CÙNG HỌC VĂN

CÙNG HỌC VĂN

Share

Nơi gặp gỡ của học sinh PTTH yêu thích VĂN HỌC.

03/06/2026

ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT 2026

MÔN: NGỮ VĂN

Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian phát đề)

I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)

Đọc văn bản sau:

Có những con đường không hiện lên trên bản đồ nhưng vẫn dẫn con người đi rất xa. Đó là con đường của sự tử tế.

Một lời cảm ơn đúng lúc có thể cứu một ngày đang tuyệt vọng. Một cánh tay đưa ra đúng lúc có thể giúp người khác đứng dậy sau thất bại. Một sự lắng nghe chân thành có thể chữa lành những vết thương mà thuốc men không chạm tới được.

Trong một thế giới ngày càng nhanh, người ta dễ chạy theo thành công mà quên mất giá trị của việc sống có ích cho nhau. Nhưng cuối cùng, điều ở lại trong ký ức của con người thường không phải là những gì ta sở hữu, mà là những điều tốt đẹp ta đã trao đi.

Sự tử tế không làm cho thế giới hoàn hảo ngay lập tức, nhưng nó làm cho thế giới bớt lạnh lùng hơn từng ngày.

(Theo tác giả biên soạn)

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản. (0,5 điểm)

Câu 2. Theo văn bản, những điều gì có thể giúp chữa lành những vết thương mà thuốc men không chạm tới được? (0,5 điểm)

Câu 3. Nêu tác dụng của biện pháp liệt kê trong đoạn văn:

“Một lời cảm ơn đúng lúc…, một cánh tay đưa ra đúng lúc…, một sự lắng nghe chân thành…” (1,0 điểm)

Câu 4. Anh/chị hiểu như thế nào về ý kiến:

“Điều ở lại trong ký ức của con người thường không phải là những gì ta sở hữu, mà là những điều tốt đẹp ta đã trao đi.”? (1,0 điểm)

Câu 5. Từ nội dung văn bản, anh/chị hãy trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của sự tử tế trong cuộc sống hiện nay (khoảng 5–7 dòng). (1,0 điểm)

II. VIẾT (6,0 điểm)

Câu 1. (2,0 điểm)

Từ nội dung phần Đọc hiểu, anh/chị hãy viết một đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về vai trò của lòng tử tế trong xã hội hiện đại.

Câu 2. (4,0 điểm)

Trong cuộc sống hôm nay, nhiều người trẻ mong muốn khẳng định bản thân và theo đuổi thành công. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng thành công chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với trách nhiệm đối với cộng đồng.

Hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày quan điểm của anh/chị về nhận định trên.

07/05/2026

Các em thử làm.

