Học tiếng Trung Cô Dung

Học tiếng Trung Cô Dung Tốt nghiệp Thạc sĩ Tại Trung Quốc

加 (jiā) — nghĩa là thêm, cộng, tăng thêm.[1] 加油 (jiāyóu) — cố lên; đổ xăng[2] 加班 (jiābān) — tăng ca, làm thêm giờ[3] 加入 ...
19/04/2026

加 (jiā) — nghĩa là thêm, cộng, tăng thêm.
[1] 加油 (jiāyóu) — cố lên; đổ xăng
[2] 加班 (jiābān) — tăng ca, làm thêm giờ
[3] 加入 (jiārù) — gia nhập, tham gia
[4] 加快 (jiākuài) — tăng tốc, nhanh hơn
[5] 增加 (zēngjiā) — gia tăng, tăng thêm
[6] 加法 (jiāfǎ) — phép cộng
[7] 加上 (jiāshàng) — cộng thêm, thêm vào
[8] 加倍 (jiābèi) — tăng gấp đôi
[9] 加深 (jiāshēn) — làm sâu hơn, tăng cường
[10] 加热 (jiārè) — làm nóng, hâm nóng
[11] 加水 (jiāshuǐ) — thêm nước
[12] 加糖 (jiātáng) — thêm đường
[13] 加工 (jiāgōng) — gia công, chế biến
[14] 加薪 (jiāxīn) — tăng lương
[15] 加价 (jiājià) — tăng giá
[16] 加分 (jiāfēn) — cộng điểm
[17] 加号 (jiāhào) — dấu cộng (+)
[18] 加餐 (jiācān) — ăn thêm bữa phụ
[19] 加速 (jiāsù) — tăng tốc
[20] 附加 (fùjiā) — phụ thêm, bổ sung

📍Cấu trúc “得” (de) — chia theo 3 cách dùng quan trọng (HSK4–6):⸻🧩 1. 得 làm bổ ngữ mức độ / kết quả (V + 得 + Adj / cụm)👉 ...
19/03/2026

📍Cấu trúc “得” (de) — chia theo 3 cách dùng quan trọng (HSK4–6):



🧩 1. 得 làm bổ ngữ mức độ / kết quả (V + 得 + Adj / cụm)
👉 Diễn tả mức độ, kết quả sau hành động
🔹 Cấu trúc:
Động từ + 得 + (rất / thế nào)

🌟 Ví dụ phổ biến:
• 说得好
shuō de hǎo → nói hay 👍
• 做得不错
zuò de búcuò → làm khá tốt
• 跑得很快
pǎo de hěn kuài → chạy rất nhanh
• 写得清楚
xiě de qīngchu → viết rõ ràng
• 吃得太多
chī de tài duō → ăn quá nhiều

🧩 2. 得 trong khả năng (V + 得 + 结果补语)
👉 Diễn tả có thể làm được hay không
🔹 Cấu trúc:
• 肯定: V + 得 + 结果
• Phủ định: V + 不 + 结果

🌟 Ví dụ:
• 听得懂 / 听不懂
tīng de dǒng → nghe hiểu / không hiểu
• 看得见 / 看不见
kàn de jiàn → nhìn thấy / không thấy
• 做得到 / 做不到
zuò de dào → làm được / không làm được
• 来得及 / 来不及
lái de jí → kịp / không kịp

🧩 3. 得 trong cấu trúc nhấn mạnh (Adj + 得 + 很)
👉 Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ
🌟 Ví dụ:
• 好得很 → rất tốt luôn 😄
• 热得很 → nóng lắm
• 累得很 → rất mệt

🧩 4. Một số cụm cố định hay gặp
🌟 Thường dùng trong đời sống:
• 得了吧!
dé le ba → thôi đi! (phủ nhận / không tin) 😅
• 不得了
bù dé liǎo → ghê gớm / nghiêm trọng
• 怪不得
guài bu de → thảo nào
• 恨不得
hèn bu de → ước gì / chỉ muốn
• 巴不得
bā bu de → rất mong

[1] 过年 (guò nián): ăn Tết[2] 春节 (Chūn Jié): Tết Nguyên Đán[3] 年夜饭 (nián yè fàn): cơm tất niên[4] 过春节 (guò Chūn Jié): đón...
11/02/2026

