Biện Thượng_(Vĩnh Minh)_Thanh Hoá
❌ CON KHÔNG MUỐN CHƠI VỚI BẠN – ĐỪNG ÉP “CON PHẢI HÒA ĐỒNG!” ❌
(Đọc đến cuối nếu con bạn tự kỷ hay tránh bạn bè, chơi một mình, và mỗi lần nghe ai đó nói: “Cho nó hòa đồng vào đi chứ!” là tim bạn lại nhói một chút 💔)
🎯 TRƯỚC KHI DẠY CON “HÒA ĐỒNG” – HÃY TÌM HIỂU CON ĐANG GẶP VẤN ĐỀ GÌ?
Với trẻ tự kỷ (ASD), việc chơi với bạn KHÔNG đơn giản là:
- Bước lại gần
- Cười nói
- Cùng chơi đồ chơi
Não con đang phải xử lý RẤT NHIỀU VIỆC CÙNG LÚC:
- Âm thanh (ồn, la hét, tiếng nói chồng chéo) 🔊
- Hình ảnh (nhiều bạn, nhiều đồ, đồ chơi di chuyển liên tục) 👀
- Luật chơi (con chưa hiểu rõ: đến lượt, chia sẻ, chờ đợi…)
- Cảm xúc (hào hứng, lo lắng, sợ bị giật đồ, sợ bị la…)
Đối với nhiều bạn ASD:
“Ở cạnh bạn” thôi đã là một nỗ lực rất lớn
“Nhìn bạn + chờ đến lượt + chia sẻ đồ” còn là cấp độ cao hơn nữa
👉 Nếu mình chỉ ép:
“Con phải hòa đồng chứ!”
“Ra chơi với bạn đi, đừng có tách ra mãi như thế.”
… thì:
Con chưa kịp có kỹ năng đã bị đưa vào tình huống quá khó.
Con có thể căng thẳng, sợ bạn, tránh bạn nhiều hơn.
Những lần “học chơi với bạn” trở thành trải nghiệm tiêu cực, chứ không phải cơ hội luyện kỹ năng.
Cha mẹ đừng “ném” trẻ vào chỗ khó rồi bắt “tự thích nghi”,
mà:
👉 CHIA NHỎ KỸ NĂNG XÃ HỘI
👉 DẠY TỪNG BƯỚC
👉 CỦNG CỐ MỌI TIẾN BỘ NHỎ
Dưới đây là 5 bước chiến lược giúp trẻ tự kỷ MỞ LÒNG hơn với bạn bè🧠💬
📖 KẾ HOẠCH DẠY TỪNG BƯỚC
📍 BƯỚC 1: CHƠI SONG SONG (KHÔNG ÉP TƯƠNG TÁC)
Đây là giai đoạn căn bản nhất, đặc biệt với trẻ:
- Sợ bạn
- Hay đẩy bạn/hét lên khi có người lại gần
- Hoặc chỉ thích chơi một mình, không quan tâm ai
💡 Mục tiêu:
👉 Con CHẤP NHẬN SỰ HIỆN DIỆN của bạn ở gần mà KHÔNG quá khó chịu.
Cách làm:
- Cho con chơi MÓN CON RẤT THÍCH (xe, lego, đất nặn…) 🎨
- Mời một bạn hiền lại gần, cho bạn đó:
- Chơi MỘT MÓN KHÁC BÊN CẠNH giống vậy, không tranh đồ, không động vào đồ của con.
Bạn có thể nói:
“Con chơi ô tô, bạn chơi tàu hỏa, hai bạn ngồi cạnh nhau nhé.”
Nếu con vẫn bình tĩnh:
Khen ngay: “Con ngồi cạnh bạn rất giỏi! 👏”
🧠 Về mặt cảm giác & tâm lý:
Con đang quen dần với việc “có thêm một cơ thể khác ở gần mình”
Không bị ép:
- Nhìn
- Nói
- Chia sẻ
Đây là bước RẤT QUAN TRỌNG cho những trẻ tự kỷ có nhạy cảm xã hội cao (dễ sợ người, dễ quá tải khi có người khác).
📍 BƯỚC 2: CHIA SẺ CHUNG NGUỒN ĐỒ CHƠI 🧱
Khi con:
Đã có thể ngồi cạnh bạn trong một khoảng thời gian.
Không la hét, không đẩy bạn ra.
👉 Bắt đầu cho CÙNG CHƠI MỘT BỘ ĐỒ:
Gợi ý:
- Bộ xếp hình
- Bộ đường ray, ô tô, tàu hỏa
- Bộ đất nặn
- Đường hầm, cầu trượt mini…
Vai trò của người lớn:
Ngồi gần, LÀM MẪU và DẪN DẮT LUẬT CHƠI
“Đến lượt con để ô tô lên cầu.”
“Đến lượt bạn cho tàu chạy.”
🎯 Mục tiêu:
👉 DẠY KHÁI NIỆM “ĐẾN LƯỢT” (Turn-taking) – một kỹ năng cốt lõi trong tương tác xã hội.
“Đến lượt” là một CHUỖI HÀNH VI:
- Nhìn/chú ý người khác.
- Chờ đợi.
- Làm theo tín hiệu “bây giờ đến lượt con”.
Mình không đòi hỏi con phải nói ngay.
→ Chỉ cần con CHỜ – LÀM THEO là đã là bước tiến rất lớn.
📍 BƯỚC 3: DẠY CÂU GIAO TIẾP ĐƠN GIẢN 💬
Khi con đã:
- Chấp nhận có bạn.
- Tham gia được lượt chơi đơn giản.
