Học tiếng Trung tại Cống Rút Hưng Hà 0836988836

Học tiếng Trung tại Cống Rút Hưng Hà 0836988836

Share

Dạy tiếng Trung tại Hưng Hà ( cơ sở THPT Đông Hưng Hà) uy tín, chất lượng, cam kết hiệu quả đảm bảo đầu ra 🍀🍀🍀

04/06/2026

🌞🎉 LỊCH KHAI GIẢNG TIẾNG TRUNG THÁNG 6 - 7 ĐÃ CÓ! 🎉🌞

Bạn đang muốn học tiếng Trung từ đầu, ôn thi HSK hay chuẩn bị thi vào Trường THPT Chuyên Thái Bình? Đây chính là thời điểm phù hợp để bắt đầu! 🇨🇳✨

📚 Các lớp khai giảng tháng 6 - 7 tại Trâm Anh HSK - Tiếng Trung Hưng Hà:
✅ Lớp tháng 6 khai giảng: 09/06
⏰ 18h00 - 19h30 | Thứ 3 - Thứ 5
✅ Lớp cuối tháng 6 khai giảng: 28/06
⏰ 13h30 - 16h30 | Chiều Chủ Nhật
✅ Lớp tháng 7 khai giảng: 13/07
⏰ 18h00 - 19h30 | Thứ 2 - 4 - 6

🎁 ƯU ĐÃI HÈ ĐẶC BIỆT
📖 Tặng sách vở, giáo trình và tài liệu học tập
🎓 Miễn phí hỗ trợ định hướng lộ trình học tiếng Trung
📝 Hỗ trợ ôn thi HSK, HSKK từ cơ bản đến nâng cao
🏆 Hỗ trợ ôn thi vào Trường THPT Chuyên Thái Bình
💯 Lớp học sĩ số nhỏ, được quan tâm sát sao
👩‍🏫 Giảng dạy bởi cô giáo đã từng du học Trung Quốc, nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung, hướng dẫn tận tình từ phát âm đến giao tiếp và luyện thi.

🌱 Dù bạn là:
✔️ Người mới bắt đầu
✔️ Học sinh cần thi chuyên
✔️ Sinh viên muốn học thêm ngoại ngữ
✔️ Người đi làm cần tiếng Trung phục vụ công việc
👉 Đều có thể tham gia lớp học phù hợp với trình độ của mình.

📍 Địa chỉ: Số 642 Long Hưng, Hưng Hà, Hưng Yên
📞 Hotline/Zalo: 0354 27 8329
🔥 Đăng ký sớm để giữ chỗ và nhận trọn bộ ưu đãi mùa hè!
Học Tiếng Trung mùa hè – Bứt phá tương lai, mở rộng cơ hội ngày mai! 🇨🇳✨

02/06/2026

社恐 (shè kǒng) có nghĩa là "sợ xã hội" ??? 😱
Móa từ này sốp thấy quá hot luôn ròiii, khứa nào chịu khó lướt douyin weibo thì mấy khứa bên Tàu dùng đầy ra 🙃

社恐 (shè kǒng) là "sợ xã hội", nghĩa đen với nghĩa lóng như nhau luôn. 社恐 (shè kǒng) được dùng để chỉ mấy gặp người lạ là bắt đầu thấy căng thẳng, nói năng lắp bắp. Mấy khứa này thường thích ở nhà hơn ra ngoài đường, không thích những nơi quá đông người. Kiểu kiểu như vậyyy 🥲

Khum biết mấy ní sao chứ sốp như kiểu 社恐 (shè kǒng) có chọn lọc ấy =))) Bạn bè đông vui thì không sao cứ gặp người lạ là im re. Thấy tui hài hài nhây nhây trên mạng như này thoii chứ thực ra tui là một con người 社恐 (shè kǒng) đấy 🙃

Mà nhá, có 1 từ trái nghĩa với 社恐 (shè kǒng) mà 2 từ này rất hay đi đôi với nhau. Đố mấy ní biết là gì ??? Khứa nào follow sốp đời đầu kiểu gì cũm biết 😎

01/06/2026

Mẫu câu giao tiếp ai cũng nên biếttt

31/05/2026

🌻Phân biệt 不在乎 (bù zàihū) & 无所谓 (wú suǒwèi)

🌻1. 不在乎 – “Chẳng để bụng” (tâm lý, cảm xúc bên trong)
Dùng khi bạn có lý do để quan tâm nhưng bạn chọn không để tâm đến nó.
Thường nói đến: lời khen/chê, thất bại, danh dự, tiền bạc, ánh mắt người khác.

👉 Ví dụ:
1. 我不在乎别人怎么看我。
→ Tôi chẳng để bụng người khác nghĩ gì về mình.
2. 他不在乎失败,只在乎有没有进步。
→ Anh ấy không để bụng thất bại, chỉ để tâm xem có tiến bộ hay không.
3. 钱多钱少,我都不在乎。
→ Nhiều tiền hay ít tiền, tôi đều chẳng để bụng.
4. 你生气吧,我不在乎。
→ Cứ giận đi, tôi không quan tâm đâu nhé. (có thái độ)
🌻2. 无所谓 – “Sao cũng được” (lựa chọn, kết quả)
Dùng khi bản thân sự việc không quan trọng, chọn A hay B, kết quả thế nào cũng không sao.