[1] 过年 (guò nián): ăn Tết
[2] 春节 (Chūn Jié): Tết Nguyên Đán
[3] 年夜饭 (nián yè fàn): cơm tất niên
[4] 过春节 (guò Chūn Jié): đón Tết
[5] 包粽子 (bāo zòngzi): gói bánh chưng / bánh ú
[6] 粽子 (zòngzi): bánh chưng, bánh ú
[7] 年糕 (nián gāo): bánh Tết
[8] 做年菜 (zuò nián cài): làm món Tết
[9] 团圆饭 (tuán yuán fàn): cơm đoàn viên
[10] 守岁 (shǒu suì): thức giao thừa
[11] 除夕 (chú xī): đêm giao thừa
[12] 初一 (chū yī): mùng 1 Tết
[13] 初二 (chū èr): mùng 2 Tết
[14] 初三 (chū sān): mùng 3 Tết
[15] 拜年 (bài nián): chúc Tết
[16] 走亲戚 (zǒu qīnqi): thăm họ hàng
[17] 发红包 (fā hóngbāo): lì xì
[18] 红包 (hóngbāo): bao lì xì
[19] 压岁钱 (yā suì qián): tiền mừng tuổi
[20] 祝福 (zhù fú): chúc phúc
[21] 贴春联 (tiē chūnlián): dán câu đối Tết
[22] 春联 (chūnlián): câu đối đỏ
[23] 贴福字 (tiē fú zì): dán chữ Phúc
[24] 福气 (fú qì): phúc khí
[25] 年味 (nián wèi): không khí Tết
[26] 放鞭炮 (fàng biānpào): đốt pháo
[27] 烟花 (yānhuā): pháo hoa
[28] 点香 (diǎn xiāng): thắp nhang
[29] 上香 (shàng xiāng): cúng nhang
[30] 祭祖 (jì zǔ): cúng tổ tiên
[31] 年货 (nián huò): đồ Tết
[32] 买年货 (mǎi nián huò): sắm Tết
[33] 打扫房子 (dǎsǎo fángzi): dọn nhà
[34] 大扫除 (dà sǎo chú): tổng vệ sinh
[35] 辞旧迎新 (cí jiù yíng xīn): tiễn cũ đón mới
[36] 喜气洋洋 (xǐ qì yáng yáng): vui rộn ràng
[37] 红红火火 (hóng hóng huǒ huǒ): làm ăn phát đạt
[38] 万事如意 (wàn shì rú yì): vạn sự như ý
[39] 恭喜发财 (gōng xǐ fā cái): chúc phát tài
[40] 新年快乐 (xīn nián kuài lè): chúc mừng năm mới