14/04/2026

Chuyện vui mà có thật về tiết dạy Chí phèo của Nam Cao.
***

Trong lớp 11A3, Minh luôn ngồi bàn cuối. Không phải vì em thích thế. Mà vì đó là chỗ dành cho những đứa “khó dạy”.
Ngay từ đầu năm, trong sổ đầu bài, tên Minh đã có một dấu nhỏ bằng bút đỏ, kèm một ghi chú ngắn gọn:“Học sinh cá biệt.” Không ai giải thích rõ “cá biệt” là gì. Chỉ biết rằng từ đó trở đi, mọi thứ Minh làm đều… đúng với cái nhãn ấy.
Em nói chuyện, mất trật tự.
Em im lặng, chống đối.
Em không làm bài, lười.
Còn khi em làm đúng… thì đó là “may mắn”.
Tiết Văn hôm ấy học bài Chí Phèo.Thầy bước vào, mở sách, giọng đều đều: “Chí Phèo là hình tượng người nông dân bị tha hóa…”
Cả lớp cúi xuống chép. Minh cũng mở vở. Nhưng em không chép. Em nhìn ra ngoài cửa sổ.
-Minh! Giọng thầy cắt ngang.
-Em đang làm gì? Minh đứng lên:
-Dạ… em đang suy nghĩ. Cả lớp cười khúc khích.Thầy nhíu mày:
-Trong giờ Văn, em không cần nghĩ lan man. Em cần theo bài. Chí Phèo là nhân vật gì? Minh im lặng một giây.Rồi nói:
-Dạ… là người bị cả làng coi như không phải người.Thầy gật đầu nhanh:
-Đúng. Là người nông dân bị tha hóa. Em ngồi xuống, chép bài.Minh vẫn đứng.
-Thưa thầy… nếu cả làng coi một người không phải người… thì người đó còn cách nào khác ngoài việc hành xử như vậy không ạ! Lớp im lặng.Một vài ánh mắt bắt đầu ngẩng lên.
Thầy đặt viên phấn xuống.
-Ý em là gì? Minh nuốt nước bọt:
-Dạ… em nghĩ… Chí Phèo không tự nhiên trở thành như vậy. Có thể… ông ấy chỉ đang sống theo cách mà mọi người nghĩ về ông. Một khoảng lặng kéo dài.
Ở cuối lớp, có tiếng ai đó thì thầm:
-Cá biệt phát biểu…Nhưng lần này, không ai cười.
Thầy nhìn Minh lâu hơn bình thường.
-Em đang nói đến… sự định kiến của xã hội? Minh gật đầu, chậm rãi hơn:
-Dạ. Nếu từ đầu ai cũng coi một người là xấu… thì dù họ có muốn khác đi… cũng không ai tin. Thầy không trả lời ngay. Ông quay lên bảng, viết một dòng mới:
-Ai đã tạo ra Chí Phèo?”Cả lớp bắt đầu xôn xao. Một cánh tay giơ lên:
-Bá Kiến ạ.”
Một người khác:
-Xã hội phong kiến ạ.
Thầy gật đầu. Rồi quay xuống, nhìn Minh:
-Còn em? Minh nói khẽ:
-Dạ… có thể… là tất cả mọi người.
Tiết học hôm đó… lệch khỏi giáo án. Không còn là phân tích “giá trị hiện thực và nhân đạo”. Mà là một cuộc hỏi - đáp. Có những câu không có trong giáo án.
Cuối giờ, thầy không ghi nhận xét vào sổ đầu bài ngay. Ông dừng bút ở dòng chữ cũ: “Học sinh cá biệt.” Rồi gặp riêng Minh ở hành lang và hỏi:
-Minh, em có biết vì sao em bị ghi như vậy không? Minh cười nhạt:
Dạ… vì em không giống các bạn.Thầy nhìn em:
-Hay vì… thầy và những người khác đã quen nhìn em theo một cách? Trong lúc đó, ở hành lang mọi ánh mắt vẫn theo giỏi và thầm nghĩ thầy giáo đang uốn nắn Minh.
Ngày hôm sau, khi lớp trưởng mở sổ, dòng chữ đỏ vẫn còn. Nhưng phía dưới, có thêm một dòng mực xanh: “Có khả năng tư duy độc lập. Cần được lắng nghe.”
Tiết Văn sau, vẫn là lớp 11A3. Minh vẫn ngồi bàn cuối. Nhưng khi thầy hỏi:
-Có ai có cách hiểu khác không? Thì lần này, không chỉ mình Minh lên tiếng. Có lẽ, điều đáng sợ nhất không phải là một học sinh trở thành “Chí Phèo”. Mà là một lớp học… không ai còn dám nghĩ khác đi. Và giáo dục, nếu có ý nghĩa,
không phải là dạy học sinh hiểu một tác phẩm như nhau,
mà là để mỗi người
không trở thành một phiên bản giống nhau trong cách hiểu về con người.

