25/08/2026
🌿 PHẦN 315. NGŨ GIA BÌ G*I
Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu
1. Giới thiệu
Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thuộc họ Nhân sâm – Araliaceae, là một loài cây thuốc được người Dao ở huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu sử dụng trong các bài thuốc liên quan đến bệnh về xương khớp.
Nghiên cứu trong tài liệu được thực hiện nhằm kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của thân Ngũ gia bì g*i, qua đó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dược liệu.
Mẫu nghiên cứu là thân cây mang lá, hoa, được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu trong khoảng tháng 5–10/2022. Mẫu cành mang hoa được dùng để định danh, phần dược liệu tươi được dùng làm vi phẫu và phần còn lại được sấy ở 40–60°C để bảo quản.
2. Đặc điểm sinh thái và phân bố
Theo tài liệu nghiên cứu, Ngũ gia bì g*i phân bố tương đối tập trung ở một số tỉnh dọc biên giới phía Bắc Việt Nam, trong đó có:
Lạng Sơn – Bắc Sơn, Tràng Định.
Lai Châu – Phong Thổ, Sìn Hồ.
Nghiên cứu này sử dụng mẫu được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu.
Tài liệu cũng cho biết họ Nhân sâm (Araliaceae) có phạm vi phân bố rộng và nhiều loài thường tập trung ở các khu vực núi cao, có khí hậu mát lạnh, ôn hòa.
🌿 Giá trị sử dụng truyền thống
Theo bài nghiên cứu, người Dao tại Sìn Hồ sử dụng vỏ thân và vỏ rễ Ngũ gia bì g*i trong các bài thuốc chữa đau nhức xương khớp.
Theo y học cổ truyền, cây còn được ghi nhận với tác dụng mạnh gân cốt, khu phong hóa thấp, và được sử dụng trong một số trường hợp như đau bụng, yếu chân.
Lưu ý: Đây là thông tin về sử dụng truyền thống được bài báo dẫn lại, không phải kết luận rằng nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả điều trị trên người.
3. Đặc điểm hình thái
Nghiên cứu mô tả mẫu Ngũ gia bì g*i như sau:
🌳 Thân
Thân có tiết diện tròn, trên thân có nhiều g*i.
Thân già: màu nâu, sần sùi.
Thân non: nhỏ hơn, màu xanh.
🍃 Lá
Lá là lá kép chân vịt, mọc so le, gồm 3–5 lá chét.
Lá chét:
Dài khoảng 4–6 cm.
Hình bầu dục hoặc thuôn.
Gốc tròn.
Đầu nhọn.
Phiến lá dài khoảng 5–8 cm, rộng 2–4 cm.
Lá chét giữa lớn hơn các lá chét bên.
Mép lá có răng cưa.
Gân lá có g*i.
Hai mặt lá nhẵn.
Mặt trên sẫm màu và bóng.
🌿 Cuống lá
Cuống lá kép dài khoảng 4–7 cm, có g*i ở vị trí tiếp giáp giữa cuống lá và thân.
🌼 Hoa và quả
Cụm hoa dạng tán kép, mọc ở nách lá.
Mỗi tán kép có 3–10 tán đơn.
Cuống tán kép dài khoảng 2–4 cm.
Cuống hoa dài khoảng 1–2 cm.
Bao hoa gồm 5 bộ phận, nhẵn.
Bầu gồm 2 lá noãn.
Quả thuộc dạng quả mọng.
Mẫu tươi trong nghiên cứu được Bộ môn Thực vật, Trường Đại học Dược Hà Nội xác định là Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu, họ Araliaceae.
4. Đặc điểm vi phẫu
Đây là một trong những phần quan trọng nhất của nghiên cứu.
Vi phẫu được thực hiện theo Phụ lục 12.18 của Dược điển Việt Nam V. Thân được cắt lát mỏng, tẩy bằng Javen và acid acetic, sau đó nhuộm kép bằng xanh methylen và đỏ carmin rồi quan sát dưới kính hiển vi quang học.
