Nhóm Học Thuật Sinh học

Nhóm Học Thuật Sinh học giúp bạn hiểu hơn với thế giới động thực vật xung quanh ta.

🌿 PHẦN 315. NGŨ GIA BÌ G*IEleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu1. Giới thiệuNgũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatu...
25/08/2026

🌿 PHẦN 315. NGŨ GIA BÌ G*I
Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu
1. Giới thiệu

Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thuộc họ Nhân sâm – Araliaceae, là một loài cây thuốc được người Dao ở huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu sử dụng trong các bài thuốc liên quan đến bệnh về xương khớp.

Nghiên cứu trong tài liệu được thực hiện nhằm kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của thân Ngũ gia bì g*i, qua đó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dược liệu.

Mẫu nghiên cứu là thân cây mang lá, hoa, được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu trong khoảng tháng 5–10/2022. Mẫu cành mang hoa được dùng để định danh, phần dược liệu tươi được dùng làm vi phẫu và phần còn lại được sấy ở 40–60°C để bảo quản.

2. Đặc điểm sinh thái và phân bố

Theo tài liệu nghiên cứu, Ngũ gia bì g*i phân bố tương đối tập trung ở một số tỉnh dọc biên giới phía Bắc Việt Nam, trong đó có:

Lạng Sơn – Bắc Sơn, Tràng Định.
Lai Châu – Phong Thổ, Sìn Hồ.

Nghiên cứu này sử dụng mẫu được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu.

Tài liệu cũng cho biết họ Nhân sâm (Araliaceae) có phạm vi phân bố rộng và nhiều loài thường tập trung ở các khu vực núi cao, có khí hậu mát lạnh, ôn hòa.

🌿 Giá trị sử dụng truyền thống

Theo bài nghiên cứu, người Dao tại Sìn Hồ sử dụng vỏ thân và vỏ rễ Ngũ gia bì g*i trong các bài thuốc chữa đau nhức xương khớp.

Theo y học cổ truyền, cây còn được ghi nhận với tác dụng mạnh gân cốt, khu phong hóa thấp, và được sử dụng trong một số trường hợp như đau bụng, yếu chân.

Lưu ý: Đây là thông tin về sử dụng truyền thống được bài báo dẫn lại, không phải kết luận rằng nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả điều trị trên người.

3. Đặc điểm hình thái

Nghiên cứu mô tả mẫu Ngũ gia bì g*i như sau:

🌳 Thân

Thân có tiết diện tròn, trên thân có nhiều g*i.

Thân già: màu nâu, sần sùi.
Thân non: nhỏ hơn, màu xanh.
🍃 Lá

Lá là lá kép chân vịt, mọc so le, gồm 3–5 lá chét.

Lá chét:

Dài khoảng 4–6 cm.
Hình bầu dục hoặc thuôn.
Gốc tròn.
Đầu nhọn.
Phiến lá dài khoảng 5–8 cm, rộng 2–4 cm.
Lá chét giữa lớn hơn các lá chét bên.
Mép lá có răng cưa.
Gân lá có g*i.
Hai mặt lá nhẵn.
Mặt trên sẫm màu và bóng.
🌿 Cuống lá

Cuống lá kép dài khoảng 4–7 cm, có g*i ở vị trí tiếp giáp giữa cuống lá và thân.

🌼 Hoa và quả

Cụm hoa dạng tán kép, mọc ở nách lá.

Mỗi tán kép có 3–10 tán đơn.
Cuống tán kép dài khoảng 2–4 cm.
Cuống hoa dài khoảng 1–2 cm.
Bao hoa gồm 5 bộ phận, nhẵn.
Bầu gồm 2 lá noãn.
Quả thuộc dạng quả mọng.

Mẫu tươi trong nghiên cứu được Bộ môn Thực vật, Trường Đại học Dược Hà Nội xác định là Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu, họ Araliaceae.

4. Đặc điểm vi phẫu

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của nghiên cứu.

Vi phẫu được thực hiện theo Phụ lục 12.18 của Dược điển Việt Nam V. Thân được cắt lát mỏng, tẩy bằng Javen và acid acetic, sau đó nhuộm kép bằng xanh methylen và đỏ carmin rồi quan sát dưới kính hiển vi quang học.

🔬 Cấu tạo vi phẫu thân

Vi phẫu thân có tiết diện tròn.

Từ ngoài vào trong gồm:

1. Bần

Gồm 3–5 hàng tế bào ngoài cùng, tế bào hình chữ nhật, xếp thành các vòng đồng tâm và các dãy xuyên tâm tương đối đều đặn.

Lớp tế bào ngoài cùng thường bị b**g rách.

2. Mô dày góc

Nằm ngay phía dưới lớp bần, gồm 5–6 hàng tế bào.

Các góc tế bào dày lên, xếp xít nhau và bắt màu hồng đậm.

3. Ống tiết

Trong vùng mô mềm vỏ có các ống tiết rải rác.

4. Tinh thể calci oxalat

Trong mô mềm vỏ có tinh thể calci oxalat hình cầu g*i.

5. Mô mềm vỏ

Gồm những tế bào vách mỏng, hình dạng không đều.

6. Sợi mô cứng

Các sợi mô cứng xếp thành từng đám rải rác, tạo thành một vòng không liên tục giữa vùng mô mềm và libe.

7. Libe cấp 2

Xếp thành vòng cung.

8. Tia ruột

Các tia ruột chạy theo hướng xuyên tâm xuống tận phần gỗ cấp 2.

9. Tầng phát sinh libe – gỗ

Nằm giữa các bó libe và gỗ.

10. Gỗ cấp 2

Có các mạch gỗ tương đối lớn, hình tròn hoặc gần tròn.

11. Gỗ cấp 1

Có hình vòng cung và nằm phía trong gỗ cấp 2.

12. Mô mềm ruột

Nằm ở trung tâm, gồm các tế bào đa giác, vách mỏng và xếp khá xít nhau.

🔎 Điểm đáng chú ý

So với mô tả trong Dược điển Việt Nam V, nghiên cứu này bổ sung mô tả phần cấu tạo từ tầng phát sinh libe–gỗ đến mô mềm ruột vì đối tượng nghiên cứu là toàn bộ thân cây, trong khi chuyên luận Dược điển chủ yếu mô tả vỏ thân và vỏ rễ.

5. Đặc điểm bột dược liệu

Bột thân Ngũ gia bì g*i có:

Màu trắng xám
Mịn
Mùi thơm
Không vị.

Khi quan sát dưới kính hiển vi, nghiên cứu ghi nhận các thành phần đặc trưng:

🔬 Mảnh bần

Các tế bào hình nhiều cạnh, thành dày, xếp thành dãy xuyên tâm, có màu vàng nhạt.

🔬 Mảnh mô mềm

Gồm các tế bào hình đa giác, thành mỏng.

🔬 Mảnh mạch

Ghi nhận hai dạng:

Mảnh mạch điểm
Mảnh mạch vòng
🔬 Đám tế bào mô cứng

Có hình chữ nhật hoặc nhiều cạnh, màu vàng nhạt.

Thành tế bào rất dày và có ống trao đổi rõ.

🔬 Sợi

Sợi có thành dày và ống trao đổi rõ.

🔬 Tinh thể calci oxalat

Có dạng cầu g*i, đường kính khoảng 12–40 µm.

Một điểm đáng chú ý là nghiên cứu ghi nhận đám tế bào mô cứng trong bột thân, bổ sung so với mô tả trong Dược điển Việt Nam V.

6. Thành phần hóa học

Trong nghiên cứu này, tác giả không phân tích toàn bộ thành phần hóa học bằng các kỹ thuật định lượng hiện đại, mà tiến hành định tính sơ bộ các nhóm hợp chất thiên nhiên bằng phản ứng hóa học thường quy.

Các nhóm được khảo sát gồm:

Saponin
Tanin
Đường khử
Polysaccharid
Acid amin
Acid hữu cơ
Flavonoid
Coumarin
Chất béo
Steroid
Caroten
Anthranoid
Alcaloid
Glycosid tim.
🧪 Kết quả đáng chú ý

Kết quả cuối cùng cho thấy thân Ngũ gia bì g*i thu hái tại Sìn Hồ có:

✓ Polyphenol
✓ Đường khử
✓ Polysaccharid
✓ Acid amin

Trong khi nghiên cứu không phát hiện saponin bằng các phản ứng định tính được sử dụng.

