13/06/2026
Khi nào dùng "~される" và "~してもらう"?
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống: Bạn muốn kể lại một việc ai đó đã làm cho mình, nhưng lại dùng nhầm mẫu câu khiến đối phương hiểu lầm rằng bạn đang "than phiền" hoặc đang "rất khó chịu"? 😅
Hôm nay, hãy cùng phân biệt nhanh 2 mẫu câu cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật nhé!
1. ~される (Câu bị động - Hậu quả/Phiền toái)
• Dùng khi: Việc đó gây phiền toái, rắc rối, làm bạn cảm thấy không vui hoặc khó chịu.
• Ví dụ: 忙しいのに、Aさんに30分も話をされた。
Dù tôi đang bận nhưng vẫn bị anh A nói chuyện suốt 30 phút -> Rất phiền!
2. ~してもらう (Nhận ơn huệ - Cảm kích/Vui vẻ)
• Dùng khi: Bạn cảm thấy biết ơn vì đối phương đã làm điều gì đó cho mình.
• Ví dụ: 忙しいのに、Aさんに30分も話をしてもらった。
Dù anh A rất bận nhưng vẫn dành 30 phút để trò chuyện cùng tôi -> Thật biết ơn!
💡 Mẹo ghi nhớ: Điểm khác biệt nằm ở CẢM XÚC của người nói.
• Cảm thấy "phiền, ghét" ➔ Dùng される.
• Cảm thấy "biết ơn, vui vẻ" ➔ Dùng してもらう.
Thử tài cùng bài tập nhỏ: Nếu bạn thấy ai đó ăn giúp mình món "Ớt chuông" (ピーマン) mà mình ghét, bạn sẽ nói câu nào trong 2 câu sau?
• Câu 1: 田中さんにピーマン、食べてもらった。
• Câu 2: 田中さんにピーマン、食べられた。
Comment đáp án bên dưới để xem bạn đã nắm vững bài học chưa nhé! 👇