🔬 Cấu tạo vi phẫu thân
Vi phẫu thân có tiết diện tròn.
Từ ngoài vào trong gồm:
1. Bần
Gồm 3–5 hàng tế bào ngoài cùng, tế bào hình chữ nhật, xếp thành các vòng đồng tâm và các dãy xuyên tâm tương đối đều đặn.
Lớp tế bào ngoài cùng thường bị b**g rách.
2. Mô dày góc
Nằm ngay phía dưới lớp bần, gồm 5–6 hàng tế bào.
Các góc tế bào dày lên, xếp xít nhau và bắt màu hồng đậm.
3. Ống tiết
Trong vùng mô mềm vỏ có các ống tiết rải rác.
4. Tinh thể calci oxalat
Trong mô mềm vỏ có tinh thể calci oxalat hình cầu g*i.
5. Mô mềm vỏ
Gồm những tế bào vách mỏng, hình dạng không đều.
6. Sợi mô cứng
Các sợi mô cứng xếp thành từng đám rải rác, tạo thành một vòng không liên tục giữa vùng mô mềm và libe.
7. Libe cấp 2
Xếp thành vòng cung.
8. Tia ruột
Các tia ruột chạy theo hướng xuyên tâm xuống tận phần gỗ cấp 2.
9. Tầng phát sinh libe – gỗ
Nằm giữa các bó libe và gỗ.
10. Gỗ cấp 2
Có các mạch gỗ tương đối lớn, hình tròn hoặc gần tròn.
11. Gỗ cấp 1
Có hình vòng cung và nằm phía trong gỗ cấp 2.
12. Mô mềm ruột
Nằm ở trung tâm, gồm các tế bào đa giác, vách mỏng và xếp khá xít nhau.
🔎 Điểm đáng chú ý
So với mô tả trong Dược điển Việt Nam V, nghiên cứu này bổ sung mô tả phần cấu tạo từ tầng phát sinh libe–gỗ đến mô mềm ruột vì đối tượng nghiên cứu là toàn bộ thân cây, trong khi chuyên luận Dược điển chủ yếu mô tả vỏ thân và vỏ rễ.
5. Đặc điểm bột dược liệu
Bột thân Ngũ gia bì g*i có:
Màu trắng xám
Mịn
Mùi thơm
Không vị.
Khi quan sát dưới kính hiển vi, nghiên cứu ghi nhận các thành phần đặc trưng:
🔬 Mảnh bần
Các tế bào hình nhiều cạnh, thành dày, xếp thành dãy xuyên tâm, có màu vàng nhạt.
🔬 Mảnh mô mềm
Gồm các tế bào hình đa giác, thành mỏng.
🔬 Mảnh mạch
Ghi nhận hai dạng:
Mảnh mạch điểm
Mảnh mạch vòng
🔬 Đám tế bào mô cứng
Có hình chữ nhật hoặc nhiều cạnh, màu vàng nhạt.
Thành tế bào rất dày và có ống trao đổi rõ.
🔬 Sợi
Sợi có thành dày và ống trao đổi rõ.
🔬 Tinh thể calci oxalat
Có dạng cầu g*i, đường kính khoảng 12–40 µm.
Một điểm đáng chú ý là nghiên cứu ghi nhận đám tế bào mô cứng trong bột thân, bổ sung so với mô tả trong Dược điển Việt Nam V.
6. Thành phần hóa học
Trong nghiên cứu này, tác giả không phân tích toàn bộ thành phần hóa học bằng các kỹ thuật định lượng hiện đại, mà tiến hành định tính sơ bộ các nhóm hợp chất thiên nhiên bằng phản ứng hóa học thường quy.
Các nhóm được khảo sát gồm:
Saponin
Tanin
Đường khử
Polysaccharid
Acid amin
Acid hữu cơ
Flavonoid
Coumarin
Chất béo
Steroid
Caroten
Anthranoid
Alcaloid
Glycosid tim.