[41] 饺子 (jiǎozi): giao tử / bánh chẻo / dumplings
[42] 吃饺子 (chī jiǎozi): ăn giao tử / ăn bánh chẻo / eat dumplings
[43] 灯笼 (dēnglong): đăng lung / lồng đèn / lantern
[44] 挂灯笼 (guà dēnglong): treo lồng đèn / hang lanterns / hang lanterns
[45] 元宵节 (Yuánxiāo Jié): Nguyên Tiêu Tiết / Tết Nguyên Tiêu / Lantern Festival
[46] 汤圆 (tāngyuán): thang viên / bánh trôi / tangyuan (sweet rice balls)
[47] 舞狮 (wǔ shī): vũ sư / múa lân / lion dance
[48] 舞龙 (wǔ lóng): vũ long / múa rồng / dragon dance
[49] 庙会 (miàohuì): miếu hội / hội chợ Tết / temple fair
[50] 年画 (niánhuà): niên họa / tranh Tết / New Year paintings
[51] 倒贴福 (dào tiē fú): đảo thiếp phúc / dán chữ Phúc ngược / upside-down Fu (blessing arrives)
[52] 腊月 (làyuè): Lạp Nguyệt / tháng Chạp / 12th lunar month
[53] 小年 (xiǎo nián): Tiểu Niên / Tiểu Niên / Little New Year (23/24th)
[54] 祭灶 (jì zào): tế táo / cúng ông Táo / offer to Kitchen God
[55] 扫尘 (sǎo chén): tảo trần / quét bụi / sweep away dust
[56] 除尘 (chú chén): trừ trần / trừ bụi / remove dust (for good luck)
[57] 门神 (ménshén): môn thần / thần cửa / door gods
[58] 贴门神 (tiē ménshén): thiếp môn thần / dán thần cửa / paste door gods
[59] 财神 (cáishén): tài thần / thần tài / God of Wealth
[60] 接财神 (jiē cáishén): tiếp tài thần / rước thần tài / welcome God of Wealth
[61] 拜神 (bài shén): bái thần / lễ thần / worship gods
[62] 烧香 (shāo xiāng): thiêu hương / đốt nhang / burn incense
[63] 拜佛 (bài fó): bái Phật / lễ Phật / pay respects to Buddha
[64] 桃符 (táofú): đào phù / bùa đào / peachwood charms
[65] 爆竹 (bàozhú): bạo trúc / pháo nổ / firecrackers
[66] 鞭炮声 (biānpào shēng): biên pháo thanh / tiếng pháo / sound of firecrackers
[67] 恭贺新禧 (gōng hè xīn xǐ): cung hạ tân hỉ / chúc mừng năm mới / congratulations on the new year
[68] 身体健康 (shēntǐ jiànkāng): thân thể kiện khang / sức khỏe dồi dào / good health
[69] 心想事成 (xīn xiǎng shì chéng): tâm tưởng sự thành / tâm nguyện thành tựu / may wishes come true
[70] 生意兴隆 (shēngyì xīnglóng): sinh ý hưng long / làm ăn phát đạt / business prospers
[71] 阖家欢乐 (hé jiā huān lè): hạp gia hoan lạc / cả nhà vui vẻ / family happiness
[72] 五福临门 (wǔ fú lín mén): ngũ phúc lâm môn / ngũ phúc đến nhà / five blessings arrive
[73] 岁岁平安 (suì suì píng ān): tuế tuế bình an / năm nào cũng bình an / peace every year
[74] 一帆风顺 (yī fān fēng shùn): nhất phàm phong thuận / thuận buồm xuôi gió / smooth sailing
[75] 财源广进 (cái yuán guǎng jìn): tài nguyên quảng tiến / tiền tài dồi dào / abundant wealth
[76] 吉祥如意 (jíxiáng rú yì): cát tường như ý / cát tường như ý / auspicious and satisfactory
[77] 合家平安 (hé jiā píng ān): hạp gia bình an / cả nhà bình an / family safe and sound
[78] 龙凤呈祥 (lóng fèng chéng xiáng): long phượng trình tường / rồng phượng trình tường / dragon and phoenix bring auspiciousness
[79] 招财进宝 (zhāo cái jìn bǎo): chiêu tài tiến bảo / chiêu tài tiến bảo / attract wealth and treasures
[80] 步步高升 (bù bù gāo shēng): bộ bộ cao thăng / từng bước thăng tiến / rise step by step
[81] 大吉大利 (dà jí dà lì): đại cát đại lợi / đại cát đại lợi / great luck and profit
[82] 喜上眉梢 (xǐ shàng méi shāo): hỉ thượng mi sao / vui mừng ra mặt / joy on the eyebrows
[83] 欢欢喜喜 (huān huān xǐ xǐ): hoan hoan hỉ hỉ / vui vẻ hớn hở / full of joy
[84] 热热闹闹 (rè rè nào nào): nhiệt nhiệt náo náo / náo nhiệt / lively and bustling
[85] 团团圆圆 (tuán tuán yuán yuán): đoàn đoàn viên viên / đoàn viên trọn vẹn / perfectly reunited
[86] 福寿双全 (fú shòu shuāng quán): phúc thọ song toàn / phúc thọ song toàn / blessings and longevity
[87] 六六大顺 (liù liù dà shùn): lục lục đại thuận / thuận lợi mọi bề / smooth in all things
[88] 出入平安 (chū rù píng ān): xuất nhập bình an / ra vào bình an / safe travels
[89] 风调雨顺 (fēng tiáo yǔ shùn): phong điều vũ thuận / gió thuận mưa hòa / favorable weather
[90] 国泰民安 (guó tài mín ān): quốc thái dân an / quốc thái dân an / country prosperous and people peaceful
[91] 马到成功 (mǎ dào chéng gōng): mã đáo thành công / mã đáo thành công / immediate success
[92] 前程似锦 (qián chéng sì jǐn): tiền trình tự cẩm / tiền đồ rực rỡ / bright future
[93] 蒸蒸日上 (zhēng zhēng rì shàng): chưng chưng nhật thượng / ngày càng phát triển / thriving day by day
[94] 幸福美满 (xìngfú měimǎn): hạnh phúc mỹ mãn / hạnh phúc viên mãn / happy and fulfilling
[95] 阖家幸福 (hé jiā xìngfú): hạp gia hạnh phúc / cả nhà hạnh phúc / family bliss
[96] 平安喜乐 (píng ān xǐ lè): bình an hỉ lạc / bình an vui vẻ / peace and joy
[97] 春风得意 (chūn fēng dé yì): xuân phong đắc ý / xuân phong đắc ý / triumphant in spring wind
[98] 花开富贵 (huā kāi fù guì): hoa khai phú quý / hoa nở phú quý / flowers bloom with wealth
[99] 紫气东来 (zǐ qì dōng lái): tử khí đông lai / tử khí đông lai / auspicious purple qi from east
[100] 喜庆洋洋 (xǐ qìng yáng yáng): hỉ khánh dương dương / vui mừng rộn ràng / full of festive joy


