25/03/2026
Hướng dẫn làm bài thi phần đọc hiểu.
ÔN TẬP ĐỌC HIỂU
1. PHƯƠNG THỨC BIỂU ĐẠT
Khái niệm: Là dạng thức tồn tại của văn bản.
Các loại văn bản thường gặp:
a.Tự sự → Kể lại sự việc, câu chuyện . Dấu hiệu: có nhân vật, diễn biến
b.Miêu tả → Tả cảnh, tả người . Dấu hiệu: nhiều hình ảnh, tính từ
c.Biểu cảm → Bộc lộ cảm xúc . Dấu hiệu: “tôi thấy…”, “tôi yêu…”, giàu cảm xúc
d.Nghị luận → Bàn luận, đưa quan điểm . Dấu hiệu: lý lẽ, từ như “vì vậy, tuy nhiên…”
e.Thuyết minh → Giải thích, cung cấp tri thức . Dấu hiệu: định nghĩa, số liệu, kiến thức khách quan
2. PHONG CÁCH NGÔN NGỮ
Khái niệm: Cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lĩnh vực giao tiếp.
a.Nghệ thuật → Dùng trong văn chương, nhằm gợi hình, gợi cảm
-Dấu hiệu: Giàu hình ảnh, cảm xúc
-Có biện pháp tu từ
b.Chính luận → Dùng để bàn luận, thuyết phục về vấn đề trong lĩnh vực chính trị-xã hội.
-Dấu hiệu: Có quan điểm rõ, suy luận bàn về một vấn đề. Có lý lẽ, lập luậnTrả lời: “Phong cách ngôn ngữ: chính luận”
c.Báo chí → Dùng trong tin tức, truyền thông, nhằm thông tin thời sự
-Dấu hiệu: Ngắn gọn, rõ ràng, không dùng biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ,… Có tính cập nhật thông tin, sự kiện,…
c.Khoa học → Dùng để trình bày tri thức, nghiên cứu
-Dấu hiệu: Chính xác, logic. Dùng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
d.Sinh hoạt → Dùng trong giao tiếp đời thường
-Dấu hiệu: Tự nhiên, gần gũi. Có thể có khẩu ngữ
3. PHƯƠNG THỨC LIÊN KẾT (PHÉP LIÊN KẾT)
Khái niệm: Cách nối các câu trong đoạn để tạo sự mạch lạc.
Các phép chính:
a.Lặp: lặp lại từ ngữ
b.Thế: dùng từ khác thay thế
c.Nối: dùng từ nối (và, nhưng, vì…)
e.Đồng nghĩa / trái nghĩa
4. BIỆN PHÁP TU TỪ
-Khái niệm: Cách dùng từ ngữ đặc biệt để tăng sức gợi hình, gợi cảm. Các biện pháp thường gặp:
a. So sánh.
Khái niệm: Đối chiếu hai sự vật có nét giống nhau (thường có “như, là…”)
Ví dụ: “Trẻ em như búp trên cành.”
Trả lời: Biện pháp tu từ: so sánh. Chú ý từ NHƯ để xác định biện pháp tu từ so sánh.
Tác dụng: Làm nổi bật vẻ non nớt, trong sáng của trẻ em, tăng sức gợi hình, gợi cảm.
b. Nhân hóa
Khái niệm: Gọi hoặc tả sự vật như con người
Ví dụ: “Cây bàng dang tay đón gió.”
Nhân hóa: bởi con người mới dang tay [cây cối, động vật không có hành động đó]
Tác dụng: Làm cho sự vật trở nên sinh động, gần gũi như con người.
c. Ẩn dụ
Khái niệm: Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng (không dùng “như”)
Ví dụ: “Cuộc đời là dòng sông.”
Ẩn dụ là so sánh ngầm. Câu trên so sánh ngầm cuộc đời với dòng sông.
Tác dụng: Gợi liên tưởng về sự trôi chảy, biến đổi của cuộc đời, tăng tính hàm súc.
d. Hoán dụ
Khái niệm: Gọi sự vật bằng tên của cái có quan hệ gần gũi (bộ phận – toàn thể, dấu hiệu…)
Ví dụ: “Áo trắng đến trường.” (chỉ học sinh)
Ví dụ trên gọi tên học sinh bằng dấu hiệu ÁO TRẮNG. [vị dụ: áo chàm-người miền núi; áo xanh-công nhân;…]
Tác dụng: Làm nổi bật đặc điểm tiêu biểu (trang phục học sinh), diễn đạt ngắn gọn, gợi hình.
5.TỪ NGỮ / CHI TIẾT CỤ THỂ
-Khái niệm: Những yếu tố có sẵn trong văn bản, hỏi là tìm ra.
Ví dụ: Từ “kiên cường” → nghĩa: mạnh mẽ, không khuất phục
Cách trả lời: “Từ ‘kiên cường’ có nghĩa là mạnh mẽ, không khuất phục trước khó khăn.” “Chi tiết thể hiện điều đó là: … (trích nguyên văn câu trong văn bản của đề).”
