Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu

Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu

Share

Tự Tin Giao Tiếp Tiếng Anh
Thăng Tiến Trong Công Việc Dạy tiếng anh giao tiếp cho mọi lứa tuổi

25/02/2021

THÔNG BÁO: LỊCH HỌC VIÊN QUAY TRỞ LẠI HỌC TẬP
- Kính gửi Quý phụ huynh và các học viên thân mến,
Căn cứ theo Công văn số 659/SGDĐT ngày 24/02/2021 của Sở Giáo Dục và Đào tạo về việc cho học sinh đi học trở lại sau thời gian nghỉ học để phòng, chống dịch COVID-19, TT Ngoại ngữ - Tin học Tây Âu xin thông báo toàn bộ học viên về lịch học lại:
✅ Từ thứ 2 - ngày 01/03/2021 cho tất cả các lớp.
Trân trọng thông báo!

Photos from Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu's post 24/11/2020

– Để bài thuyết trình của mình trở nên chuyên nghiệp và thu hút người nghe hơn, thì các bạn đừng bỏ qua những cấu trúc dưới đây nhé!

23/11/2020

TIẾT KIỆM THỜI GIAN CHO NGƯỜI DÙNG MÁY TÍNH

Ctrl + A - chọn tất cả
Ctrl + D - lấp đầy
Ctrl + F - tìm kiếm
Ctrl + G - tìm ví dụ tiếp theo của văn bản
Ctrl + H - thay thế
Ctrl + I - nghiêng
Ctrl + K - chèn một siêu liên kết
Ctrl + N - mở mới workbook
Ctrl + P - in
Ctrl + S - lưu trữ
Ctrl + U - gạch gạch
Ctrl + V - dán
Ctrl + W - gần
Ctrl + X - cắt
Ctrl + Y - lặp lại
Ctrl + Z - hủy bỏ
F1 - giúp đỡ
F2 - phiên bản
F3 - dán tên
F4 - lặp lại hành động cuối cùng
F5 - truy cập
F6 - ngăn tiếp theo
F7 - kiểm tra đánh vần
F8 - phần mở rộng của chế độ
F9 - recalculate tất cả mọi người
F10 - kích hoạt thanh thực đơn
F11 - đồ thị mới
Ctrl + +:-chèn vào thời điểm hiện tại
Ctrl + +;-chèn ngày hiện tại
Ctrl + "- sao chép giá trị phần tử ở trên
Ctrl + '- sao chép công thức từ phần tử ở trên

Ca - điều chỉnh bản dịch cho các chức năng bổ sung trong thực đơn excel
Ca + F2 - chỉnh sửa bình luận
Ca + F3 - dán chức năng vào công thức
Ca + F4 - tìm kiếm tiếp theo
Ca + F5 - tìm
Ca + F6 - bảng điều khiển trước đây
Ca + F8 - thêm vào lựa chọn
Ca + F9 - tính bảng làm việc hoạt động
Ca + F10 - trưng bày thực đơn popup
Ca + F11 - bảng tính mới
Ctrl + F3 - đặt tên
Ctrl + F4 - gần
Ctrl + F5 - kích thước của cửa sổ phục hồi
Ctrl + F6 - cửa sổ workbook tiếp theo
Ca + Ctrl + F6 - cửa sổ workbook trước đây
Ctrl + F7 - di chuyển cửa sổ
Ctrl + F8 - thay đổi kích cỡ cửa sổ
Ctrl + F9 - giảm thiểu các workbook
Ctrl + F10 - tối đa hoặc phục hồi cửa sổ
Ctrl + F11 - inset 4.0 tờ macro
Ctrl + F1 - tập tin mở
Alt + F1 - chèn đồ thị
Alt + F4 - đầu ra
Alt + F11 - biên tập viên cơ bản visual
Ctrl + Shift + F3 - tạo tên sử dụng tên của hàng và nhãn cột
Ctrl + Shift + F6 - cửa sổ trước
Ctrl + Shift + F12 - in
Alt + ca + F1 - bảng tính mới
Ctrl + '. Chuyển đổi giá trị / Hiển thị của công thức
Ctrl + Shift + a - chèn tên trong công thức
Mũi Tên Alt + down - danh sách xem tự động
Ctrl + Shift + ~ - định dạng chung

Photos from Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu's post 21/11/2020

Tổng hợp 140 từ có phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác, mọi người đừng bị nhầm lẫn nha!!!