✍️ Phân biệt 一直 (yìzhí) và 总是 (zǒngshì)Cả hai đều hay được hiểu là “luôn luôn” nhưng dùng sai là nghe không tự nhiên liề...
05/02/2026

✍️ Phân biệt 一直 (yìzhí) và 总是 (zǒngshì)
Cả hai đều hay được hiểu là “luôn luôn” nhưng dùng sai là nghe không tự nhiên liền nha!
👉 Hiểu đơn giản là:
一直: liên tục, không gián đoạn (theo thời gian)
总是: thường xuyên, lặp đi lặp lại (theo thói quen)
---
1️⃣ 一直: xuyên suốt, không ngắt quãng
一直 dùng khi:
Hành động/trạng thái kéo dài liên tục
Không có khoảng dừng rõ ràng
Nhấn mạnh dòng thời gian liền mạch
📌 Thường dùng trong:
Miêu tả hành động đang diễn ra
Trạng thái cảm xúc
Quá trình học tập, làm việc
📌 Ví dụ:
他一直在学习汉语。
(Tā yìzhí zài xuéxí Hànyǔ.)
→ Anh ấy học tiếng Trung suốt (liên tục).
我一直很喜欢你。
(Wǒ yìzhí hěn xǐhuan nǐ.)
→ Tôi luôn thích bạn (tình cảm kéo dài không đổi).
外面一直在下雨。
(Wàimiàn yìzhí zài xià yǔ.)
→ Bên ngoài mưa suốt (không ngừng).
👉 Điểm mấu chốt:
👉 一直: liên tục, không đứt đoạn
2️⃣ 总是: lúc nào cũng vậy
总是 dùng khi:
Hành động lặp lại nhiều lần
Mang tính thói quen hoặc đặc điểm
Không cần liên tục theo thời gian
📌 Thường dùng trong:
Nhận xét về con người
Thói quen sinh hoạt
Lời than phiền nhẹ
📌 Ví dụ:
他总是迟到。
(Tā zǒngshì chídào.)
→ Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
她总是忘记带钥匙。
(Tā zǒngshì wàngjì dài yàoshi.)
→ Cô ấy hay quên mang chìa khóa.
老师上课总是很认真。
(Lǎoshī shàngkè zǒngshì hěn rènzhēn.)
→ Thầy cô luôn dạy rất nghiêm túc.
👉 Điểm mấu chốt:
👉 总是: thói quen, lặp lại nhiều lần

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MÀU SẮC VÀ HÌNH DÁNG😉😉😉1. 橙色 /chéngsè/: màu cam2. 紫色 /zǐsè/: màu tím3. 棕色 /zōngsè/: màu nâu4. 褐色 /hésè/: ...
05/01/2026