25/03/2026

Hướng dẫn làm bài thi phần đọc hiểu.
ÔN TẬP ĐỌC HIỂU
1. PHƯƠNG THỨC BIỂU ĐẠT
Khái niệm: Là dạng thức tồn tại của văn bản.
Các loại văn bản thường gặp:
a.Tự sự → Kể lại sự việc, câu chuyện . Dấu hiệu: có nhân vật, diễn biến
b.Miêu tả → Tả cảnh, tả người . Dấu hiệu: nhiều hình ảnh, tính từ
c.Biểu cảm → Bộc lộ cảm xúc . Dấu hiệu: “tôi thấy…”, “tôi yêu…”, giàu cảm xúc
d.Nghị luận → Bàn luận, đưa quan điểm . Dấu hiệu: lý lẽ, từ như “vì vậy, tuy nhiên…”
e.Thuyết minh → Giải thích, cung cấp tri thức . Dấu hiệu: định nghĩa, số liệu, kiến thức khách quan
2. PHONG CÁCH NGÔN NGỮ
Khái niệm: Cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lĩnh vực giao tiếp.
a.Nghệ thuật → Dùng trong văn chương, nhằm gợi hình, gợi cảm
-Dấu hiệu: Giàu hình ảnh, cảm xúc
-Có biện pháp tu từ
b.Chính luận → Dùng để bàn luận, thuyết phục về vấn đề trong lĩnh vực chính trị-xã hội.
-Dấu hiệu: Có quan điểm rõ, suy luận bàn về một vấn đề. Có lý lẽ, lập luận
Trả lời: “Phong cách ngôn ngữ: chính luận”
c.Báo chí → Dùng trong tin tức, truyền thông, nhằm thông tin thời sự
-Dấu hiệu: Ngắn gọn, rõ ràng, không dùng biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ,… Có tính cập nhật thông tin, sự kiện,…
c.Khoa học → Dùng để trình bày tri thức, nghiên cứu
-Dấu hiệu: Chính xác, logic. Dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
d.Sinh hoạt → Dùng trong giao tiếp đời thường
-Dấu hiệu: Tự nhiên, gần gũi. Có thể có khẩu ngữ
3. PHƯƠNG THỨC LIÊN KẾT (PHÉP LIÊN KẾT)
Khái niệm: Cách nối các câu trong đoạn để tạo sự mạch lạc.
Các phép chính:
a.Lặp: lặp lại từ ngữ
b.Thế: dùng từ khác thay thế
c.Nối: dùng từ nối (và, nhưng, vì…)
e.Đồng nghĩa / trái nghĩa
4. BIỆN PHÁP TU TỪ
-Khái niệm: Cách dùng từ ngữ đặc biệt để tăng sức gợi hình, gợi cảm. Các biện pháp thường gặp:
a. So sánh.
Khái niệm: Đối chiếu hai sự vật có nét giống nhau (thường có “như, là…”)
Ví dụ: “Trẻ em như búp trên cành.”
Trả lời: Biện pháp tu từ: so sánh. Chú ý từ NHƯ để xác định biện pháp tu từ so sánh.
Tác dụng: Làm nổi bật vẻ non nớt, trong sáng của trẻ em, tăng sức gợi hình, gợi cảm.
b. Nhân hóa
Khái niệm: Gọi hoặc tả sự vật như con người
Ví dụ: “Cây bàng dang tay đón gió.”
Nhân hóa: bởi con người mới dang tay [cây cối, động vật không có hành động đó]
Tác dụng: Làm cho sự vật trở nên sinh động, gần gũi như con người.
c. Ẩn dụ
Khái niệm: Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng (không dùng “như”)
Ví dụ: “Cuộc đời là dòng sông.”
Ẩn dụ là so sánh ngầm. Câu trên so sánh ngầm cuộc đời với dòng sông.
Tác dụng: Gợi liên tưởng về sự trôi chảy, biến đổi của cuộc đời, tăng tính hàm súc.
d. Hoán dụ
Khái niệm: Gọi sự vật bằng tên của cái có quan hệ gần gũi (bộ phận – toàn thể, dấu hiệu…)
Ví dụ: “Áo trắng đến trường.” (chỉ học sinh)
Ví dụ trên gọi tên học sinh bằng dấu hiệu ÁO TRẮNG. [vị dụ: áo chàm-người miền núi; áo xanh-công nhân;…]
Tác dụng: Làm nổi bật đặc điểm tiêu biểu (trang phục học sinh), diễn đạt ngắn gọn, gợi hình.
5.TỪ NGỮ / CHI TIẾT CỤ THỂ
-Khái niệm: Những yếu tố có sẵn trong văn bản, hỏi là tìm ra.
Ví dụ: Từ “kiên cường” → nghĩa: mạnh mẽ, không khuất phục
Cách trả lời: “Từ ‘kiên cường’ có nghĩa là mạnh mẽ, không khuất phục trước khó khăn.” “Chi tiết thể hiện điều đó là: … (trích nguyên văn câu trong văn bản của đề).”
6. NỘI DUNG TRỰC TIẾP
-Khái niệm: Ý chính, thông tin hiển nhiên trong đoạn (không suy luận sâu).