Đây là một kết quả khá đáng chú ý vì nó khác với tiêu chuẩn được dẫn trong Dược điển Việt Nam V, trong đó saponin được đề cập đối với dược liệu Ngũ gia bì g*i.
7. Định tính và định lượng hoạt chất
🧪 7.1. Định tính

Nghiên cứu thực hiện định tính sơ bộ các nhóm hợp chất hóa học bằng các phản ứng hóa học thường quy.

Glycosid tim:
• Phản ứng Baljet: dương tính.
• Phản ứng Legal: dương tính.
• Các phản ứng khác: âm tính.

Anthranoid:
• Kết quả: âm tính.

Chất béo:
• Kết quả: âm tính.

Steroid:
• Kết quả: âm tính.

Caroten:
• Kết quả: âm tính.

Flavonoid:
• Một số phản ứng cho kết quả âm tính.
• Phản ứng với kiềm: dương tính.
• Phản ứng với FeCl₃ 5%: dương tính.

Coumarin:
• Kết quả: âm tính.

Saponin:
• Kết quả: âm tính.

Tanin:
• Một số phản ứng cho kết quả dương tính.

Đường khử:
• Kết quả: dương tính.

Polysaccharid:
• Kết quả: dương tính.

Acid amin:
• Kết quả: dương tính.

Alcaloid:
• Kết quả: âm tính.

Polyphenol:
• Kết quả: dương tính.
8. Hoạt tính sinh học
Phần này không được thực hiện thực nghiệm trong bài nghiên cứu.

Tuy nhiên, phần Đặt vấn đề của bài có dẫn lại một số nghiên cứu trước đó cho thấy:

Một số terpenoid từ dịch chiết ether dầu hỏa và ethyl acetat của Ngũ gia bì g*i được báo cáo có hoạt tính chống ung thư.
Polyphenol từ dịch chiết ethyl acetat được báo cáo có hoạt tính chống viêm.

Nhưng đây không phải kết quả thực nghiệm của bài nghiên cứu đang phân tích.

Do đó, nếu bài của chúng ta lấy PDF này làm nguồn chính, mình đề nghị không phát triển thành một phần “Hoạt tính sinh học” riêng, để tránh làm người đọc hiểu nhầm rằng nhóm tác giả đã thử nghiệm các hoạt tính này.

9. Kết luận

Nghiên cứu đã kiểm định một số đặc điểm quan trọng của dược liệu thân Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại Sìn Hồ, Lai Châu.

Về hình thái, cây có thân tròn nhiều g*i, lá kép chân vịt gồm 3–5 lá chét, cụm hoa tán kép và quả mọng.

Về vi học, nghiên cứu mô tả được cấu tạo vi phẫu thân với các thành phần từ bần, mô dày, mô mềm vỏ, ống tiết, tinh thể calci oxalat, sợi, libe, tia ruột, tầng phát sinh libe–gỗ, gỗ và mô mềm ruột.

Về bột dược liệu, có thể nhận diện qua mảnh bần, mảnh mô mềm, mảnh mạch điểm, mảnh mạch vòng, đám tế bào mô cứng, sợi và tinh thể calci oxalat hình cầu g*i.

Về hóa học, nghiên cứu định tính sơ bộ cho thấy thân Ngũ gia bì g*i có polyphenol, đường khử, polysaccharid và acid amin, đồng thời không phát hiện saponin bằng các phương pháp được sử dụng.

Đáng chú ý, kết quả này khác với một số tiêu chuẩn và tài liệu trước đó về sự hiện diện của saponin. Tác giả cho rằng sự khác biệt có thể liên quan đến thổ nhưỡng, thời điểm thu hái và điều kiện của mẫu nghiên cứu.

Nhìn chung, nghiên cứu có giá trị chủ yếu ở việc bổ sung dữ liệu vi học và định tính hóa học để kiểm nghiệm, nhận diện và kiểm soát chất lượng dược liệu Ngũ gia bì g*i, chứ chưa nhằm chứng minh hiệu quả điều trị của cây.

📚 Tài liệu tham khảo (APA 7th)

Nguyễn, T. T. H., Lê, T. T., Nguyễn, T. Q., & Nguyễn, T. T. T. (2024). Kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại huyện Sìn Hồ tỉnh Lai Châu. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Y Dược, 3(1), 144–153.

Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.

Đỗ, T. L. (2004). Những cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.

Raven, P. H. (2007). Flora of China (Vol. 13). Missouri Botanical Garden Press.
📢 Lưu ý bản quyền và mục đích sử dụng

Nội dung phần này được biên soạn dựa trên tài liệu khoa học đã công bố, đặc biệt là bài báo:

Nguyễn, T. T. H., Lê, T. T., Nguyễn, T. Q., & Nguyễn, T. T. T. (2024). Kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại huyện Sìn Hồ tỉnh Lai Châu. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Y Dược, 3(1), 144–153.

Bài viết này được tổng hợp với mục đích tham khảo học tập, nghiên cứu, phổ biến kiến thức khoa học và hỗ trợ tra cứu thông tin về đặc điểm hình thái, vi phẫu, đặc điểm bột dược liệu và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus).

Nội dung được biên soạn lại dưới dạng tổng hợp, diễn giải và hệ thống hóa từ bài báo gốc, không sao chép nguyên văn toàn bộ nội dung nghiên cứu. Các thuật ngữ chuyên ngành, tên khoa học, đặc điểm vi học và kết quả định tính được giữ nguyên hoặc diễn đạt lại nhằm bảo đảm tính chính xác khoa học.

Bài viết gốc có các nội dung về đặc điểm hình thái, vi phẫu thân, đặc điểm bột dược liệu và định tính sơ bộ thành phần hóa học. Vì vậy, nội dung bài viết này cũng được giới hạn chủ yếu trong phạm vi những kết quả mà nghiên cứu đã thực hiện.

Người đọc nên trích dẫn nguồn tài liệu gốc khi sử dụng nội dung này trong báo cáo, luận văn, khóa luận, bài giảng, bài báo khoa học hoặc các công trình nghiên cứu khác theo đúng quy định về trích dẫn học thuật và bản quyền.

Chúng tôi tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, nhóm nghiên cứu và đơn vị xuất bản đối với bài báo khoa học được sử dụng làm tài liệu tham khảo.

⚠️ Lưu ý: Nghiên cứu này không thực hiện định lượng hàm lượng hoạt chất và không trực tiếp đánh giá hoạt tính dược lý hoặc hiệu quả điều trị của Ngũ gia bì g*i. Do đó, không nên suy diễn các kết quả định tính hóa học hoặc thông tin về công dụng truyền thống thành bằng chứng về hiệu quả điều trị trên người.

Đặc biệt, kết quả không phát hiện saponin trong mẫu thân Ngũ gia bì g*i của nghiên cứu chỉ phản ánh mẫu được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu và phương pháp định tính được sử dụng trong nghiên cứu, không nên khái quát rằng mọi mẫu Ngũ gia bì g*i đều không chứa saponin.

Nội dung này nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và học thuật, không nhằm khuyến nghị tự ý sử dụng Ngũ gia bì g*i để điều trị bệnh.

🌿Có thể bạn chưa biết Phần 6 Lạc tiên (nhãn lồng) – Passiflora foetida L.𝟬𝟬𝟭 | 🌸 MỘT CÂY MỌC HOANG NHƯNG CÓ 5 HỢP CHẤT M...
25/08/2026

🌿Có thể bạn chưa biết Phần 6 Lạc tiên (nhãn lồng) – Passiflora foetida L.

𝟬𝟬𝟭 | 🌸 MỘT CÂY MỌC HOANG NHƯNG CÓ 5 HỢP CHẤT MỚI

Bạn có thể đã từng thấy cây lạc tiên mọc ven hàng rào, bờ ruộng.

Nhưng điều bất ngờ là:

🔬 Năm 2024, các nhà khoa học nghiên cứu hoa và quả lạc tiên và phân lập được 14 hợp chất.

