19/03/2026
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỆNH
---
# # # 🦠 **Bệnh phổ biến**
* 감기 (gamgi): cảm lạnh
* 독감 (dokgam): cúm
* 열 (yeol): sốt
* 기침 (gichim): ho
* 두통 (dutong): đau đầu
* 복통 (boktong): đau bụng
* 설사 (seolsa): tiêu chảy
---
# # # 🫀 **Bệnh nghiêm trọng / mãn tính**
* 암 (am): ung thư
* 당뇨병 (dangnyobyeong): tiểu đường
* 고혈압 (gohyeolap): cao huyết áp
* 심장병 (simjangbyeong): bệnh tim
* 폐렴 (pye-ryeom): viêm phổi
---
# # # 🤧 **Bệnh về đường hô hấp**
* 천식 (cheonsik): hen suyễn
* 기관지염 (gigwanji-yeom): viêm phế quản
* 비염 (biyeom): viêm mũi
---
# # # 🧠 **Bệnh liên quan thần kinh / tinh thần**
* 우울증 (uuljeung): trầm cảm
* 스트레스 (seuteureseu): stress
* 불면증 (bulmyeonjeung): mất ngủ
---
# # # 🦷 **Khác**
* 치통 (chitong): đau răng
* 피부병 (pibubyeong): bệnh da liễu
* 알레르기 (allerugi): dị ứng
---
18/03/2026
화장품 (hwajangpum): mỹ phẩm
스킨 (seukin): nước cân bằng / toner
로션 (rosyeon): sữa dưỡng
에센스 (esenseu): tinh chất
세럼 (serum): serum
크림 (keurim): kem dưỡng
선크림 (seonkeurim): kem chống nắng
클렌징폼 (keullenjing pom): sữa rửa mặt
클렌징오일 (keullenjing oil): dầu tẩy trang
마스크팩 (maseukeu paek): mặt nạ giấy
립스틱 (lipseutik): son môi
파운데이션 (paundeisyeon): kem nền
아이섀도우 (aiseadow): phấn mắt
12/03/2026
**CHIÊU SINH KHÓA HỌC TIẾNG HÀN – CAM KẾT ĐẦU RA** 🔥
Bạn muốn học tiếng Hàn nhưng:
❌ Sợ học không vô
❌ Sợ tốn tiền mà không nói được
❌ Sợ học xong vẫn không giao tiếp được
👉 Trung tâm cam kết giúp bạn **biết nói – biết giao tiếp thực tế**, không học lý thuyết suông!
---
🎯 **GÓI 1: 2.500.000đ / tháng**
✔ 12 buổi học chính thức
🎁 TẶNG KÈM 1 BUỔI phụ đạo miễn phí
✔lớp 1-1 giáo viên kèm sát
✔ Tập trung phát âm chuẩn & giao tiếp cơ bản
---
🎯 **GÓI 2: 4.000.000đ / KHÓA 2 THÁNG (SƠ CẤP)**
✔ Cam kết đầu ra
✔ Học xong có thể tự tin giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
✔ Bao biết nói – không giỏi sẽ tiếp tục được kèm đến khi giỏi
✔ Lộ trình rõ ràng từ mất gốc đến giao tiếp
---
Gói 3 5.000.000/ KHÓA # THÁNG SƠ CẤP
💡 Phù hợp cho:
* Người mới bắt đầu
* Người mất gốc
* Người cần giao tiếp để đi làm, du lịch, du học
📌 Trung tâm đặt chất lượng lên hàng đầu – không chạy theo số lượng.
📌 Học viên được theo sát từng buổi, không bỏ rơi giữa chừng.
✨ Học tiếng Hàn không khó – quan trọng là học đúng cách và có người kèm sát.
Inbox ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé! 📩
Lh số Hotline của Trung Tâm: 0926951656
12/03/2026
CÁC TỪ VỰNG VỀ GIAO THÔNG
1. Các phương tiện giao thông (교통수단)
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
교통 Gyo-tong Giao thông
자동차 / 차 Ja-dong-cha / Cha Xe hơi / Xe
버스 Beo-seu Xe buýt
지하철 Ji-ha-cheol Tàu điện ngầm
택시 Taek-si Xe taxi
자전거 Ja-jeon-geo Xe đạp
오토바이 O-to-ba-i Xe máy
기차 Gi-cha Tàu hỏa
비행기 Bi-haeng-gi Máy bay
배 Bae Tàu thủy / Thuyền
2. Địa điểm và Cơ sở hạ tầng
정류장 (Jeong-ryu-jang): Trạm dừng (xe buýt).