👉 Bắt đầu THÊM NGÔN NGỮ/CỬ CHỈ GIAO TIẾP RÕ RÀNG.
Tuỳ khả năng của con, hãy dạy:
Với trẻ ít nói/chưa nói:
- CHỈ TAY vào đồ chơi & NHÌN bạn.
- Đưa đồ cho bạn khi được gợi ý.
Với trẻ nói được một chút:
“Cho tớ mượn với.”
“Bạn chơi với mình nhé.”
“Đến lượt con.”
Người lớn làm mẫu:
- Cầm tay con, làm cử chỉ xin:
“Cho con với.” (nói chậm, rõ)
Khi bạn đưa:
Lập tức khen:
👉 “Hai bạn chia sẻ rất giỏi! 🌟”|
🧠Cha mẹ đang dạy hành vi thay thế cho:
- Giật đồ
- Hét lên
- Khóc
Tức là: Thay vì dùng hành vi “xấu” để xin đồ → dùng lời / cử chỉ PHÙ HỢP HƠN.
📍 BƯỚC 4: TỔ CHỨC TRÒ CHƠI NGẮN, RÕ RÀNG 🎲
Ở giai đoạn này, con đã:
- Chịu ngồi gần bạn
- Biết đến lượt sơ sơ
- Biết dùng vài cử chỉ/lời đơn giản
👉 Cha mẹ hãy bắt đầu TĂNG TÍNH CẤU TRÚC của trò chơi, để:
- Con dễ chịu hơn với những hoạt động dễ đoán, có tính cấu trúc: bắt đầu – diễn ra – kết thúc
- Giảm bớt lo âu: “Không biết bao giờ xong, không biết chuyện gì xảy ra tiếp theo”
Ví dụ:
Chơi chuyền bóng:
“Con chuyền cho bạn.”
“Bạn chuyền lại cho con.”
Xếp hàng trượt cầu trượt:
“Đến lượt con.”
“Đến lượt bạn.”
⏱ Mỗi “vòng chơi” chỉ 1–2 phút:
Chơi → DỪNG → Khen → Có thể cho nghỉ hoặc chơi tiếp vòng khác.
Bạn có thể nói:
“Xong rồi, hai bạn chơi rất tốt! 👍”
“Hôm nay chơi 3 lần là hết lượt nhé, mai mình chơi nữa.”
🧠 Lý do nên NGẮN & RÕ:
Trẻ tự kỷ rất hay quá tải nếu hoạt động kéo dài quá sức
Trò chơi ngắn giúp con:
Có NHIỀU LẦN “THÀNH CÔNG NHỎ”
Không bị kiệt sức, quá tải.
📍 BƯỚC 5: TĂNG DẦN ĐỘ KHÓ & THỜI GIAN ⏫
Khi con đã:
- Chơi được vài lượt
- Không quá chống đối
- Có lúc còn tỏ ra THÍCH bạn
👉 Lúc này mới nghĩ đến chuyện:
- Tăng số “lượt” trong trò chơi
- Tăng thời gian con chơi chung với bạn
- Dạy thêm kỹ năng cao hơn:
Gọi tên bạn
Nói “cảm ơn”, “xin lỗi”
Đề nghị trò chơi: “Mình chơi bóng nhé.”
❗️Quan trọng:
KHÔNG tăng độ khó khi con đang bận lo chuyện khác (mệt, đói, buồn ngủ, mới ốm dậy)
LUÔN quan sát:
Nếu con bắt đầu khó chịu, né tránh, hành vi xấu tăng → lùi lại bước dễ hơn.
✅ CÁCH PHẢN HỒI CỦA CHA MẸ – ĐIỀU QUYẾT ĐỊNH HÀNH VI SAU NÀY
🔍 Nếu con CHỈ CHẤP NHẬN NGỒI GẦN bạn
👉 VẪN COI ĐÓ LÀ THÀNH CÔNG!
Đừng vội so con với:
- Bạn luôn là thủ lĩnh nhóm
- Bạn cười nói ríu rít
Hãy:
Nhìn thẳng vào điểm tiến bộ của con
Nói rõ ràng:
“Con ngồi cạnh bạn giỏi lắm. Mẹ rất vui🤗”
Thưởng nhỏ:
- Cho chơi thứ con thích thêm 1–2 phút
- Ôm, cười, high-five ✋
🔍 Nếu con BIẾT CHIA SẺ/CHỜ LƯỢT
Đây là BƯỚC NHẢY RẤT LỚN với trẻ tự kỷ.
Hãy khen thật RÕ, không qua loa:
“Con đợi đến lượt RẤT GIỎI! 👏”
“Con cho bạn mượn đồ chơi, mẹ thích lắm!”
💡 Nguyên tắc:
👉 Hành vi nào được “đãi ngộ tốt” → có cơ hội LẶP LẠI CAO HƠN.
🔍 Nếu con ĐẨY BẠN, HÉT, GIẬT ĐỒ
Việc này HOÀN TOÀN CÓ THỂ XẢY RA, nhất là khi:
- Con chưa quen có người khác
- Con mệt/quá tải
- Luật chơi quá khó so với khả năng hiện tại
Cách xử lý:
- Giữ bình tĩnh.
- Không quát: “Sao con hư thế?!”
- Không bêu rếu trước mặt mọi người
- Nhẹ nhàng tách con khỏi tình huống:
“Không được đẩy bạn.” (nói ngắn, trung tính)
Cho con NGHỈ một chút, sang chỗ yên tĩnh hơn.
