03/05/2025
🎯 Cùng Bora tìm hiểu một số quán dụng ngữ thông dụng và rất thường gặp trong giao tiếp và TOPIK nhé!”
👇👇👇
1. 손이 크다
👉 Nghĩa đen: Tay to
👉 Nghĩa bóng: Rộng rãi, hào phóng (hay làm quá mức cần thiết)
📌 어머니는 손이 커서 항상 음식을 많이 하세요.
→ Mẹ tôi rất hào phóng, lúc nào cũng nấu nhiều đồ ăn.
⸻
2. 입에 침이 마르다
👉 Nghĩa đen: Nước bọt trong miệng khô
👉 Nghĩa bóng: Khen tới tấp, khen không ngớt lời
📌 그 사람을 입에 침이 마르도록 칭찬했어요.
→ Tôi khen người đó không ngớt lời.
⸻
3. 골치가 아프다
👉 Nghĩa đen: Nhức đầu
👉 Nghĩa bóng: Đau đầu vì một vấn đề rắc rối
📌 일이 너무 많아서 골치가 아파요.
→ Nhiều việc quá nên tôi đau hết cả đầu.
⸻
4. 간이 크다
👉 Nghĩa đen: Gan to
👉 Nghĩa bóng: Gan dạ, liều lĩnh, táo bạo
📌 그 사람은 간이 커서 아무 데나 혼자 가요.
→ Người đó gan lắm, đi đâu cũng dám đi một mình.
⸻
5. 허리를 굽히다
👉 Nghĩa đen: Cúi lưng
👉 Nghĩa bóng: Cúi đầu, nhún nhường trước ai đó
📌 자존심 때문에 허리를 굽히지 않았어요.
→ Vì lòng tự trọng nên tôi không cúi đầu.
⸻
6. 입이 가볍다
👉 Nghĩa đen: Miệng nhẹ
👉 Nghĩa bóng: Lắm lời, không biết giữ bí mật
📌 입이 가벼운 사람한테 말하지 마.
→ Đừng kể cho người hay buôn chuyện.
⸻
7. 낯이 익다
👉 Nghĩa đen: Mặt quen
👉 Nghĩa bóng: Trông quen, thấy quen mặt
📌 어디서 본 사람 같아. 낯이 익어.
→ Trông quen quá, hình như gặp ở đâu rồi.
⸻
8. 발이 넓다
👉 Nghĩa đen: Chân rộng
👉 Nghĩa bóng: Quan hệ rộng, quen biết nhiều người
📌 그 사람은 발이 넓어서 모르는 사람이 없어요.
→ Người đó quen biết rộng, chẳng có ai không biết anh ta.
⸻
9. 입이 무겁다
👉 Nghĩa đen: Miệng nặng
👉 Nghĩa bóng: Kín miệng, giữ bí mật tốt
📌 입이 무거운 사람한테만 말하세요.
→ Chỉ nói với người kín miệng thôi.
⸻
10. 귀가 얇다
👉 Nghĩa đen: Tai mỏng
👉 Nghĩa bóng: Dễ tin người khác, cả tin
📌 그 사람은 귀가 얇아서 쉽게 속아요.
→ Người đó nhẹ dạ, dễ bị lừa lắm.
—————————————————————
Chúc mọi người học tiếng Hàn vui vẻ 🥰