04/06/2024
Dạ xin phép admin cho em đăng bài khảo sát để lấy số liệu viết bài ạ. Em cảm ơn anh nhiều ạ.
Chào các bạn
Mình là NCS Thạc sĩ Đại học Sư phạm Hoa Đông, Trung Quốc, hiện mình đang có bài khảo sát nho nhỏ về nhu cầu học tập ngôn ngữ Trung Quốc tại Việt Nam, nhờ các bạn click vô link dành chút thời gian điền hộ mình để mình có số liệu viết bài với ạ.
Mình xin chân thành cảm ơn ạ!
https://www.wjx.cn/vm/P0mQC2N.aspx #
Ps: Kết quả của cuộc khảo sát này chỉ dành cho nghiên cứu học thuật và thông tin cá nhân của bạn sẽ không được tiết lộ dưới bất kỳ hình thức nào.
Để cảm ơn sự hợp tác của bạn, mình sẽ chia sẻ một số tài liệu học tiếng Trung cho bạn, bạn vui lòng để lại mail ở dưới sau khi kết thúc phiếu khảo sát.
Tài liệu bao gồm:
1.giáo trình Hán ngữ quyển 1 đến quyển 6 (kèm file nghe)
2.Sách 900 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Sách học từ vựng tiếng Trung qua hình ảnh (看图轻松学)
越南学习者汉语学习需求调查 BẢNG ĐIỀU TRA NHU CẦU HỌC TẬP NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC TẠI VIỆT NAM
我在问卷星上发布了问卷《越南学习者汉语学习需求调查 BẢNG ĐIỀU TRA NHU CẦU HỌC TẬP NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC TẠI VIỆT NAM》,请帮忙填写,非常感谢!
29/12/2023
Cùng nhau tổng hợp lại kiến thức ngữ pháp HSK1 nào👩🏫👩🏫👩🏫
Bạn nhớ được bao nhiêu từ vựng trong đây nhỉ?
18/12/2023
Bổ sung vốn từ vựng Tiếng Trung với chủ đề: 我的一天 (Một ngày của tôi)
Cùng nhau note lại để nâng trình tiếng Trung mỗi ngày nào🥰
15/12/2023
Cây thông noel của người học tiếng Trung
12/12/2023
Từ vựng chủ đề sở thích (爱好):
1/唱歌Chànggē:Hát
2/跳舞Tiàowǔ:Nhảy
3/画画Huà huà:Vẽ tranh
4/看书Kànshū:Đọc sách
5/做运动Zuò yùndòng:Tập thể dục
6/上网上网:Lên mạng
7/玩游戏Wán yóuxì:Chơi điện tử
8/养宠物Yǎng chǒngwù:Nuôi động vật
Học tiếng Trung mỗi ngày cùng chúng mình nào🏃♂️🏃🏃♀️
04/12/2023
Tiếng Trung chủ đề: tâm trạng, cảm xúc(心情)
1. 开心(Kāixīn)Vui vẻ
2.生气(Shēngqì)Tức giận
3.兴奋(Xīngfèn)Phấn khởi, hăng hái
4.尴尬(Gāngà)Ngại ngùng
5.冷(Lěng)Lạnh
6.热(Rè)Nóng
7.惊讶(Jīngyà)Ngạc nhiên
8.疲倦(Píjuàn)Mệt mỏi rã rời
9.吃惊(Chījīng)Giật mình, hết hồn
10.沮丧(Jǔsàng)Chán nản, uể oải
11.担心(Dānxīn)Lo lắng
12.不安(Bù'ān)Bất an
13.骄傲(Jiāo'ào)Kiêu ngạo
14.难过(Nánguò)Buồn bã
15.困惑(Kùnhuò)Nghi hoặc, cảm thấy khó khăn
16.害怕(Hàipà)Sợ hãi
17.不舒服(Bú shūfu)Không thoải mái, khó chịu
18.平静(Píngjìng)Bình tĩnh
19.紧张(Jǐnzhāng)Căng thẳng
20.失望(Shīwàng)Thất vọng
01/12/2023
Phân biệt 让&使&叫
3 từ trên đều mang hàm ý mệnh lệnh, hơn nữa có sự tương đồng về kết cấu, khiến cho nhiều bạn mới học tiếng Trung thường xuyên bị dùng sai.
Hôm nay chúng ta hãy cùng nhau luyện tập lại cách dùng của 3 từ trên nhé!
29/11/2023
Tiếng lóng trong giới trẻ Trung Quốc
1.大嘴巴 : đồ nhiều chuyện
2.牛: lợi hại
3.躺平: buông xuôi
4.摸鱼: trốn việc, lười biếng
5.Động từ + 什么 + động từ: không cho phép ai đó làm việc gì
Cùng nhau nâng tầm KHẨU NGỮ tiếng Trung mỗi ngày nào!
27/11/2023
Cùng nhau ôn tập lại tính từ trùng điệp trong tiếng Trung🥰
Chúng mình cùng nhau phân tích lỗi sai hay gặp để củng cố thêm kiến thức ngữ pháp này nhé
24/11/2023
每天学一个中文教学知识|一点儿vs有点儿
Chuyên mục học tiếng Trung mỗi ngày
Hôm nay chúng mình cùng nhau tìm hiểu cách phân biệt cơ bản nhất của 一点儿 và 有点儿 (hơi/một chút) nha🥰
23/11/2023
Vài thứ hay ho về tiếng Trung
Hôm nay chúng ta cùng nhau ôn lại chữ (好)và một vài câu thành ngữ liên quan để nâng trình tiếng trung mỗi ngày nào✍️✍️✍️
Các bạn đã note lại chưa?
22/11/2023
Hôm nay bạn đã luyện tập tiếng Trung chưa nè📚📚📚
Cùng TTOT luyện tập lại một số từ vựng và ngữ pháp HSK1 nào👩🏫
Đáp án có ở phần bình luận, mọi người chia sẻ với TTOT xem mình đúng được bao nhiêu câu nha