Khi con bình tĩnh:
- Quay lại trò chơi DỄ HƠN, THỜI GIAN NGẮN HƠN
- Nhắc lại luật chơi rất ngắn: 👉 “Không đẩy bạn. Nếu muốn, con nói: cho con với.”
🧠 Đây không phải là “thất bại”, mà là TÍN HIỆU:
- Cấp độ đó hơi khó với con
- Mình cần chỉnh lại độ khó, chứ không bỏ luôn việc dạy chơi với bạn.
✨ CÔNG CỤ HỮU ÍCH CHO CHA MẸ
✔️ Trò chơi có lượt RÕ RÀNG:
Chuyền bóng
Xếp hình chung
Ném vòng, thả bóng vào rổ
✔️ Thẻ hình:
“Đến lượt con” – “Đến lượt bạn” (visual support rất hợp với trẻ ASD) 🖼️
✔️ Lên lịch:
“Giờ chơi với bạn” RÕ RÀNG (5–10 phút/ngày), thay vì:
Lâu lâu nhớ ra mới “đem con đi hòa đồng”
✔️ Chọn bạn:
Nên chọn bạn hiền, kiên nhẫn, không giật đồ, không trêu ác.
Giải thích ngắn gọn cho bạn: “Bạn này cần chơi từ từ, mình chờ nhau nhé.”
🔑 MẸO ĐỂ THÀNH CÔNG (VÀ GIỮ TÂM LÝ CHA MẸ ỔN ĐỊNH)
✔️ Luyện khi con:
Không quá mệt
Không quá đói
Tâm trạng đang “ổn ổn” 🙂
✔️ Luôn khen – luôn thưởng những NỖ LỰC NHỎ:
Nhìn bạn 1–2 giây
Đợi 1 lượt
Đưa đồ cho bạn một lần thôi cũng khen 🌟
✔️ Tuyệt đối KHÔNG:
So sánh con với anh chị em/con nhà hàng xóm
Nói trước mặt con: “Nó có biết chơi với ai đâu…” (nghe nhiều, con sẽ tin vậy về chính mình)
🏆 TÓM TẮT NGẮN GỌN
👉 Bắt đầu từ CHƠI SONG SONG, không ép nói chuyện, không ép tương tác.
👉 Dạy “ĐẾN LƯỢT” qua những TRÒ CHƠI NGẮN, RÕ.
👉 Dạy những CÂU/CỬ CHỈ GIAO TIẾP CỰC ĐƠN GIẢN.
👉 Khen – thưởng mọi TƯƠNG TÁC TÍCH CỰC, dù rất nhỏ.
Con tự kỷ không cần phải “hòa đồng giống y các bạn khác” ngay lập tức. Con cần: Cha mẹ hiểu rằng NÃO CON ĐANG CẦN THÊM THỜI GIAN & BƯỚC NHỎ.
Một kế hoạch rõ ràng, từ dễ đến khó.
Một phương pháp phù hợp.
Và rất nhiều tình yêu + kiên nhẫn từ bố mẹ 💛
Chỉ cần hôm nay con ngồi gần bạn lâu hơn hôm qua 30 giây,
hôm nay con chuyền bóng 1 lượt thay vì hét lên…
… là con ĐÃ TIẾN BỘ.
Và điều con cần nhất lúc đó, là bạn thấy được nỗ lực của con và khen ngợi con 🌈💖.
💝 Gửi từ Lana đến tất cả những cha mẹ trẻ ASD ngoài kia, với sự đồng cảm chân thành nhất.
TẠI SAO TRẺ CẦN BIẾT CHƠI TRƯỚC KHI BIẾT NÓI!
Nhiều cha mẹ khi phát hiện con mình chậm nói thường rất lo lắng và đặt ra câu hỏi:
“Làm sao để con tôi biết nói?”
Thực tế, ngôn ngữ không bắt đầu từ âm thanh hay từ ngữ, mà bắt đầu từ giao tiếp – và giao tiếp bắt đầu từ chơi. Đặc biệt với những trẻ đặc biệt, trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển ngôn ngữ – mà ta hay gọi trìu mến là "trẻ VIP" – việc tập nói sẽ không hiệu quả nếu trẻ chưa có nền tảng của kỹ năng chơi và kỹ năng giao tiếp không lời.
🌱 Vì sao phải cho trẻ chơi trước khi dạy nói?
- Nếu quá vội vàng dạy trẻ “nói” khi trẻ chưa biết tương tác, chưa có nhu cầu giao tiếp, kết quả thường chỉ là:
- Trẻ lặp lại máy móc (echoic),
- Trả lời rời rạc, không có chủ đích giao tiếp,
- Và quan trọng hơn: trẻ không thực sự hiểu mình đang nói gì.
🤔Hãy thử nghĩ đến những cuộc “hỏi – đáp – lập lại” nhàm chán như:
– Cái gì đây?
– Con vịt.
– Giỏi lắm. Con muốn ăn gì?
– Con muốn ăn gì?
– Không, con nói: “Con ăn bánh.”
Việc “ép nói” kiểu này không dạy trẻ giao tiếp – nó chỉ dạy đối đáp có điều kiện.
👉 Trước khi nói ra được từ, trẻ cần có lý do để nói. Và chơi chính là cách giúp trẻ tìm ra lý do ấy!
🍀4 Kỹ năng “tiền ngôn ngữ” cần có trước khi tập nói
- Biết cách sử dụng đồ vật đúng chức năng
→ Ví dụ: đẩy xe chạy, chải tóc cho búp bê, cho búp bê bú bình...
- Khả năng bắt chước
→ Bắt đầu từ hành động tay chân (vỗ tay, nhảy) → đến cơ miệng (phồng má, lè lưỡi) → rồi đến âm thanh (a a, ba ba...).
