04/10/2025
Trung thu ngày xưa– chỉ cần nhắc đến thôi là cả 1 vùng ký ức như cơn gió nhẹ ùa về, khẽ gõ vào miền tâm tưởng những điều tưởng đã ngủ yên từ lâu. Đó là những đêm trăng tròn vành vạnh, sáng như rót mật, phủ lên những mái nhà ngói, nhà tranh; lên những con đường xóm làng và lên cả khuôn mặt háo hức của lũ trẻ con quê nghèo. Trung thu ngày xưa k rực rỡ đèn màu như bây giờ, k có đèn nháy hay âm thanh điện tử, ánh sáng duy nhất là từ trăng và từ những chiếc đèn ông sao làm bằng nan tre, giấy bóng kính đỏ xanh, tự tay bọn trẻ chắp vá lại bằng tất cả sự vụng về và háo hức, nhưng lại lung linh theo cách rất riêng – lung linh trong ký ức, trong nụ cười ngây ngô của lũ trẻ con chân đất mắt sáng rực lên khi cầm chiếc lồng đèn giấy bóng kính vừa méo vừa nghiêng, tự hào như cầm kho báu. Cả xóm rộn ràng tiếng cười, tiếng gọi nhau í ới: “Tối rước đèn nha mày!”– câu hẹn đơn sơ mà háo hức suốt cả tuần.
Chúng tôi rước đèn quanh xóm, vừa đi vừa hát, tiếng cười vang lẫn tiếng chó sủa, tiếng dép lê xẹp xẹp trên con đường xóm lổn nhổn đất đá. Mâm cỗ trung thu khi ấy chẳng có gì sang trọng: vài trái bưởi chín, nải chuối già, đĩa bánh nướng bánh dẻo – đôi khi là bánh nhà làm, ngọt thanh và thơm mùi than củi; bánh nướng bánh dẻo thời đó không có trứng chảy hay nhân sầu riêng gì cả, chỉ là nhân đậu xanh, dăm hạt dưa nhưng ăn ngon đến lạ, vì ăn bằng cả sự mong ngóng và háo hức của tuổi thơ.. Mỗi nhà góp một ít, không nhiều nhưng đủ để lũ trẻ mắt sáng rỡ, bụng no, lòng cũng no theo. Người lớn bày cỗ rồi ngồi bên nhau uống chén trà, kể chuyện xưa, mắt dõi theo con cháu nô đùa mà lặng lẽ cười – nụ cười có gì đó vừa vui, vừa đượm buồn, có lẽ họ cũng đang thấy lại chính mình ngày bé trong ánh trăng rằm ấy.
Trung thu ngày ấy, không phải ai cũng có đồ chơi mới, có khi cả đám dùng chung một cái trống nhỏ, hoặc mượn nhau chiếc đèn để đổi lượt rước. Nhưng chẳng đứa nào buồn lâu. Vui là được, rước là được. Bây giờ nghĩ lại, thấy cái thiếu thốn ngày xưa hóa ra lại là đầy đủ – vì chúng tôi có nhau, có tuổi thơ, có cả bầu trời ký ức lấp lánh trong vắt như ánh trăng rằm.
Những đứa trẻ bây giờ lớn lên cùng ánh đèn neon, tiếng còi xe và những mùa trung thu không còn mùi khói đốt rơm, không có sân đình hay tiếng trống múa lân vọng từ đầu làng, đầu xóm. Trung thu với chúng là những chiếc bánh được đặt sẵn trong hộp sang trọng, đèn lồng chạy pin nhấp nháy nhạc thiếu nhi, và đôi khi là một buổi diễn văn nghệ được tổ chức ở trường với kịch bản chỉnh chu, sạch sẽ, tròn trịa đến mức không còn chỗ cho những điều bất ngờ giản đơn.
Có những đứa trẻ chúng chưa từng biết cảm giác tự tay làm một chiếc đèn ông sao, chưa từng vác trống lân chạy lon ton theo đội múa quanh xóm, cũng chẳng bao giờ được ngồi dưới trăng, ngước nhìn trời cao và tin rằng chị Hằng, chú Cuội đang thật sự nhìn xuống mâm cỗ nhà mình. Trung thu của chúng được lên lịch từ trước, là một sự kiện trong chuỗi những “hoạt động ngoại khóa” của tuổi thơ đô thị — đủ vui, đủ đẹp, đủ màu sắc, nhưng thiếu một chút bụi bặm, một chút vụng về, một chút… ký ức không hoàn hảo nhưng in sâu mãi mãi.
Có những đứa trẻ thành phố lớn lên trong căn hộ tầng 20, nơi trăng không thể chiếu xuống mâm cỗ, nơi “rước đèn” chỉ là đi quanh bàn ăn với ông bà, cha mẹ, rồi chụp vài tấm ảnh kỷ niệm. Chúng vẫn hạnh phúc, vẫn đầy đủ, nhưng đôi khi trong ánh mắt của người lớn, vẫn ánh lên chút gì đó chùng xuống – như thể đang lặng lẽ tiếc giùm con trẻ một phần ký ức mà chính họ đã từng có: một đêm trăng ngập ngụa ánh sáng quê nhà, một con đường đất rộn ràng tiếng cười, và một thời tuổi thơ không có gì… mà lại có tất cả.
Những đứa trẻ thành phố không có lỗi. Chúng chỉ đang lớn lên trong một thế giới khác, nơi mọi thứ hiện đại hơn, gọn gàng hơn nhưng đôi khi… trống trải hơn. Và có lẽ, sau này khi đã lớn, khi đã trải qua những mùa trăng dài trong đời, chính chúng cũng sẽ một lần ngẩng nhìn lên trời, rồi tự hỏi: “Trăng ở đây… sao không giống trăng ngày xưa trong lời kể của ba mẹ?”