Photos from Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu's post 19/11/2020

– Đây là từ có nhiều ý nghĩa khác nhau, vì vậy dễ khiến người học bị nhầm lẫn. Cùng Ngoại Ngữ Tây Âu tìm hiểu qua các ví dụ sau đây

17/11/2020

– Để phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn cần biết cách nói đúng giai điệu (rhythm), ngữ điệu (intonation), nối âm (connected speech).
Nhưng trước hết, bạn phải đọc từ khóa cho chính xác. Đây là yêu cầu cơ bản nhất, nhưng nhiều người Việt không thực hiện được. Dưới đây là ba lý do chính khiến bạn phát âm từ khóa trong câu sai và cách để sửa.

1. Không biết cách phát âm đúng
Từ "manager" có trọng âm ở đâu? Từ "comb" có nguyên âm là gì? "Evening" có mấy âm tiết? Nhiều người phát âm sai đơn giản vì không biết phát âm đúng như thế nào.

Điều này có ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, người Việt rất thích "đánh vần" tiếng Anh – một việc không thể, đặc biệt nếu bạn chưa hiểu phát âm và giao tiếp đúng. Đánh vần tiếng Anh dễ tạo thói quen phát âm sai và "ngấm" dần tới nỗi bạn không thể sửa lỗi của mình.

Thứ hai người Việt dường như rất ngại nghe tiếng Anh. Nếu nghe nhiều, bạn sẽ biết mình phát âm sai từ nào.

Nguyên nhân thứ ba đến từ hệ thống giáo dục. Mình may mắn dạy phát âm cho nhiều giáo viên tiểu học. Họ chia sẻ đồng nghiệp phát âm sai và "buộc" học sinh phải phát âm theo cách của mình. Kỳ thi tốt nghiệp THPT hiện cũng không kiểm tra khả năng nghe – nói của học sinh nên các em không có nhu cầu phải phát âm đúng. Thói quen phát âm sai từ nhỏ ảnh hưởng nhiều tới sau này.

Giải pháp rất đơn giản, bạn chỉ cần có thói quen tra phát âm (cả IPA và nghe qua từ điển online, ví dụ dictionary.com hoặc youglish.com) mỗi khi gặp từ mới. Lưu ý, kể cả với những từ bạn biết nghĩa, nhưng không biết cách phát âm, vẫn coi là một từ mới cần học.

2. Gặp khó khăn với trọng âm
Vượt qua trở ngại đầu tiên là "biết cách nói đúng", nhiều bạn gặp vấn đề với trọng âm từ. Ngay cả khi đã biết trọng âm ở đâu, rất nhiều người không biết cách đọc một từ thế nào cho đúng.

Để vượt qua khó khăn này, bạn có thể nghe tiếng Anh thật nhiều và đọc theo. Nếu có một giáo viên giỏi ngồi nghe bài và nhận xét những chỗ nào bạn đọc sai trọng âm để sửa, bạn cũng sẽ tiến bộ rất nhanh.

3. Gặp khó khăn với các âm khó
Hầu hết âm trong tiếng Anh là mới với người Việt Nam, do đó việc học âm tiếng Anh (theo IPA) ngay từ đầu là rất có lợi. Các âm khó có thể chia thành một số nhóm:

– Âm tương tự với các âm trong tiếng Việt, ví dụ /t/, /k/, /s/, nguyên âm đôi như /eɪ/ (trong stay) nghe hơi giống "ây"… Những âm này nếu bạn phát âm sai một chút cũng không quá nghiêm trọng. Chỉ cần lưu ý một chút là sẽ phát âm đúng.

– Các âm mới hoàn toàn, không tồn tại trong tiếng Việt như /dʒ/ (trong job), /ʒ/ (trong pleasure), /l/ (trong peel), "th" (trong thank). Về cơ bản, bạn phải học và thực hành rất nhiều.