Trong đó có 5 hợp chất chưa từng được mô tả trước đây:

Passifetilactone A – E

Một số hợp chất mới sau đó được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư và cho thấy hoạt tính gây độc tế bào trong phòng thí nghiệm.

👉 Nói đơn giản:

Một cây rất quen thuộc với chúng ta vẫn còn những thành phần hóa học mà khoa học mới bắt đầu khám phá.

⚠️ Điều này không có nghĩa lạc tiên chữa được ung thư. Đây mới là nghiên cứu trên tế bào.

𝟬𝟬𝟮 | 🌸 HOA LẠC TIÊN KHÔNG CHỈ ĐẸP

Hoa lạc tiên có một hệ thống các chất tạo mùi khá phong phú.

🔬 Khi phân tích tinh dầu của hoa, các nhà khoa học xác định được 42 thành phần khác nhau.

Trong đó nổi bật có:

🌿 β-caryophyllene

🌿 Cedrol

🌿 α-humulene

Ngoài ra, nghiên cứu còn phân lập được vitexin từ lá lạc tiên và thử nghiệm khả năng chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm.

👉 Vì vậy, mùi đặc trưng của một bông hoa không phải ngẫu nhiên – nó liên quan đến cả một “hỗn hợp hóa chất” do cây tạo ra.

𝟬𝟬𝟯 | 🍃 LÁ LẠC TIÊN CÓ MỘT HỢP CHẤT ĐẶC BIỆT

Trong lá lạc tiên, các nhà khoa học đã phân lập được:

Vitexin

Đây là một hợp chất thuộc nhóm flavonoid.

Flavonoid là nhóm chất tự nhiên thường gặp ở thực vật và được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học.

Trong nghiên cứu gần đây, vitexin từ lá lạc tiên cũng cho thấy khả năng chống oxy hóa trong các phép thử phòng thí nghiệm.

👉 Điều thú vị là lạc tiên không chỉ “có flavonoid” chung chung, mà các nhà khoa học còn có thể tách và xác định từng hợp chất cụ thể.

𝟬𝟬𝟰 | 🩹 LẠC TIÊN TỪNG ĐƯỢC THỬ NGHIỆM VỚI LOÉT DẠ DÀY

Có một nghiên cứu khá thú vị:

🔬 Các nhà khoa học dùng dịch chiết ethanol từ toàn cây lạc tiên để thử nghiệm trên chuột bị gây loét dạ dày.

Mô hình được tạo bằng:

🍺 Ethanol

💊 Aspirin

Kết quả cho thấy dịch chiết giúp giảm mức độ loét và làm thay đổi một số chỉ số liên quan đến bảo vệ niêm mạc dạ dày trong mô hình nghiên cứu.

👉 Điều này cho thấy lạc tiên có tiềm năng để tiếp tục nghiên cứu về bảo vệ dạ dày.

⚠️ Nhưng nhớ rằng:

🐀 Chuột ≠ con người.

Không thể kết luận rằng ăn lạc tiên sẽ chữa được bệnh loét dạ dày.

𝟬𝟬𝟱 | 🦠 LẠC TIÊN CÒN ĐƯỢC NGHIÊN CỨU VỀ KÝ SINH TRÙNG

Một hướng nghiên cứu khá bất ngờ là:

🦠 Leishmania amazonensis

Đây là một loại ký sinh trùng có thể gây bệnh leishmaniasis.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu dịch chiết thực vật, trong đó có Passiflora foetida, để đánh giá hoạt tính đối với loại ký sinh trùng này.

👉 Điều thú vị là một cây dây leo quen thuộc lại được nghiên cứu theo hướng ký sinh trùng học.

⚠️ Tuy nhiên, đây vẫn là nghiên cứu trong điều kiện phòng thí nghiệm, không có nghĩa lạc tiên là thuốc điều trị ký sinh trùng.

𝟬𝟬𝟲 | 🔬 MỖI BỘ PHẬN CỦA LẠC TIÊN LẠI CÓ NHỮNG CHẤT KHÁC NHAU

Đây có lẽ là điều thú vị nhất.

🌿 Lá → flavonoid như vitexin và nhiều hợp chất khác

🌸 Hoa → chứa nhiều chất tạo mùi

🍈 Quả → chứa nhiều hợp chất tự nhiên khác nhau

🔬 Hoa + quả → năm 2024 phát hiện 5 hợp chất mới.

👉 Vì vậy, khi các nhà khoa học nghiên cứu một cây, họ không chỉ hỏi:

“Cây này có tác dụng gì?”

Mà còn hỏi:

“Trong từng bộ phận của cây có những chất gì?”

🌱 Và đó chính là điều khiến lạc tiên – một cây rất quen thuộc – vẫn còn nhiều điều để khoa học khám phá.

⚠️ ĐỪNG HIỂU SAI

❌ Phát hiện hợp chất mới không có nghĩa cây chữa được bệnh.

❌ Hoạt tính trên tế bào ung thư không có nghĩa ăn lạc tiên chữa ung thư.

❌ Kết quả trên chuột không đồng nghĩa với hiệu quả trên người.

❌ Hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với tác dụng điều trị.

👉 Điều khoa học thực sự cho chúng ta biết là: lạc tiên có một hệ thống hóa học rất thú vị và vẫn đang được nghiên cứu.

📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO

01. Ponsuwan, K., Nathabumroong, S., Lekphrom, R., et al. (2024). Passifetilactones A–E, Fatty Acid Lactones from the Fruit and Flowers of Passiflora foetida with Cytotoxic Activity. Journal of Natural Products, 87(6), 1652–1659. DOI: 10.1021/acs.jnatprod.4c00463.

02. Essential oil composition of Passiflora foetida L. (Passifloraceae) flowers and chemical-biology study of the leaves extracts and isolated compound. Natural Product Research, 39(16), 4836–4840. DOI: 10.1080/14786419.2024.2349248.

03. Sathish, R., et al. (2011). Antiulcer and antioxidant activity of ethanolic extract of Passiflora foetida L. Indian Journal of Pharmacology, 43(3), 336–339.

PHẦN 314 – Rhizophora stylosa Griff.1. Giới thiệuRhizophora stylosa Griff. thuộc họ Rhizophoraceae, là một loài cây ngập...
21/08/2026

PHẦN 314 – Rhizophora stylosa Griff.
1. Giới thiệu

Rhizophora stylosa Griff. thuộc họ Rhizophoraceae, là một loài cây ngập mặn thực thụ thuộc chi Rhizophora. Nghiên cứu năm 2025 của Ngernsaengsaruay và cộng sự ghi nhận R. stylosa lần đầu tiên tại Thái Lan, đồng thời cung cấp dữ liệu về đặc điểm hình thái, giải phẫu lá và hình thái hạt phấn của loài.

Loài này trước đó đã được ghi nhận phân bố từ Ấn Độ, Trung Quốc qua Đông Dương đến khu vực Thái Bình Dương, nhưng chưa được ghi nhận chính thức tại Thái Lan.

2. Đặc điểm sinh thái và phân bố

Rhizophora stylosa là cây ngập mặn thích nghi với môi trường ven biển. Tại Thái Lan, loài được ghi nhận tại:

Ko Lidi và Ko Bulon Le, thuộc Mu Ko Phetra National Park, huyện La-ngu.
Ao Talo Wao, Ko Tarutao, thuộc Tarutao National Park, huyện Mueang Satun.
Đều nằm ở tỉnh Satun, miền Nam Thái Lan.

Sinh cảnh:

Ven biển có nền bùn–cát, cát hoặc cát–đá.
Thường xuất hiện ở phía hướng biển của rừng ngập mặn.
Có khả năng phát triển ở những khu vực ven biển tương đối trống và chịu tác động của sóng.
Các quần thể tại Thái Lan được ghi nhận ở vùng triều thấp, trên nền đá và cát.

Phân bố rộng gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines, Australia và nhiều đảo thuộc Melanesia, Micronesia và Polynesia.

Thời kỳ sinh sản: cây có thể ra hoa, kết quả và nảy mầm sinh dưỡng (vivipary) gần như quanh năm.

Tình trạng bảo tồn hiện được đánh giá là Least Concern (LC) – Ít quan tâm theo đánh giá bảo tồn được nêu trong nghiên cứu.