- Khả năng chia sẻ sự chú ý (joint attention)
→ Biết nhìn theo ngón tay người lớn chỉ, rồi chỉ vào đồ vật để thu hút sự chú ý.
- Kỹ năng luân phiên (turn-taking)
→ Trẻ biết chờ lượt và chơi “qua lại” với người lớn hoặc bạn chơi.
🧩 Đồ chơi – chiếc cầu nối để trẻ học nói
🎯 Hành động cụ thể dành cho cha mẹ:
1. Bắt đầu từ đồ vật và chức năng đơn giản
Chọn những món đồ chơi có thể hành động: xe, thú bông, búp bê, muỗng – ly, banh...
Làm mẫu trước: “Mẹ đẩy xe nè… Bíp bíp!” → đưa trẻ → “Con đẩy xe nha!”
2. Chơi nối tiếp – kết hợp nhiều hành động
Ví dụ: Cho búp bê bú → lau miệng → đặt búp bê ngủ.
Trẻ Sẽ học chuỗi hành động này bằng cách bắt chước dần dần qua 3 giai đoạn:
Người lớn làm mẫu
Cùng làm với trẻ
Trẻ làm độc lập
3. Giúp trẻ tập bắt chước bằng gương
Cùng soi gương, bắt chước âm thanh, nét mặt → trẻ sẽ hứng thú hơn.
Khi trẻ “a a” → cha mẹ “a a” lại → rồi thêm: “Ba ba” → dần dần trẻ sẽ bắt đầu bắt chước có chủ đích.
4. Tạo “tam giác giao tiếp”: TRẺ – ĐỒ CHƠI – NGƯỜI DẠY
Cùng chơi một món đồ chơi, tập trung vào món đồ và tương tác qua lại:
“Cái gì đây?” – chỉ đồ chơi
Trẻ nhìn theo, cha mẹ đáp: “Xe nè!”
Trẻ đưa tay → cha mẹ nhắc lại: “Xe chạy bíp bíp!”
→ Mỗi lần như vậy là một lần gieo hạt cho ngôn ngữ nảy mầm.
🍀Dấu hiệu trẻ sẵn sàng học nói
Khi trẻ đã:
- Nhận ra đồ vật khi bị che (hiểu về “tồn tại của vật thể”),
- Biết chơi với đồ chơi có chức năng,
- Biết chỉ tay,
- Biết chờ lượt,
- Bắt chước được hành động và âm thanh đơn giản...
👉 Đó là lúc ta có thể bắt đầu can thiệp ngôn ngữ có định hướng.
📌 Gợi ý đồ chơi nên dùng cho trẻ tập chơi & học nói:
Mục tiêu phát triển:
- Biết chức năng đồ vật: Xe, búp bê, muỗng – ly, bàn chải, điện thoại đồ chơi
- Bắt chước hành động: Trống, banh, nhạc cụ gõ, gương, bóng
- Chia sẻ chú ý: Bộ flashcard đồ vật, bảng hình ảnh có nút chỉ
- Tập nói đơn âm: Sách nói, đồ chơi phát âm thanh, thú bông biết nói
❤️ "Trẻ cần biết chơi trước khi biết nói”
Không phải vì chơi là cách giải trí – mà vì chơi là ngôn ngữ đầu tiên của trẻ.
Hãy cho trẻ thật nhiều cơ hội chơi có tương tác, sử dụng đồ chơi phù hợp và đồng hành cùng trẻ như một người bạn. Càng nhiều khoảnh khắc “tam giác giao tiếp” được tạo ra mỗi ngày – con bạn sẽ càng đến gần hơn với khả năng sử dụng lời nói một cách tự nhiên, chủ động và đầy hứng thú.
Ps Cuối tuần bố mẹ hãy chơi cùng con nhiều hơn nhé
**CON NÊN Ở LẠI LỚP 1 HAY LÊN LỚP 2? 🤔**
Đây là nỗi trăn trở lớn của nhiều cha mẹ có con tự kỷ khi kết thúc năm học.
Thực tế, trẻ tự kỷ hoàn toàn có khả năng học, chỉ là tốc độ và cách học của con khác biệt. Thay vì chỉ nhìn vào việc con có "thuộc bài" hay không, cha mẹ hãy cân nhắc 3 yếu tố cốt lõi sau:
🎯 **1. Mục tiêu đi học của con là gì?**
* **Hòa nhập xã hội:** Nếu con đã quen lớp, quen bạn, việc bắt con ở lại lớp với các em nhỏ hơn có thể gây khủng hoảng tâm lý. Lên lớp 2 giúp con tiếp tục phát triển kỹ năng giao tiếp.
* **Rèn luyện kỹ năng cơ bản:** Nếu con chưa thể ngồi yên, chưa biết cầm bút hay nghe hiệu lệnh, việc lên lớp 2 với áp lực kiến thức nặng hơn sẽ là "cực hình". Ở lại lớp 1 để củng cố nền tảng sẽ tốt hơn.
🏫 **2. Sự hỗ trợ từ nhà trường & gia đình**
* **Nâng lớp:** Trường có tạo điều kiện cho con học theo Kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) – học chung lớp nhưng làm bài tập riêng phù hợp năng lực không? Con có giáo viên đồng hành không?
* **Ở lại lớp:** Thầy cô lớp 1 năm sau có thấu hiểu con không? Nếu ở lại mà vẫn bắt con học theo chương trình đại trà không can thiệp, kết quả sẽ không thay đổi.