– Các cụm âm, đặc biệt là cụm phụ âm như "spl" (trong split), "str" (trong stress) hoặc âm cuối như /kt/ (trong cooked) gây ra nhiều khó khăn cho người học. Vì những cụm âm như vậy không tồn tại trong tiếng Việt, người học thường hoang mang và không biết cách xử lý.

Nếu bạn học phát âm theo bảng IPA chuẩn, thường sẽ sửa được lỗi ở nhóm một và hai. Để xử lý cụm âm, phụ âm tốt, bạn sẽ phải luyện tập rất nhiều và tốt nhất vẫn nên có người nghe để sửa lỗi mỗi khi bạn nói sai, đặc biệt là âm cuối.

16/11/2020

– Học một ngôn ngữ mới không chỉ đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên nhẫn mà còn cả sự tự tin của người học. Nếu bạn học tiếng Anh trong sự do dự và cản trở, hành trình làm chủ ngoại ngữ của bạn sẽ trở nên vô cùng khó khăn.
Dưới đây là một số mẹo học tập có thể giúp bạn xây dựng sự tự tin khi nói tiếng Anh:

1. Luyện nghe và nói lại

Tất cả chúng ta chắc hẳn ai cũng đều có một bộ phim yêu thích, chương trình truyền hình hoặc thậm chí là kênh YouTube mình hứng thú. Nhưng thay vì chỉ im lặng nhìn họ, hãy lắng nghe cẩn thận những gì các nhân vật hoặc người dẫn chương trình đang nói và lặp lại các cuộc đối thoại ấy. Bạn có thể tăng tốc đó phát nhanh hơn và tạm dừng, tua lại và nghe các câu nhiều lần. Hoặc tốt hơn nữa, bật cài đặt phụ đề tiếng Anh để giúp bạn xác định từng từ. Đây là một cách thú vị để rèn luyện cả kỹ năng nghe và nói của bạn với các tài liệu vừa thú vị vừa mang tính giải trí.

2. Tìm một người bạn

Sẽ rất khó khăn khi bạn luyện tập một mình, đặc biệt là khi cải thiện kỹ năng nói của bạn. Do đó, hãy tìm một nhóm bạn hoặc bạn cùng lớp để bạn có thể chia sẻ mục tiêu và trở nên tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Cùng nhau và thực hiện quy tắc “Chỉ nói tiếng Anh” trong khi bạn đi chơi, nghĩa là mọi người chỉ phải nói tiếng Anh trong một hoặc hai giờ tiếp theo. Với sự hỗ trợ ấy, bạn sẽ cảm thấy an tâm hơn khi giao tiếp tiếng Anh mà không cần phải cảm thấy e ngại hay lo sợ gì cả.

3. Đọc thành tiếng

Cho dù bạn thích một cuốn tiểu thuyết hay một đoạn văn bản nào đó , hãy dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để đọc, và sau đó đọc thêm 30 phút nữa để đọc thành tiếng. Đây là một cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng đọc của bạn trong khi luyện phát âm cũng như ngữ điệu của các từ và độ dài câu khác nhau. Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm một từ cụ thể, chỉ cần tham khảo qua các từ điển, Google hoặc YouTube. Nhưng bạn đừng nên tìm quá nhiều thông tin chi tiết về những từ mà bạn không hiểu. Điểm chính của phương pháp này là tăng cường sự tự tin khi nói và đọc thành tiếng cho phép bạn luyện phát âm trong sự riêng tư và thoải mái trong nhà / phòng riêng của bạn.

4. Đừng sợ mắc lỗi

Hãy nhớ rằng: Phạm sai lầm không phải là một vấn đề nghiêm trọng. Nếu bạn thấy mình chưa nói được trôi chảy những từ dài hoặc phức tạp, chỉ cần dừng lại và cho mình vài giây để ngẫm lại, sau đó tiếp tục nói. Chỉ với việc bạn giao tiếp bằng ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của bạn đủ để trở thành lý do bạn tự hào về chính mình.

Chìa khoá để bạn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy đó là sự tự tin và luyện tập. Hãy kiên định trong hành trình ngôn ngữ của bản thân và dành thời gian mỗi ngày để luyện nói tiếng Anh bạn nhé!