Ví dụ: Đoạn nói về lòng yêu nước
Cách trả lời: “Đoạn trích nói về lòng yêu nước của con người Việt Nam.”
7. CÁCH XƯNG HÔ / ĐẠI TỪ
-Khái niệm: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người trong giao tiếp (tôi, ta, chúng ta…)
Ví dụ: “tôi” → cá nhân
“ta” → chung, trang trọng
“chúng ta” → bao gồm người nghe
Cách trả lời: “Tác giả xưng ‘tôi’, thể hiện giọng điệu cá nhân, gần gũi.”
ĐỀ LUYỆN PHẦN ĐỌC HIỂU
ĐỀ 1
Đoạn trích: “Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có những lúc ta vấp ngã, thất bại, tưởng chừng không thể đứng lên. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, con người học được cách mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn và trưởng thành hơn.”
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính. Đáp án:
Câu 2. Chỉ ra một phép liên kết được sử dụng. Đáp án:
Câu 3. Nội dung chính của đoạn trích là gì? Đáp án:
Câu 4. Từ “kiên cường” có nghĩa là gì? Đáp án:
ĐỀ 2
Đoạn trích: “Tôi yêu những buổi sáng quê hương, khi ánh nắng nhẹ nhàng trải dài trên cánh đồng, khi tiếng chim hót vang trong không gian yên bình. Tất cả gợi lên trong tôi một cảm giác bình yên và gắn bó sâu sắc.”
Câu 1. Đoạn trích được kể theo ngôi nào? Đáp án:
Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt chính. Đáp án:
Câu 3. Chỉ ra một biện pháp tu từ. Đáp án:
Câu 4. Nội dung chính của đoạn trích là gì? Đáp án:
ĐỀ 3
Đoạn trích: “Chúng ta thường nghĩ rằng thành công là đích đến cuối cùng. Nhưng không, chính hành trình nỗ lực mỗi ngày mới là điều đáng quý. Mỗi bước đi nhỏ, mỗi lần cố gắng đều góp phần tạo nên giá trị của con người. Thành công là một ngọn lửa được nuôi bằng ý chí.”
Câu1. Phương thức biểu đạt chính là gì?
Câu 2. Đoạn trích được kể theo ngôi nào?
Câu 3. Phong cách ngôn ngữ của văn bản?
Câu 4. Chỉ ra một phép liên kết.
Câu 5. Biện pháp tu từ trong câu in đậm?
Câu 6. Từ “nỗ lực” có nghĩa là gì?
Câu 7. Nội dung chính của đoạn?
Câu 8. Đoạn trích thuộc thể loại gì?
Câu 9. Đại từ xưng hô được sử dụng?
Câu 10. Chỉ ra một chi tiết thể hiện nội dung chính.
ĐỀ 4
Đoạn trích: “Buổi chiều buông xuống, con sông quê tôi lặng lẽ trôi. Gió khẽ chạm vào mặt nước, làm những gợn sóng lăn tăn. Con sông như đang thì thầm kể chuyện. Tôi đứng đó, lòng nhẹ nhàng và bình yên đến lạ.”
Câu hỏi (giống 10 câu trên đề 3)
ĐỀ 5
Đoạn trích: “Trong thời đại công nghệ, con người kết nối với nhau dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, nhiều người lại cảm thấy cô đơn hơn. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn: phải chăng chúng ta đang đánh mất sự kết nối thực sự trong đời sống?”
Câu hỏi (giống 10 câu trên đề 3)
HIỂU NGẮN GỌN TỪNG LOẠI (đủ dùng đi thi)
Tự sự → Kể lại sự việc, câu chuyện. Dấu hiệu: có nhân vật, diễn biến
Miêu tả → Tả cảnh, tả người. Dấu hiệu: nhiều hình ảnh, tính từ
Biểu cảm → Bộc lộ cảm xúc. Dấu hiệu: “tôi thấy…”, “tôi yêu…”, giàu cảm xúc
Nghị luận → Bàn luận, đưa quan điểm. Dấu hiệu: lý lẽ, từ như “vì vậy, tuy nhiên…”
Thuyết minh → Giải thích, cung cấp tri thức. Dấu hiệu: định nghĩa, số liệu, kiến thức khách quan
ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG (hay ra bẫy) .
Một đoạn có thể có nhiều phương thức, nhưng chỉ hỏi “phương thức chính” → chọn cái nổi bật nhất
Ví dụ dễ nhầm: Đoạn vừa kể vừa miêu tả → .tự sự (chính)
Đoạn có cảm xúc nhưng đang bàn luận → .nghị luận (chính)
Đoạn tả cảnh nhưng nhiều cảm xúc → .biểu cảm (chính)