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MÀU SẮC VÀ HÌNH DÁNG
😉😉😉
1. 橙色 /chéngsè/: màu cam
2. 紫色 /zǐsè/: màu tím
3. 棕色 /zōngsè/: màu nâu
4. 褐色 /hésè/: màu hạt dẻ
5. 白色 /báisè/: màu trắng
6. 绿色 /lǜsè/: màu xanh lá cây
7. 蓝色 /lánsè/: màu xanh da trời
8. 红色 /hóngsè/: màu đỏ
9. 黄色 /huángsè/: màu vàng
10. 黑色 /hēisè/: màu đen
11. 灰色 /huīsè/: màu xám
12. 粉色 /fěnsè/: màu hồng
13. 金色 /jīnsè/: màu vàng
14. 银色 /yínsè/: màu bạc
15. 深色 /shēnsè/: màu đậm
16. 浅色 /qiǎnsè/: màu nhạt
17. 鲜艳 /xiānyàn/: tươi đẹp, rực rỡ
18. 暗 /àn/: tối
19. 正方形 /zhèngfāngxíng/: hình vuông
20. 长方形 /chángfāngxíng/: hình chữ nhật
21. 三角形 /sānjiǎoxíng/: hình tam giác
22. 圆形 /yuánxíng/: hình tròn
23. 椭圆形 /tuǒyuánxíng/: hình bầu dục
24. 菱形 /língxíng/: hình thoi
25. 梯形 /tīxíng/: hình thang
26. 正方体 /zhèngfāngtǐ/: khối lập phương
27. 长方体 /chángfāngtǐ/: khối chữ nhật
28. 球体 /qiútǐ/: khối cầu
29. 棱锥体 /léngzhuītǐ/: khối hình chóp
30. 圆锥体 /yuánzhuītǐ/: khối hình tròn
31. 圆柱体 /yuánzhùtǐ/: khối hình trụ
~~~~~~~~~~~~~~~
Tiếng trung cô Dung

🎉50 câu chúc Tết bằng tiếng Trung🌸 Chúc Tết chung1. 新年快乐!Xīnnián kuàilè – Chúc mừng năm mới!2. 春节快乐!Chūnjié kuàilè – Chú...
29/12/2025

🎉50 câu chúc Tết bằng tiếng Trung
🌸 Chúc Tết chung

1. 新年快乐!
Xīnnián kuàilè – Chúc mừng năm mới!

2. 春节快乐!
Chūnjié kuàilè – Chúc Tết vui vẻ!

3. 恭喜发财!
Gōngxǐ fācái – Cung hỉ phát tài!

4. 万事如意!
Wànshì rúyì – Vạn sự như ý!

5. 心想事成!
Xīn xiǎng shì chéng – Mọi điều mong muốn đều thành hiện thực

6. 大吉大利!
Dà jí dà lì – Đại cát đại lợi

7. 吉祥如意!
Jíxiáng rúyì – Cát tường như ý

8. 年年有余!
Niánnián yǒu yú – Năm nào cũng dư dả

9. 好运连连!
Hǎoyùn liánlián – May mắn liên tiếp

10. 福星高照!
Fúxīng gāozhào – Phúc tinh chiếu mệnh

🧧 Chúc gia đình

11. 合家欢乐!
Héjiā huānlè – Cả nhà vui vẻ

12. 阖家幸福!
Héjiā xìngfú – Gia đình hạnh phúc

13. 身体健康!
Shēntǐ jiànkāng – Sức khỏe dồi dào

14. 平安喜乐!
Píng’ān xǐlè – Bình an và vui vẻ

15. 幸福安康!
Xìngfú ānkāng – Hạnh phúc và khỏe mạnh

💼 Chúc công việc – học tập

16. 事业有成!
Shìyè yǒu chéng – Sự nghiệp thành công

17. 工作顺利!
Gōngzuò shùnlì – Công việc thuận lợi

18. 步步高升!
Bùbù gāoshēng – Thăng tiến không ngừng

19. 学业进步!
Xuéyè jìnbù – Học tập tiến bộ

20. 前程似锦!
Qiánchéng sì jǐn – Tương lai rực rỡ

💰 Chúc tài lộc

21. 财源广进!
Cáiyuán guǎng jìn – Tiền vào như nước

22. 财运亨通!
Cáiyùn hēngtōng – Tài vận hanh thông

23. 金玉满堂!
Jīnyù mǎntáng – Tiền của đầy nhà

24. 富贵吉祥!
Fùguì jíxiáng – Giàu sang cát tường

25. 招财进宝!
Zhāocái jìnbǎo – Tiền tài kéo đến

🌟 Câu chúc trang trọng

26. 新春如意,吉祥安康!
Xīnchūn rúyì, jíxiáng ānkāng – Tết mới như ý, cát tường an khang

27. 新年新气象!
Xīnnián xīn qìxiàng – Năm mới, khí thế mới

28. 新春大吉!
Xīnchūn dà jí – Tết mới đại cát

29. 岁岁平安!
Suìsuì píng’ān – Năm năm bình an

30. 一帆风顺!
Yī fān fēng shùn – Mọi việc suôn sẻ

🎊 Câu chúc thân mật

31. 越来越好!
