23/05/2026
Nghỉ hè❌
Vì tôi là học sinh nổi loạn nên tôi đi học chăm chỉ✅
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from NAVI IELTS - Luyện Thi IELTS Nhóm Nhỏ, Education Website, Tòa nhà Shophouse – PG2 – 10 – VincomPlaza – TP. Thái Nguyên, Thái Nguyên.
Học IELTS nhóm nhỏ tại Thái Nguyên - Cam kết đầu ra bằng văn bản
- 100% giáo viên giảng dạy có chứng chỉ IELTS tối thiểu 7.5 trở lên
- 100% giáo viên giảng dạy khóa Upper (4.5-5.5) trở lên sở hữu chứng chỉ IELTS 8.5
23/05/2026
Nghỉ hè❌
Vì tôi là học sinh nổi loạn nên tôi đi học chăm chỉ✅
20/05/2026
Tài liệu đáng giá nhất trong ngày - Tổng hợp 35 lỗi thường gặp trong Academic Writing 💯
May mắn được biết tới tài liệu này của 1 giáo viên mình rất rất ngưỡng mộ và muốn chia sẻ lại cho các bạn.
Bản thân mình trước đây khi viết cũng hay mắc các lỗi này, ví dụ như 2 mệnh đề độc lập không nối với nhau bằng dấu phẩy, hay các lỗi dùng sai cụm In contrast và On the contrary. Giờ trong quá trình chữa bài thì mình thấy các bạn học sinh cũng hay mắc phải.
Ngoài ra còn siêu siêu nhiều các lỗi phổ biến khác, mình để link ở đây, các thầy/cô và các bạn học sinh hay down về tham khảo nhé !
Link: https://drive.google.com/file/d/1D2LpuX3P_K7Q1F_qs0a0VQkZHkWgVv4Y/view?usp=sharing
18/05/2026
Chúc mừng Xuân Đạt ẵm 6.5 sau 4 tháng khổ luyện!
Lúc vào test Listening bạn chưa nghe được gì, Speaking cũng không nói được luôn, Writing cũng chưa tìm hiểu form viết, cô chấm overall 3.0.
Nhưng bạn có nền là từ vựng rất tốt, thế là cô trò 1 tuần ốp 4-5 buổi và hôm nay đã có quả ngọt rùi !
Vui quá trời quá đất, cô chúc em nhiều thành công trong kì thi THPT QG sắp tới !!!
16/05/2026
KHAI GIẢNG LỚP IELTS & TÌNH HÌNH TUYỂN SINH CÁC LỚP IELTS TẠI NAVI IELTS
NAVI IELTS xin phép không nhận quá số lượng học sinh tối đa mỗi lớp để đảm bảo chất lượng dạy và học. Quý PHHS vui lòng đăng ký sớm để tham gia từ đầu khoá, tránh việc mất bài.
Đăng ký test 4 kỹ năng miễn phí: https://byvn.net/1phx
Inbox ngay để test trình độ và giữ lịch học trước hè nhé!
☎️ Hotline: 0777.200.222
🌍 Website: https://ielts-navi.com/
🏫Địa chỉ:
Cơ Sở 2 – Mỹ Khánh, Thái Nguyên
Cơ sở 4 – Tòa nhà Shophouse – PG2 – 10 – VincomPlaza – TP. Thái Nguyên
Cơ sở 5 – Xóm 6 – Sơn Cẩm, Thái Nguyên
12/05/2026
ƯU ĐÃI LỘ TRÌNH 0 → 6.5+ IELTS CẤP TỐC TẠI NAVI IELTS ☀️
Mùa hè này không chỉ để nghỉ ngơi, mà còn là thời điểm bứt phá band điểm IELTS cho các sĩ tử 2k10.
Chương trình cấp tốc dành riêng cho học sinh mất gốc IELTS nhưng muốn bứt phá 6.5+ IELTS để chuẩn bị xét tuyển đại học, săn học bổng hay miễn thi tiếng Anh THPT Quốc gia.
