23/01/2026
👫 UNIT 1: MY FRIENDS - TỰ TIN GIỚI THIỆU BẠN MỚI CHỈ TRONG 5 PHÚT!
Ba mẹ ơi, Unit 1 là khởi đầu quan trọng giúp các con tự tin kết nối với bạn bè xung quanh bằng tiếng Anh đấy! 🌟
Thay vì những trang sách dày đặc chữ, hãy cùng bé khám phá thế giới "My Friends" qua bộ hình ảnh cực trực quan này:
✅ Hello! My name is... – Cách bắt chuyện tự nhiên nhất.
✅ Look like & Personality – Tóc ngắn hay dài? Mắt nâu hay xanh? Bạn ấy tốt bụng (Kind) hay thông minh (Smart)? Tất cả đều có trong bộ ảnh này!
✅ Bí kíp Have/Has: Giúp bé không còn nhầm lẫn "I have" và "She has" nữa.
📸 Ba mẹ hãy LƯU ẢNH về để cùng bé ôn tập mỗi ngày nhé! 👇 Đừng quên thực hành ngay dưới bình luận: What is your best friend like? (Bạn thân của con là người như thế nào?)
22/01/2026
LỘ TRÌNH HỌC KÌ 1 – TIẾNG ANH LỚP 4 (GLOBAL SUCCESS)
(Áp dụng cho học sinh trường công – học hết Unit 1 → Unit 10 trong HK1)
Phụ huynh cần hiểu rõ một điều:
Học kì 1 lớp 4 không phải để con giỏi tiếng Anh, mà để con:
- Quen sách
- Quen nhịp học
- Không sợ tiết tiếng Anh
- Có nền để lớp 5, lớp 6 không “sốc”
Nếu HK1 làm đúng, những năm sau học rất nhẹ.
MỤC TIÊU ĐÚNG SAU HỌC KÌ 1
Sau khi học xong Unit 1 → Unit 10, học sinh cần đạt:
- Nghe và nhắc lại được câu mẫu trong sách
- Trả lời được các câu hỏi quen thuộc
- Đọc được từ vựng trong SGK
- Dám nói, không né tránh tiếng Anh
- Đạt 70–80% là đúng chuẩn trường công.
KHUNG THỜI GIAN THỰC TẾ
18–20 tuần, 10 Units. Trung bình 2 tuần / 1 unit
Học tại nhà: 20–25 phút mỗi ngày
LỘ TRÌNH HK1 THEO TỪNG UNIT
** Tuần 1–2 | Unit 1: My friends
Nội dung:
Chào hỏi
Giới thiệu bản thân
Quê quán
Mẫu câu cốt lõi:
Hello. I’m …
Where are you from?
I’m from Viet Nam.
Mục tiêu:
Nói được 3–4 câu liền
Không sợ mở miệng
Lưu ý: Không dạy ngữ pháp “from”.
**Tuần 3–4 | Unit 2: Time and daily routines
Nội dung:
Thời gian
Hoạt động hằng ngày
Mẫu câu:
What time is it?
It’s seven o’clock.
I go to school in the morning.
Mục tiêu:
Nghe hiểu câu hỏi quen
Nói được 1 thói quen
Lưu ý: Đây là hiện tại đơn nhưng không giảng lý thuyết.
**Tuần 5–6 | Unit 3: My week
Nội dung:
Ngày trong tuần
Môn học
Mẫu câu:
What day is it today?
Today is Monday.
I have English on Monday.
Mục tiêu:
Nhớ thứ
Nói được lịch học đơn giản
**Tuần 7–8 | Unit 4: My birthday party
Nội dung:
Tháng trong năm
Ngày sinh
Mẫu câu:
When’s your birthday?
It’s in May.
Mục tiêu:
Hỏi – đáp trôi
Phát âm đúng tên tháng
**Tuần 9–10 | Unit 5: Things we can do
(Đây là unit rất quan trọng)
Nội dung:
Khả năng: can / can’t
Mẫu câu:
I can swim.
I can’t ride a bike.
Mục tiêu:
Nói được về bản thân
Phản xạ nhanh
Đây là nền cho lớp 5–6.
**Tuần 11–12 | Unit 6: Our school facilities
Nội dung:
Địa điểm trong trường
Vị trí đơn giản
Mẫu câu:
This is the library.
It’s next to the classroom.
Mục tiêu:
Nhận diện vị trí qua tranh
Nói được câu ngắn
**Tuần 13–14 | Unit 7: Our timetables
Nội dung:
Thời khóa biểu
Môn học theo ngày
Mẫu câu:
When do you have English?
I have English on Monday.
Mục tiêu:
Hỏi – đáp về lịch học
Nối câu dài hơn Unit 3
**Tuần 15–16 | Unit 8: My favourite subjects
Nội dung:
Môn học yêu thích
Bày tỏ ý kiến
Mẫu câu:
What’s your favourite subject?
