04/08/2026
HỘI CHỨNG VEXAS: KHI VIÊM HỆ THỐNG ĐI KÈM THIẾU MÁU HỒNG CẦU TO
Một người đàn ông ngoài 60 tuổi liên tục sốt, đau khớp, viêm sụn vành tai và xuất hiện các tổn thương da tái phát. CRP tăng cao; kháng sinh không đem lại hiệu quả rõ ràng. Glucocorticoid giúp cải thiện nhanh, nhưng triệu chứng trở lại mỗi khi giảm liều. Công thức máu đồng thời cho thấy thiếu máu hồng cầu to và giảm tiểu cầu.
Người bệnh có thể lần lượt được chẩn đoán viêm đa sụn tái phát, hội chứng Sweet, viêm mạch hoặc hội chứng rối loạn sinh tủy. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa viêm toàn thân khởi phát muộn và bất thường huyết học cần gợi ý một bệnh được nhận diện từ năm 2020: hội chứng VEXAS.
Tên VEXAS được ghép từ năm đặc điểm: Vacuoles, E1 enzyme, X-linked, Autoinflammatory, Somatic—không bào, enzym E1, liên kết nhiễm sắc thể X, viêm tự thân và đột biến soma.
Bệnh sinh bắt nguồn từ một dòng tế bào máu đột biến
VEXAS do đột biến soma mắc phải ở gene UBA1 trong tế bào gốc hoặc tế bào tiền thân tạo máu. UBA1 nằm trên nhiễm sắc thể X và mã hóa enzym E1, mắt xích khởi đầu của quá trình ubiquitin hóa protein.
Nhiều biến thể gây bệnh ảnh hưởng codon methionine 41, làm giảm dạng UBA1 hoạt động trong bào tương. Hệ thống xử lý protein và điều hòa miễn dịch bị rối loạn, tạo stress tế bào và kích hoạt mạnh các đường viêm của dòng tủy. Vì đột biến phát sinh sau khi cơ thể đã hình thành, bệnh thường không di truyền từ cha mẹ và chưa ghi nhận truyền sang thế hệ sau. Nghiên cứu mô tả VEXAS đầu tiên, NEJM, 2020
VEXAS gặp chủ yếu ở nam giới lớn tuổi vì nam chỉ có một nhiễm sắc thể X. Phụ nữ vẫn có thể mắc nhưng rất hiếm, thường trong bối cảnh chỉ còn một bản sao X hoạt động ở dòng tế bào mang đột biến.
Biểu hiện nằm giữa huyết học và bệnh viêm
Bệnh thường khởi phát sau 50 tuổi với nhiều đợt viêm kéo dài hoặc tái phát. Các biểu hiện có thể gồm:
* Sốt không giải thích được, mệt mỏi và sụt cân.
* Tổn thương da do viêm ưu thế bạch cầu trung tính, trong đó có hội chứng Sweet hoặc viêm mạch da.
* Viêm sụn tái phát ở vành tai hoặc mũi.
* Đau khớp, viêm khớp.
* Viêm mắt, phù quanh ổ mắt.
* Thâm nhiễm phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
* Huyết khối tĩnh mạch không có yếu tố thúc đẩy rõ ràng.
* CRP và tốc độ lắng máu tăng, thường giảm khi dùng glucocorticoid rồi tăng trở lại khi hạ liều.
Về huyết học, dấu hiệu nổi bật nhất là hồng cầu to hoặc thiếu máu hồng cầu to. Người bệnh còn có thể giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu lympho, giảm bạch cầu mono, bệnh lý dòng tương bào hoặc hội chứng rối loạn sinh tủy.
GeneReviews 2025 ghi nhận VEXAS điển hình ở nam giới lớn tuổi và có thể biểu hiện đồng thời bằng viêm da, viêm sụn, tổn thương phổi, huyết khối cùng các bất thường tủy xương. Đây là lý do người bệnh thường đi qua nhiều chuyên khoa trước khi được kết nối thành một chẩn đoán chung. GeneReviews: VEXAS Syndrome, cập nhật năm 2025
Không bào tủy xương là manh mối, không phải tiêu chuẩn xác nhận
Trên phiến đồ tủy xương, có thể quan sát thấy các không bào trong bào tương của tiền thân dòng tủy và dòng hồng cầu. Dấu hiệu này rất gợi ý khi đi cùng viêm hệ thống và thiếu máu hồng cầu to.