13/03/2026

ĐỀ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LỚP 12 – HÀ NỘI 2026

Môn: Ngữ văn
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian phát đề)
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc văn bản sau: Nhẹ bước chân và nói khẽ thôi,
Cho đồng đội tôi nằm yên dưới cỏ.
Sau trận đánh này có người không trở lại,
Những người lính trẻ tuổi hai mươi.

Mỗi tấc đất nơi đây
Là một cuộc đời có thật,
Là máu thịt, là tuổi xuân
Gửi lại cho ngày mai đất nước.

Những ngôi mộ lặng im
Nhưng đất trời thì thầm kể chuyện.
Rằng họ đã đi qua chiến tranh
Bằng tất cả tình yêu Tổ quốc.

Thực hiện các yêu cầu:
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Câu 2. Theo văn bản, mỗi tấc đất nơi đây được tác giả cảm nhận như thế nào?
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng:
“Những ngôi mộ lặng im
Nhưng đất trời thì thầm kể chuyện.”

Câu 4. Từ nội dung văn bản, hãy nêu thông điệp có ý nghĩa nhất đối với anh/chị.

II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm)
Từ nội dung văn bản ở phần Đọc hiểu,
hãy viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về: trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với sự hy sinh của các thế hệ đi trước.

Câu 2 (4,0 điểm)
Văn học giúp con người nhận ra vẻ đẹp của cuộc sống và của con người.
Bằng hiểu biết về một hoặc một số tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn 12, hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ làm sáng tỏ ý kiến trên.
[xin người học tương tác làm bài]

11/03/2026

ÁNH ĐÈN KHÔNG LÀM MỜ THÁNH GIÁ

Câu chuyện trong truyện ngắn này được gợi hứng từ một sự kiện có thật: một cậu bé Công giáo đã từng bước lên sân khấu truyền hình và đơn sơ nói về ước mơ trở thành linh mục.
Tác giả chỉ mượn sự kiện ấy như một hạt giống nhỏ để hư cấu nên một không gian nghệ thuật của Sài Gòn hôm nay: những con hẻm nghèo, sân nhà thờ buổi chiều, và ánh đèn rực rỡ của trường quay truyền hình.
Các nhân vật và chi tiết trong truyện phần lớn là hư cấu. Nhưng ước mơ của một cậu bé dám nói về Thiên Chúa giữa một sân khấu đông người – điều ấy đã từng có thật.

(Truyện ngắn – Phần I)