12/11/2020

– Luyện nói khi vừa thức dậy, nghe nhạc khi làm vệ sinh cá nhân và đọc báo khi ăn sáng là những thói quen giúp bạn rèn luyện tiếng Anh mỗi ngày.
1. Khi thức dậy

Học tiếng Anh là quá trình vất vả, thậm chí sẽ có lúc bạn cảm thấy chán nản, mệt mỏi. Với một người mới bắt đầu, có nền tảng ngoại ngữ yếu hoặc đã đi làm, bạn sẽ cần những lời khích lệ mỗi ngày để giữ động lực học.

Vì vậy, khi thức dậy, bạn hãy đọc to những cụm từ, câu truyền cảm hứng bằng tiếng Anh để thúc đẩy tư duy tích cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi con người suy nghĩ tích cực, bộ não làm việc siêng năng, hiệu quả hơn. Việc đọc các cụm từ này còn mang ý nghĩa rèn luyện kỹ năng nói nên bạn có thể thay đổi câu động viên mỗi ngày.

Một số câu động viên mang nghĩa tích cực bạn có thể thử như:

– You improve every day. You learn every day. (Bạn cải thiện mỗi ngày. Bạn học mỗi ngày).

– You have good intentions and should therefore always be confident in your words and your actions. (Bạn có mục đích tốt nên hãy tự tin trong lời nói và hành động).

– Don’t compare yourself to anyone except the person you were yesterday. (Đừng so sánh bản thân với bất kỳ ai, ngoại trừ bạn của ngày hôm qua).

– Today is a great day to make mistakes! (Hôm nay là một ngày tuyệt vời để mắc sai lầm).

2. Trong nhà tắm

Trong thời gian làm vệ sinh cá nhân, bạn hãy nghe nhạc bằng tiếng Anh. Thói quen này giúp bạn thu về ba ích lợi. Thứ nhất, bạn được đắm mình trong ngoại ngữ để làm quen với âm thanh. Tiếp đó, nếu tập trung, bạn có thể cải thiện khả năng nghe và trau dồi vốn từ vựng. Đừng quên hát theo để luyện tập phát âm. Cuối cùng, bạn sẽ biết thêm nhiều bài hát hay và được thư giãn.

3. Ăn sáng

Khi chuẩn bị và ăn sáng, bạn có thể kết hợp xem, nghe và đọc các chương trình, sách báo bằng tiếng Anh.

Với việc xem, nghe, bạn sẽ trau dồi kỹ năng nghe hiểu, vốn từ vựng và ngữ pháp. Hoạt động xem khác với nghe ở điểm bạn có thể theo dõi khẩu hình miệng của người nói và bắt chước theo. Khi đọc, bạn sẽ rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, học từ vựng, ngữ pháp mới.

Trên YouTube, bạn có thể tìm video học ngoại ngữ như: Advanced English speakers (BBC), Intermediate English speakers (VOA), High beginner English speakers (Breaking News English). Đừng quên kết hợp việc đọc báo tiếng Anh, ví dụ New York Times, The Guardian, BBC, CNN hoặc sách ngoại văn.

4. Đi làm

Nếu tự lái xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng để đi làm, bạn hãy tận dụng khoảng thời gian trống này để luyện nghe tiếng Anh qua podcast trên điện thoại thông minh. Ngoài YouTube, podcast là nguồn tài liệu học tập hữu ích mà bạn không nên bỏ lỡ.

Có hai loại podcast bạn nên tải về điện thoại là podcast học tiếng Anh và podcast bằng tiếng Anh. Các podcast học tiếng Anh như BBC 6 Minutes English, ESL Podcast, VOA Learning English sẽ cung cấp chiến lược học cụ thể, ngôn ngữ đơn giản, phù hợp với những người đang học ngoại ngữ.

Tuy nhiên, vì đơn giản, tốc độ nói chậm nên podcast học tiếng không mô phỏng chính xác cách giao tiếp của người bản ngữ. Vì vậy bạn nên kết hợp nghe podcast bằng tiếng Anh có tiết tấu nhanh, sử dụng từ lóng, thành ngữ, cụm động từ. Bạn có thể tìm podcast ở những lĩnh vực yêu thích. Đừng lo lắng nếu bạn không thể nghe hiểu toàn bộ, hãy cố gắng tìm ra ý chính của bài nói.