3. Đặc điểm hình thái
Dạng sống

Cây gỗ nhỏ, có thể mọc đơn thân hoặc nhiều thân, cao khoảng 2,5–8 m.



Lá hình elip, kích thước khoảng 8–16 × 3–8,5 cm, phần rộng nhất nằm ở vùng giữa phiến lá.

Kích thước đo được trong nghiên cứu:

Chiều dài lá: 8,0–16,0 cm.
Chiều rộng lá: 3,0–8,5 cm.
Tỷ lệ dài/rộng: 1,7–2,9.

Cuống lá màu xanh, dài 2–4,8 cm, đường kính 2–4,5 mm, không có lông. Lá non màu xanh nhạt bóng; lá trưởng thành chuyển xanh vàng sáng rồi vàng trước khi rụng.

Lá kèm

Lá kèm màu xanh nhạt hoặc xanh, dài 3,5–7,5 cm, đường kính phần gốc 2,5–9 mm. Ở gốc mặt trên lá kèm có các colleter dạng ngón tay, tiết chất nhầy.

Cụm hoa

Cụm hoa mọc ở nách lá, đối diện, dạng xim kép phân nhánh lưỡng phân, gồm 4–13 hoa, dài 5–12,5 cm.

Hoa

Hoa gồm 4 lá đài, 4 cánh hoa và 8 nhị.

Nụ hoa màu xanh nhạt, khi trưởng thành chuyển vàng nhạt.
Hoa mở có đường kính khoảng 1,2–1,8 cm.
Lá đài màu vàng nhạt, hình tam giác, dai.
Cánh hoa màu trắng kem, hình elip hẹp hoặc elip.
Mép cánh hoa có nhiều lông dài.
Nhị gồm 8 nhị, bao phấn có dạng cong hình lưỡi liềm.
Quả và trụ mầm

Quả nhỏ hơn so với R. mucronata. Khi gần giải phóng trụ mầm, quả dài khoảng 2,2–4 cm, đường kính phần gốc 1,7–3 cm.

Trụ mầm (hypocotyl) màu xanh, hơi bóng, hình trụ–chùy, dài 19,5–40 cm; bề mặt hơi thô và có nhiều lỗ vỏ (lenticel) phân bố rải rác.

4. Đặc điểm vi phẫu

Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu lá của Rhizophora stylosa.

Cấu tạo lá gồm 5 lớp mô chính:

Biểu bì mặt trên → mô hạ bì → mô mềm giậu → mô mềm khuyết → biểu bì mặt dưới.

Độ dày toàn bộ phiến lá khoảng 574,11–881,72 µm. Hai mặt lá đều được phủ lớp cutin dày, trong đó mặt trên có lớp cutin hơi dày hơn mặt dưới.

Biểu bì và khí khổng
Tế bào biểu bì hình đa giác, đôi khi hình thang.
Thành bên thẳng.
Biểu bì gồm một lớp tế bào.
Biểu bì mặt trên hơi dày hơn mặt dưới.
Khí khổng chỉ xuất hiện ở mặt dưới → lá kiểu hypostomatic.
Khí khổng thuộc kiểu sunken cyclocytic.
Mỗi khí khổng được bao quanh bởi 6–8 tế bào kèm.
Kích thước khí khổng: 18,31–30,48 × 9,56–15,21 µm.
Mật độ khí khổng: 77–153 khí khổng/mm².
Lỗ vỏ (cork warts)

Lỗ vỏ xuất hiện ở mặt dưới lá:

Mật độ: 15–52 lỗ/cm².
Đường kính: 41,57–94,58 µm.
Cấu tạo bởi các tế bào xếp sít nhau và có thể phân biệt với khí khổng.
Mô mềm

Lá có cấu tạo hai mặt (bifacial).

Mô mềm gồm:

Mô hạ bì: gồm các tế bào tương đối lớn, xếp thành nhiều lớp.
Mô mềm giậu: 1–2 lớp tế bào kéo dài, xếp sít nhau.
Mô mềm khuyết: 5–7 lớp tế bào sắp xếp lỏng lẻo, hình dạng không đều và có nhiều khoảng gian bào tạo cấu trúc dạng mạng.
Tinh thể

Tinh thể druse xuất hiện trong các tế bào mô hạ bì ở cả mặt trên và mặt dưới lá.

Đường kính tinh thể khoảng 14,84–30,06 µm.

Hệ thống bó mạch

Vùng gân giữa có hệ thống bó mạch phức tạp, được chia thành ba vùng:

Vùng mặt dưới.
Vùng trung tâm.
Vùng mặt trên.

Trong mỗi bó mạch, libe nằm phía ngoài và gỗ nằm phía trong. Các bó mạch được bao bọc chưa hoàn toàn bởi một lớp tế bào mô cứng (sclerenchyma).

Các đặc điểm như cutin dày, khí khổng chìm, tế bào mô hạ bì lớn và lỗ vỏ được tác giả xem là những đặc điểm thích nghi với môi trường rừng ngập mặn.

5. Đặc điểm bột dược liệu

Không có dữ liệu về đặc điểm bột dược liệu trong bài nghiên cứu được cung cấp.

Nghiên cứu tập trung vào hình thái cây, giải phẫu lá và hình thái học hạt phấn nên không xây dựng đặc điểm vi học của bột dược liệu.

6. Thành phần hóa học

Không có dữ liệu về thành phần hóa học của Rhizophora stylosa trong bài nghiên cứu này.

Bài báo chủ yếu nghiên cứu phân loại thực vật, hình thái, giải phẫu lá và hình thái hạt phấn.

7. Định tính và định lượng hoạt chất

Không đề cập trong nghiên cứu.

Bài báo không thực hiện các phép phân tích định tính hoặc định lượng hoạt chất hóa học.

8. Hoạt tính sinh học

Không có dữ liệu về hoạt tính sinh học trong bài nghiên cứu được cung cấp.

Nội dung nghiên cứu không đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm hoặc các hoạt tính dược lý khác.

9. Kết luận

Nghiên cứu đã xác nhận Rhizophora stylosa Griff. là loài mới được ghi nhận tại Thái Lan, với các quần thể được phát hiện tại tỉnh Satun. Công trình đồng thời cung cấp dữ liệu hình thái, giải phẫu lá và hình thái hạt phấn giúp nhận diện và phân biệt loài với các loài Rhizophora khác.

Đặc điểm nổi bật về giải phẫu lá gồm lớp cutin dày, khí khổng chìm ở mặt dưới, mô hạ bì phát triển, tinh thể druse và lỗ vỏ ở mặt dưới lá, phản ánh sự thích nghi của cây với điều kiện khắc nghiệt của môi trường ngập mặn.

Hạt phấn của loài có 3 rãnh–lỗ (tricolporate), dạng prolate spheroidal hoặc oblate spheroidal, kích thước nhỏ và bề mặt exine dạng mạng (reticulate).

📚 Tài liệu tham khảo (APA 7th)

Ngernsaengsaruay, C., Mianmit, N., Kamsanor, S., Pothitan, R., Jintana, V., Jintana, N., Chanton, P., Sukantatul, A., & Khade, J. (2025). Rhizophora stylosa (Rhizophoraceae) newly recorded from Thailand: Lectotypification, leaf anatomy, and pollen morphology. PhytoKeys, 259, 1–25. https://doi.org/10.3897/phytokeys.259.157847
📢 Lưu ý bản quyền và mục đích sử dụng

Nội dung phần này được biên soạn dựa trên tài liệu khoa học đã công bố, đặc biệt là bài báo:

Ngernsaengsaruay, C., Mianmit, N., Kamsanor, S., Pothitan, R., Jintana, V., Jintana, N., Chanton, P., Sukantatul, A., & Khade, J. (2025). Rhizophora stylosa (Rhizophoraceae) newly recorded from Thailand: Lectotypification, leaf anatomy, and pollen morphology. PhytoKeys, 259, 1–25. https://doi.org/10.3897/phytokeys.259.157847

Bài viết này được tổng hợp với mục đích tham khảo học tập, nghiên cứu, phổ biến kiến thức khoa học và hỗ trợ tra cứu thông tin về đặc điểm thực vật, hình thái, giải phẫu lá, phân loại và hình thái hạt phấn của Rhizophora stylosa.