👉 Ví dụ:
1. 吃什么我都无所谓。
→ Ăn gì tôi cũng được / sao cũng được.
2. 你去不去,我都无所谓。
→ Đi hay không đi, tôi sao cũng được.
3. 成功还是失败,都无所谓。
→ Thành công hay thất bại, cũng chẳng sao.
4. 坐地铁还是打车?我无所谓。
→ Đi tàu điện hay taxi? Tôi thế nào cũng được.

30/05/2026

[1] 生活 (shēnghuó): Cuộc sống, sinh hoạt
[2] 生日 (shēngrì): Sinh nhật
[3] 生命 (shēngmìng): Sinh mạng, sự sống
[4] 学生 (xuéshēng): Học sinh, sinh viên
[5] 医生 (yīshēng): Bác sĩ
[6] 生气 (shēngqì): Tức giận, giận dữ
[7] 生病 (shēngbìng): Bị ốm, bị bệnh
[8] 生意 (shēngyi): Kinh doanh, làm ăn, buôn bán
[9] 生产 (shēngchǎn): Sản xuất, sinh đẻ
[10] 生物 (shēngwù): Sinh vật
[11] 生长 (shēngzhǎng): Sinh trưởng, phát triển (như cây cối)
[12] 生动 (shēngdòng): Sinh động, tràn đầy sức sống
[13] 生存 (shēngcún): Sinh tồn, sống sót
[14] 出生 (chūshēng): Sinh ra, chào đời
[15] 发生 (fāshēng): Xảy ra, phát sinh
[16] 产生 (chǎnshēng): Nảy sinh, sản sinh ra
[17] 人生 (rénshēng): Nhân sinh, kiếp người, cuộc đời
[18] 天生 (tiānshēng): Trời sinh, bẩm sinh
[19] 陌生 (mòshēng): Lạ lẫm, bỡ ngỡ
[20] 养生 (yǎngshēng): Dưỡng sinh, chăm sóc sức khỏe
[21] 生死 (shēngsǐ): Sinh tử, sống chết
[22] 一生 (yīshēng): Cả đời, suốt đời
[23] 毕业生 (bìyèshēng): Học sinh/sinh viên tốt nghiệp
[24] 独生子 (dúshēngzǐ): Con trai độc nhất
[25] 生效 (shēngxiào): Có hiệu lực, phát huy tác dụng
[26] 生育 (shēngyù): Sinh đẻ, nuôi dưỡng
[27] 生词 (shēngcí): Từ mới (trong bài học)
[28] 生疏 (shēngshū): Lạ lẫm, mất đi sự thành thạo, nguội lạnh
[29] 生态 (shēngtài): Sinh thái (môi trường)
[30] 活生生 (huóshēngshēng): Sống sờ sờ, rõ rành rành

30/05/2026

💰 BÀI HỌC HÀNG NGÀY: 为什么越省钱的人,反而越过越穷? 💰

28/05/2026

🎉 TIN VUI TỪ HỌC VIÊN NHÀ TRÂM ANH HSK 🎉

HSK4: 261/300 🔥🔥
Nghe 87 🌟 Đọc 90 🌟 Viết 84 🌟

Không có học viên giỏi sẵn, chỉ có học viên chăm chỉ mỗi ngày 📚✨
Và hôm nay sự cố gắng ấy đã đổi lại một chiếc kết quả siêu đẹp ❤️

Trung tâm xin chúc mừng em đã xuất sắc vượt qua HSK4 🎊
Cứ chăm chỉ như này thì HSK5 chỉ còn là chuyện sớm muộn thôi nha 😎🇨🇳

📍 Học tiếng Trung – luyện thi HSK – đồng hành du học
📍 Nhà Trâm Anh HSK luôn chờ những bảng điểm “xịn xò” tiếp theo 🫶

25/05/2026

Bạn thích ăn trái cây không?
你喜欢吃水果吗?
Nǐ xǐhuan chī shuǐguǒ ma?
​Tôi rất tích ăn hoa quả.
我很喜欢吃水果。
Wǒ hěn xǐhuan chī shuǐguǒ.
​Bạn thích ăn quả gì?
你喜欢吃什么水果?
Nǐ xǐhuan chī shénme shuǐguǒ?
​Tôi thích ăn.
我喜欢吃。
Wǒ xǐhuan chī.
​Quả vải.
荔枝。
Lìzhī.
​Quả dứa.
菠萝。
Bōluó.
​Quả mít.
菠萝蜜。
Bōluómì.
​Quả thanh long.
火龙果。
Huǒlóngguǒ.
​Quả bưởi.
柚子。
Yòuzi.
​Quả nho.
葡萄。
Pútáo.
​Và quả sầu riêng.
还有榴莲。
Hái yǒu liúlián.
​Nhưng mà sầu riêng rất đắt tiền.
但是榴莲很贵。
Dànshì liúlián hěn guì.
​Tôi không có tiền mua.
我没有钱买。
Wǒ méiyǒu qián mǎ