5. Lập kế hoạch bằng tiếng Anh

Trong bốn thói quen trên, bạn chưa có cơ hội để trau dồi viết nên nếu quan tâm kỹ năng này, hãy lập kế hoạch trong ngày bằng tiếng Anh. Trước khi bắt tay vào công việc, hãy liệt kê mọi nhiệm vụ phải hoàn thành trong ngày. Nếu bạn không biết từ tiếng Anh cần dùng, hãy biểu đạt bằng từ khác đơn giản hơn và ghi chú lại từ cần tìm để tra cứu.

11/11/2020

– Nhận biết các loại từ trong câu tiếng Anh là kỹ năng trọng tâm, vô cùng cần thiết cho tất cả người học tiếng Anh để vượt qua các bài thi trắc nghiệm về ngữ pháp – từ vựng, từ kỳ thi THPT quốc gia đến các chứng chỉ tiếng Anh chuyên nghiệp. Việc xác định từ loại gây “hoang mang” cho rất nhiều người học tiếng Anh. Thế nên hôm nay Ngoại ngữ Tây Âu sẽ giúp bạn giải đáp kiến thức về từ loại trong tiếng Anh thông qua bài viết dưới đây.

Trong tiếng Anh, từ vựng được chia ra làm 5 loại chính là: Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ.

1. Danh từ
Danh từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tên người, đồ vật, sự việc hay địa điểm, nơi chốn. Danh từ trong tiếng Anh là Nouns, viết tắt (n).

Ví dụ: Ms. Giang, student, apple, London…

Trong một câu, danh từ thường được đặt ở những vị trí sau:

Thường đứng ở đầu câu làm chủ ngữ, sau trạng ngữ chỉ thời gian (nếu có).

Ví dụ: London is the capital of England.

Sau tính từ thường và tính từ sở hữu.

Ví dụ: Her mother is a good doctor.

Đóng vai trò tân ngữ, đứng sau động từ.

Ví dụ: I drink milk.

Đứng sau các mạo từ “a, an, the”, các đại từ chỉ định “this, that, these, those” hay các từ chỉ định lượng “a few, a little, some…”.

Ví dụ: They want some oranges.

Sau Enough trong cấu trúc “Enough + N + to do something”.

Ví dụ: My sister buys enough food for the weekend.

2. Động từ
Động từ là từ loại trong tiếng Anh diễn tả hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Động từ trong tiếng Anh giúp xác định chủ từ đang làm hay chịu đựng điều gì.

Động từ trong tiếng Anh là verb, viết tắt (v).

Ví dụ: run, buy, walk, read, listen…

Vị trí của động từ tiếng Anh ở trong câu như sau:

Đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ: I read book.

Đứng sau trạng từ chỉ tần suất (always, usually, sometimes…).

Ví dụ: He usually sleeps after dinner.

3. Tính từ
Tính từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. Tính từ trong tiếng Anh là Adjective, viết tắt là (adj).

Ví dụ: beautiful, small, thin, strong…

Tính từ trong tiếng Anh thường nằm ở những vị trí sau trong câu:

Nằm phía trước danh từ để biểu đạt tính chất.

Ví dụ: He is a strong man.

Đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như “to be/ look/ seem/ so…”.

Ví dụ: Candy is so sweet.

Đứng trước “enough”: S + tobe + adj + enough (for somebody) + to do something.

Ví dụ: He is tall enough to play basketball.

Đứng sau “too”: S + động từ liên kết + too + adj + (for somebody) + to do something.

Ví dụ: She is too short to play volleyball.

Trong cấu trúc: Động từ liên kết + so + adj + that + S + V

Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home.

Sử dụng trong các câu so sánh. (Các tính từ dài đứng sau more, the most, less, as…as)

Ví dụ: She is as beautiful as her mother.

Trong các câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N

Ví dụ: What a cute dog!

4. Trạng từ
Trạng từ là từ loại trong tiếng Anh nêu ra trạng thái hay tình trạng. Trạng từ trong tiếng Anh là Adverb, viết tắt là (adv).