❤️ **3. Tâm lý của chính con**
* Trẻ tự kỷ chức năng cao nhận thức được việc bị tụt lại, dễ tự ti nếu ở lại lớp. Với trẻ thể nặng chưa nhận thức được điều này, hãy chọn môi trường giúp con cảm thấy an toàn nhất.
✨ Giáo dục hòa nhập là một hành trình dài. Hãy lắng nghe con và trao đổi thẳng thắn với nhà trường để tìm ra phương án nhân văn nhất cho sự phát triển của bé!
Hôm trước mình và đồng nghiệp ở phòng khám mở một buổi hội thảo lý thuyết kết hợp tập huấn thực hành cho cha mẹ, hoàn toàn miễn phí. Gần một trăm người đăng ký trước. Vì phòng ốc có hạn nên tụi mình còn phải cân nhắc danh sách. Đến ngày diễn ra… có đúng 3 phụ huynh xuất hiện. Nói vui với nhau, chắc nhiều người đăng ký để đỡ FOMO ☹
Hỏi bạn bè trong nghề, các trung tâm khác, ngay cả ở bệnh viện lớn… tình hình cũng tương tự.
Nhớ mấy năm trước, chỉ cần mở một buổi chia sẻ về chậm nói, giao tiếp, tự kỷ, kỹ năng chơi… phụ huynh đăng ký đông, đến đông, ngồi nghe rất chăm chú, hỏi nhiều, thực hành ngay.
Còn bây giờ? Facebook, TikTok, Youtube, Group kín, Podcast, Livestream, AI., Hàng trăm “mẹ đã thành công”…
PH làm gì còn “đói” thông tin. Vấn đề nào phải nội dung? Nào phải diễn giả? Có khi ph bây giờ đã… thừa kiến thức.
🫣
10 năm trước: Free là chia sẻ cộng đồng, Còn bây giờ: Free dễ bị hiểu thành mời chào, chốt sale.
Nên kể cả mấy bồ vã mồ hôi, rút cạn tâm huyết mà thật thật… PH vẫn mang sẵn một cơ chế phòng thủ. Miễn phí, giá rẻ dần mất giá trị cảm nhận. lại tạo ra một cảm giác an toàn. Đắt là tốt. Hiếm mới giá trị. Khó xin lịch mới là chuyên gia.
Đặc biệt khi liên quan đến con. Cha mẹ nghĩ: “Nếu chỉ vài trăm nghìn, vài triệu… chắc không đủ giúp con mình.” Nhưng nếu là: Khóa mentoring 100tr. Nhóm VIP 1–1 với chuyên gia – 120tr. Kiểu “woa” “Có khi đây mới là thứ dành cho ca nặng.”
PH không ngu, họ hoảng, trong hoảng loạn, ai cũng tin mình đang dành điều tốt nhất cho con.
Họ đổi trung tâm, đổi giáo viên, đổi phương pháp, can thiệp nhiều năm, tốn cả đống tiền, mất rất nhiều thời gian. Nhưng con tiến bộ chậm…Rồi không còn tìm kiến thức nữa, họ chỉ còn một câu hỏi: “Con tôi nặng như vậy… liệu có ai cứu được không?”
Họ đi tìm hy vọng. Mà hy vọng… thường bán tốt hơn khoa học.
Người làm chuyên môn như tụi mình thường nói: Bé cần đánh giá kỹ, cần theo dõi thêm, can thiệp là hành trình dài, tiến bộ tùy từng nền phát triển, không ai dám hứa trước.
Còn chiên za nói: chữa từ gốc, con sẽ bình phục, tin ngay.
Nếu là cha mẹ có con đặc biệt, nhìn con chậm hơn bạn bè từng tháng, từng năm…Ai mà không yếu lòng, ph bắt đầu nghĩ: “Nếu đúng khoa học… sao con mình chưa khá?” Rồi họ thử đủ thứ, vái tứ phương…không còn quan tâm chính thống hay không. Họ chỉ đang… kiệt sức với tiến bộ chậm.
Đôi lúc, người làm nghề như tụi mình cũng chạnh lòng: sợ cha mẹ vất vả, giảm học phí, tư vấn kỹ, viết mục tiêu, giải thích mỗi ngày, không hứa hẹn nhưng ngồi bò ra mà dạy từng chút.
Nhưng sự chân thật… đôi khi lại kém hấp dẫn. Dễ có… thì dễ bị xem nhẹ.
Nghề của tụi mình tưởng là dạy trẻ. Có khi còn phải kiêm luôn một việc khó hơn: Giữ cho người lớn đủ tỉnh táo, trong lúc họ đang quá yêu con, quá lo cho con, và quá sợ mình bỏ lỡ một cơ hội nào đó.
Sau cùng, vẫn là thương PH,
chả khuyên gì, chỉ cần nhìn sự thật, chấp nhận con, bình tĩnh, bình tĩnh, bình tĩnh.
Thanh Trinh
LÝ THUYẾT VÙNG PHÁT TRIỂN GẦN VÀ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
I. LÝ THUYẾT VỀ VÙNG PHÁT TRIỂN GẦN (ZONE OF PROXIMAL DEVELOPMENT)
1. Quan điểm của Lev Vygotsky về vai trò của môi trường xã hội với sự phát triển của trẻ em.
Khởi đầu, Vygotsky vốn được (và tự) coi mình là một nhà Tâm lý học phát triển. Ông phát triển lý thuyết của mình trong khi Jean Piaget đã nổi danh với Lý thuyết sinh triển trong cộng đồng các nhà Tâm lý học phương Tây. Mặc dù Vygotsky cùng chia sẻ quan điểm với Jean Piaget rằng sự phát triển các chức năng tâm thần của trẻ em mang tính biến động qua các thời kỳ tuổi và được xây dựng dựa trên sự chủ động và tò mò của đứa trẻ với các vấn đề phát sinh trong đời sống thông qua việc học tập và khám phá để đưa tới những hiểu biết, cấu trúc mới.