🧪 Kết quả đáng chú ý
Kết quả cuối cùng cho thấy thân Ngũ gia bì g*i thu hái tại Sìn Hồ có:
✓ Polyphenol
✓ Đường khử
✓ Polysaccharid
✓ Acid amin
Trong khi nghiên cứu không phát hiện saponin bằng các phản ứng định tính được sử dụng.
Đây là một kết quả khá đáng chú ý vì nó khác với tiêu chuẩn được dẫn trong Dược điển Việt Nam V, trong đó saponin được đề cập đối với dược liệu Ngũ gia bì g*i.
7. Định tính và định lượng hoạt chất
🧪 7.1. Định tính
Nghiên cứu thực hiện định tính sơ bộ các nhóm hợp chất hóa học bằng các phản ứng hóa học thường quy.
Glycosid tim:
• Phản ứng Baljet: dương tính.
• Phản ứng Legal: dương tính.
• Các phản ứng khác: âm tính.
Anthranoid:
• Kết quả: âm tính.
Chất béo:
• Kết quả: âm tính.
Steroid:
• Kết quả: âm tính.
Caroten:
• Kết quả: âm tính.
Flavonoid:
• Một số phản ứng cho kết quả âm tính.
• Phản ứng với kiềm: dương tính.
• Phản ứng với FeCl₃ 5%: dương tính.
Coumarin:
• Kết quả: âm tính.
Saponin:
• Kết quả: âm tính.
Tanin:
• Một số phản ứng cho kết quả dương tính.
Đường khử:
• Kết quả: dương tính.
Polysaccharid:
• Kết quả: dương tính.
Acid amin:
• Kết quả: dương tính.
Alcaloid:
• Kết quả: âm tính.
Polyphenol:
• Kết quả: dương tính.
8. Hoạt tính sinh học
Phần này không được thực hiện thực nghiệm trong bài nghiên cứu.
Tuy nhiên, phần Đặt vấn đề của bài có dẫn lại một số nghiên cứu trước đó cho thấy:
Một số terpenoid từ dịch chiết ether dầu hỏa và ethyl acetat của Ngũ gia bì g*i được báo cáo có hoạt tính chống ung thư.
Polyphenol từ dịch chiết ethyl acetat được báo cáo có hoạt tính chống viêm.
Nhưng đây không phải kết quả thực nghiệm của bài nghiên cứu đang phân tích.
Do đó, nếu bài của chúng ta lấy PDF này làm nguồn chính, mình đề nghị không phát triển thành một phần “Hoạt tính sinh học” riêng, để tránh làm người đọc hiểu nhầm rằng nhóm tác giả đã thử nghiệm các hoạt tính này.
9. Kết luận
Nghiên cứu đã kiểm định một số đặc điểm quan trọng của dược liệu thân Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại Sìn Hồ, Lai Châu.
Về hình thái, cây có thân tròn nhiều g*i, lá kép chân vịt gồm 3–5 lá chét, cụm hoa tán kép và quả mọng.
Về vi học, nghiên cứu mô tả được cấu tạo vi phẫu thân với các thành phần từ bần, mô dày, mô mềm vỏ, ống tiết, tinh thể calci oxalat, sợi, libe, tia ruột, tầng phát sinh libe–gỗ, gỗ và mô mềm ruột.
Về bột dược liệu, có thể nhận diện qua mảnh bần, mảnh mô mềm, mảnh mạch điểm, mảnh mạch vòng, đám tế bào mô cứng, sợi và tinh thể calci oxalat hình cầu g*i.
Về hóa học, nghiên cứu định tính sơ bộ cho thấy thân Ngũ gia bì g*i có polyphenol, đường khử, polysaccharid và acid amin, đồng thời không phát hiện saponin bằng các phương pháp được sử dụng.