Ví dụ: recently, slowly, usually,…

Các vị trí trạng từ trong tiếng Anh ở trong câu như sau:

Đứng trước động từ thường (đối với các trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes…)

Ví dụ: I sometimes go to the restaurant.

Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ trong tiếng Anh.

Ví dụ: I often go to bed at 10 p.m.

Trạng từ chỉ mức độ liên kết đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như “to be/ look/ seem/ so…” và trước tính từ.

Ví dụ: She is very beautiful.

Đứng trước “enough”: V (thường) + adv + enough (for somebody) + to do something.

Ví dụ: He speaks slowly enough for his son do understand.

Đứng sau “too”: S + động từ thường + too + adv.

Ví dụ: He writes too slowly.

Trong cấu trúc: Động từ thường + so + adv + that + S + V

Ví dụ: An eats so fast that he has a stomachache.

Trạng từ đứng ở cuối câu.

Ví dụ: My friend told me to run quickly.

Trạng từ trong tiếng Anh cũng thường đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu, cách các thành phần khác trong câu bằng dấu phẩy.

Ví dụ: Yesterday, it was so hot.

5. Giới từ
Giới từ là từ loại trong tiếng Anh dùng để diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí của các sự vật, sự việc được nói đến.

Giới từ trong tiếng Anh là Prepositions, viết tắt là (Pre).

Có nhiều giới từ quen thuộc mà chắc chắn bạn đã biết như: in, on, behind, at, up, for, with…

Đi sau giới từ thường là Object – Tân ngữ, Verb-ing, cụm danh từ,…

Trong câu, giới từ tiếng Anh thường ở các vị trí sau:

Đứng sau động từ Tobe, trước danh từ.

Ví dụ: The cat is on the bed.

Đứng sau động từ. Có thể liền sau động từ, hoặc bị một từ khác chen giữa.

Ví dụ: Pick up your pencil. She lives in Ha Noi.

Đứng sau tính từ.

Ví dụ: The teacher is angry with students because they don’t do homework.

Một số loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh:

Giới từ chỉ thời gian: at; on (đi với ngày); in (đi với tháng, năm, mùa, thế kỉ); before, after, during.

Giới từ chỉ nơi chốn: at, in, on, above, over.

Giới từ chỉ dịch chuyển: to, into, onto, from, across, round, around, about.

Giới từ chỉ thể cách: without, with, instead of, according to, in spite of.

Giới từ chỉ mục đích: so as to, for, to, in order to.

Giới từ chỉ nguyên do: through, by means of, owing to, thanks to, because of.

Mong rằng, bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại từ vựng trong tiếng Anh. Đừng quên theo dõi Ngoại ngữ Tây Âu để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh bổ ích nhé!😘😘😘

Photos from Trung Tâm Ngoại Ngữ Và Tin Học Tây Âu's post 10/11/2020

Các cụm động từ thông dụng trong tiếng anh!!!
Cùng chia sẽ để mọi người cùng hoc nào✍️✍️✍️

09/11/2020

– Học cụm động từ theo nhóm từ gốc sẽ khiến bạn mau chán, không hiệu quả bằng việc học nhóm từ phụ trợ, nhóm theo chủ đề hoặc đặt trong bối cảnh.

1. Không nhóm theo động từ
Phương pháp phổ biến nhất trong sách giáo trình, khóa học tiếng Anh là cụm động từ được chia vào các nhóm chung động từ. Ví dụ nhóm cụm động từ bắt đầu bằng "get" có: get in (đến nơi), get out (ra ngoài), get by (được chấp nhận), get up (thức dậy)…

Nếu đang học cụm động từ theo phương pháp này, bạn sẽ mau chán vì không tìm thấy điểm chung. Bạn chỉ đang cố gắng học thuộc. Những cụm động từ trông có vẻ giống nhau vì cùng bắt đầu bằng một động từ nhưng có nghĩa khác nhau.

2. Nhóm theo từ phụ trợ
Một cụm động từ gồm động từ (verb) và từ phụ trợ (particle), có thể là giới từ (preposition), trạng từ (adverb). Thay vì nhóm cụm động từ theo động từ đứng đầu, bạn hãy nhóm chúng theo từ phụ trợ. Các từ phụ trợ thường biểu thị một số nghĩa chính, có thể suy luận khi đi kèm động từ.