Yuè lái yuè hǎo – Ngày càng tốt hơn

32. 天天开心!
Tiāntiān kāixīn – Mỗi ngày đều vui

33. 笑口常开!
Xiàokǒu cháng kāi – Luôn nở nụ cười

34. 好运常在!
Hǎoyùn cháng zài – May mắn luôn bên bạn

35. 幸福满满!
Xìngfú mǎnmǎn – Ngập tràn hạnh phúc

🐲 Phong vị Tết

36. 辞旧迎新!
Cí jiù yíng xīn – Tiễn cũ đón mới

37. 春风得意!
Chūnfēng déyì – Mọi việc thuận lợi

38. 喜气洋洋!
Xǐqì yángyáng – Tràn đầy niềm vui

39. 福气满满!
Fúqì mǎnmǎn – Đầy ắp phúc khí

40. 花开富贵!
Huā kāi fùguì – Hoa nở phú quý

✨ Câu chúc dài
41. 祝你新年身体健康,万事如意!
Zhù nǐ xīnnián shēntǐ jiànkāng, wànshì rúyì
– Chúc bạn năm mới sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý

42. 祝你新春快乐,阖家幸福!
Zhù nǐ xīnchūn kuàilè, héjiā xìngfú
– Chúc bạn Tết vui vẻ, gia đình hạnh phúc

43. 祝你事业成功,财源滚滚!
Zhù nǐ shìyè chénggōng, cáiyuán gǔngǔn
– Chúc sự nghiệp thành công, tiền tài cuồn cuộn

44. 愿新的一年带给你好运和幸福!
Yuàn xīn de yī nián dài gěi nǐ hǎoyùn hé xìngfú
– Mong năm mới mang đến cho bạn may mắn và hạnh phúc

45. 祝你新年心想事成,梦想成真!
Zhù nǐ xīnnián xīnxiǎng shì chéng, mèngxiǎng chéng zhēn
– Chúc năm mới mọi ước mơ đều thành hiện thực

🎁 Ngắn gọn – dùng lì xì

46. 新年快乐,恭喜发财!
Xīnnián kuàilè, gōngxǐ fācái – Chúc mừng năm mới, phát tài phát lộc

47. 万事顺意,平安喜乐!
Wànshì shùnyì, píng’ān xǐlè – Mọi việc thuận ý, bình an vui vẻ

48. 新的一年更上一层楼!
Xīn de yī nián gèng shàng yī céng lóu – Năm mới ngày càng tiến xa

49. 祝你天天开心,年年有余!
Zhù nǐ tiāntiān kāixīn, niánnián yǒu yú – Chúc mỗi ngày vui vẻ, năm nào cũng dư dả

50. 新春大吉,幸福安康!
Xīnchūn dà jí, xìngfú ānkāng – Tết mới đại cát, hạnh phúc an khang

Phân biệt và cách sử dụng của 3 từ :  去、来、到🔹 1. 去 (qù) – “đi”➤ Ý nghĩa: • Di chuyển từ nơi đang đứng đến nơi khác. • Nhấ...
13/12/2025

Phân biệt và cách sử dụng của 3 từ : 去、来、到

🔹 1. 去 (qù) – “đi”
➤ Ý nghĩa:
• Di chuyển từ nơi đang đứng đến nơi khác.
• Nhấn mạnh hành động di chuyển.
➤ Cách dùng:
• Chủ ngữ + 去 + địa điểm:
他去学校。→ Cậu ấy đi đến trường.
• Chủ ngữ + 去 + động từ (hoạt động):
我去买东西。→ Tôi đi mua đồ.
➤ Tình huống sử dụng:
• Khi muốn nói “đi đâu đó”, “đến đâu đó để làm gì”.
➤ Ví dụ:
1. 我下午去图书馆。→ Chiều nay tôi đi thư viện.
2. 他们去北京了。→ Họ đã đi Bắc Kinh rồi.
🔹 2. 到 (dào) – “đến nơi”
➤ Ý nghĩa:
• Nhấn mạnh kết quả của sự di chuyển – đến nơi nào đó.
• Có thể dùng như động từ hoặc giới từ.
➤ Cách dùng:
• Chủ ngữ + 到 + địa điểm + (động tác tiếp theo):
我到学校去上课。→ Tôi đến trường để học.
• Động từ + 到 + nơi/đối tượng (nhấn mạnh sự đạt đến):
他走到了教室。→ Anh ấy đi đến lớp học rồi.
• Dùng với bổ ngữ kết quả:
找到 → tìm thấy, 听到 → nghe thấy.
➤ Tình huống sử dụng:
• Khi muốn nói “đã đến đâu đó”, hoặc “đạt tới nơi nào đó”.
➤ Ví dụ:
1. 火车到了。→ Tàu đã đến rồi.
2. 我刚到公司。→ Tôi vừa đến công ty.

🔹 3. 来 (lái) – “đến”
➤ Ý nghĩa:
• Di chuyển từ nơi khác đến chỗ người nói.
• Nhấn mạnh hướng về phía người nói.
➤ Cách dùng:
• Chủ ngữ + 来 + địa điểm:
朋友来我家了。→ Bạn đến nhà tôi rồi.