Nội dung được biên soạn lại dưới dạng tổng hợp, diễn giải và hệ thống hóa từ bài báo gốc, không sao chép nguyên văn toàn bộ nội dung nghiên cứu. Các thuật ngữ chuyên ngành, tên khoa học, số liệu đo đạc và kết quả nghiên cứu được giữ nguyên hoặc diễn đạt lại nhằm bảo đảm tính chính xác khoa học.

Bài báo gốc được công bố theo Creative Commons Attribution License (CC BY 4.0), cho phép sử dụng, chia sẻ và phân phối lại với điều kiện ghi nhận tác giả và nguồn phù hợp.

Người đọc nên trích dẫn nguồn tài liệu gốc khi sử dụng nội dung này trong báo cáo, luận văn, khóa luận, bài giảng, bài báo khoa học hoặc các công trình nghiên cứu khác.

Nội dung này không thay thế tư vấn y khoa và không nhằm khuyến nghị tự sử dụng Rhizophora stylosa để điều trị bệnh. Đặc biệt, bài nghiên cứu được cung cấp không đánh giá thành phần hóa học, hoạt tính dược lý hoặc hiệu quả điều trị, vì vậy không nên suy diễn các tác dụng y học ngoài phạm vi nghiên cứu.

🌿 CÂY TRỨNG CÁ CÓ GÌ ĐÁNG CHÚ Ý?𝟬𝟭 | 🍃 LÁ TRỨNG CÁ CHỨA NHIỀU FLAVONOIDCác nghiên cứu đã tìm thấy nhiều flavonoid trong ...
21/08/2026

🌿 CÂY TRỨNG CÁ CÓ GÌ ĐÁNG CHÚ Ý?
𝟬𝟭 | 🍃 LÁ TRỨNG CÁ CHỨA NHIỀU FLAVONOID

Các nghiên cứu đã tìm thấy nhiều flavonoid trong lá như:

Quercetin – Kaempferol – Myricetin – Rutin

Nhóm chất này được quan tâm vì có thể:

🛡️ chống oxy hóa

🔥 liên quan đến quá trình viêm

🩸 ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose

👉 Nói đơn giản: flavonoid là một trong những nhóm chất khiến lá trứng cá được nghiên cứu về hoạt tính sinh học.

𝟬𝟮 | 🍒 QUẢ TRỨNG CÁ CŨNG CÓ CHẤT CHỐNG OXY HÓA

Nghiên cứu trên quả phát hiện nhiều hợp chất phenolic và flavonoid, trong đó có:

Gallic acid và Cyanidin-3-O-glucoside.

🔴 Cyanidin-3-O-glucoside thuộc nhóm anthocyanin, góp phần tạo màu đỏ/tím ở thực vật.

Các hợp chất này góp phần vào khả năng chống oxy hóa của quả trong điều kiện thí nghiệm.

👉 Vì vậy, màu sắc của quả không chỉ để “đẹp” – nó còn liên quan đến các sắc tố thực vật có hoạt tính sinh học.

𝟬𝟯 | 🌿 KHÔNG CHỈ CÓ FLAVONOID

Trong lá trứng cá còn tìm thấy:

Phytol – β-sitosterol – Ergosterol peroxide

Đây là các hợp chất thuộc nhóm terpenoid và sterol.

Chúng được các nhà khoa học nghiên cứu vì có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, chẳng hạn chống oxy hóa và chống viêm.

👉 Điều thú vị: thành phần hóa học của lá và quả không hoàn toàn giống nhau.

𝟬𝟰 | ⭐ MỘT PHÁT HIỆN ĐÁNG CHÚ Ý

Một nghiên cứu năm 2023 đã phân lập 7 hợp chất từ lá trứng cá và kiểm tra khả năng ức chế α-glucosidase.

Kết quả:

6/7 hợp chất có khả năng ức chế enzyme này ở mức trung bình.

Đáng chú ý, một hợp chất có IC₅₀ = 57,9 µM.

🧪 α-glucosidase là enzyme tham gia phân giải carbohydrate.

Vì vậy, khả năng ức chế enzyme này được nghiên cứu theo hướng kiểm soát sự gia tăng glucose sau ăn.

⚠️ Nhưng đây mới là nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, không có nghĩa lá trứng cá chữa được bệnh tiểu đường.

𝟬𝟱 | 🔬 NGHIÊN CỨU MỚI NĂM 2026

Nghiên cứu mới trên dịch chiết lá trứng cá tiếp tục phát hiện nhiều hợp chất như:

Quercetin – Kaempferol – Myricetin – Rutin

Các nhà nghiên cứu đồng thời đánh giá:

🛡️ hoạt tính chống oxy hóa

🩸 ảnh hưởng đến glucose

🐀 trên mô hình chuột đái tháo đường

Kết quả cho thấy dịch chiết lá có tiềm năng sinh học đáng chú ý trong điều kiện thí nghiệm.

👉 Đây là hướng nghiên cứu, chưa phải bằng chứng điều trị trên người.

𝟬𝟲 | 🦠 CÒN CÓ NGHIÊN CỨU KHÁNG KHUẨN

Một số hợp chất phân lập từ lá trứng cá cũng đã được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn.

Trong đó, các nghiên cứu đã thử nghiệm trên:

🦠 Staphylococcus aureus

và cả một số chủng MRSA trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Điều này cho thấy cây trứng cá đang được nghiên cứu theo nhiều hướng:

🛡️ Chống oxy hóa
🔥 Chống viêm
🦠 Kháng khuẩn
🩸 Chuyển hóa glucose

Nhưng mức độ bằng chứng của mỗi hướng là khác nhau.

🌱 ĐIỀU THÚ VỊ NHẤT

CÂY TRỨNG CÁ



🍃 Lá → flavonoid, sterol, terpenoid

🍒 Quả → phenolic, flavonoid, anthocyanin



🔬 Các hợp chất được phân lập và nghiên cứu



🧪 Chống oxy hóa – α-glucosidase – kháng khuẩn – chống viêm

⚠️ ĐỪNG HIỂU SAI

❌ Không có nghĩa ăn lá trứng cá sẽ chữa tiểu đường.
❌ Không có nghĩa quả trứng cá là thuốc.
❌ Kết quả trên enzyme hoặc chuột không đồng nghĩa với hiệu quả trên người.

👉 Điều khoa học cho thấy là: cây trứng cá chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học và đang được nghiên cứu để hiểu rõ tiềm năng của chúng.
📚 TÀI LIỆU THAM KHẢO

• Le et al. (2023). Vietnam Journal of Chemistry, 61, 14–19. DOI: 10.1002/vjch.202300039
• Pereira et al. (2018). Food Research International, 108, 264–273. DOI: 10.1016/j.foodres.2018.03.046
• Lin et al. (2017). Food & Function, 8, 1504–1511. DOI: 10.1039/C7FO00059F
• Sufian et al. (2013). Journal of Ethnopharmacology, 146(1), 198–204. DOI: 10.1016/j.jep.2012.12.032
• Pham et al. (2026). Journal of Pharmacy and Pharmacology. DOI: 10.1093/jpp/rgag059

PHẦN 313. ĐIÊN ĐIỂN — Sesbania sesban (L.) Merr.1. Giới thiệuĐiên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.) thuộc họ Đậu (Fabace...
20/08/2026

PHẦN 313. ĐIÊN ĐIỂN — Sesbania sesban (L.) Merr.
1. Giới thiệu

Điên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.) thuộc họ Đậu (Fabaceae). Nghiên cứu được thực hiện nhằm cung cấp những dẫn liệu về đặc điểm hình thái và giải phẫu của loài Điên điển (S. sesban) phân bố tại huyện Tân Hưng, tỉnh Long An.
Họ Fabaceae gồm nhiều loài phân bố rộng, phần lớn tập trung ở vùng nhiệt đới. Ở Việt Nam, họ này có nhiều loài có giá trị về gỗ, dược liệu và thực phẩm. Nghiên cứu về S. sesban được thực hiện nhằm bổ sung các dẫn liệu về hình thái và giải phẫu của loài tại khu vực nghiên cứu.

2. Phương pháp nghiên cứu
2.1. Phương pháp thu mẫu ngoài thực địa

Mẫu thực vật được thu ở dạng tươi, đồng thời chụp hình các cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của loài khảo sát.