🎁 ƯU ĐÃI RIÊNG MÙA HÈ:
✅ Giảm học phí lên tới 15%
✅ Tặng full giáo trình trị giá 5.000.000 VNĐ
✅ 05 xuất học bổng miễn phí cho lớp master 7.0+
Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại: https://byvn.net/1phx
Tại NAVI IELTS, mỗi học viên đều được:
- Test trình độ miễn phí
- Lộ trình cá nhân hóa theo từng trình độ
- Giáo trình độc quyền, bám sát đề thi
- Học cùng đội ngũ giảng viên tận tâm
- Cam kết đầu ra bằng văn bản
Lớp tháng 5 đang dần kín chỗ.
Inbox ngay để test trình độ và giữ lịch học trước hè nhé!
☎️ Hotline: 0777.200.222
🌍 Website: https://ielts-navi.com/
🏫Địa chỉ:
Cơ Sở 2 – Mỹ Khánh, Thái Nguyên
Cơ sở 4 – Tòa nhà Shophouse – PG2 – 10 – VincomPlaza – TP. Thái Nguyên
Cơ sở 5 – Xóm 6 – Sơn Cẩm, Thái Nguyên
11/05/2026
Đã đến lúc comeback thật rồi
11/05/2026
Nghe đồn đây là đề thi thử Tiếng Anh THPT mới được sở GD & ĐT HN ra ở cụm 1 Hoàn Kiếm - Hai Bà Trung và khiến nhiều người bàn luận mấy hôm nay!
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 31 to 40.
[I] Climatic perturbations constitute humanity’s most formidable ecological adversity, fundamentally transmuting atmospheric compositional parameters whilst simultaneously disrupting photosynthetic mechanisms that perpetuate terrestrial biotopes. [II] As planetary thermal indices escalate and carbon dioxide concentrations attain unprecedented thresholds, botanical physiology undergoes multifaceted adaptations that permeate throughout trophic hierarchies. [III] The labyrinthine correlation between climatic variables and photosynthetic efficacy determines planetary oxygen synthesis and carbon sequestration capabilities. [IV]
Photosynthesis, the biochemical cornerstone of terrestrial vitality, exhibits extraordinary susceptibility to environmental oscillations. Elevated atmospheric carbon dioxide initially augments photosynthetic velocities through enhanced substrate bioavailability, a phenomenon scientists denominate the “CO₂ fertilization paradigm.” Nevertheless, this ostensible advantageous outcome attenuates expeditiously as constraining parameters including nitrogen bioavailability, hydric stress, and thermal extremities circumscribe botanical proliferation. The sanguine prognostications of enhanced botanical productivity under elevated CO₂ scenarios have proven predominantly chimerical when contemplating authentic ecological limitations.
Thermal extremities impose particularly acute menaces to photosynthetic apparatus. Hyperthermia compromises pivotal enzymes implicated in carbon sequestration, whilst excessive temperatures disrupt chloroplast architecture and diminish photosystem operational capacity. Conversely, protracted hypothermic periods inhibit enzymatic catalysis and constrain metabolic processes indispensable for botanical survival. These thermal disruptions precipitate cascading ramifications throughout ecosystems, affecting primary productivity whilst subsequently influencing herbivorous demographics and predator-prey equilibriums.
Hydric accessibility increasingly governs photosynthetic processes under fluctuating climatic parameters. Drought-induced stress compels botanical organisms to occlude stomatal apertures for water conservation, concurrently restricting carbon dioxide assimilation requisite for photosynthesis. This physiological dichotomy between hydric preservation and carbon incorporation becomes progressively problematic as precipitation configurations become increasingly capricious and meteorological extremities intensify. Furthermore, modified precipitation regimes influence pedological nutrient cycling, subsequently constraining photosynthetic capacity and ecosystemic productivity.
