30/03/2025
📚 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK – 安 & 不 📚
✨ 安 (Ān) – Chữ mang ý nghĩa bình an, an toàn, bảo vệ. Một số từ vựng quen thuộc:
🔹 安静 (ān jìng) – Yên tĩnh
🔹 安全 (ān quán) – An toàn
🔹 平安 (píng’ān) – Bình an
🔹 公安 (gōng’ān) – Công an
🚫 不 (Bù) – Chữ mang nghĩa phủ định, không, từ chối. Một số từ vựng quan trọng:
🔸 不是 (bú shì) – Không phải
🔸 不行 (bù xíng) – Không được
🔸 不可能 (bù kěnéng) – Không thể
🔸 不知道 (bù zhīdào) – Không biết
Học từ vựng theo chủ đề giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn! Cùng học tiếng Trung mỗi ngày nhé! 📖✨
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
29/03/2025
Bạn có biết rằng từ "开" không chỉ đơn giản là "mở", mà còn mang theo vô vàn ý nghĩa và cách dùng thú vị? Hãy cùng mình "mở rộng vốn từ vựng" với từ "开" nhé!🌿🌿
打开 (dǎ kāi): Mở ra (cửa, hộp, sách...)
* Ví dụ: 打开门 (dǎ kāi mén) - Mở cửa
开车 (kāi chē): Lái xe
* Ví dụ: 我会开车 (wǒ huì kāi chē) - Tôi biết lái xe
开始 (kāi shǐ): Bắt đầu
* Ví dụ: 比赛开始了 (bǐ sài kāi shǐ le) - Trận đấu bắt đầu rồi
开发 (kāi fā): Khai phá, phát triển
* Ví dụ: 开发新产品 (kāi fā xīn chǎn pǐn) - Phát triển sản phẩm mới
开花 (kāi huā): Nở hoa
* Ví dụ: 花开了 (huā kāi le) - Hoa nở rồi
️ 开玩笑 (kāi wán xiào): Nói đùa
* Ví dụ: 我只是开玩笑 (wǒ zhǐ shì kāi wán xiào) - Tôi chỉ nói đùa thôi
Học từ "开" không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, mà còn mở ra cánh cửa đến với sự phong phú của tiếng Trung. Hãy cùng nhau khám phá và yêu thích thế giới ngôn ngữ đầy màu sắc này nhé!
Bạn đã biết bao nhiêu cách dùng của từ "开"? Hãy chia sẻ với mình nhé! ⬇️
Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
Hotline tư vấn: 0867 677 880
28/03/2025
✨ MỞ RỘNG VỐN TỪ TIẾNG TRUNG VỚI “学” (xué) - PHẦN 4 ✨
Chữ 学 (xué) có nghĩa là học, nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo thành rất nhiều từ vựng hữu ích trong cuộc sống! Cùng khám phá ngay nào! 🚀📚
📖 学习 (xuéxí) – Học tập
🏫 学校 (xuéxiào) – Trường học
🩺 医学 (yīxué) – Y học
📚 文学 (wénxué) – Văn học
📕 学科 (xuékē) – Môn học
💡 学问 (xuéwèn) – Học vấn, tri thức
👩🎓 学生 (xuéshēng) – Học sinh, sinh viên
🔬 科学 (kēxué) – Khoa học
🎓 学者 (xuézhě) – Học giả
💰 学费 (xuéfèi) – Học phí
🌟 Bạn từng nghe bao nhiêu từ có “学”? Comment ngay để kiểm tra trình độ nào! 👇
📩 Inbox ngay để được tư vấn miễn phí về khóa học tiếng Trung hot nhất!
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
27/03/2025
✨ MỞ RỘNG VỐN TỪ TIẾNG TRUNG VỚI “球” (qiú) - PHẦN 3 ✨
Bạn có biết chữ “球” không chỉ có nghĩa là “quả bóng” mà còn được dùng trong rất nhiều từ vựng khác không? Hãy cùng khám phá nhé!
⚽ 足球 (zúqiú) – Bóng đá
🏀 篮球 (lánqiú) – Bóng rổ
🎾 网球 (wǎngqiú) – Bóng tennis
🏓 乒乓球 (pīngpāngqiú) – Bóng bàn
🌍 地球 (dìqiú) – Trái đất
🌕 月球 (yuèqiú) – Mặt trăng
💫 星球 (xīngqiú) – Ngôi sao
🎈 气球 (qìqiú) – Bóng bay
Cùng học thêm từ mới mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Trung nhé! 💪📚
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
26/03/2025
📖 MỞ RỘNG VỐN TỪ TIẾNG TRUNG VỚI 瓜 – PHẦN 2 🍉🎃🥒
Bạn có biết chữ 瓜 (guā) trong tiếng Trung không chỉ có nghĩa là “dưa” mà còn xuất hiện trong nhiều loại quả và rau khác nhau không? Cùng khám phá nhé!