Các mẫu lá bánh tẻ, cụ thể là lá thứ 3 và thứ 4 tính từ ngọn, cùng với mẫu rễ và thân cây được ngâm trong dung dịch ethanol 70°.

2.2. Phương pháp nghiên cứu cấu tạo giải phẫu cây

Để nghiên cứu khí khổng, tác giả sử dụng collodion quét lên biểu bì trên và dưới của 15 lá bánh tẻ từ những cây khác nhau. Số lượng khí khổng được đếm dưới kính hiển vi, đồng thời quan sát hình dạng, cấu tạo và xác định loại khí khổng.

Để nghiên cứu cấu tạo giải phẫu, tác giả dùng dao lam cắt lát mỏng 15 mẫu từ các cây khác nhau ở các vị trí gồm cuống lá, phiến lá, thân sơ cấp, thân thứ cấp và rễ. Các mẫu cắt được nhuộm kép theo phương pháp của Trần Công Khánh.

2.3. Phương pháp định loại mẫu thực vật

Các mẫu cây được định loại dựa trên các tài liệu chuyên ngành về thực vật, trong đó có Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật Hạt kín ở Việt Nam, Cây cỏ Việt Nam và Flora of Cambodia, Laos and Vietnam. Tên khoa học được cập nhật theo World Flora Online.

3. Đặc điểm sinh thái và phân bố
3.1. Đặc điểm khu vực phân bố

Tại Việt Nam, Điên điển (S. sesban) được ghi nhận phân bố dọc theo bờ kênh rạch ở các tỉnh miền Tây và phát triển mạnh vào mùa mưa khi mực nước dâng cao.

Tại Khu Bảo tồn Đất ngập nước Láng Sen, cây mọc ven bờ ruộng và ven các kênh rạch ở tất cả các tiểu khu. Qua khảo sát thực tế, nghiên cứu ghi nhận Điên điển mọc trên những gò đất cao, khô ráo ven kênh nhỏ tại Tiểu khu 8.

Tọa độ thu mẫu: 105°43'19,8"E – 10°44'19,0"N.

4. Đặc điểm hình thái
4.1. Dạng cây và thân

Điên điển là cây thảo hóa gỗ hoặc cây bụi, lâu năm, có thể cao trên 4 m.

Cành có lông tơ mảnh, bóng; phân nhánh đơn với chồi bên mọc cách. Thân có nhiều đốt, mỗi đốt dài khoảng 6–10 cm.

Lá kèm hình tam giác hoặc hình mũi giáo, màu xanh nhạt, dài khoảng 3–4 mm và có lông.

4.2. Lá

Lá kép lông chim, số lá chét trên một lá kép có thể hơn 70 lá.

Cuống lá kép hình trụ, màu lục, dài trên 20 cm, hơi lõm ở mặt trên, có lông nằm ép sát ở hai mặt; đường kính cuống lá khoảng 2–3 mm.

Cuống lá chét rất ngắn, dài đến 1 mm.

Các lá chét mọc đối, phiến lá chét hình thuôn, dài 4–10 mm, rộng 4–5 mm. Đầu lá tròn, chóp có g*i nhọn; đầu lá viền đỏ, mép lá nguyên, viền trắng.

Mặt trên lá màu xanh lục và nhẵn; mặt dưới màu lục đậm hơn, có lông thưa. Gân lá nổi rõ ở cả hai mặt và có dạng lông chim.

4.3. Hệ rễ

Hệ rễ cọc phát triển, dài trên 1 m, màu trắng.

Rễ gồm rễ chính và các rễ bên. Rễ chính có đường kính tới 1,5 cm hoặc hơn, trong khi rễ cấp 2 có đường kính khoảng 3–7 mm, dài khoảng 10–20 cm.

Trên hệ rễ có các biến dạng tạo thành nốt sần, nơi vi khuẩn Rhizobium cộng sinh tiến hành cố định đạm.

4.4. Cụm hoa

Cụm hoa dạng chùm, mang 7–10 hoa.

Cuống cụm hoa dài khoảng 8–10 cm, tiết diện tròn, đường kính khoảng 1 mm, màu lục. Thứ tự nở hoa từ dưới lên trên.

Lá bắc hình giáo, dài 7–8 mm, rộng khoảng 3 mm, màu lục nhạt đến vàng. Có hai lá bắc con nằm vuông góc với lá bắc, hình elip, đầu nhọn, dài 4–5 mm, rộng khoảng 3 mm.

Cuống hoa dài 10–15 mm, đường kính gần 1 mm, màu lục và có tiết diện tròn.

4.5. Hoa

Hoa không đều, lưỡng tính, tiền khai hoa cờ, màu vàng, dài khoảng 1,5–2 cm, rộng khoảng 1,2 cm.

Đài hoa

Đài gồm 5, đều, cao khoảng 7–8 mm, tồn tại ở gốc quả, màu xanh đậm.

Các lá đài dính nhau khoảng 5 mm ở phía dưới tạo thành một ống hình chén. Phía trên chia thành 5 thùy, chóp nhọn. Mặt ngoài và mặt trong nhẵn.

Tràng hoa

Tràng gồm 5 cánh, nhẵn, có nhiều gân dọc, không đều và có tiền khai hoa cờ.

Cánh cờ lớn nhất, gần hình tròn, đường kính khoảng 1,5–1,7 cm, màu vàng và nhạt hơn ở mặt ngoài. Cánh cờ có móng trắng nhỏ, đầu chia thành hai thùy cạn, mép uốn lượn và có các gân nổi rõ.

Cánh bên màu vàng, thuôn dài, cao khoảng 1,5 cm, rộng khoảng 3 mm; gốc có một tai nhỏ và móng trắng cao khoảng 5 mm.

Hai cánh thìa nhỏ hơn, nằm phía trong cùng, dính với nhau ở phần lưng tạo thành hình lưỡn; cao khoảng 1,3–1,5 cm, rộng 5–7 mm, màu vàng nhạt, có các gân nổi rõ và bao lấy nhị, nhụy.

4.6. Bộ nhị

Hoa có 10 nhị, trong đó 9 chiếc dính lại với nhau ở phần chỉ nhị thành một bó bao quanh nhụy, còn 1 chiếc rời nằm đối diện với cánh cờ.

Chỉ nhị dài khoảng 2,2–2,8 cm, màu trắng, hình trụ.

Bao phấn gồm 2 ô, cao khoảng 2 mm, màu trắng ngà, đính lưng và hướng nội.

4.7. Bộ nhụy

Bầu 1 ô, mang 2 dãy noãn đính ở mép thành 2 hàng so le nhau; mỗi bên có khoảng 15–16 noãn.

Bầu trên, màu lục, dẹp, dài 5–6 mm, phủ lông nhung trắng.

Vòi nhụy đơn, dạng sợi, màu lục, nhẵn bóng; đầu vòi nhụy hơi loe, dạng khối cầu.

4.8. Quả

Quả dạng đậu rủ xuống, trên quả còn tồn tại vết tích của đài.

Quả dẹp, dài khoảng 15–20 cm, ngang 0,5–0,8 cm, vỏ cứng và nhẵn.

Quả màu xanh khi còn non, chuyển sang màu nâu khi chín, chia thành khoảng 25–35 đốt và nứt dọc.

5. Đặc điểm cấu tạo giải phẫu

𝟬𝟭 | 𝗖Ấ𝗨 𝗧Ạ𝗢 𝗚𝗜Ả𝗜 𝗣𝗛Ẫ𝗨 𝗖Ủ𝗔 𝗦. 𝗦𝗘𝗦𝗕𝗔𝗡 ĐƯỢ𝗖 𝗡𝗚𝗛𝗜Ê𝗡 𝗖Ứ𝗨 Ở 𝗖𝗨Ố𝗡𝗚 𝗟Á, 𝗚𝗔𝗡 𝗖𝗛Í𝗡𝗛 𝗩À 𝗣𝗛𝗜Ế𝗡 𝗟Á, 𝗧𝗛Â𝗡 𝗦Ơ 𝗖Ấ𝗣, 𝗧𝗛Â𝗡 𝗧𝗛Ứ 𝗖Ấ𝗣 𝗩À 𝗥Ễ.