Tuy nhiên, không bào không đặc hiệu cho VEXAS. Chúng còn có thể xuất hiện trong thiếu đồng, ngộ độc kẽm, bệnh gan, sử dụng rượu, viêm mạn tính và một số bệnh lý tủy khác. Ngược lại, một tỷ lệ nhỏ người mắc VEXAS có rất ít hoặc không thấy không bào.
Vì vậy, chẩn đoán được xác lập bằng việc phát hiện biến thể soma gây bệnh hoặc có khả năng gây bệnh của UBA1 trong máu ngoại vi hoặc dịch hút tủy xương. Xét nghiệm cần có độ nhạy phù hợp để không bỏ sót thể khảm tỷ lệ thấp. GeneReviews lưu ý rằng hiện chưa có bộ tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng chính thức; một biến thể chưa rõ ý nghĩa cũng không đủ để xác nhận hoặc loại trừ bệnh.
Những chẩn đoán dễ bị nhầm lẫn
VEXAS cần được phân biệt với nhiễm trùng kéo dài, bệnh ác tính huyết học, viêm đa sụn tái phát, hội chứng Sweet, viêm mạch hệ thống, bệnh Still khởi phát ở người lớn và các nguyên nhân thiếu máu hồng cầu to khác.
Một người bệnh có thể đồng thời thỏa tiêu chuẩn của viêm đa sụn hoặc hội chứng rối loạn sinh tủy. Điều quan trọng không phải phủ nhận chẩn đoán cũ, mà nhận ra đột biến UBA1 có thể là cơ chế thống nhất giải thích cả hai nhóm biểu hiện.
Điều trị vẫn đang được hoàn thiện
Hiện chưa có một phác đồ chuẩn phù hợp cho mọi trường hợp. Glucocorticoid thường kiểm soát viêm nhanh nhưng nhiều người bệnh phụ thuộc liều cao, kéo theo nguy cơ nhiễm trùng, loãng xương, rối loạn chuyển hóa và biến chứng tim mạch.
Các phương án tiết kiệm glucocorticoid gồm thuốc ức chế JAK, ức chế IL-6 hoặc IL-1; hiệu quả thay đổi giữa từng người và bằng chứng phần lớn đến từ nghiên cứu hồi cứu. Azacitidine có thể tác động lên dòng tạo máu mang đột biến, đặc biệt khi VEXAS đi kèm rối loạn sinh tủy. Các nghiên cứu năm 2025 ghi nhận đáp ứng viêm và huyết học ở một bộ phận người bệnh, nhưng chưa đủ để xem thuốc là lựa chọn phổ quát. Nghiên cứu azacitidine trên Blood, 2025
Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài hiện là phương pháp duy nhất có khả năng loại bỏ dòng tế bào mang UBA1 và chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, độc tính liên quan ghép có thể đáng kể, đặc biệt ở người cao tuổi có nhiều bệnh kèm; chỉ nên cân nhắc tại trung tâm chuyên sâu sau đánh giá đa chuyên khoa.
Điểm thực hành cần nhớ
🔹 Nghĩ đến VEXAS ở nam giới trên 50 tuổi có viêm hệ thống kéo dài kèm hồng cầu to hoặc giảm tế bào máu.
🔹 Viêm sụn, tổn thương da, thâm nhiễm phổi hay huyết khối không giải thích được làm mức độ nghi ngờ tăng thêm.
🔹 Không dùng hình ảnh không bào trong tủy để chẩn đoán đơn độc; xác nhận bằng xét nghiệm biến thể soma UBA1.
🔹 Trước khi kết luận bệnh “kháng trị”, hãy xem xét liệu nhiều chẩn đoán viêm và huyết học có cùng bắt nguồn từ VEXAS hay không.
🔹 Điều trị cần phối hợp huyết học, miễn dịch–thấp khớp, da liễu và các chuyên khoa liên quan; đồng thời chủ động theo dõi nhiễm trùng, huyết khối và độc tính thuốc.
Nội dung mang tính cập nhật chuyên môn, không thay thế đánh giá và chỉ định cá thể hóa.
Tài liệu tham khảo
* GeneReviews: VEXAS Syndrome, 2025
* Beck DB và cộng sự. Somatic Mutations in UBA1 and Severe Adult-Onset Autoinflammatory Disease, NEJM, 2020
* Emerging Treatment Approaches for VEXAS Syndrome, 2025
* Efficacy and Safety of Azacitidine for VEXAS Syndrome, Blood, 2025