Đáng chú ý, kết quả này khác với một số tiêu chuẩn và tài liệu trước đó về sự hiện diện của saponin. Tác giả cho rằng sự khác biệt có thể liên quan đến thổ nhưỡng, thời điểm thu hái và điều kiện của mẫu nghiên cứu.
Nhìn chung, nghiên cứu có giá trị chủ yếu ở việc bổ sung dữ liệu vi học và định tính hóa học để kiểm nghiệm, nhận diện và kiểm soát chất lượng dược liệu Ngũ gia bì g*i, chứ chưa nhằm chứng minh hiệu quả điều trị của cây.
📚 Tài liệu tham khảo (APA 7th)
Nguyễn, T. T. H., Lê, T. T., Nguyễn, T. Q., & Nguyễn, T. T. T. (2024). Kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại huyện Sìn Hồ tỉnh Lai Châu. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Y Dược, 3(1), 144–153.
Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V. Nhà xuất bản Y học.
Đỗ, T. L. (2004). Những cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam. Nhà xuất bản Y học.
Raven, P. H. (2007). Flora of China (Vol. 13). Missouri Botanical Garden Press.
📢 Lưu ý bản quyền và mục đích sử dụng
Nội dung phần này được biên soạn dựa trên tài liệu khoa học đã công bố, đặc biệt là bài báo:
Nguyễn, T. T. H., Lê, T. T., Nguyễn, T. Q., & Nguyễn, T. T. T. (2024). Kiểm định đặc điểm vi học và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu) thu hái tại huyện Sìn Hồ tỉnh Lai Châu. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Y Dược, 3(1), 144–153.
Bài viết này được tổng hợp với mục đích tham khảo học tập, nghiên cứu, phổ biến kiến thức khoa học và hỗ trợ tra cứu thông tin về đặc điểm hình thái, vi phẫu, đặc điểm bột dược liệu và định tính sơ bộ thành phần hóa học của Ngũ gia bì g*i (Eleutherococcus trifoliatus).
Nội dung được biên soạn lại dưới dạng tổng hợp, diễn giải và hệ thống hóa từ bài báo gốc, không sao chép nguyên văn toàn bộ nội dung nghiên cứu. Các thuật ngữ chuyên ngành, tên khoa học, đặc điểm vi học và kết quả định tính được giữ nguyên hoặc diễn đạt lại nhằm bảo đảm tính chính xác khoa học.
Bài viết gốc có các nội dung về đặc điểm hình thái, vi phẫu thân, đặc điểm bột dược liệu và định tính sơ bộ thành phần hóa học. Vì vậy, nội dung bài viết này cũng được giới hạn chủ yếu trong phạm vi những kết quả mà nghiên cứu đã thực hiện.
Người đọc nên trích dẫn nguồn tài liệu gốc khi sử dụng nội dung này trong báo cáo, luận văn, khóa luận, bài giảng, bài báo khoa học hoặc các công trình nghiên cứu khác theo đúng quy định về trích dẫn học thuật và bản quyền.
Chúng tôi tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, nhóm nghiên cứu và đơn vị xuất bản đối với bài báo khoa học được sử dụng làm tài liệu tham khảo.
⚠️ Lưu ý: Nghiên cứu này không thực hiện định lượng hàm lượng hoạt chất và không trực tiếp đánh giá hoạt tính dược lý hoặc hiệu quả điều trị của Ngũ gia bì g*i. Do đó, không nên suy diễn các kết quả định tính hóa học hoặc thông tin về công dụng truyền thống thành bằng chứng về hiệu quả điều trị trên người.
Đặc biệt, kết quả không phát hiện saponin trong mẫu thân Ngũ gia bì g*i của nghiên cứu chỉ phản ánh mẫu được thu hái tại huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu và phương pháp định tính được sử dụng trong nghiên cứu, không nên khái quát rằng mọi mẫu Ngũ gia bì g*i đều không chứa saponin.
Nội dung này nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và học thuật, không nhằm khuyến nghị tự ý sử dụng Ngũ gia bì g*i để điều trị bệnh.