Sài Gòn có nhiều thứ kỳ lạ.
Kỳ lạ nhất là thành phố này có thể vừa ồn ào như chợ Bến Thành lúc trưa, vừa hiền lành như một bà mẹ đang quạt cho con ngủ trong hẻm nhỏ. Cái hẻm nhà thằng Hoàng nằm ở gần cầu Thị Nghè. Hẻm không dài, nhưng chứa đủ thứ âm thanh: tiếng xe hủ tíu gõ lóc cóc, tiếng rao bánh mì lúc sáng sớm, tiếng tụi nhỏ đá banh la hét như đang đá chung kết World Cup.
Thằng Hoàng năm đó mười tuổi. Nó ốm, cao lêu nghêu, đôi mắt lúc nào cũng sáng như hai hạt đèn led. Tụi bạn trong xóm gọi nó là Hòang “ca sĩ”. Không phải vì nó nổi tiếng gì đâu. Chỉ vì chiều nào nó cũng đứng ở sân nhà thờ Hàng Xanh hát. Hát rất say. Say như mấy ông nghệ sĩ hát phòng trà.
Có hôm tụi nhỏ đá banh trúng vào bụng nó một cái “bộp”, vậy mà nó vẫn ôm bụng hát tiếp. Thằng Tí lùn hỏi:
– Mày không đau hả? Hoàng nói tỉnh bơ:
– Đau chớ.
– Sao không nghỉ? Nó nhún vai:
– Tao đang hát cho Chúa nghe.
Tụi nhỏ nhìn nó như nhìn một sinh vật hơi… kỳ kỳ. Nhưng rồi tụi nó quen. Sài Gòn mà. Ở đây cái gì cũng có thể quen được.
Ba của Hoàng chạy xe ôm. Chiếc xe Wave cũ của ông kêu đủ chỗ như người già đau lưng rồi cả đau khớp. Nhưng ông vẫn lau chùi nó mỗi tối như lau một báu vật.
Mẹ Hòang bán xôi trước cổng trường tiểu học.
Mỗi sáng bà dậy từ bốn giờ. Hoàng thường ngồi bên cạnh, vừa gói lá chuối vừa hát nho nhỏ. Có hôm mẹ hỏi:
– Sao con hát hoài vậy? Hoàng đáp:
– Tại con vui.
– Vui gì?
– Con nghĩ Chúa đang nghe. Mẹ nó cười. Cười kiểu mấy bà mẹ nghèo Sài Gòn là vừa thương vừa hơi lo. Bà biết thằng con trai của mình có một cái đầu hơi… khác.
Sân nhà thờ Hàng Xanh có gió nhẹ. Lá me rơi lác đác trên mấy viên gạch đỏ. Cha xứ, rất trẻ đang là cha phó xứ đi ngang thì nghe tiếng hát. Ông đứng lại. Thằng Hòang đang đứng gần tượng Đức Mẹ, hai tay chắp sau lưng, mắt hơi nhắm, hát say sưa như đang đứng giữa nhà hát lớn chứ không phải sân nhà thờ. Cha lén nghe hết bài. Ông không vỗ tay. Ông chỉ hỏi:
– Con học hát ở đâu? Hoàng giật mình quay lại.
– Dạ… con hát đại. Ông cười.
– Hát đại mà biết lấy hơi bụng hả? Hoàng ngơ ngác.
– Hơi bụng là gì cha? Ông bước lại gần.
– Con hát thử một câu nữa đi. Hoàng hát. Ông đặt tay nhẹ lên bụng nó.
– Thấy không… lúc con hát, bụng con phồng ra một chút.
– Dạ.
– Đó là hơi thở của ca sĩ. Hoàng mở to mắt. Cha nói tiếp:
– Người hát giỏi không chỉ hát bằng cổ họng.
– Phải hát bằng hơi thở, bằng ngực, và bằng trái tim. Hoàng gật đầu. Nhưng có vẻ nó hiểu… một nửa. Ông lại nói:
– Nhưng còn một thứ nữa.
– Dạ?
– Nuance. Hoàng tròn xoe đôi mắt.
– Nu… cái gì cha? Cha cười hiền.
– Nuance là sắc thái.
– Có lúc con hát nhẹ như lời cầu nguyện.
– Có lúc con hát mạnh như tiếng chuông nhà thờ.
– Có lúc con kéo chậm một chữ…
để người nghe kịp…
thấy buồn. Ông nhìn nó.
– Cùng một câu hát…
– nếu con đổi nuance… thì trái tim người nghe cũng đổi theo. Hoàng thử hát lại một câu. Lần này nó hát nhỏ hơn. Chậm hơn. Cha gật đầu.
– Thấy chưa… bài hát bắt đầu có tâm tình.
Hoàng hỏi thật thà:
– Vậy khi hát… con phải nghĩ gì? Ông nhìn lên cây thánh giá trên tháp chuông.
– Nghĩ đến người mà con hát cho. Hòang nói ngay:
– Con hát cho Chúa.
Ông mỉm cười. Ông im lặng vài giây rồi nói, giọng rất chậm:
– Con nhớ điều này.
– Dạ?
– Nếu một ngày nào đó… giọng hát của con đứng dưới những ngọn đèn rất lớn, và có hàng ngàn người nghe, thì con đừng quên… người đầu tiên con hát cho vẫn là Chúa.
Gió thổi qua sân nhà thờ.
Lá me rơi xuống vai thằng Hoàng. Nó không biết đó là lời dặn. Ông nhìn nó lâu lâu rồi nói:
– Con có muốn đi thi hát không? Hoàng mở to đôi mắt.
– Thi… trên tivi hả cha?
– Ừ.
– Có được hát cho nhiều người nghe không?
– Rất nhiều. Hoàng im lặng vài giây. Rồi nó hỏi một câu rất nghiêm túc:
– Khi ban giám khảo hỏi … con có được nói về Chúa không cha? Ông hơi bất ngờ. Ông suy nghĩ một chút rồi nói:
– Nếu con muốn. Hoàng gật đầu.
– Vậy con thi.
Sài Gòn năm đó có một chương trình truyền hình lớn. Tên nghe rất Tây: Vietnam’s Got Talent. Tụi nhỏ trong xóm gọi tắt là “thi tài năng”.
Ngày Hòang đi thi vòng tuyển chọn, cả xóm ra tiễn nó như tiễn một cầu thủ đi đá SEA Games. Thằng Tí lùn vỗ vai nó:
– Ráng hát lớn nha mày. Con Hạnh bán chè nói:
– Lên tivi nhớ nhìn xuống chỗ tao nha. Một bà cụ còn dúi vào tay nó cây thánh giá nhỏ. Hoàng nhận cây thánh giá và cúi đầu cảm ơn bà cụ. Nó cười. Cái cười rất con nít.