Tuy nhiên Vygotsky không đồng ý với Piaget rằng sự phát triển này là có tính đồng nhất trong các nền văn hoá, Vygotsky cho rằng phải tính tới sự khác biệt trong cấu trúc xã hội - văn hoá, nơi mà chủ thế sống và tương tác sẽ ảnh hưởng đến quá trình phát triển tâm lý của họ, do đó ông tập trung nghiên cứu của mình vào khía cạnh này.
Một trong những đóng góp nổi bật của Lev Vygotsky cùng với Lý thuyết Văn hoá - Xã hội của ông đó là việc ông cho rằng người lớn là một nguồn tài nguyên quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ em. Vygotsky (1978) đã phát biểu rằng một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng quá trình học hỏi của trẻ đó là sự tương tác với những người hiểu biết hơn (More Knowledgeable Other-MKO). Lý thuyết này của ông được gọi là Lý thuyết về Vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development-ZPD).
Theo một nghiên cứu tổng hợp tài liệu của Wertsch, J. V. (1984) ý tưởng về ZDP của Vygotsky đã được đưa vào các bài kiểm tra trí thông minh, trí nhớ và giải quyết vấn đề. Hiện này lý thuyết về Vùng phát triển gần cũng là một trong những nội dung bắt buộc cho chương trình học cao học Tâm lý học Giáo dục ở rất nhiều nước như Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc, Đức và Việt Nam… Bởi những đóng góp về mặt lý luận cũng như thực tiễn của nó vào công tác dạy học và giúp người học lĩnh hội kiến thức sâu sắc và mở rộng hơn.
2. Lý thuyết về người hiểu biết hơn (More Knowledgeable Other-MKO).
“Người hiểu biết hơn”, cụm từ này tự thân nó đã mang tính giải nghĩa. Khái niệm này đề cập đến một người có một sự hiểu biết tốt hơn hoặc một mức độ khả năng cao hơn người học, đối với một nhiệm vụ, quy trình hoặc khái niệm cụ thể (Saul McLeod, 2018).
Do bất đồng ngôn ngữ (phần lớn các tác phẩm của Vygotsky được viết bằng tiếng Nga) và sự giải thích chưa thực sự cặn kẽ của Vygotsky trong các tác phẩm của mình mà nhiều nhà nghiên cứu và thực hành đã mặc định MKO là người lớn mà quan trọng nhất là Giáo viên - Cha mẹ - Huấn luyện viên… Tuy nhiên, hiện nay MKO được hiểu một cách mở rộng hơn rất nhiều. Người hiểu biết hơn có thể chính là bạn bè của trẻ, anh chị em trong nhà, anh chị khoá trên, hoặc là một cuốn sách hướng dẫn và thậm chí hiện nay đó là chiếc máy tính và điện thoại thông minh mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Ví dụ: Một đứa trẻ muốn học cách làm món bánh quy nướng. Đứa trẻ không thể hỏi Cha mẹ hay Thầy cô của nó vì họ không có ở nhà. Đứa trẻ này chọn cách lên Google và tìm công thức làm bánh từ một nguồn tài liệu nấu ăn và hoàn thành món bánh quy thật thơm ngon. Ở đây cũng tồn tại một tranh cãi đó là “Liệu sách hướng dẫn, thiết bị điện tử được coi là công cụ hay MKO? Bởi đằng sau nó chẳng phải là một con người hoặc tập thể cụ thể nào tạo nên những phương tiện này ư?”.
Một mở rộng nữa về MKO đó là, đôi khi (không hiếm) trẻ em lại là MKO của người lớn trong một lãnh vực cụ thể nào đó. Vậy MKO không được tính bằng yếu tố độ tuổi mà là yếu tố trưởng thành về mặt kiến thức, kỹ năng ở một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ: Chúng ta hãy thử nghĩ, ai sẽ là người có nhiều kiến thức, kỹ năng hơn trong việc chơi một trò chơi điện tử như Pikachu, Liên minh huyền thoại... hoặc sử dụng thành thạo các công cụ điện tử thông minh; hoặc các kiến thức âm nhạc thịnh hành (Pop, Rock, Hiphop), một đứa trẻ tuổi vị thành niên hay ông bà của chúng ở tuổi già?
Vai trò của MKO trong giáo dục (đặc biệt là giáo viên) được tóm gọn bằng bốn ý chính sau đây trong cồng trình nghiên cứu của V. Mariage, Carol Sue Englert, M. A, T. (2000)
(1) sử dụng đối thoại để thực hiện “bắc giàn” nhằm phát triển nhận thức của học sinh
(2) nuôi dưỡng mối quan hệ đối thoại làm nền tảng cho bài giảng trong lớp học
(3) sử dụng các phương pháp thuận lợi/hiệu quả để làm cho các quy trình phức tạp trở nên khả hữu/dễ dàng đối với sinh viên và cung cấp cho họ một ngôn ngữ (cách thức) để họ có thể diễn tả các phát ngôn hay văn bản của mình.
(4) gia tăng việc chuyển đổi sự kiểm soát và trách nhiệm về phía học sinh để chúng tự điều chỉnh việc học của chính mình.
