30/03/2025
📚 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK – 安 & 不 📚
✨ 安 (Ān) – Chữ mang ý nghĩa bình an, an toàn, bảo vệ. Một số từ vựng quen thuộc:
🔹 安静 (ān jìng) – Yên tĩnh
🔹 安全 (ān quán) – An toàn
🔹 平安 (píng’ān) – Bình an
🔹 公安 (gōng’ān) – Công an
🚫 不 (Bù) – Chữ mang nghĩa phủ định, không, từ chối. Một số từ vựng quan trọng:
🔸 不是 (bú shì) – Không phải
🔸 不行 (bù xíng) – Không được
🔸 不可能 (bù kěnéng) – Không thể
🔸 不知道 (bù zhīdào) – Không biết
Học từ vựng theo chủ đề giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn! Cùng học tiếng Trung mỗi ngày nhé! 📖✨
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880