22/05/2026

🫠 CÁCH NÓI “CẠN LỜI” TRONG TIẾNG TRUNG

📌 Từ hay dùng nhất chính là:
「无语」wúyǔ
Người Trung dùng cực nhiều khi:
• gặp chuyện quá vô lý
• ai đó nói chuyện khó đỡ =))
• bất lực không biết phản ứng sao

💬 Ví dụ:
1. 我跟他说了三遍,他还是没听懂,真的无语。
Wǒ gēn tā shuō le sān biàn, tā háishì méi tīng dǒng, zhēnde wúyǔ.
→ Tôi nói với anh ấy ba lần rồi mà vẫn không hiểu, thật sự cạn lời.🤦🏻‍♀️
2. 手机明明就在他手里,他还到处找,真无语。😌
Shǒujī míngmíng jiù zài tā shǒu lǐ, tā hái dàochù zhǎo,zhēn wúyǔ.
→ Điện thoại rõ ràng đang ở trên tay mà anh ta vẫn đi tìm khắp nơi, cạn lời luôn.
3.他居然忘了今天考试,我真的无语了。
Tā jūrán wàng le jīntiān kǎoshì, wǒ zhēnde wúyǔ le.
→ Anh ta vậy mà quên hôm nay thi, tôi thật sự cạn lời luôn.🫠

📍Các cách nói tự nhiên khác:
• 我无语了。
→ Tôi cạn lời rồi.
• 真让人无语。
→ Thật khiến người ta cạn lời.
Đây là một từ khẩu ngữ siêu phổ biến, người Trung dùng mỗi ngày lun đó.

🔥Ngoài ra xinxin còn hay thường dùng : 无话可说 (wú huà kě shuō)hoặc 我真服了 (wǒ zhēn fú le) để thể hiện bản thân thực sự đã cạn lời và chỉ mún câm nín 🤧🤣

22/05/2026

🔥 KHAI GIẢNG CÁC LỚP TIẾNG TRUNG THÁNG HÈ – ƯU ĐÃI CỰC KHỦNG CHỈ CÓ TẠI TRÂM ANH HSK 🔥

Bạn muốn học tiếng Trung nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
Bạn đang mất gốc và sợ học không theo được?
Hay bạn đang cần ôn thi HSK, HSKK, THPT Chuyên Thái Bình để chuẩn bị cho mục tiêu sắp tới? ✨

Mùa hè này chính là thời điểm tốt nhất để bắt đầu một hành trình mới cùng tiếng Trung 💯

📍 Tiếng Trung Hưng Hà – Trâm Anh HSK chính thức khai giảng các lớp mới dành cho:
🌟 Người mới bắt đầu từ con số 0
🌟 Học sinh ôn thi HSK – HSKK
🌟 Học sinh ôn thi THPT Chuyên Thái Bình
🌟 Các bạn muốn học giao tiếp và viết chữ Hán đẹp

🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT MÙA HÈ:
✅ MIỄN PHÍ 100% khóa HSK1 cho học viên đăng kí sớm
✅ Tặng voucher học phí lên tới 300K
✅ Tặng giáo trình Hán ngữ chuẩn Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh
✅ Tặng thêm sách, vở và toàn bộ tài liệu học tập
✅ Hỗ trợ ôn thi HSK – HSKK – THPT Chuyên Thái Bình tận tình
✅ Được chữa bài, sửa phát âm và theo sát trong suốt quá trình học

👩‍🏫 Đặc biệt, lớp học được giảng dạy trực tiếp bởi cô giáo từng du học Trung Quốc:
✨ Phát âm chuẩn
✨ Phương pháp dễ hiểu – dễ nhớ
✨ Học chắc từ nền tảng
✨ Theo sát từng học viên kể cả mất gốc
✨ Tạo động lực và môi trường học tập tích cực

📚 Lộ trình học rõ ràng từ cơ bản đến nâng cao:
HSK1 → HSK2 → HSK3 → HSK4 → HSK5 → HSK6

💯 Lớp học sĩ số nhỏ giúp:
✔️ Dễ tương tác với giáo viên
✔️ Được sửa bài thường xuyên
✔️ Tiếp thu nhanh hơn
✔️ Tăng khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Trung

🌈 Đừng để mùa hè trôi qua một cách lãng phí!
Học thêm một ngoại ngữ hôm nay chính là mở thêm cơ hội cho tương lai:
✨ Học tập
✨ Du học
✨ Công việc
✨ Thu nhập
✨ Giao tiếp và phát triển bản thân

📩 Inbox ngay cho page để được tư vấn lớp phù hợp và giữ chỗ sớm nhất nhé ❤️

Want your school to be the top-listed School/college in Thái Bình?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Số 642 Long Hưng, Đồng Tu 1, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà
Thai Binh
40000