Tiếng Hàn New Future

Tiếng Hàn New Future Giáo trình tiếng Hàn tổng hợp
Vươn tới tương lai
Toả sáng ngày mai
Học tiếng Hàn 1-1 ngay hôm nay để bước tiếp ra nước Hàn♥️♥️

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỆNH--- # # # 🦠 **Bệnh phổ biến*** 감기 (gamgi): cảm lạnh* 독감 (dokgam): cúm* 열 (yeol): sốt* 기침 (gichi...
19/03/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỆNH
---
# # # 🦠 **Bệnh phổ biến**
* 감기 (gamgi): cảm lạnh
* 독감 (dokgam): cúm
* 열 (yeol): sốt
* 기침 (gichim): ho
* 두통 (dutong): đau đầu
* 복통 (boktong): đau bụng
* 설사 (seolsa): tiêu chảy
---
# # # 🫀 **Bệnh nghiêm trọng / mãn tính**

* 암 (am): ung thư
* 당뇨병 (dangnyobyeong): tiểu đường
* 고혈압 (gohyeolap): cao huyết áp
* 심장병 (simjangbyeong): bệnh tim
* 폐렴 (pye-ryeom): viêm phổi

---

# # # 🤧 **Bệnh về đường hô hấp**

* 천식 (cheonsik): hen suyễn
* 기관지염 (gigwanji-yeom): viêm phế quản
* 비염 (biyeom): viêm mũi

---

# # # 🧠 **Bệnh liên quan thần kinh / tinh thần**

* 우울증 (uuljeung): trầm cảm
* 스트레스 (seuteureseu): stress
* 불면증 (bulmyeonjeung): mất ngủ

---

# # # 🦷 **Khác**

* 치통 (chitong): đau răng
* 피부병 (pibubyeong): bệnh da liễu
* 알레르기 (allerugi): dị ứng

---

화장품 (hwajangpum): mỹ phẩm스킨 (seukin): nước cân bằng / toner로션 (rosyeon): sữa dưỡng에센스 (esenseu): tinh chất세럼 (serum): se...
18/03/2026

화장품 (hwajangpum): mỹ phẩm
스킨 (seukin): nước cân bằng / toner
로션 (rosyeon): sữa dưỡng
에센스 (esenseu): tinh chất
세럼 (serum): serum
크림 (keurim): kem dưỡng
선크림 (seonkeurim): kem chống nắng
클렌징폼 (keullenjing pom): sữa rửa mặt
클렌징오일 (keullenjing oil): dầu tẩy trang
마스크팩 (maseukeu paek): mặt nạ giấy
립스틱 (lipseutik): son môi
파운데이션 (paundeisyeon): kem nền
아이섀도우 (aiseadow): phấn mắt

**CHIÊU SINH KHÓA HỌC TIẾNG HÀN – CAM KẾT ĐẦU RA** 🔥Bạn muốn học tiếng Hàn nhưng:❌ Sợ học không vô❌ Sợ tốn tiền mà không...
12/03/2026

**CHIÊU SINH KHÓA HỌC TIẾNG HÀN – CAM KẾT ĐẦU RA** 🔥
Bạn muốn học tiếng Hàn nhưng:
❌ Sợ học không vô
❌ Sợ tốn tiền mà không nói được
❌ Sợ học xong vẫn không giao tiếp được
👉 Trung tâm cam kết giúp bạn **biết nói – biết giao tiếp thực tế**, không học lý thuyết suông!
---
🎯 **GÓI 1: 2.500.000đ / tháng**
✔ 12 buổi học chính thức
🎁 TẶNG KÈM 1 BUỔI phụ đạo miễn phí
✔lớp 1-1 giáo viên kèm sát
✔ Tập trung phát âm chuẩn & giao tiếp cơ bản
---
🎯 **GÓI 2: 4.000.000đ / KHÓA 2 THÁNG (SƠ CẤP)**
✔ Cam kết đầu ra
✔ Học xong có thể tự tin giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
✔ Bao biết nói – không giỏi sẽ tiếp tục được kèm đến khi giỏi
✔ Lộ trình rõ ràng từ mất gốc đến giao tiếp
---
Gói 3 5.000.000/ KHÓA # THÁNG SƠ CẤP
💡 Phù hợp cho:
* Người mới bắt đầu
* Người mất gốc
* Người cần giao tiếp để đi làm, du lịch, du học
📌 Trung tâm đặt chất lượng lên hàng đầu – không chạy theo số lượng.
📌 Học viên được theo sát từng buổi, không bỏ rơi giữa chừng.
✨ Học tiếng Hàn không khó – quan trọng là học đúng cách và có người kèm sát.
Inbox ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp nhé! 📩
Lh số Hotline của Trung Tâm: 0926951656

12/03/2026

CÁC TỪ VỰNG VỀ GIAO THÔNG

1. Các phương tiện giao thông (교통수단)
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
교통 Gyo-tong Giao thông
자동차 / 차 Ja-dong-cha / Cha Xe hơi / Xe
버스 Beo-seu Xe buýt
지하철 Ji-ha-cheol Tàu điện ngầm
택시 Taek-si Xe taxi
자전거 Ja-jeon-geo Xe đạp
오토바이 O-to-ba-i Xe máy
기차 Gi-cha Tàu hỏa
비행기 Bi-haeng-gi Máy bay
배 Bae Tàu thủy / Thuyền

2. Địa điểm và Cơ sở hạ tầng
정류장 (Jeong-ryu-jang): Trạm dừng (xe buýt).

