14/09/2026
🎉 CHÀO MỪNG TÂN SINH VIÊN NGÔN NGỮ TRUNG BVU – K2026! 🇨🇳💙
Xin chào những mảnh ghép mới của đại gia đình Ngôn ngữ Trung BVU! Bước vào năm nhất, có thể các bạn còn đôi chút bỡ ngỡ với lớp học mới, bạn bè mới và cả những câu tiếng Trung đầu tiên. Đừng lo nhé, hành trình nào cũng bắt đầu từ những điều nhỏ nhất. 🌱
CLB Tiếng Trung BVU rất mong được gặp các bạn trong những buổi sinh hoạt sắp tới. Hãy cùng nhau luyện nói tiếng Trung, kết thêm bạn mới và lưu giữ thật nhiều kỷ niệm đẹp dưới mái nhà BVU. ❤️
📚 BỎ TÚI TỪ VỰNG CHO NĂM HỌC MỚI
🔹 新学年 /xīn xuénián/: năm học mới
🔹 新学期 /xīn xuéqī/: học kỳ mới
🔹 新生 /xīnshēng/: tân sinh viên
🔹 大一 /dà yī/: năm nhất
🔹 同学 /tóngxué/: bạn học
🔹 汉语专业 /Hànyǔ zhuānyè/: chuyên ngành Ngôn ngữ Trung
🔹 课程 /kèchéng/: môn học
🔹 教室 /jiàoshì/: phòng học
🔹 上课 /shàngkè/: vào học
🔹 下课 /xiàkè/: tan học
🎓 TỪ VỰNG QUEN THUỘC VỚI CÁC ANH CHỊ NĂM TRÊN
🔸 选课 /xuǎn kè/: đăng ký học phần
🔸 课表 /kèbiǎo/: thời khóa biểu
🔸 学分 /xuéfēn/: tín chỉ
🔸 交作业 /jiāo zuòyè/: nộp bài tập
🔸 期中考试 /qīzhōng kǎoshì/: kiểm tra giữa kỳ
🔸 期末考试 /qīmò kǎoshì/: thi cuối kỳ
🔸 及格 /jígé/: đạt điểm qua môn
🔸 挂科 /guà kē/: rớt môn
🔸 补考 /bǔkǎo/: thi lại
🔸 重修 /chóngxiū/: học lại
💬 Tân sinh viên thử chào người bạn mới bằng câu:
你好,我是大一新生! /Nǐ hǎo, wǒ shì dà yī xīnshēng!/
Xin chào, mình là tân sinh viên năm nhất!
🤭 Còn các anh chị năm trên chắc sẽ thích câu này:
希望这学期不挂科! /Xīwàng zhè xuéqī bú guà kē!/
Mong là học kỳ này không rớt môn!
✨ Chúc K2026 có một khởi đầu thật vui; chúc tất cả chúng mình đăng ký được môn mong muốn và học kỳ này môn nào cũng qua! 加油! 💪