19/03/2026
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỆNH
---
# # # 🦠 **Bệnh phổ biến**
* 감기 (gamgi): cảm lạnh
* 독감 (dokgam): cúm
* 열 (yeol): sốt
* 기침 (gichim): ho
* 두통 (dutong): đau đầu
* 복통 (boktong): đau bụng
* 설사 (seolsa): tiêu chảy
---
# # # 🫀 **Bệnh nghiêm trọng / mãn tính**
* 암 (am): ung thư
* 당뇨병 (dangnyobyeong): tiểu đường
* 고혈압 (gohyeolap): cao huyết áp
* 심장병 (simjangbyeong): bệnh tim
* 폐렴 (pye-ryeom): viêm phổi
---
# # # 🤧 **Bệnh về đường hô hấp**
* 천식 (cheonsik): hen suyễn
* 기관지염 (gigwanji-yeom): viêm phế quản
* 비염 (biyeom): viêm mũi
---
# # # 🧠 **Bệnh liên quan thần kinh / tinh thần**
* 우울증 (uuljeung): trầm cảm
* 스트레스 (seuteureseu): stress
* 불면증 (bulmyeonjeung): mất ngủ
---
# # # 🦷 **Khác**
* 치통 (chitong): đau răng
* 피부병 (pibubyeong): bệnh da liễu
* 알레르기 (allerugi): dị ứng
---