Chẳng hạn, giới từ "out" có nghĩa là hoàn toàn hết. Người bản ngữ dùng giới từ này khi không còn gì nữa. Ví dụ: "They’re out of bread" (Họ đã hết bánh mì).

Ngoài ra, "out" còn mang nghĩa điều gì đó dừng lại, kết thúc hoặc biến mất. Như vậy, cụm động từ đi kèm "out" có thể mang những lớp nghĩa này:

– If you don’t add wood, the fire will go out. (Nếu bạn không thêm gỗ, ngọn lửa sẽ tắt).

– There was a storm last night, and the power went out in the whole city. (Có một cơn bão tối qua và điện bị ngắt toàn thành phố).

Khi học cụm động từ theo từ phụ trợ, bạn có thể liên kết các từ cần học theo một trường từ vựng cụ thể. Từ đó bạn có thể hiểu và ghi nhớ nhanh hơn. Trong trường hợp không biết nghĩa của cụm động từ nhưng nắm rõ nghĩa của từ phụ trợ, bạn có thể đoán nghĩa của cụm động từ mà không cần dùng từ điển.

3. Nhóm theo chủ đề
Một cách phân chia cụm động từ khác là nhóm theo chủ đề. Ví dụ, cụm động từ biểu đạt cảm xúc, miêu tả bạn bè, tình yêu, các mối quan hệ. Cách phân chia này giúp người học liên kết các cụm động từ với nhau, từ đó hiểu rõ và sâu về chúng. Sắp xếp theo chủ đề còn biến cụm động từ trở nên sinh động, thú vị để học chứ không chỉ dừng ở việc ghi nhớ.

Ngoài ra, khi học theo chủ đề, bạn có thể đưa các cụm động từ vào giao tiếp thông thường nhanh chóng. Chẳng hạn, khi muốn kể về người bạn thân nhất, bạn đã có những cụm động từ về đề tài này để tăng khả năng dùng từ và diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

4. Đặt trong bối cảnh
Một cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa. Để hiểu hết nghĩa của chúng, bạn nên đặt từ cần học trong bối cảnh cụ thể bằng cách xem video trên YouTube, nghe nhạc, đọc sách.

Ví dụ, khi đang xem chương trình truyền hình yêu thích bằng tiếng Anh bạn hãy cài đặt phụ đề tiếng Anh, viết các cụm động từ bạn tìm thấy trong phụ đề rồi tra cứu nghĩa trong từ điển. Cụm từ này có thể có rất nhiều nghĩa nên hãy quay lại video tiếng Anh để tìm nghĩa phù hợp nhất. Hãy chú ý đến bối cảnh sử dụng cụm động từ này để hiểu rõ nghĩa của chúng. Sau đó, đọc thêm một số câu ví dụ trong từ điển, thực hành tự đặt câu và ghi chép lại để kiểm tra thường xuyên.

5. Kể chuyện
Cách học tiếng Anh hiệu quả nhất là thực hành. Điều này đúng với cả việc học cụm động từ. Dù học một hay nhiều cụm động từ, bạn nên kể một câu chuyện để hiểu rõ hơn về chúng. Với một cụm động từ, bạn chỉ đặt một câu có thể sẽ chưa hiểu hết bối cảnh sử dụng cụm động từ này và đặt câu sai.

Nếu muốn trau dồi kỹ năng viết, bạn có thể viết một câu chuyện dài ra giấy hoặc một đoạn văn ngắn nếu muốn cải thiện kỹ năng nói. Câu chuyện này có thể lấy cảm hứng từ chủ đề yêu thích, cuộc sống thường nhật của bạn.

Ví dụ: "Yesterday, I ran into Mathilde, an old friend from high school. I heard from Michael she’s still single. Maybe I should try to fix her up with my brother".

(Hôm qua, tôi tình cờ gặp Mathilde, người bạn cũ từ cấp 3. Tôi nghe từ Michael cô ấy vẫn độc thân. Có lẽ tôi nên thử làm mối cô ấy cho anh trai tôi"

Want your school to be the top-listed School/college in Tây Ninh?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Hùng Vuơng
Tây Ninh
840000