5.1. Cấu tạo giải phẫu cuống lá

Lát cắt ngang cuống lá chét có hình tròn, lồi ở mặt trên và tạo thành 2 u lồi lớn.

Từ ngoài vào trong gồm:

Biểu bì có cutin dày, có một vài khí khổng và lông che chở.
Tế bào biểu bì hình cầu, kích thước không đều.
Mô dày gồm 1–3 lớp tế bào.
Mô mềm vỏ gồm các tế bào hình cầu hoặc hình chữ nhật, có khoảng gian bào lớn.
Có 4–5 bó dẫn xếp thành vòng.
Một bó dẫn lớn nằm ở phía mặt trên và hai bó dẫn nhỏ nằm ở hai u lồi.
Mỗi bó dẫn có mô cứng ở phía ngoài, tiếp giáp với libe.
Gỗ I nằm phía trong và phát triển li tâm; libe I nằm phía ngoài.
5.2. Cấu tạo gân chính lá chét

Lát cắt ngang gân chính của lá có mặt trên hơi lồi và mặt dưới lồi.

Biểu bì trên gồm các tế bào hình cầu hoặc bầu dục, dày khoảng 10,35 µm, có lông che chở đơn bào.

Mô dày trên gồm 4–5 lớp tế bào, dày khoảng 54,12 µm.

Bó dẫn gồm gỗ ở phía trên và libe ở phía dưới. Phía trên gỗ có một số tế bào mô dày; phía dưới libe có khúm mô dày.

Mô mềm dưới gồm các tế bào hình cầu kích thước lớn, dày khoảng 18,17 µm.

Mô dày dưới gồm 2–3 lớp tế bào, dày khoảng 17,10 µm.

Biểu bì dưới gồm các tế bào hình cầu hoặc đa giác, dày khoảng 9,19 µm.

5.3. Cấu tạo phiến lá chét

Từ mặt trên xuống mặt dưới gồm:

Biểu bì trên.
Khí khổng.
Mô giậu.
Vòng bao bó dẫn.
Gỗ.
Libe.
Mô khuyết trên.
Mô khuyết dưới.
Biểu bì dưới.

Biểu bì trên có lớp cutin sần sùi và có khí khổng kiểu dị bào (Anisocytic) với mật độ khoảng 1540 khí khổng/mm².

Mô giậu gồm 2 lớp tế bào hình chữ nhật, xếp thẳng đứng, chứa nhiều lục lạp, dày khoảng 88,57 µm.

Mô khuyết trên gồm 2 lớp tế bào hình đa giác hẹp, dày khoảng 20,51 µm.

Mô khuyết dưới gồm 1 lớp tế bào hình cầu, dày khoảng 11,76 µm.

Biểu bì dưới cũng có lớp cutin sần sùi và khí khổng kiểu dị bào (Anisocytic) với mật độ khoảng 1457 khí khổng/mm², độ dày khoảng 14 µm.

5.4. Cấu tạo thân sơ cấp

Lát cắt ngang thân sơ cấp gần có hình đa giác không đều.

Từ ngoài vào trong gồm:

Biểu bì có lớp cutin dày, khí khổng và lông che chở.
Vỏ sơ cấp gồm mô dày và mô mềm vỏ.
Mô dày phát triển ở các góc thân, gồm 3–6 lớp tế bào.
Mô mềm vỏ gồm 3–4 lớp tế bào.
Nội bì gồm một lớp tế bào.
Trung trụ chiếm phần lớn lát cắt và gồm các bó dẫn sơ cấp lớn nhỏ khác nhau.
Mô dày bó dẫn gồm các tế bào nhỏ, đa giác.
Libe I nằm phía ngoài.
Mô dày sớm hóa gỗ thành mô cứng.
Mô mềm ruột dày khoảng 131,81 µm.
Trong mô mềm ruột có tinh thể canxi oxalat.
Tia ruột gồm 2–3 lớp tế bào hình bầu dục.
5.5. Cấu tạo thân thứ cấp

Lát cắt ngang thân thứ cấp gần có hình cầu.

Từ ngoài vào trong gồm biểu bì, mô dày, mô mềm vỏ sơ cấp, nội bì, mô cứng, libe II, vùng tượng tầng, gỗ II, gỗ I và mô mềm ruột.

Mô dày gồm 7–9 lớp tế bào, dày khoảng 32,38 µm.

Mô cứng phân bố thành vòng không liên tục, các đám mô cứng gồm 4–5 lớp tế bào, dày khoảng 40,25 µm.

Vùng tượng tầng có 4–6 lớp tế bào, dày khoảng 11,63 µm.

𝟬𝟮 | 𝗚Ỗ 𝗜𝗜 𝗣𝗛Á𝗧 𝗧𝗥𝗜Ể𝗡 𝗧𝗛À𝗡𝗛 𝗩Ò𝗡𝗚 𝗟𝗜Ê𝗡 𝗧Ụ𝗖, 𝗗À𝗬 𝗞𝗛𝗢Ả𝗡𝗚 𝟭𝟵𝟭,𝟭𝟭 µ𝗺.

Gỗ I dày khoảng 17,02 µm, bị đẩy vào phía trong. Mô mềm ruột gồm các tế bào đa giác hoặc hình cầu kích thước lớn, có khoảng gian bào nhỏ.

5.6. Cấu tạo rễ thứ cấp

Lát cắt ngang rễ thứ cấp gần có hình cầu.

Tầng bần gồm 3–4 lớp tế bào hình chữ nhật hoặc đa giác hóa bần, dày khoảng 27,52 µm.

Mô mềm vỏ sơ cấp gồm 5–7 lớp tế bào hình cầu, dày khoảng 40,25 µm.

Có 4 bó dẫn thứ cấp chiếm phần lớn lát cắt, được ngăn cách bởi tia ruột thứ cấp gồm 2–3 dãy tế bào.

Libe II gồm 4 bó lớn, trong đó libe II phân hóa thành libe cứng và libe mềm.

Vùng tượng tầng gồm 4–6 lớp tế bào, dày khoảng 38,35 µm.

𝟬𝟯 | 𝗚Ỗ 𝗜𝗜 𝗖𝗛𝗜Ế𝗠 𝗣𝗛Ầ𝗡 𝗧Â𝗠 𝗖Ủ𝗔 𝗥Ễ, 𝗖Ó 𝗖Á𝗖 𝗠Ạ𝗖𝗛 𝗚Ỗ 𝗟Ớ𝗡, 𝗩Ớ𝗜 𝗖𝗛𝗜Ề𝗨 𝗗À𝗬 𝗞𝗛𝗢Ả𝗡𝗚 𝟭𝟱𝟵,𝟬𝟯 µ𝗺.

Gỗ I khó nhận biết và bị đẩy vào tâm.

6. Đặc điểm khí khổng và một số đặc điểm thích nghi

𝟬𝟰 | 𝗞𝗛Í 𝗞𝗛Ổ𝗡𝗚 Ở 𝗟Á 𝗦. 𝗦𝗘𝗦𝗕𝗔𝗡 𝗧𝗛𝗨Ộ𝗖 𝗞𝗜Ể𝗨 𝗗Ị 𝗕À𝗢 (𝗔𝗡𝗜𝗦𝗢𝗖𝗬𝗧𝗜𝗖).

Khí khổng được ghi nhận ở cả biểu bì trên và biểu bì dưới của lá.

Mật độ khí khổng ở biểu bì trên khoảng 1540 khí khổng/mm², trong khi ở biểu bì dưới khoảng 1457 khí khổng/mm².

Nghiên cứu cho thấy các đặc điểm giải phẫu của lá có liên quan đến khả năng thích nghi với điều kiện ánh sáng mạnh. Lá có lớp cuticle, mô giậu phát triển chứa nhiều lục lạp và khí khổng nằm thấp hơn mặt phẳng ngang của biểu bì.

Ở các cơ quan sinh dưỡng, sự phát triển mạnh của mô dày và vòng gỗ được nghiên cứu liên hệ với khả năng thích nghi của Điên điển với điều kiện nhiều sóng gió vào mùa mưa và khô hạn vào mùa khô ở khu vực bờ sông, kênh rạch.