✅ 西瓜 (xī guā) - Dưa hấu
✅ 南瓜 (nán guā) - Bí đỏ
✅ 冬瓜 (dōng guā) - Bí đao
✅ 青瓜 (qīng guā) - Dưa chuột
✅ 黄瓜 (huáng guā) - Dưa chuột
✅ 丝瓜 (sī guā) - Mướp
✅ 苦瓜 (kǔ guā) - Mướp đắng (khổ qua)
✅ 木瓜 (mù guā) - Đu đủ
✅ 佛手瓜 (fó shǒu guā) - Su su
💡 Bạn đã biết hết những từ này chưa? Hãy lưu lại và thực hành ngay nhé!
📌 Theo dõi V CHINESE HSK để học thêm nhiều từ vựng hay ho!
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
25/03/2025
Khám phá thế giới sắc màu trong tiếng Trung! 🌈🌈🌈🌈
Bạn có biết rằng mỗi màu sắc trong tiếng Trung không chỉ có một tên gọi, mà còn mang theo những ý nghĩa và câu chuyện riêng? Hãy cùng mình "mở rộng vốn từ vựng" với những màu sắc cơ bản nhất nhé!
❤️Màu đỏ (红色 - hóng sè): Tượng trưng cho sự may mắn, niềm vui và hạnh phúc.
💛Màu vàng (黄色 - huáng sè): Biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và sự thịnh vượng.
🌲Màu xanh lá cây (绿色 - lǜ sè): Đại diện cho sự tươi mới, hy vọng và sức sống.
🐳Màu xanh dương (蓝色 - lán sè): Mang đến cảm giác bình yên, tin tưởng và sự ổn định.
💜Màu tím (紫色 - zǐ sè): Thể hiện sự quý phái, sang trọng và bí ẩn.
💖Màu hồng (粉色 - fěn sè): Gợi lên sự dịu dàng, lãng mạn và ngọt ngào.
🐘Màu xám (灰色 - huī sè): Biểu tượng cho sự trung lập, tinh tế và hiện đại.
🖤Màu đen (黑色 - hēi sè): Đại diện cho sự mạnh mẽ, quyền lực và bí ẩn.
Học màu sắc không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, mà còn mở ra cánh cửa đến với văn hóa và nghệ thuật Trung Hoa. Hãy cùng nhau khám phá và yêu thích thế giới màu sắc phong phú này nhé!
Bạn thích màu nào nhất trong tiếng Trung? Hãy chia sẻ với mình nhé! ⬇️
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
22/03/2025
“Mở rộng vốn từ với 开! 📚✨”
Bạn có biết trong tiếng Trung, từ “开” (kāi) không chỉ mang nghĩa là “mở” mà còn xuất hiện trong rất nhiều từ vựng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày? 🚪💡 Ví dụ như bật đèn (开灯), công tắc bật/tắt (开关), khai giảng (开学), lái xe (开车), họp (开会) hay thậm chí là đùa giỡn (开玩笑).
Chỉ với một chữ “开”, bạn có thể mở ra cả kho từ vựng phong phú, giúp việc học tiếng Trung trở nên dễ dàng và thú vị hơn! 🌟 Học mỗi ngày một chút, từng bước mở cánh cửa tri thức và cơ hội mới trong tương lai. Hãy cùng nhau cố gắng nhé! 💪📖
Bạn đã biết bao nhiêu từ vựng có “开” rồi? Chia sẻ với mình nhé! ⬇️😊
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
21/03/2025
Học tiếng Trung qua đồ ăn – Vừa học vừa thèm!
Bạn có bao giờ nghĩ rằng việc học tiếng Trung lại có thể hấp dẫn đến thế không? Nhìn những món ăn quen thuộc như cơm, mì, bánh bao hay pizza mà lại có thêm cả phiên âm và chữ Hán, tự nhiên vừa học vừa thèm!
Nếu bạn là người yêu thích ẩm thực, đây chắc chắn là cách học từ vựng hiệu quả nhất. Hãy thử tưởng tượng bạn đang ở một nhà hàng Trung Quốc, chỉ cần nhìn vào thực đơn là có thể gọi món như một người bản địa!
Cùng điểm danh xem trong danh sách này, món ăn nào là “chân ái” của bạn? Và bạn đã biết được bao nhiêu từ vựng rồi?
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
20/03/2025
Mở rộng vốn từ tiếng Trung với “人” và “女” – Nhìn một lần, nhớ cả đời!