• Chủ ngữ + 来 + động từ (hoạt động):
我来学汉语。→ Tôi đến học tiếng Trung.
• 来 + động từ: Diễn đạt ý định, hành động sắp làm
来吃饭吧!→ Đến ăn cơm đi!
➤ Tình huống sử dụng:
• Khi người/vật đang hoặc sẽ di chuyển về phía người nói.
➤ Ví dụ:
1. 她从中国来。→ Cô ấy đến từ Trung Quốc.
2. 老师来了。→ Giáo viên đến rồi.
st

🟨 PHÂN BIỆT 3 CHỮ “DE” 的 – 地 – 得 TRONG TIẾNG TRUNGBA CHỮ NÀY ĐỀU ĐỌC LÀ “DE”, DÙNG RẤT NHIỀU VÀ RẤT DỄ NHẦM. NHƯNG CHỈ C...
06/12/2025

🟨 PHÂN BIỆT 3 CHỮ “DE” 的 – 地 – 得 TRONG TIẾNG TRUNG
BA CHỮ NÀY ĐỀU ĐỌC LÀ “DE”, DÙNG RẤT NHIỀU VÀ RẤT DỄ NHẦM. NHƯNG CHỈ CẦN NHỚ 3 ĐIỂM SAU LÀ XONG!
1️⃣ 的 (de) – Dùng sau định ngữ
👉 Dịch nôm na là “của” hoặc “cái… mà…”.
👉 Đứng trước danh từ.
Cấu trúc:
Định ngữ + 的 + Danh từ
Ví dụ: 她是一位性格开朗的女子。
Cô ấy là một cô gái tính cách cởi mở.
2️⃣ 地 (de) – Dùng sau trạng ngữ (cách thức)
👉 Mang nghĩa “một cách…”.
👉 Đứng trước động từ.
Cấu trúc:
Trạng ngữ + 地 + Động từ
Ví dụ: 天渐渐地冷起来。
Trời dần dần lạnh lên.
3️⃣ 得 (de) – Dùng sau động từ
👉 Chỉ mức độ, kết quả, tình trạng.
👉 Đứng sau động từ, trước tính từ/bổ ngữ.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + tính từ/bổ ngữ
Ví dụ: 他们玩得真痛快。
Bọn họ chơi rất vui.
🎯 Mẹo nhớ siêu nhanh
的 → đứng trước danh từ
地 → đứng trước động từ
得 → đứng sau động từ

04/12/2025

😚Tất tần tật từ vựng chỉ khẩu vị trong tiếng Trung
👉辣 | là | Cay
👉酸 | suān | Chua
👉甜 | tián | Ngọt
👉苦 | kǔ | Đắng
👉咸 | xián | Mặn
👉香 | xiāng | Thơm
👉臭 | chòu | Thối
👉腥 | xīng | Tanh
👉异味 | yìwèi | Mùi lạ, mùi hôi
👉淡 | dàn | Nhạt
👉浓 | nóng | Đậm, nồng
👉清淡 | qīngdàn | Thanh đạm
👉油腻 | yóunì | Ngấy, nhiều dầu mỡ
👉脆 | cuì | Giòn
👉酥 | sū | Xốp, giòn tan
👉软 | ruǎn | Mềm
👉涩 | sè | Chát, se
👉冲 | chōng | Hăng, nồng
👉老 | lǎo | Dai, già
👉干 | gān | Khô
👉凉 | liáng | Mát, lạnh
👉鲜度 | xiāndù | Độ tươi ngon
#

HSK1 rảnh làm thui các bạn ơi.... 😍😍😍
02/12/2025

HSK1 rảnh làm thui các bạn ơi.... 😍😍😍

LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNGTrong tiếng Trung, lượng từ (量词 - liàngcí) là một phần ngữ pháp rất quan trọng và được sử dụng...
01/12/2025

LƯỢNG TỪ TRONG TIẾNG TRUNG

Trong tiếng Trung, lượng từ (量词 - liàngcí) là một phần ngữ pháp rất quan trọng và được sử dụng rộng rãi. Lượng từ đứng giữa số đếm và danh từ, hoặc giữa từ chỉ định (như 这 - zhè, 那 - nà)

1, 个 (gè): Đây là lượng từ được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất, dùng cho rất nhiều loại người, sự vật mà không có lượng từ chuyên biệt hoặc khi bạn không chắc chắn.
VD: 一个人 (yī ge rén): một người

2, 位 (wèi): Vị, dùng cho người một cách lịch sự, tôn trọng.
VD: 一位老师 (yī wèi lǎoshī): một vị giáo viên

3, 本 (běn): Quyển, cuốn, dùng cho sách, vở, tạp chí, từ điển.
VD: 一本书 (yī běn shū): một quyển sách

4, 张 (zhāng): Tờ, tấm, dùng cho vật thể mỏng, phẳng (giấy, vé, bàn, giường, ảnh).
VD: 一张纸 (yī zhāng zhǐ): một tờ giấy