6. NỘI DUNG TRỰC TIẾP
-Khái niệm: Ý chính, thông tin hiển nhiên trong đoạn (không suy luận sâu).
Ví dụ: Đoạn nói về lòng yêu nước
Cách trả lời: “Đoạn trích nói về lòng yêu nước của con người Việt Nam.”
7. CÁCH XƯNG HÔ / ĐẠI TỪ
-Khái niệm: Từ dùng để gọi hoặc chỉ người trong giao tiếp (tôi, ta, chúng ta…)
Ví dụ: “tôi” → cá nhân
“ta” → chung, trang trọng
“chúng ta” → bao gồm người nghe
Cách trả lời: “Tác giả xưng ‘tôi’, thể hiện giọng điệu cá nhân, gần gũi.”
ĐỀ LUYỆN PHẦN ĐỌC HIỂU
ĐỀ 1
Đoạn trích: “Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có những lúc ta vấp ngã, thất bại, tưởng chừng không thể đứng lên. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, con người học được cách mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn và trưởng thành hơn.”
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính. Đáp án:
Câu 2. Chỉ ra một phép liên kết được sử dụng. Đáp án:
Câu 3. Nội dung chính của đoạn trích là gì? Đáp án:
Câu 4. Từ “kiên cường” có nghĩa là gì? Đáp án:
ĐỀ 2
Đoạn trích: “Tôi yêu những buổi sáng quê hương, khi ánh nắng nhẹ nhàng trải dài trên cánh đồng, khi tiếng chim hót vang trong không gian yên bình. Tất cả gợi lên trong tôi một cảm giác bình yên và gắn bó sâu sắc.”
Câu 1. Đoạn trích được kể theo ngôi nào? Đáp án:
Câu 2. Xác định phương thức biểu đạt chính. Đáp án:
Câu 3. Chỉ ra một biện pháp tu từ. Đáp án:
Câu 4. Nội dung chính của đoạn trích là gì? Đáp án:
ĐỀ 3
Đoạn trích: “Chúng ta thường nghĩ rằng thành công là đích đến cuối cùng. Nhưng không, chính hành trình nỗ lực mỗi ngày mới là điều đáng quý. Mỗi bước đi nhỏ, mỗi lần cố gắng đều góp phần tạo nên giá trị của con người. Thành công là một ngọn lửa được nuôi bằng ý chí.”
Câu1. Phương thức biểu đạt chính là gì?
Câu 2. Đoạn trích được kể theo ngôi nào?
Câu 3. Phong cách ngôn ngữ của văn bản?
Câu 4. Chỉ ra một phép liên kết.
Câu 5. Biện pháp tu từ trong câu in đậm?
Câu 6. Từ “nỗ lực” có nghĩa là gì?
Câu 7. Nội dung chính của đoạn?
Câu 8. Đoạn trích thuộc thể loại gì?
Câu 9. Đại từ xưng hô được sử dụng?
Câu 10. Chỉ ra một chi tiết thể hiện nội dung chính.
ĐỀ 4
Đoạn trích: “Buổi chiều buông xuống, con sông quê tôi lặng lẽ trôi. Gió khẽ chạm vào mặt nước, làm những gợn sóng lăn tăn. Con sông như đang thì thầm kể chuyện. Tôi đứng đó, lòng nhẹ nhàng và bình yên đến lạ.”
Câu hỏi (giống 10 câu trên đề 3)
ĐỀ 5
Đoạn trích: “Trong thời đại công nghệ, con người kết nối với nhau dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, nhiều người lại cảm thấy cô đơn hơn. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn: phải chăng chúng ta đang đánh mất sự kết nối thực sự trong đời sống?”
Câu hỏi (giống 10 câu trên đề 3)
HIỂU NGẮN GỌN TỪNG LOẠI (đủ dùng đi thi)
Tự sự → Kể lại sự việc, câu chuyện. Dấu hiệu: có nhân vật, diễn biến
Miêu tả → Tả cảnh, tả người. Dấu hiệu: nhiều hình ảnh, tính từ
Biểu cảm → Bộc lộ cảm xúc. Dấu hiệu: “tôi thấy…”, “tôi yêu…”, giàu cảm xúc
Nghị luận → Bàn luận, đưa quan điểm. Dấu hiệu: lý lẽ, từ như “vì vậy, tuy nhiên…”
Thuyết minh → Giải thích, cung cấp tri thức. Dấu hiệu: định nghĩa, số liệu, kiến thức khách quan
ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG (hay ra bẫy) .
Một đoạn có thể có nhiều phương thức, nhưng chỉ hỏi “phương thức chính” → chọn cái nổi bật nhất
Ví dụ dễ nhầm: Đoạn vừa kể vừa miêu tả → .tự sự (chính)
Đoạn có cảm xúc nhưng đang bàn luận → .nghị luận (chính)
Đoạn tả cảnh nhưng nhiều cảm xúc → .biểu cảm (chính)