Học tiếng Trung không khó, chỉ cần biết cách! Hôm nay, cùng khám phá hai chữ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng: “人” (người) và “女” (nữ/con gái). Từ hai chữ này, chúng ta có thể mở rộng thành rất nhiều từ vựng hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
🧐 Điều thú vị: Trong tiếng Trung, nhiều từ được hình thành bằng cách ghép chữ với nhau, và nếu hiểu từng thành phần, bạn có thể dễ dàng đoán được nghĩa của từ mới! Chẳng hạn, 超人 là “siêu nhân” vì 超 nghĩa là “siêu việt”, còn 人 là “người”.
✨ Học theo cách này không chỉ giúp nhớ từ nhanh mà còn dễ suy luận khi gặp từ mới! Bạn đã biết bao nhiêu từ trong số này rồi? Bình luận để cùng nhau học nhé! 💬
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
19/03/2025
🥤 BẠN LÀ MỘT TÍN ĐỒ TRÀ SỮA, NHƯNG ĐÃ BIẾT TÊN CÁC LOẠI TRÀ SỮA TRONG TIẾNG TRUNG CHƯA?🧋
Nếu chưa, thì đây là lúc để bổ sung ngay những từ vựng siêu thú vị này! Học tiếng Trung không hề khô khan, chỉ cần bắt đầu từ những điều bạn yêu thích.
📖 Cùng xem ngay bảng từ vựng bên dưới và thử comment món trà sữa bạn yêu thích nhất bằng tiếng Trung nhé! 💬⬇️
🔥 Học nhanh – Nhớ lâu – Ứng dụng ngay! Đừng bỏ lỡ cơ hội học tiếng Trung qua những điều gần gũi nhất.
📩 Đăng ký ngay khóa học HSK1 - HSK3 để giao tiếp tự tin, vừa học vừa chơi! 🎯
📍 Inbox ngay để được tư vấn miễn phí!
18/03/2025
✨ Học tiếng Trung vui như đi sở thú! ✨
Hôm nay cùng mình khám phá từ vựng tiếng Trung về động vật nhé! 🦖🐷🐍🦉
📌 Những loài động vật quen thuộc:
🐷 猪 (zhū) – Lợn: Dễ thương, ăn khỏe, ngủ nhiều – idol của hội mê ngủ! 😆
🐢 乌龟 (wūguī) – Rùa: Biểu tượng của sự kiên nhẫn, sống lâu trăm tuổi!
🦉 猫头鹰 (māotóuyīng) – Cú mèo: “Cú đêm” chính hiệu, đồng minh thân thiết của dân thức khuya!
📌 Những loài động vật đặc biệt:
🐍 蛇 (shé) – Rắn: Bí ẩn, nhanh nhẹn, biểu tượng của sự khôn ngoan!
🦫 海狸 (hǎilí) – Hải ly: Kiến trúc sư tài ba của thiên nhiên với tài xây đập siêu đỉnh!
🦁 狮子 (shīzi) – Sư tử: Vẫn là chúa tể sơn lâm oai phong lẫm liệt!
📌 Loài vật đáng yêu nhưng ít ai gặp:
🐨 考拉 (kǎolā) – Koala: Gấu túi ú nu, ngủ đến 20 tiếng/ngày – ai đó thấy giống mình không?
📌 Siêu sao của thời tiền sử:
🦖 恐龙 (kǒnglóng) – Khủng long: Bậc thầy thống trị Trái Đất thời cổ đại, dù tuyệt chủng nhưng vẫn chiếm spotlight trong phim ảnh!
Học từ vựng mà vui thế này thì còn gì bằng! 😆
👉 Bạn là team lợn đáng yêu 🐷, team cú đêm 🦉, team khủng long huyền thoại 🦖 hay team nào khác? Comment ngay nào! ⬇️⬇️
📍 Địa chỉ: Số 3, ngõ 158 Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên
📞 Hotline tư vấn: 0867 677 880
16/03/2025
📣 ✨ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG 🚗✈️
Bạn biết gọi các phương tiện giao thông bằng tiếng Trung chưa? Cùng V CHINESE HSK học ngay nhé! 📖✨
🚲 自行车 (zì xíng chē)– Xe đạp
🏍 摩托车 (mó tuō chē)– Xe máy
🚗 汽车 (qì chē) – Ô tô
🚕 出租车 (chū zū chē) – Taxi
🚛 卡车 (kǎ chē) – Xe tải
🚑 救护车 (jiù hù chē) – Xe cứu thương
🚒 消防车 (xiāo fáng chē) – Xe cứu hỏa
🚁 直升机 (zhí shēng jī) – Trực thăng
✈ 飞机 (fēi jī) – Máy bay
🛳 游轮 (yóu lún) – Du thuyền
⛵ 帆船 (fān chuán) – Thuyền buồm
Bạn đã từng đi phương tiện nào trong số này chưa? Bình luận chia sẻ nhé! 👇👇
🎉 Theo dõi V-Chinese HSK để học thêm nhiều từ vựng hay nhé ! 🚀