3. Vùng phát triển gần nhất (Zone of Proximal Development-ZPD) (Hình minh họa)
Trong cuốn sách Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes, Vygotsky (1978) đã xác định ZPD là “khoảng cách giữa mức độ phát triển thực tế được xác định bởi việc giải quyết vấn đề một cách độc lập và mức độ phát triển tiềm năng được xác định thông qua giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của người khác hoặc phối hợp với bạn bè có năng lực hơn (MKO)”(tr. 86). Sự trợ giúp của MKO trong trường hợp này thông qua những kỹ thuật được gọi là “Bắc giàn giáo - Scaffolding”.
Một ví dụ về Vùng phát triển gần được trình bày như sau: An, năm nay 5 tuổi học lớp Mẫu giáo Lớn tại trường Mầm non. Tuần này lớp của An đang học về chủ đề “Các con vật trong nhà em” và bài học ngày hôm nay là “Vẽ lại một con vật trong nhà mà em thích”. Các bạn trong lớp bắt đầu vẽ những nét vẽ đầu tiên, sau khoảng 1/2 thời gian An cảm thấy phân vân và không tiếp tục vẽ nữa. Em gọi cô giáo lại và muốn được trợ giúp.
Giáo viên của An nhận thấy em đã vẽ những đường nét rất tỉ mỉ về chú Mèo của mình với đầy đủ mặt, thân, bốn chiếc chân nhỏ nhắn tuy nhiên em vẫn đang loay hoay ở phần miệng và phần sau của chú Mèo và không biết nên vẽ tiếp cái gì. Cô giáo hỗ trợ An trong việc nhận ra bộ phận tại miệng của Mèo được gọi là ria mép, và phần sau chú Mèo có một chiếc đuôi bằng cách cho An xem lại hình ảnh một chú Mèo hoàn chỉnh và đặt các câu hỏi như “Ồ, vậy đây là cái gì của con Mèo nhỉ?”… Với những gợi ý này An đã tự hoàn thành bức tranh của mình.
Trong trường hợp này, nhà giáo phát hiện vùng phát triển gần của trẻ để vẽ hoàn thiện hình ảnh một con Mèo (ria mép, chiếc đuôi). An đã nhớ lại và hoàn thành chính xác các công việc khác và chỉ cần thêm sự trợ giúp của MKO (Giáo viên) để hoàn thiện bức tranh này.
II. VAI TRÒ CỦA LÝ THUYẾT VÙNG PHÁT TRIỂN GẦN TRONG GIÁO DỤC
1. Vai trò của Nhà Giáo
Giáo dục của chúng ta hiện nay chịu ảnh hưởng rất lớn từ học thuyết Vùng phát triển gần của Lev Vygotsky, nơi mà chúng ta cung cấp các nguồn tài nguyên cả về Con người với đội ngũ Giáo viên chất lượng cao; hay vật chất với các thiết bị điện tử hiện đại, thông minh, hoặc trang bị hệ thống thư viện với hàng nghàn đầu sách từ chuyên ngành cho tới khoa học thưởng thức… nhằm phục vụ nhu cầu được trợ giúp về mặt khám phá kiến thức khoa học của người học.
Từ học thuyết Văn hoá - Xã hội và đặc biệt là Lý thuyết về vùng phát triển gần của Vygotsky đã là một trong những nền tảng xây dựng nên Thuyết kiến tạo trong Giáo dục, đồng thời học thuyết của ông cũng chính là một trong những ảnh hưởng lớn nhất tới Phương pháp giáo dục nổi danh thế giới Reggio Emilia với kim chỉ nam “Đứa trẻ là người chủ động tìm kiếm và xây dựng nên kiến thức của mình dưới sự hỗ trợ của môi trường xã hội”. Từ những gợi ý trong ZPD mà chúng ta có thể xác định vai trò của người giáo viên trong quá trình dạy học có thể tóm lược theo mô hình sau (Hình minh họa).
Bám sát theo ZPD, nhà giáo:
Thứ nhất: Phải là 1 người quan sát tinh tế và có năng lực đánh giá sự phát triển của học sinh cả về nhận thức - hành vi - tình cảm trong 1 giai đoạn tuổi cũng như trong từng tình huống, vấn đề học tập cụ thể. Người giáo viên phải xác định được Vùng phát triển gần của học sinh thông qua quan sát, đánh giá tư liệu học tập, sử dụng thang đo - bảng hỏi, đàm thoại… trên cơ sở đó để có sự trợ giúp kịp thời cho học sinh của mình đạt được Vùng phát triển đó một và tiến lên một Vùng phát triển mới.
Thứ hai: Nhà giáo là người đồng hành cùa học sinh trong diễn trình giáo dục. Quá trình dạy học theo ZDP không được hiểu theo nghĩa rời rạc là một tiết học hoặc một bài học, nó phải được gắn kết với nhau thành một diễn trình học tập, hay còn được gọi dưới cái tên Tiếp cận học tập theo dự án (Project-based learning) kết hợp với Tiếp cận học tập giải quyết vấn đề (Problem-based learning) và Tiếp cận hiện tượng học tập (Phenomenon-based learning). Vai trò của nhà giáo ở đây là luôn theo sát quá trình học tập của trẻ và xuất hiện kịp thời để trợ giúp khi học sinh cần để giúp trẻ giải quyết vấn đề còn tồn tại mà trong đó Giáo viên đóng vai trò là 1 MKO hoặc nâng vấn đề học tập của trẻ lên 1 tầm cao mới khi chúng đã chuẩn bị sẵn sàng về cả kiến thức, kỹ năng và tâm thế.
