06/03/2026
1) Từ vựng
1. 战争 — zhànzhēng — chiến tranh
2. 和平 — hépíng — hòa bình
3. 冲突 — chōngtū — xung đột
4. 武器 — wǔqì — vũ khí
5. 军队 — jūnduì — quân đội
6. 士兵 — shìbīng — binh lính
7. 战场 — zhànchǎng — chiến trường
8. 空袭 — kōngxí — không kích
9. 导弹 — dǎodàn — tên lửa
10. 爆炸 — bàozhà — vụ nổ
11. 伤亡 — shāngwáng — thương vong
12. 难民 — nànmín — người tị nạn
13. 破坏 — pòhuài — phá hoại, tàn phá
14. 核武器 — héwǔqì — vũ khí hạt nhân
15. 核战争 — hézhànzhēng — chiến tranh hạt nhân
16. 核威胁 — héwēixié — mối đe dọa hạt nhân
17. 核爆炸 — hébàozhà — vụ nổ hạt nhân
18. 辐射 — fúshè — phóng xạ
19. 灾难 — zāinàn — thảm họa
20. 毁灭 — huǐmiè — hủy diệt
21. 国际社会 — guójì shèhuì — cộng đồng quốc tế
22. 谈判 — tánpàn — đàm phán
23. 停火 — tínghuǒ — ngừng bắn
24. 协议 — xiéyì — hiệp định
25. 制裁 — zhìcái — trừng phạt
26. 防御 — fángyù — phòng thủ
27. 威胁 — wēixié — đe dọa
28. 安全 — ānquán — an toàn
29. 人道主义 — réndào zhǔyì — chủ nghĩa nhân đạo
30. 无辜平民 — wúgū píngmín — dân thường vô tội
31. 世界和平 — shìjiè hépíng — hòa bình thế giới
32. 反对战争 — fǎnduì zhànzhēng — phản đối chiến tranh
33. 维护和平 — wéihù hépíng — bảo vệ hòa bình
34. 局势紧张 — júshì jǐnzhāng — tình hình căng thẳng
35. 升级冲突 — shēngjí chōngtū — leo thang xung đột
2) Mẫu câu cơ bản
1. 战争给人民带来了巨大的痛苦。
Zhànzhēng gěi rénmín dàiláile jùdà de tòngkǔ.
Chiến tranh đã mang lại nỗi đau to lớn cho nhân dân.
2. 我们都希望世界能够保持和平。
Wǒmen dōu xīwàng shìjiè nénggòu bǎochí hépíng.
Chúng ta đều hy vọng thế giới có thể duy trì hòa bình.
3. 核武器对人类来说是一种巨大的威胁。
Héwǔqì duì rénlèi lái shuō shì yì zhǒng jùdà de wēixié.
Vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa rất lớn đối với nhân loại.
4. 一旦爆发核战争,后果将不堪设想。
Yídàn bàofā hézhànzhēng, hòuguǒ jiāng bùkān shèxiǎng.
Một khi chiến tranh hạt nhân bùng nổ, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi.
5. 国际社会应该通过谈判解决冲突。
Guójì shèhuì yīnggāi tōngguò tánpàn jiějué chōngtū.
Cộng đồng quốc tế nên giải quyết xung đột thông qua đàm phán.
6. 战争不仅破坏城市,也伤害了无辜的平民。
Zhànzhēng bùjǐn pòhuài chéngshì, yě shānghài le wúgū de píngmín.
Chiến tranh không chỉ phá hủy thành phố mà còn làm tổn thương dân thường vô tội.
7. 很多人因为战争失去了家园。
Hěn duō rén yīnwèi zhànzhēng shīqùle jiāyuán.
Rất nhiều người vì chiến tranh mà mất đi nhà cửa.
8. 当前局势十分紧张,大家都担心冲突会升级。
Dāngqián júshì shífēn jǐnzhāng, dàjiā dōu dānxīn chōngtū huì shēngjí.
Tình hình hiện tại rất căng thẳng, mọi người đều lo xung đột sẽ leo thang.
9. 辐射污染可能会持续很多年。
Fúshè wūrǎn kěnéng huì chíxù hěn duō nián.
Ô nhiễm phóng xạ có thể kéo dài trong nhiều năm.
10. 停火是走向和平的第一步。
Tínghuǒ shì zǒuxiàng hépíng de dì-yī bù.
Ngừng bắn là bước đầu tiên để đi tới hòa bình.
11. 我反对任何形式的战争暴力。
Wǒ fǎnduì rènhé xíngshì de zhànzhēng bàolì.
Tôi phản đối mọi hình thức bạo lực chiến tranh.
12. 维护和平需要各国共同努力。
Wéihù hépíng xūyào gèguó gòngtóng nǔlì.
Bảo vệ hòa bình cần sự nỗ lực chung của các quốc gia.
3) Mẫu câu thảo luận / viết luận
1. 你怎么看战争对普通人的影响?
Nǐ zěnme kàn zhànzhēng duì pǔtōngrén de yǐngxiǎng?
Bạn nhìn nhận thế nào về ảnh hưởng của chiến tranh đối với người dân bình thường?
2. 你认为核武器应该被彻底禁止吗?
Nǐ rènwéi héwǔqì yīnggāi bèi chèdǐ jìnzhǐ ma?
Bạn có cho rằng vũ khí hạt nhân nên bị cấm hoàn toàn không?
3. 为什么和平对一个国家的发展如此重要?
Wèishénme hépíng duì yí ge guójiā de fāzhǎn rúcǐ zhòngyào?
Vì sao hòa bình lại quan trọng đến vậy đối với sự phát triển của một quốc gia?
4. 如果世界没有战争,人类的生活会不会更幸福?
Rúguǒ shìjiè méiyǒu zhànzhēng, rénlèi de shēnghuó huì bú huì gèng xìngfú?
Nếu thế giới không có chiến tranh, cuộc sống của nhân loại có hạnh phúc hơn không?
5. 面对核威胁,各国应该采取更理性的态度。
Miànduì héwēixié, gèguó yīnggāi cǎiqǔ gèng lǐxìng de tàidù.
Đối mặt với đe dọa hạt nhân, các quốc gia nên có thái độ lý trí hơn.
4) Một đoạn mẫu ngắn
战争会带来死亡、破坏和痛苦,尤其是对普通百姓来说,影响最深。核武器的存在更让世界充满不安,因为一旦发生核战争,人类将面临巨大的灾难。因此,我们应该反对战争,珍惜和平,并通过对话解决国际冲突。
Chiến tranh mang lại cái chết, sự tàn phá và đau khổ, đặc biệt với người dân bình thường thì ảnh hưởng là sâu sắc nhất. Sự tồn tại của vũ khí hạt nhân càng khiến thế giới bất an, bởi một khi chiến tranh hạt nhân xảy ra, nhân loại sẽ phải đối mặt với thảm họa khổng lồ. Vì vậy, chúng ta nên phản đối chiến tranh, trân trọng hòa bình, và giải quyết xung đột quốc tế thông qua đối thoại.