역 (Yeok): Nhà ga (tàu điện, tàu hỏa).
횡단보도 (Hoeng-dan-bo-do): Vạch kẻ đường cho người đi bộ.
신호등 (Sin-ho-deung): Đèn giao thông.
주차장 (Ju-cha-jang): Bãi đậu xe.
고속도로 (Go-sok-do-ro): Đường cao tốc.
사거리 (Sa-geo-ri): Ngã tư.
지하도 (Ji-ha-do): Đường hầm đi bộ.
3. Động từ và Cụm từ thông dụng
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
타다 Ta-da Lên xe / Đi (phương tiện)
내리다 Nae-ri-da Xuống xe
갈아타다 / 환승하다 Gal-a-ta-da / Hwan-seung-ha-da Chuyển tuyến / Đổi xe
운전하다 Un-jeon-ha-da Lái xe
길을 잃다 Gil-eul il-ta Lạc đường
교통사고 Gyo-tong-sa-go Tai nạn giao thông
차가 막히다 Cha-ga mak-hi-da Kẹt xe (Tắc đường)
교통카드 Gyo-tong-ka-deu thẻ giao thông
05/03/2026
# # # 🌱 Top câu tự nhắc bản thân bằng tiếng Hàn
1. **나는 할 수 있다**
→ Tôi có thể làm được.
2. **나는 점점 더 좋아지고 있다**
→ Tôi đang ngày càng tốt hơn.
3. **오늘도 나는 성장 해지고있다**
→ Hôm nay tôi vẫn đang trưởng thành.
4. **나는 충분히 가치 있는 사람이다**
→ Tôi là người đủ giá trị.
5. **실패해도 괜찮다. 다시 하면 된다**
→ Thất bại cũng không sao, làm lại là được.
6. **나는 내 자신을 믿는다**
→ Tôi tin vào bản thân mình.
7. **천천히 가도 괜찮다. 멈추지만 않으면 되는것이다**
→ Đi chậm cũng được, miễn là không dừng lại.
8. **오늘의 작은 노력이 내 미래를 만들수있다**
→ Nỗ lực nhỏ hôm nay tạo nên tương lai của tôi.
9. **나는 매일 조금씩 발전하고 있다**
→ Mỗi ngày tôi đều tiến bộ một chút.
10. **나에게는 더 좋은 날이 올 것이다**
→ Những ngày tốt đẹp hơn sẽ đến với tôi.
04/03/2026
Từ viết tắt trong tiếng hàn mà ng Hàn hay sử dụng để nói chuyện với bạn bè, cùng New Future tham khảo nhé
ᄒᄒ: haha
ᄏᄏ: kaka
ᄌᄉ: 죄송: xin lỗi
ᄀᄉ,감샤: 감사: cám ơn
ᄎᄏ,추카: 축하: chúc mừng
ᄈᄈ,88..: bye bye
ᅲᅲ,ᅮᅮ: khóc
ᄋᄋ: 응 ᄋᄏ: OK
여친: bạn gái
남친: bạn trai
카톡: kakaotalk
낼: 내일: mai
넘: 너무: rất
걍: 그냥: cứ thế
겜: 게임: game
드뎌: 드디어: cuối cùng
머,모: 뭐: gì
설: 서울: seoul
마니: 많이: nhiều
울: 우리: chúng ta
멜: 메일: mail
셤: 시험: thi
몰겠다: 모르겠다: không biết
샘: 선생님: thầy cô
아뇨: 아니오: không
알바: 아르바이트; làm thêm
컴: 컴퓨터: máy tính
암튼: 아무튼; dù thế nào
열공: 열심히 공부: học chăm chỉ
완전,완죤: 완전히: rất
완소: 완전히 소중한: rất quan trọng
어솨: 어서와: mời vào
글구: 그리고: và
글쿠나: 그렇구나: ra thế
이뿌,이뽀: 이쁘다: đẹp
갈쳐: 가르쳐: dạy
쌩얼: 생얼굴: mặt không hoá trang
야동: 야한 동영상: phim xyz
어케: 어떻게: làm thế nào
쩔어,쩐다: khi cảm động, hiểu kiểu như "được", khá" ngay với
대박 재밌다,잼있다: 재미있다 thu vi
잼없다: 재미없다 ko thu vi
셀카: selfcamera
직찍: 직접 찍은 사진: ảnh tự tay chụp
짱나: 짜증나: bực mình
강추: 강하게 추천: giới thiệu một cách nhiệt tình
초딩: hs cấp 1
중딩: hs cấp 2
고딩: hs cấp 3
친추: 친구 추가: thêm bạn
시러: 싫어 ghet
đuôi 세요 đổi thành 셈 hoặc: 안녕하삼,안녕하세용, 안녕하세욤...
