08/06/2026
こういう景色を見ると、心がほっとする。風が気持ちいい。ずっとこのまま時間が止まればいいのに。🎐🌸
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Nhật Quy Nhơn, Education, Quy Nhơn, Quy Nhon.
08/06/2026
こういう景色を見ると、心がほっとする。風が気持ちいい。ずっとこのまま時間が止まればいいのに。🎐🌸
07/06/2026
06/06/2026
05/06/2026
[1] 夢 (ゆめ - yume): Giấc mơ, ước mơ.
[2] 悪夢 (あくむ - akumu): Ác mộng.
[3] 初夢 (hatsuyume): Giấc mơ đầu tiên trong năm mới.
[4] 夢中 (むちゅう - muchuu): Say mê, chìm đắm.
[5] 夢想 (むそう - musou): Mơ tưởng, tưởng tượng.
[6] 夢幻 (むげん - mugen): Ảo mộng, ảo huyền, không có thật.
[7] 夢幻 (むげん - mugen): Ảo mộng, ảo huyền, không có thật.
[8] 夢遊病 (むゆうびょう - muyuubyou): Bệnh mộng du.
[9] 夢見 (ゆめみ - yumemi): Trạng thái mơ ngủ.
[10] 正夢 (まさゆめ - masayume): Giấc mơ trở thành sự thật.
03/06/2026
[1] 水 (みず - mizu): Nước (Nước lã, nước nguội)
[2] 水着 (みずぎ - mizugi): Quần áo bơi, đồ bơi
[3] 水飴 (みずあめ - mizuame): Mạch nha (kẹo mạch nha lỏng)
[4] 水玉 (みずたま - mizutama): Giọt nước hoặc Họa tiết chấm bi (trên quần áo)
[5] 水色 (みずいろ - mizuiro): Màu xanh nước biển nhạt, màu xanh da trời
[6] 水商売 (みずしょうばい - mizushōbai): Ngành kinh doanh giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, nhà hàng... nơi nguồn thu nhập "bấp bênh như dòng nước")
[7] 水割り (みずわり - mizuwari): Rượu pha với nước nguội và đá (phương thức uống rượu rất phổ biến của người Nhật)
[8] 鼻水 (はなみず - hanamizu): Nước mũi
[9] 泥水 (どろみず - doromizu): Nước bùn, nước đục
[10] 水曜日 (すいようび - suiyōbi): Thứ Tư
[11] 水道 (すいどう - suidō): Nước máy, hệ thống cấp thoát nước
[12] 水泳 (すいえい - suiei): Môn bơi lội
[13] 水族館 (すいぞくかん - suizokukan): Thủy cung, viện hải dương học
[14] 水分 (すいぶん - suibun): Thành phần nước, độ ẩm, lượng nước (trong cơ thể hoặc thực phẩm)
[15] 水準 (すいじゅん - suijun): Tiêu chuẩn, mức độ, thủy chuẩn
01/06/2026
[1] 新しい (あたらしい-atarashii): Mới, mới mẻ (tính từ đuôi i cơ bản nhất)
[2] 新た (あらた - arata): Mới, tươi mới (Tính từ đuôi na, mang sắc thái trang trọng hơn)
[3] 新参者 (しんざんもの - shinzanmono / あらたまい - aratamai): Người mới đến, lính mới
[4] 新顔 (しんがお - shingao / あらづら - aradura): Khuôn mặt mới, thành viên mới
[5] 新年 (しんねん - shinnen): Năm mới
[6] 新春 (しんしゅん - shinshun): Tân xuân, đầu xuân năm mới
[7] 新聞 (しんぶん - shinbun): Báo giấy, tờ báo (nghĩa gốc: nghe thấy những điều mới lạ)
[8] 新幹線 (しんかんせん - shinkansen): Tàu cao tốc Shinkansen (Tân cán tuyến)
[9] 新人 (しんじん - shinjin): Người mới, tân binh (trong công ty, đội bóng...)
[10] 新入生 (しんにゅうせい - shinnyūsei): Học sinh mới, sinh viên năm nhất
[11] 新社会人 (しんしゃかいじん - shinshakaijin): Người mới bước chân vào xã hội / mới đi làm
[12] 新製品 (しんせいひん - shinseihin): Sản phẩm mới
[13] 新曲 (しんきょく - shinkyoku): Bài hát mới, ca khúc mới
[14] 新婚 (しんこん - shinkon): Mới kết hôn, tân hôn
[15] 新築 (しんちく - shinchiku): Nhà mới xây, xây mới
31/05/2026
今日はここに集まって、これからの生き方について話し合おう。
(きょうはここにあつまって、これからのいきかたについてはなしあおう。)
cre: Internet