02/09/2023
✍️𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐍𝐆𝐀̀𝐘 𝐐𝐔𝐎̂́𝐂 𝐊𝐇𝐀́𝐍𝐇 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓 𝐍𝐀𝐌 𝟐/𝟗
🇻🇳 Ngày Quốc khánh Việt Nam 2/9 là ngày lễ chính thức của nước ta, kỷ niệm sự kiện lịch sử trọng đại của dân tộc - Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nay là nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
📌I-World đã tổng hợp một số từ vựng thông dụng để nói về ngày Quốc khánh 2/9. Dù nghỉ lễ các bạn cũng đừng quên học Tiếng Anh nhé!
1. Independence day/ The National Day: Ngày quốc khánh
2. Revolution: Cuộc cách mạng
3. Revolutionary War: Chiến tranh cách mạng
4. National Salvation: Sự bảo vệ đất nước
5. Democracy: Chế độ dân chủ
6. Democratic Republic of Vietnam: Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa
7. Socialist Republic of Vietnam: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
8. Release: Giải thoát/ phóng thích
9. Declare: Tuyên bố
10. Declaration of Independence: Tuyên ngôn độc lập
11. Ho Chi Minh Mausoleum: Lăng Bác
12. Ba Dinh Square: Quảng trường Ba Đình
13. Government: Chính quyền
14. Day off: Ngày nghỉ
15. Celebration: Lễ kỷ niệm
16. Ceremony: Nghi thức, nghi lễ
17. Muster: Duyệt binh
18. Flag: Lá cờ
19. National flag: Quốc kỳ
20. National anthem: Quốc ca
21. Street Decoration: Trang trí đường phố
22. Speech: Bài phát biểu
23. Firework: Pháo hoa
24. Banner/Streamer: Băng rôn, biểu ngữ
25. Broadcast: Phát thanh (tin tức)
26. Patriotic: Yêu nước
27. Patriotism: Lòng yêu nước
28. Veteran: Cựu chiến binh
29. Parade: Cuộc diễu binh
30. Solidarity: Quân đội