5, 块 (kuài): Miếng, cục, dùng cho vật thể có hình khối, miếng nhỏ hoặc dùng cho tiền (khẩu ngữ).
VD: 一块蛋糕 (yī kuài dàngāo): một miếng bánh ngọt
一块钱 (yī kuài qián): một tệ (một đồng)

6, 件 (jiàn): Cái, bộ, dùng cho quần áo (phần trên), sự việc, đồ vật, hành lý.
VD: 一件衣服 (yī jiàn yīfu): một cái áo
一件事 (yī jiàn shì): một việc

7, 条 (tiáo): Sợi, con, dùng cho vật thể dài, hẹp (sông, đường, quần áo dài), động vật dài (cá, chó).
VD: 一条路 (yī tiáo lù): một con đường
一条裤子 (yī tiáo kùzi): một cái quần
一条鱼 (yī tiáo yú): một con cá

8, 把 (bǎ): Cái, chiếc, dùng cho vật có cán/tay cầm (ghế, ô, dao), nắm (cỏ, gạo).
VD: 一把椅子 (yī bǎ yǐzi): một cái ghế
一把伞 (yī bǎ sǎn): một cái ô
一把刀 (yī bǎ dāo): một con dao

9, 双 (shuāng): Đôi, cặp, dùng cho những vật đi thành đôi (đũa, giày, mắt).
VD: 一双筷子 (yī shuāng kuàizi): một đôi đũa
一双鞋 (yī shuāng xié): một đôi giày

10, 对 (duì): Đôi, cặp, dùng cho người hoặc vật thể có mối quan hệ gắn kết (đôi vợ chồng, đôi bông tai).
VD: 一对夫妻 (yī duì fūqī): một cặp vợ chồng
一对耳环 (yī duì ěrhuán): một đôi bông tai

11, 辆 (liàng): Chiếc, cái, dùng cho các loại xe cộ (ô tô, xe đạp, xe máy).
VD: 一辆汽车 (yī liàng qìchē): một chiếc ô tô

12, 台 (tái): Cái, chiếc, dùng cho máy móc, thiết bị điện tử.
VD: 一台电脑 (yī tái diànnǎo): một cái máy tính
一台电视 (yī tái diànshì): một cái tivi

13, 口 (kǒu): Miệng, dùng cho số thành viên trong gia đình hoặc các vật có hình cái miệng (giếng).
VD: 我家有三口人。 (Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.): Nhà tôi có ba người.

14, 枝 (zhī): Cành, chiếc, dùng cho các vật dài và mảnh (bút, hoa, tên).
VD: 一支笔 (yī zhī bǐ): một cây bút
一支花 (yī zhī huā): một cành hoa

15, 杯 (bēi): Cốc, ly, dùng cho chất lỏng trong cốc.
VD: 一杯水 (yī bēi shuǐ): một cốc nước

16, 瓶 (píng): Chai, lọ, dùng cho chất lỏng trong chai.
VD: 一瓶牛奶 (yī píng niúnǎi): một chai sữa

17, 盘 (pán): Đĩa, mâm, dùng cho vật đựng trong đĩa hoặc các món ăn.
VD: 一盘饺子 (yī pán jiǎozi): một đĩa bánh sủi cảo

18, 碗 (wǎn): Bát, chén, dùng cho thức ăn trong bát.
VD: 一碗面条 (yī wǎn miàntiáo): một bát mì

19, 次 (cì): Lần, lượt, dùng để đếm số lần của một hành động.
VD: 我去过两次北京。 (Wǒ qùguo liǎng cì Běijīng.): Tôi đã đi Bắc Kinh hai lần.

20, 遍 (biàn): Lần (từ đầu đến cuối), lượt (hoàn chỉnh), nhấn mạnh việc hoàn thành một lượt từ đầu đến cuối.
VD: 请再说一遍。 (Qǐng zài shuō yī biàn.): Xin hãy nói lại một lần nữa (từ đầu đến cuối).

21, 趟 (tàng): Chuyến, chuyến đi, lượt đi về.
VD: 我跑了一趟银行。 (Wǒ pǎole yī tàng yínháng.): Tôi đã chạy một chuyến đến ngân hàng.

22, 顿 (dùn): Bữa (ăn), trận (đánh).
VD: 吃一顿饭 (chī yī dùn fàn): ăn một bữa cơm
骂了一顿 (màle yī dùn): mắng một trận

Address

Xuân Khanh
Son Tay
10000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học tiếng Trung Cô Dung posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share