04/03/2026
Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể người
# # 🫀 Cơ quan nội tạng
* Não – 뇌
* Tim – 심장
* Phổi – 폐
* Gan – 간
* Dạ dày – 위
* Ruột – 장
* Ruột non – 소장
* Ruột già – 대장
* Thận – 신장
* Bàng quang – 방광
* Tụy – 췌장
* Lá lách – 비장
---
# # 🦴 Hệ xương & cơ
* Xương – 뼈
* Xương sống – 척추
* Xương sọ – 두개골
* Khớp – 관절
* Cơ bắp – 근육
* Gân – 힘줄
---
# # 🩸 Hệ tuần hoàn & máu
* Máu – 혈액
* Huyết áp – 혈압
* Mạch máu – 혈관
* Động mạch – 동맥
* Tĩnh mạch – 정맥
---
# # 🧬 Thuật ngữ chuyên hơn
* Tế bào – 세포
* Dây thần kinh – 신경
* Miễn dịch – 면역
* Hoóc-môn – 호르몬
* Viêm – 염증
* Nhiễm trùng – 감염
---
# # # 🧠 Phần đầu
* Đầu – 머리
* Tóc – 머리카락
* Mặt – 얼굴
* Mắt – 눈
* Mũi – 코
* Miệng – 입
* Tai – 귀
* Răng – 이
* Lưỡi – 혀
# # # 💪 Phần thân trên
* Cổ – 목
* Vai – 어깨
* Tay – 팔
* Bàn tay – 손
* Ngón tay – 손가락
* Ngực – 가슴
* Bụng – 배
* Lưng – 등
---
# # # 🦵 Phần thân dưới
* Hông – 엉덩이
* Chân – 다리
* Đầu gối – 무릎
* Bàn chân – 발
* Ngón chân – 발가락
04/03/2026
Tiếng hàn chủ đề bếp
# # # 🏠 1. Không gian & khu vực trong bếp
* 주방 (jubang) – Nhà bếp
* 부엌 (bueok) – Bếp (cách nói truyền thống)
* 싱크대 (sinkdae) – Bồn rửa chén
* 가스레인지 (gaseu reinji) – Bếp ga
* 인덕션 (indeoksyeon) – Bếp từ
* 오븐 (obeun) – Lò nướng
* 전자레인지 (jeonja reinji) – Lò vi sóng
* 냉장고 (naengjanggo) – Tủ lạnh
* 냉동실 (naengdongsil) – Ngăn đá
* 찬장 (chanjang) – Tủ chén
# # # 🍴 2. Dụng cụ nhà bếp
* 냄비 (naembi) – Nồi
* 프라이팬 (peurai paen) – Chảo
* 칼 (kal) – Dao
* 도마 (doma) – Thớt
* 국자 (gukja) – Muỗng múc canh
* 뒤집개 (dwijipgae) – Xẻng lật
* 접시 (jeopsi) – Đĩa
* 그릇 (geureut) – Bát / Tô
* 컵 (keop) – Cốc
* 젓가락 (jeotgarak) – Đũa
* 숟가락 (sutgarak) – Muỗng
--
# # # 🥕 3. Nguyên liệu thường có trong bếp
* 쌀 (ssal) – Gạo
* 물 (mul) – Nước
* 소금 (sogeum) – Muối
* 설탕 (seoltang) – Đường
* 간장 (ganjang) – Nước tương
* 고추장 (gochujang) – Tương ớt Hàn
* 된장 (doenjang) – Tương đậu
* 마늘 (maneul) – Tỏi
* 양파 (yangpa) – Hành tây
* 고기 (gogi) – Thịt
* 채소 (chaeso) – Rau củ
# # 🔥 4. Động từ thường dùng trong bếp
* 요리하다 – Nấu ăn
* 끓이다 – Đun sôi
* 굽다 – Nướng
* 볶다 – Xào
* 자르다 – Cắt
* 씻다 – Rửa
* 먹다 – Ăn
* 만들다 – Làm / chế biến
---
02/03/2026
Thời tiết trong tiếng Hàn, cùng học với New Future nhe