Quá trình học tập này diễn ra theo chu kỳ vòng tròn như sau:
1. Học sinh phát hiện vấn đề học tập, hoặc vấn đề học tập được đề xuất bởi Giáo viên.
2. Việc học tập đượctrợ giúp bởi người khác.
3. Học sinh tự thực hiện nhiệm vụ học tập được giao, dựa trên sự giúp đỡ từ trước đó.
4. Học sinh thực hiện các nhiệm vụ học tập một cách chủ động.
5. Học sinh tiến tới ZPD tiếp theo trong dãy ZPD.
2. Vai trò của ZPD trong việc đề ra nhiệm vụ học tập cho học sinh
Những nghiên cứu đầy cảm hứng và nổi danh của nhà Tâm lý học Mỹ gốc Hungari Mihaly Csikszentmihalyi về lý thuyết Dòng chảy (Flow) đề cập tới cách làm thế nào mà một người giữ được trạng thái tập trung cao độ và thăng hoa trong công việc của mình là một liên kết rất hay để bàn về ZPD và vai trò của nó. Trong một số nghiên cứu, dòng chảy được gắn liền với sự cam kết và thành tích trong suốt những năm trung học phổ thông (Carli, Delle Fave, & Massimini, 1988; Mayers, 1978; Nakamura, 1988).
Jeanne Nakamura & Mihaly Csikszentmihalyi (2002) đã mô tả “Trạng thái dòng chảy là một loại cân bằng động. Việc nhập vào dòng chảy phụ thuộc vào việc thiết lập một sự cân bằng giữa năng lực hoạt động và cơ hội hành động nhận thức được. Cân bằng này về bản chất rất mỏng manh. Nếu thử thách bắt đầu vượt quá kỹ năng, một người sẽ trở nên thận trọng sau đó là lo lắng; nếu kỹ năng vượt quá mức độ của thử thách, người đó sẽ thư giãn và sau đó cảm thấy tẻ nhạt. Sự chuyển đổi trong trạng thái chủ quan cung cấp các phản hồi về mối quan hệ đang thay đổi đối với môi trường. Trải nghiệm sự lo lắng hoặc chán chường ép buộc một người phải điều chỉnh kỹ năng hoặc thử thách để thoát khỏi trạng thái khó chịu và quay trở lại dòng chảy”.
Vậy ZPD đóng vai trò gì ở đây?
Việc học tập dựa trên ZPD có nghĩa là nhà giáo sẽ giao cho học sinh những nhiệm vụ vừa đủ tính thú vị lại vừa có tính thách thức. Nhà giáo xác định ZPD của học sinh, từ đó để đưa ra các vấn đề học tập hoặc tạo môi trường để học sinh tự khám phá và phát hiện vấn đề cần tìm hiểu. Nếu không xác định được điểm phát triển của học sinh chúng ta sẽ rất dễ dạy học “chạy theo chương trình” và đưa ra những nhiệm vụ quá dễ hoặc quá khó cho học sinh của mình, vô tình kéo lùi độ tuổi phát triển của trẻ hoặc gia tăng áp lực học tập cho các em. Mihaly và cộng sự của ông đã dựa trên lý thuyết về ZPD của Vygotsky mà đưa ra một gợi ý về việc giao nhiệm vụ đó là “Việc học tập diễn ra chỉ nên vượt một bước ra ngoài những kỹ năng mà một người đã thành thạo”.
Việc giao nhiệm vụ học tập được khuyến khích nhất rơi vào vùng KỸ NĂNG CAO - THỬ THÁCH CAO và có sự hướng dẫn, trợ giúp từ các nguồn tài nguyên khác (MKO).
III. KẾT LUẬN
Lev Vygotsky chỉ vẻn vẹn sống 38 năm và hoạt động trong lĩnh vực Tâm lý học khoảng 10 năm nhưng những gì mà ông để lại cho chúng ta tiếp tục nghiên cứu tới bây giờ là những công trình có giá trị lớn lao. Vygotsky cũng nổi lên như là một điểm sáng của Tâm lý học Xô Viết, những lý thuyết của ông tiếp tục được tìm hiểu sâu rộng bởi các học giả từ Phương Tây đến Đông Phương và nhất là việc áp dụng chúng vào trong Giáo dục. Những kiến thức từ người xưa trải qua các thời kỳ đều được xem xét lại và nhận xét dưới cái nhìn của thời đại mới, đúng như những gì mà Vygotsky từng đề xuất về sự ảnh hưởng của văn hoá xã hội lên sự phát triển của một con người, và lý thuyết của ông cũng không là một ngoại lệ. Việc am hiểu về ZPD là một khuyến nghị hấp dẫn và cần thiết đối với những ai đang tìm hiểu và thực hành nghề giáo để có thêm nền tảng soi rọi lại công việc của mình cũng như đánh giá chuẩn xác quá trình tiếp xúc với trẻ để có những sự hướng dẫn, cộng tác chất lượng nhất với học sinh của chúng ta.
📝 Tác giả: Nguyễn Minh Thành, Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học Lâm sàng
📚 Bài viết đã đăng trên Nội san Dạy và học số 4 năm 2018. Tài liệu tham khảo (Vui lòng xem trong bài viết gốc trên tạp san Dạy và Học số 4).
🔰 Ảnh minh hoạ được Family & Child Psychology with Nguyen Minh Thanh thiết kế lại từ ảnh của ReadingisBest Nepali
------------------
Nguyễn Minh Thành
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Tâm lý học (Bỉ)
Thạc sĩ Khoa học (MS) Tâm lý học Phát triển và Giáo dục (Trung Quốc)
Chuyên gia Tâm lý học Gia đình và Trẻ em
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Đường 217 Xã Biện Thượng
Thanh Hóa