Ngoài ra, lông che chở được nhận định có vai trò phản chiếu ánh sáng và giữ hơi nước thoát ra; mô dày, vòng mô cứng và tinh thể canxi oxalat góp phần tăng khả năng chống đỡ cơ học.

7. Đặc điểm nổi bật về rễ và nốt sần

𝟬𝟱 | 𝗥Ễ 𝗖Ó 𝗡Ố𝗧 𝗦Ầ𝗡 𝗩Ớ𝗜 𝗩𝗜 𝗞𝗛𝗨Ẩ𝗡 𝗥𝗛𝗜𝗭𝗢𝗕𝗜𝗨𝗠 𝗖Ộ𝗡𝗚 𝗦𝗜𝗡𝗛 𝗖Ó 𝗞𝗛Ả 𝗡Ă𝗡𝗚 𝗖Ố ĐỊ𝗡𝗛 ĐẠ𝗠.

Hệ rễ cọc của Điên điển phát triển mạnh và trên rễ có những biến dạng tạo thành nốt sần. Đây là nơi vi khuẩn Rhizobium cộng sinh tiến hành cố định đạm.

Theo mô tả của nghiên cứu, vi khuẩn Rhizobium có thể xâm nhập vào rễ thông qua lông hút hoặc các khe nứt nhỏ, sau đó đi vào tế bào rễ.

8. Kết luận

𝟬𝟲 | 𝗦𝗘𝗦𝗕𝗔𝗡𝗜𝗔 𝗦𝗘𝗦𝗕𝗔𝗡 𝗖Ó ĐẶ𝗖 Đ𝗜Ể𝗠 𝗛Ì𝗡𝗛 𝗧𝗛Á𝗜 𝗩À 𝗚𝗜Ả𝗜 𝗣𝗛Ẫ𝗨 ĐẶ𝗖 𝗧𝗥Ư𝗡𝗚, 𝗧𝗛Ể 𝗛𝗜Ệ𝗡 𝗥Õ Ở 𝗟Á, 𝗧𝗛Â𝗡 𝗩À 𝗥Ễ.

Điên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.) có những đặc điểm hình thái đặc trưng gồm lá kép lông chim mọc cách, hệ rễ cọc phát triển, rễ có nốt sần với vi khuẩn cố định đạm cộng sinh, cụm hoa dạng chùm, hoa lưỡng tính, không đều, mẫu 5 và quả dạng đậu.

Về giải phẫu, rễ có gỗ thứ cấp chiếm phần tâm và một số tế bào libe thứ cấp phân hóa thành libe cứng; tầng bần bao bọc bên ngoài rễ giúp bảo vệ các cấu trúc bên trong.

Ở thân thứ cấp, mô mềm ruột phát triển mạnh, trong khi tầng tượng tầng tạo vòng gỗ liên tục. Những đặc điểm này góp phần tăng khả năng chống đỡ và hỗ trợ vận chuyển nước, muối khoáng.

Ở lá, gân chính có mô dày giúp tăng khả năng chống đỡ; biểu bì có lớp cuticle, mô giậu phát triển và khí khổng thuộc kiểu dị bào.

𝟬𝟳 | 𝗡𝗛Ì𝗡 𝗖𝗛𝗨𝗡𝗚, 𝗖Á𝗖 ĐẶ𝗖 Đ𝗜Ể𝗠 𝗛Ì𝗡𝗛 𝗧𝗛Á𝗜 𝗩À 𝗚𝗜Ả𝗜 𝗣𝗛Ẫ𝗨 𝗖𝗛𝗢 𝗧𝗛Ấ𝗬 𝗦. 𝗦𝗘𝗦𝗕𝗔𝗡 𝗖Ó 𝗦Ự 𝗧𝗛Í𝗖𝗛 𝗡𝗚𝗛𝗜 𝗩Ớ𝗜 Đ𝗜Ề𝗨 𝗞𝗜Ệ𝗡 𝗦Ố𝗡𝗚 Ở 𝗞𝗛𝗨 𝗩Ự𝗖 𝗕Ờ 𝗦Ô𝗡𝗚, 𝗞Ê𝗡𝗛 𝗥Ạ𝗖𝗛, 𝗡Ơ𝗜 𝗖Ó 𝗦Ó𝗡𝗚 𝗚𝗜Ó 𝗩À𝗢 𝗠Ù𝗔 𝗠Ư𝗔 𝗩À 𝗞𝗛Ô 𝗛Ạ𝗡 𝗩À𝗢 𝗠Ù𝗔 𝗞𝗛Ô.
📚 Tài liệu tham khảo (APA 7th)

Nguyễn Thị Phượng Vỹ, Phạm Văn Ngọt, Trần Minh Huy, Nguyễn Lê Anh Kiệt, & Đặng Thị Ngọc Thanh. (2024). Nghiên cứu đặc điểm hình thái, giải phẫu của loài Điên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.) ở huyện Tân Hưng, tỉnh Long An. Tạp chí Khoa học và Công nghệ nhiệt đới, (35), 3–12. https://doi.org/10.58334/vrtc.jtst.n35.01

📢 Lưu ý bản quyền và mục đích sử dụng

Nội dung phần này được biên soạn dựa trên tài liệu khoa học đã công bố, đặc biệt là bài báo:

Nguyễn Thị Phượng Vỹ, Phạm Văn Ngọt, Trần Minh Huy, Nguyễn Lê Anh Kiệt, & Đặng Thị Ngọc Thanh. (2024). Nghiên cứu đặc điểm hình thái, giải phẫu của loài Điên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.) ở huyện Tân Hưng, tỉnh Long An. Tạp chí Khoa học và Công nghệ nhiệt đới, (35), 3–12. https://doi.org/10.58334/vrtc.jtst.n35.01

Bài viết này được tổng hợp với mục đích tham khảo học tập, nghiên cứu, phổ biến kiến thức khoa học và hỗ trợ tra cứu thông tin về đặc điểm hình thái, đặc điểm giải phẫu và một số đặc điểm thích nghi của loài Điên điển (Sesbania sesban (L.) Merr.). Phạm vi nghiên cứu của bài báo bao gồm đặc điểm hình thái của các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản, cùng với đặc điểm cấu tạo giải phẫu của cuống lá, lá, thân và rễ.

Nội dung được biên soạn lại dưới dạng tổng hợp, diễn giải và hệ thống hóa từ bài báo gốc, không sao chép nguyên văn toàn bộ nội dung nghiên cứu. Các thuật ngữ chuyên ngành, tên khoa học, đặc điểm hình thái, đặc điểm giải phẫu và các số liệu thực nghiệm được giữ nguyên hoặc diễn đạt lại nhằm bảo đảm tính chính xác và giá trị khoa học của tài liệu.

Người đọc nên trích dẫn nguồn tài liệu gốc khi sử dụng nội dung này cho báo cáo, luận văn, khóa luận, bài giảng, bài báo khoa học hoặc các công trình nghiên cứu khác theo đúng quy định về trích dẫn học thuật và bản quyền.

Chúng tôi tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, nhóm nghiên cứu, đơn vị công tác và đơn vị xuất bản đối với bài báo khoa học được sử dụng làm tài liệu tham khảo.

Nội dung này chỉ phản ánh phạm vi nghiên cứu của bài báo, chủ yếu tập trung vào đặc điểm hình thái và giải phẫu của Sesbania sesban. Nghiên cứu khảo sát đặc điểm phân bố của loài tại khu vực nghiên cứu, hình thái thân, lá, rễ, cụm hoa, hoa, quả; đồng thời nghiên cứu cấu tạo giải phẫu của cuống lá, gân chính và phiến lá, thân sơ cấp, thân thứ cấp và rễ thứ cấp.

Bài báo không thực hiện nghiên cứu đầy đủ về thành phần hóa học, định tính hoặc định lượng từng hoạt chất, hoạt tính sinh học hay tác dụng điều trị của Điên điển. Do đó, các thông tin về thành phần hóa học, hoạt chất riêng lẻ, tác dụng dược lý hoặc công dụng điều trị không được tự bổ sung vào phần nghiên cứu này.

Address

Tân Uyên

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nhóm Học Thuật Sinh học posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Nhóm Học Thuật Sinh học:

Shortcuts

Share

Category