Trường quay truyền hình lớn hơn bất cứ thứ gì Hoàng từng thấy. Đèn sáng như ban ngày. Máy quay chạy vòng vòng như mấy con robot. Người ta trang điểm cho nó. Người ta gắn micro lên áo nó. Một cô chị trong ban tổ chức hỏi:
– Em có hồi hộp không? Hòang suy nghĩ.
– Dạ… hơi hơi.
– Sao hơi hơi?
– Tại con sợ hát dở. Cô chị cười:
– Nếu dở thì sao? Hoàng nói rất thật:
– Thì con xin Chúa tha. Cô chị phá lên cười. Nhưng khi bước ra sân khấu…Thằng Hòang bỗng thấy cổ họng mình khô lại. Khán giả đông quá. Đèn sáng quá. Tim nó đập như trống trường. Nhạc nổi lên. Nó bắt đầu hát. Câu đầu hơi run. Câu thứ hai chắc hơn. Câu thứ ba…bay bổng. Cái giọng nhỏ bé của nó lan ra khắp khán phòng. Im lặng. Một sự im lặng rất lạ. Không ai nói chuyện. Không ai ho. Chỉ có tiếng hát.
Ở hàng ghế giám khảo, một nghệ sĩ gật gù. Một nhạc sĩ hơi nhíu mày. Một người khác thì mỉm cười. Nhưng điều lạ nhất là khán giả. Nhiều người không hiểu vì sao một cậu bé mười tuổi lại hát như vậy. Không phô trương. Không màu mè. Chỉ hát như đang kể chuyện với một người nào đó rất gần. Khi bài hát kết thúc… Cả trường quay vỗ tay. Hoàng cúi đầu. Nó thấy nhẹ hẳn. Như vừa trút được một cái gì đó khỏi ngực. Người dẫn chương trình hỏi:
– Ước mơ của con là gì? Câu hỏi này đáng lẽ phải làm nó sợ. Nhưng không. Hòang trả lời ngay. Giọng nó rất nhỏ nhưng rõ.
– Con muốn làm linh mục. Khán phòng bỗng yên. Người dẫn chương trình hỏi lại:
– Vì sao? Hoàng nói:
– Con muốn dùng tiếng hát đem niềm vui cho mọi người… và rao giảng Tin Mừng cho Chúa.
Không có nhạc nền. Không có hiệu ứng. Chỉ có một cậu bé đứng giữa sân khấu sáng rực và nói về Chúa.

Ở nhà…
Mẹ Hòang đang ngồi trước tivi. Bà im lặng. Nước mắt rơi xuống chén xôi còn nóng. Ba Hoàng đứng sau lưng bà. Ông không nói gì. Chỉ khẽ làm dấu thánh giá.
Còn trong trường quay… Thằng Hòang không biết rằng có hàng triệu người đang xem nó. Nó chỉ nghĩ đơn giản: Chắc Chúa cũng đang xem. Và nó mỉm cười.

ĐVT, 9/3/26
Hết phần 1

Want your school to be the top-listed School/college in Tỉnh Thừa Thiên Huế?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Category

Telephone

Website

Address


2/17 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hoá, Huế
Tỉnh Thừa Thiên Huế
054