역 (Yeok): Nhà ga (tàu điện, tàu hỏa).

횡단보도 (Hoeng-dan-bo-do): Vạch kẻ đường cho người đi bộ.

신호등 (Sin-ho-deung): Đèn giao thông.

주차장 (Ju-cha-jang): Bãi đậu xe.

고속도로 (Go-sok-do-ro): Đường cao tốc.

사거리 (Sa-geo-ri): Ngã tư.

지하도 (Ji-ha-do): Đường hầm đi bộ.

3. Động từ và Cụm từ thông dụng
Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
타다 Ta-da Lên xe / Đi (phương tiện)
내리다 Nae-ri-da Xuống xe
갈아타다 / 환승하다 Gal-a-ta-da / Hwan-seung-ha-da Chuyển tuyến / Đổi xe
운전하다 Un-jeon-ha-da Lái xe
길을 잃다 Gil-eul il-ta Lạc đường
교통사고 Gyo-tong-sa-go Tai nạn giao thông
차가 막히다 Cha-ga mak-hi-da Kẹt xe (Tắc đường)
교통카드 Gyo-tong-ka-deu thẻ giao thông

05/03/2026

# # # 🌱 Top câu tự nhắc bản thân bằng tiếng Hàn

1. **나는 할 수 있다**
→ Tôi có thể làm được.

2. **나는 점점 더 좋아지고 있다**
→ Tôi đang ngày càng tốt hơn.

3. **오늘도 나는 성장 해지고있다**
→ Hôm nay tôi vẫn đang trưởng thành.

4. **나는 충분히 가치 있는 사람이다**
→ Tôi là người đủ giá trị.

5. **실패해도 괜찮다. 다시 하면 된다**
→ Thất bại cũng không sao, làm lại là được.

6. **나는 내 자신을 믿는다**
→ Tôi tin vào bản thân mình.

7. **천천히 가도 괜찮다. 멈추지만 않으면 되는것이다**
→ Đi chậm cũng được, miễn là không dừng lại.

8. **오늘의 작은 노력이 내 미래를 만들수있다**
→ Nỗ lực nhỏ hôm nay tạo nên tương lai của tôi.

9. **나는 매일 조금씩 발전하고 있다**
→ Mỗi ngày tôi đều tiến bộ một chút.

10. **나에게는 더 좋은 날이 올 것이다**
→ Những ngày tốt đẹp hơn sẽ đến với tôi.

Từ viết tắt trong tiếng hàn mà ng Hàn hay sử dụng để nói chuyện với bạn bè, cùng New Future tham khảo nhéᄒᄒ: hahaᄏᄏ: kak...
04/03/2026

Từ viết tắt trong tiếng hàn mà ng Hàn hay sử dụng để nói chuyện với bạn bè, cùng New Future tham khảo nhé

ᄒᄒ: haha

ᄏᄏ: kaka

ᄌᄉ: 죄송: xin lỗi

ᄀᄉ,감샤: 감사: cám ơn

ᄎᄏ,추카: 축하: chúc mừng

ᄈᄈ,88..: bye bye

ᅲᅲ,ᅮᅮ: khóc

ᄋᄋ: 응 ᄋᄏ: OK

여친: bạn gái

남친: bạn trai

카톡: kakaotalk

낼: 내일: mai

넘: 너무: rất

걍: 그냥: cứ thế

겜: 게임: game

드뎌: 드디어: cuối cùng

머,모: 뭐: gì

설: 서울: seoul

마니: 많이: nhiều

울: 우리: chúng ta

멜: 메일: mail

셤: 시험: thi

몰겠다: 모르겠다: không biết

샘: 선생님: thầy cô

아뇨: 아니오: không

알바: 아르바이트; làm thêm

컴: 컴퓨터: máy tính

암튼: 아무튼; dù thế nào

열공: 열심히 공부: học chăm chỉ

완전,완죤: 완전히: rất

완소: 완전히 소중한: rất quan trọng

어솨: 어서와: mời vào

글구: 그리고: và

글쿠나: 그렇구나: ra thế

이뿌,이뽀: 이쁘다: đẹp

갈쳐: 가르쳐: dạy

쌩얼: 생얼굴: mặt không hoá trang

야동: 야한 동영상: phim xyz

어케: 어떻게: làm thế nào

쩔어,쩐다: khi cảm động, hiểu kiểu như "được", khá" ngay với

대박 재밌다,잼있다: 재미있다 thu vi

잼없다: 재미없다 ko thu vi

셀카: selfcamera

직찍: 직접 찍은 사진: ảnh tự tay chụp

짱나: 짜증나: bực mình

강추: 강하게 추천: giới thiệu một cách nhiệt tình

초딩: hs cấp 1

중딩: hs cấp 2

고딩: hs cấp 3

친추: 친구 추가: thêm bạn

시러: 싫어 ghet

đuôi 세요 đổi thành 셈 hoặc: 안녕하삼,안녕하세용, 안녕하세욤...

Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể người # # 🫀 Cơ quan nội tạng* Não – 뇌* Tim – 심장* Phổi – 폐* Gan – 간* Dạ dày – 위* Ruột – 장* Ru...
04/03/2026

Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể người

# # 🫀 Cơ quan nội tạng

* Não – 뇌
* Tim – 심장
* Phổi – 폐
* Gan – 간
* Dạ dày – 위
* Ruột – 장
* Ruột non – 소장
* Ruột già – 대장
* Thận – 신장
* Bàng quang – 방광
* Tụy – 췌장
* Lá lách – 비장
---
# # 🦴 Hệ xương & cơ

* Xương – 뼈
* Xương sống – 척추
* Xương sọ – 두개골
* Khớp – 관절
* Cơ bắp – 근육
* Gân – 힘줄
---
# # 🩸 Hệ tuần hoàn & máu

* Máu – 혈액
* Huyết áp – 혈압
* Mạch máu – 혈관
* Động mạch – 동맥
* Tĩnh mạch – 정맥
---
# # 🧬 Thuật ngữ chuyên hơn

* Tế bào – 세포
* Dây thần kinh – 신경
* Miễn dịch – 면역
* Hoóc-môn – 호르몬
* Viêm – 염증
* Nhiễm trùng – 감염
---
# # # 🧠 Phần đầu

* Đầu – 머리
* Tóc – 머리카락
* Mặt – 얼굴
* Mắt – 눈
* Mũi – 코
* Miệng – 입
* Tai – 귀
* Răng – 이
* Lưỡi – 혀

# # # 💪 Phần thân trên

* Cổ – 목
* Vai – 어깨
* Tay – 팔
* Bàn tay – 손
* Ngón tay – 손가락
* Ngực – 가슴
* Bụng – 배
* Lưng – 등

---

# # # 🦵 Phần thân dưới

* Hông – 엉덩이
* Chân – 다리
* Đầu gối – 무릎
* Bàn chân – 발
* Ngón chân – 발가락

Tiếng hàn chủ đề bếp # # # 🏠 1. Không gian & khu vực trong bếp* 주방 (jubang) – Nhà bếp* 부엌 (bueok) – Bếp (cách nói truyền...
04/03/2026

Tiếng hàn chủ đề bếp
# # # 🏠 1. Không gian & khu vực trong bếp

* 주방 (jubang) – Nhà bếp
* 부엌 (bueok) – Bếp (cách nói truyền thống)
* 싱크대 (sinkdae) – Bồn rửa chén
* 가스레인지 (gaseu reinji) – Bếp ga
* 인덕션 (indeoksyeon) – Bếp từ
* 오븐 (obeun) – Lò nướng
* 전자레인지 (jeonja reinji) – Lò vi sóng
* 냉장고 (naengjanggo) – Tủ lạnh
* 냉동실 (naengdongsil) – Ngăn đá
* 찬장 (chanjang) – Tủ chén

# # # 🍴 2. Dụng cụ nhà bếp
* 냄비 (naembi) – Nồi
* 프라이팬 (peurai paen) – Chảo
* 칼 (kal) – Dao
* 도마 (doma) – Thớt
* 국자 (gukja) – Muỗng múc canh
* 뒤집개 (dwijipgae) – Xẻng lật
* 접시 (jeopsi) – Đĩa
* 그릇 (geureut) – Bát / Tô
* 컵 (keop) – Cốc
* 젓가락 (jeotgarak) – Đũa
* 숟가락 (sutgarak) – Muỗng
--
# # # 🥕 3. Nguyên liệu thường có trong bếp

* 쌀 (ssal) – Gạo
* 물 (mul) – Nước
* 소금 (sogeum) – Muối
* 설탕 (seoltang) – Đường
* 간장 (ganjang) – Nước tương
* 고추장 (gochujang) – Tương ớt Hàn
* 된장 (doenjang) – Tương đậu
* 마늘 (maneul) – Tỏi
* 양파 (yangpa) – Hành tây
* 고기 (gogi) – Thịt
* 채소 (chaeso) – Rau củ
# # 🔥 4. Động từ thường dùng trong bếp

* 요리하다 – Nấu ăn
* 끓이다 – Đun sôi
* 굽다 – Nướng
* 볶다 – Xào
* 자르다 – Cắt
* 씻다 – Rửa
* 먹다 – Ăn
* 만들다 – Làm / chế biến

---

03/03/2026

học tiếng Hàn cùng New Future nhé, video sơ về bài giảng nhỏ của cô giáo bên trung tâm

Thời tiết trong tiếng Hàn, cùng học với New Future nhe
02/03/2026

Thời tiết trong tiếng Hàn, cùng học với New Future nhe

Điền vào chỗ trống
01/03/2026

Điền vào chỗ trống

Address

Hồ Chí Minh
Tây Ninh

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:03 - 17:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Hàn New Future posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category