(Adapted from Lexiverse: Advanced Materials for National High School Exam)
Một số từ C1,C2 nổi bật:
1. Từ có thể hay gặp
• unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ {adj}: chưa từng có (C1)
• threshold /ˈθreʃhəʊld/ {n}: ngưỡng (C1)
• correlation /ˌkɒrəˈleɪʃn/ {n}: mối tương quan (C1)
• paradigm /ˈpærədaɪm/ {n}: mô hình, hệ hình (C1)
• susceptibility /səˌseptəˈbɪləti/ {n}: tính dễ bị ảnh hưởng (C2)
• proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ {n}: sự gia tăng nhanh (C1)
• cascading /kæsˈkeɪdɪŋ/ {adj}: dây chuyền, liên tiếp (C1)
• ramifications /ˌræmɪfɪˈkeɪʃnz/ {n}: hệ quả (C1)
• equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ {n}: sự cân bằng (C1)
• indispensable /ˌɪndɪˈspensəbl/ {adj}: không thể thiếu (C1)
• pivotal /ˈpɪvətl/ {adj}: then chốt (C1)
• adversity /ədˈvɜːsəti/ {n}: nghịch cảnh (C1)
• formidable /ˈfɔːmɪdəbl/ {adj}: đáng gờm, nghiêm trọng (C1)
• acute /əˈkjuːt/ {adj}: nghiêm trọng, cấp tính (C1)
• disrupt /dɪsˈrʌpt/ {v}: phá vỡ, làm gián đoạn (C1)
• diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ {v}: làm giảm (C1)
• constrain /kənˈstreɪn/ {v}: hạn chế, kìm hãm (C1)
• productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ {n}: năng suất (C1)
• efficacy /ˈefɪkəsi/ {n}: hiệu quả (C2)
• assimilation /əˌsɪməˈleɪʃn/ {n}: sự hấp thụ (C1) (dùng trong ngữ cảnh học thuật/sinh học/xã hội học)
• reverberate /rɪˈvɜːbəreɪt/ {v}: lan rộng, vang dội (C2)
• precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ {v}: gây ra, dẫn đến (C2)
• multifaceted /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/ {adj}: đa chiều, đa mặt (C2)
• preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ {n}: sự bảo tồn (C1)
• cornerstone /ˈkɔːnəstəʊn/ {n}: nền tảng cốt lõi (C1)
• permeate /ˈpɜːmieɪt/ {v}: lan tỏa, thấm qua (C1/C2)
• vitality /vaɪˈtæləti/ {n}: sức sống (C1)
• precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ {n}: lượng mưa (C1)
1. Từ ít gặp
• dichotomy /daɪˈkɒtəmi/ {n}: sự đối lập, phân đôi (C2)
• apparatus /ˌæpəˈreɪtəs/ {n}: bộ máy, hệ thống (C1)
• capricious /kəˈprɪʃəs/ {adj}: thất thường (C2)
• perturbation /ˌpɜːtəˈbeɪʃn/ {n}: sự biến động, xáo trộn (C2)
• oscillation /ˌɒsɪˈleɪʃn/ {n}: sự dao động (C2)
• attenuate /əˈtenjueɪt/ {v}: làm suy giảm (C2)
• protracted /prəˈtræktɪd/ {adj}: kéo dài (C2)
• metabolic /ˌmetəˈbɒlɪk/ {adj}: thuộc trao đổi chất (C2)
• aperture /ˈæpətʃə(r)/ {n}: khe hở, lỗ mở (C2)
• requisite /ˈrekwɪzɪt/ {adj}: cần thiết (C2)
• terrestrial /təˈrestriəl/ {adj}: thuộc mặt đất, trên cạn (C1/C2)
• sequestration /ˌsiːkwəˈstreɪʃn/ {n}: sự lưu giữ, cô lập (C2)
• augment /ɔːɡˈment/ {v}: làm tăng, bổ sung (C2)
Đọc đề này hoa mắt thật ấy, nhiều từ vựng C1,C2 được sử dụng quá 🥲 Như nhiều bạn bàn luận, đề IELTS Reading có lẽ còn "dễ thở" hơn
1. Từ hiếm gặp
• labyrinthine /ˌlæbəˈrɪnθaɪn/ {adj}: phức tạp, rắc rối (C2)
• sanguine /ˈsæŋɡwɪn/ {adj}: lạc quan (C2)
• prognostication /prɒɡˌnɒstɪˈkeɪʃn/ {n}: sự dự đoán (C2)
• chimerical /kaɪˈmerɪkl/ {adj}: viển vông, không thực tế (C2)
• expeditiously /ˌekspəˈdɪʃəsli/ {adv}: nhanh chóng (C2)
• ostensible /ɒˈstensəbl/ {adj}: bề ngoài có vẻ (C2)
• hyperthermia /ˌhaɪpəˈθɜːmiə/ {n}: tình trạng quá nhiệt (C2)
• enzymatic /ˌenzaɪˈmætɪk/ {adj}: thuộc enzyme (C2)
• catalysis /kəˈtæləsɪs/ {n}: sự xúc tác (C2)
• bioavailability /ˌbaɪəʊəˌveɪləˈbɪləti/ {n}: khả dụng sinh học (C2)
• hydric /ˈhaɪdrɪk/ {adj}: thuộc nước (C2)
• biospheric /ˌbaɪəʊˈsferɪk/ {adj}: thuộc sinh quyển (C2)
• meteorological /ˌmiːtiərəˈlɒdʒɪkl/ {adj}: thuộc khí tượng (C2)
• drought-induced /ˈdraʊt ɪnˌdjuːst/ {adj}: do hạn hán gây ra (academic compound)
• occlude /əˈkluːd/ {v}: đóng kín, làm tắc (C2)
• transmute /trænzˈmjuːt/ {v}: biến đổi, chuyển hóa (C2)
Các bạn thấy đề này thế nào?