I like English.
Mục tiêu:
Nói được sở thích
Dùng “like” tự nhiên
**Tuần 17–18 | Unit 9: Our sports day
(Unit dễ gây sốc nếu nền yếu)
Nội dung:
Hành động đang diễn ra (nghe – nói)
Mẫu câu:
They are playing football.
He is running.
Mục tiêu:
Nghe hiểu
Nhận diện is / are + V-ing
Không dạy công thức ngữ pháp.
**Tuần 19–20 | Unit 10: Our summer holiday
Nội dung:
Kỳ nghỉ
Hoạt động quen thuộc
Mẫu câu:
Where did you go?
I went to the beach.
Mục tiêu:
Nghe – nói theo mẫu
Làm quen quá khứ đơn ở mức nhận biết
Không yêu cầu tự chia thì.
=> CHECKLIST CUỐI HỌC KÌ 1
Con đạt 70–80% là ổn:
1. Hiểu câu lệnh trong lớp
2. Nghe và nhắc lại được câu mẫu
3. Trả lời được câu hỏi quen
4. Đọc được từ trong sách
5. Không sợ tiết tiếng Anh
—
Ms Lan Đàm
21/01/2026
TẤT TẦN TẬT công thức,cách dùng và lưu ý của thì "HIỆN TẠI ĐƠN"
💡Lưu ý về chủ ngữ:
I/You/We/They/Danh từ số nhiều: Đi với am/are, giữ nguyên V, mượn trợ động từ Do.
He/She/It/Danh từ số ít: Đi với is, thêm s/es vào sau động từ, mượn trợ động từ Does.
💡2. Cách dùng (Usage)
Thì hiện tại đơn thường được dùng trong 4 trường hợp phổ biến sau:
Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên:
Ví dụ: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông).
Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại:
Ví dụ: I usually get up at 6 AM. (Tôi thường ngủ dậy lúc 6 giờ sáng).
Diễn tả năng lực của con người:
Ví dụ: She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy).
Diễn tả một lịch trình, thời khóa biểu (mang ý nghĩa tương lai):
Ví dụ: The train leaves at 8 PM tonight. (Tàu sẽ rời ga lúc 8 giờ tối nay).
💡3. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)
Để nhận biết thì hiện tại đơn, bạn hãy chú ý các trạng từ chỉ tần suất hoặc cụm từ thời gian sau:
Trạng từ chỉ tần suất: Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ)...
Cụm từ với "Every": Every day, every week, every month, every year...
Cụm từ chỉ tần suất khác: Once a week (1 lần/tuần), twice a month (2 lần/tháng), three times a day...
💡 4. QUY TẮC THÊM "S/ES" VÀO SAU ĐỘNG TỪ
Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It hoặc Danh từ số ít), bạn cần lưu ý:
🔹 Thêm "ES" vào các động từ kết thúc bằng: -o, -s, -z, -ch, -x, -sh (Mẹo nhớ: Ôi Sao Zui Cho Xe SH) 👉 Ví dụ: go -> goes, watch -> watches.
🔹 Động từ kết thúc bằng "Y":
Nếu trước "y" là một phụ âm: Đổi "y" thành "i" rồi thêm "es" (Ví dụ: fly -> flies).
Nếu trước "y" là một nguyên âm: Chỉ cần thêm "s" (Ví dụ: play -> plays).
🔹 Các trường hợp còn lại: Chỉ cần thêm "s".
20/01/2026
HỌC TỪ VỰNG KHÔNG PHẢI LÀ “BIẾT NHIỀU TỪ”
MÀ LÀ DÙNG ĐƯỢC TỪ
Rất nhiều phụ huynh vẫn đang đánh giá việc học tiếng Anh của con bằng những câu hỏi quen thuộc:
👉 Tuần này con học được bao nhiêu từ mới?
👉 Con đọc được bao nhiêu từ?
Nghe thì hợp lý.
Nhưng đây chính là **lý do khiến rất nhiều trẻ học tiếng Anh 3–4 năm vẫn không nói được câu hoàn chỉnh.**
—
❌ SAI LẦM PHỔ BIẾN: ĐẾM TỪ = GIỎI TIẾNG ANH
Một đứa trẻ hoàn toàn có thể:
• Thuộc 20–30 từ vựng trong 1 unit
• Đọc vanh vách khi bố mẹ chỉ vào sách
• Làm bài trắc nghiệm đúng
Nhưng khi cần nói:
❓ Con thích gì?
❓ Sau giờ học con làm gì?
→ Con đứng hình. Không diễn đạt được ý của mình.
Vấn đề **không phải do con kém**,
mà do chúng ta đang hiểu sai bản chất của việc học từ vựng.
—
✅ TƯ DUY ĐÚNG: HỌC TỪ = DÙNG ĐƯỢC TRONG CÂU, ĐÚNG BỐI CẢNH
Một từ vựng chỉ thực sự “thuộc” khi con:
1️⃣ Dùng được từ đó trong câu hoàn chỉnh
2️⃣ Nói được ý của chính mình, không đọc chép sách
3️⃣ Dùng đúng ngữ cảnh đời sống
Ví dụ:
Biết từ “play” là chưa đủ.
Con cần nói được:
• I play football after school.
• I don’t play games on Monday.
👉 Đó mới là học để giao tiếp, không phải học để đối phó.
—
📘 PHỤ HUYNH ÁP DỤNG NGAY VỚI GIÁO TRÌNH GLOBAL SUCCESS
Không cần đổi sách.
Không cần học thêm quá nhiều.
Chỉ cần **đổi cách dùng sách**.
—
🔹 CÁCH 1: BIẾN TỪ VỰNG THÀNH “CÂU CỦA CON”
Sau mỗi bài Global Success, phụ huynh chỉ cần hỏi:
• Con dùng từ này nói về chính con xem nào?
• Câu này có đúng với con không?
• Nếu không đúng, con sửa lại thế nào?
Ví dụ bài Daily routines:
SGK: I get up at six.
Hỏi con: Con dậy mấy giờ?
→ I get up at seven.
Chỉ cần đổi 1 chi tiết nhỏ,
câu đó đã trở thành **câu của con**, không còn là câu trong sách.
—
🔹 CÁCH 2: 1 TỪ – 3 CÂU KHÁC NHAU
Thay vì hỏi:
❌ Con thuộc bao nhiêu từ?
Hãy hỏi:
✅ Con dùng từ này nói được mấy câu?
Ví dụ với từ “like”:
• I like milk.
• I like playing football.
• I don’t like homework.
Ngắn thôi.
Miễn là đúng, có nghĩa và liên quan đến con.
—
🔹 CÁCH 3: BIẾN HỘI THOẠI TRONG SGK THÀNH ĐỜI THẬT
Global Success có rất nhiều đoạn hội thoại mẫu.
Đừng để con chỉ đọc.
Hãy:
• Đổi tên nhân vật thành tên con
• Đổi địa điểm thành nhà / trường của con
• Đổi hoạt động thành việc con hay làm
SGK: What do you do after school?
Hỏi con: After school, what do YOU do?
👉 Đây là lúc con bắt đầu tư duy bằng tiếng Anh.
—
🔹 CÁCH 4: MỖI NGÀY 3–5 PHÚT, NHƯNG BẮT BUỘC PHẢI NÓI
Không cần học lâu.
Nhưng bắt buộc phải mở miệng.
Mỗi ngày chỉ cần:
• 1–2 từ vựng
• 2–3 câu nói về bản thân
• Nói to, rõ, không cần hoàn hảo
👉 Nói sai còn sửa được. Không nói thì không bao giờ khá.
—
🎯 KẾT LUẬN CHO PHỤ HUYNH
Tiếng Anh không phải môn học để đếm.
Tiếng Anh là công cụ để con diễn đạt suy nghĩ.
Thay vì hỏi:
❌ Con học được bao nhiêu từ?
Hãy thử hỏi:
✅ Con dùng từ đó nói gì về chính mình?
Chỉ cần đổi 1 CÂU HỎI,
cách học của con sẽ đổi HOÀN TOÀN.
—
Ms Lan Đàm
Dạy trẻ dùng tiếng Anh để nói, không phải để thuộc
19/01/2026
📚 Nằm lòng 40+ CẤU TRÚC bất bại khi đi thi
Lưu lại gặp & áp dụng chính xác bạn nhé ✍🏻✍🏻
15/01/2026
Phân biệt Do, Go, Play trong tiếng Anh
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và mẹo để bạn ghi nhớ dễ dàng:
1. PLAY (Chơi)
Dùng cho các môn thể thao có bóng (ball), các trò chơi có tính chất đối kháng, thi đấu với người khác, hoặc chơi nhạc cụ.
Đặc điểm: Có bóng, có bàn cờ, có đồng đội/đối thủ, nhạc cụ.
Công thức: Play + [Môn thể thao/Trò chơi/Nhạc cụ]
2. GO (Đi)
Dùng cho các hoạt động/môn thể thao có đuôi -ing. Các hoạt động này thường mang tính chất giải trí và yêu cầu bạn phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Đặc điểm: Động từ tận cùng là -ing.
Công thức: Go + [V-ing]
3. DO (Làm/Tập)
Dùng cho các môn thể thao cá nhân, các môn võ thuật, hoặc các bài tập rèn luyện thể chất mà không dùng bóng.
Đặc điểm: Tập một mình, giải trí tại chỗ, võ thuật, bài tập thể hình.
Công thức: Do + [Hoạt động]
Dựa vào công thức trên hoàn thành bài tập bên dưới nhé. Đáp án cô để bên dưới , các con cùng check lại xem đúng được bao nhiêu câu nha ♥