LISTENING VOL 8 - BẢN MỚI NHẤT 👇
Gửi cả nhà làm tư liệu ôn thi.
Mình nhận được nhiều phản hồi từ HV là đề Listening đang có thay đổi và khó hơn trước. Vậy mọi người nên tập trung ôn luyện theo các bản VOL mới nhất để cập nhật xu hướng đề.
29/04/2026
Hedging language là gì? - Tại sao cần thiết nếu bạn muốn đạt 7.0+ trong IELTS Writing Task 2?
Hedging language là ngôn ngữ giảm mức độ chắc chắn khi bạn diễn đạt ý kiến hoặc thông tin thay vì khẳng định tuyệt đối.
Trong IELTS, hedging language là một yếu tố rất quan trọng. Đặc biệt, ở phần tiêu chí chấm điểm Task Response của phần IELTS Writing Task 2, bài thi của bạn sẽ không đạt trên 7.0 nếu có tính bao quát hóa quá mức. (Trích từ IDP)
Ví dụ đơn giản:
Câu thiếu hedging language: People become lazy because of technology.
(Điều này có thể đúng với một số người, nhưng không phải tất cả mọi người đều trở nên lười biếng do công nghệ. Cách diễn đạt này dễ gây hiểu lầm vì tính bao quát và không phản ánh sự thật một cách toàn diện.)
Câu có hedging language: Technology may cause some people to become lazy.
2. Một số Hedging language được sử dụng phổ biến
- Verbs (động từ): believe, assume, suggest, imply, tend, argue
Ví dụ: Many researchers believe that urbanisation contributes to environmental degradation.
- Adverbs (trạng từ): possibly, perhaps, conceivably
Ví dụ: There is a general agreement that social media possibly has a negative impact on mental health.
- Modal verbs (động từ khuyết thiếu): can, could, may, might
Ví dụ: Climate change might be a significant factor contributing to extreme weather events across the globe.
- Determiners (từ hạn định) : many, a lot of, some, most
Ví dụ: Many older people appear to have difficulties in using technology.
- Mệnh đề với that: It could be the case that…, it might be suggested that…, there is every hope that
Ví dụ: It could be the case that the new vaccine significantly reduces the risk of infection.
Dưới đây là 1 đoạn mẫu IELTS Writing Task 2 sử dụng ngôn ngữ thận trọng để làm giảm mức độ khẳng định tuyệt đối và khái quát hóa quá mức.
Two of the biggest threats to the environment seem to be air pollution and waste. Gas emissions from factories and exhaust fumes from vehicles appear to contribute to global warming, which might have a devastating effect on the planet in the future. As the human population increases, we are also producing ever greater quantities of waste, which could possibly contaminate the earth and pollute rivers and oceans.
Chúc các học viên học tập tốt!
Đạt 4.0 IELTS được miễn thi tốt nghiệp THPT năm 2026 môn Tiếng Anh
28/04/2026
Thôi thì tối nay sleep để tối mai có sức study
| Monday | 08:00 - 23:00 |
| Tuesday | 08:00 - 23:00 |
| Wednesday | 08:00 - 23:00 |
| Thursday | 08:00 - 23:00 |
| Friday | 08:00 - 23:00 |
| Saturday | 08:00 - 23:00 |
| Sunday | 08:00 - 17:00 |