" Em không rời xa anh đâu" tiếng Anh nói như thế nào ??
Fluent, Katu And Kendra" Language school
Sách luyện thi IELTS đúng ngày từ đầu
https://s.shopee.vn/7KsheJOBdx
" Hãy biến khỏi mắt tôi" tiếng Anh nói như thế nào?
25/03/2026
https://s.shopee.vn/40c4biZBit
Sách – 5.500 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất (Tái bản mới) | Shopee Việt Nam Mua Sách – 5.500 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất (Tái bản mới) giá tốt. Mua hàng qua mạng uy tín, tiện lợi. Shopee đảm bảo nhận hàng, hoặc được hoàn lại tiền Giao Hàng Miễn Phí. XEM NGAY!
Sách tiếng Anh cho người bắt đầu
" Ngủ say như chết" tiếng Anh nói như thế nào??
25/03/2026
Sách tiếng Anh cho người bắt đầu
Link sách: https://s.shopee.vn/1BHcoIpeCt
Học tiếng Anh qua phim
Học tiếng Anh qua truyện cổ tích song ngữ " Sơn tinh Thủy tinh "
25/03/2026
Sách luyện viết 1000 câu IELTS writing
Link sách:https://s.shopee.vn/6fcpCwCV9F
25/03/2026
100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ :
" TRANG ĐIỂM"
Makeup /ˈmeɪkʌp/ - Trang điểm
Cosmetics /kɒzˈmetɪks/ - Mỹ phẩm
Foundation /faʊnˈdeɪʃn/ - Kem nền
Concealer /kənˈsiːlər/ - Kem che khuyết điểm
Powder /ˈpaʊdər/ - Phấn phủ
Blush /blʌʃ/ - Má hồng
Bronzer /ˈbrɒnzər/ - Phấn tạo khối nâu
Highlighter /ˈhaɪlaɪtər/ - Phấn bắt sáng
Contour /ˈkɒntʊər/ - Tạo khối
Primer /ˈpraɪmər/ - Kem lót
Setting spray /ˈsetɪŋ spreɪ/ - Xịt khóa makeup
Eyeshadow /ˈaɪʃædəʊ/ - Phấn mắt
Eyeliner /ˈaɪlaɪnər/ - Kẻ mắt
Mascara /mæˈskɑːrə/ - Chuốt mi
Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ - Lông mày
Brow gel /braʊ dʒel/ - Gel chân mày
Lipstick /ˈlɪpstɪk/ - Son môi
Lip gloss /ˈlɪp ɡlɒs/ - Son bóng
Lip balm /ˈlɪp bɑːm/ - Son dưỡng
Lip liner /ˈlɪp laɪnər/ - Kẻ viền môi
Matte /mæt/ - Lì
Glossy /ˈɡlɒsi/ - Bóng
Shimmer /ˈʃɪmər/ - Ánh nhũ
Glitter /ˈɡlɪtər/ - Kim tuyến
Pigment /ˈpɪɡmənt/ - Sắc tố
Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ - Độ che phủ
Blend /blend/ - Tán đều
Layer /ˈleɪər/ - Lớp (makeup)
Smudge /smʌdʒ/ - Lem
Crease /kriːs/ - Nếp gấp (mắt)
Waterproof /ˈwɔːtəpruːf/ - Chống nước
Long-lasting /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/ - Lâu trôi
Lightweight /ˈlaɪtweɪt/ - Nhẹ mặt
Full-coverage /fʊl ˈkʌvərɪdʒ/ - Che phủ cao
Natural look /ˈnætʃrəl lʊk/ - Trang điểm tự nhiên
Dramatic look /drəˈmætɪk lʊk/ - Trang điểm đậm
Glow /ɡləʊ/ - Độ căng bóng
Radiant /ˈreɪdiənt/ - Rạng rỡ
Flawless /ˈflɔːləs/ - Không tì vết
Even skin tone /ˈiːvn skɪn təʊn/ - Da đều màu
Complexion /kəmˈplekʃn/ - Nước da
Blemish /ˈblemɪʃ/ - Khuyết điểm
Acne /ˈækni/ - Mụn
Dark circles /dɑːk ˈsɜːklz/ - Quầng thâm
Fine lines /faɪn laɪnz/ - Nếp nhăn nhỏ
Wrinkles /ˈrɪŋklz/ - Nếp nhăn
Oil control /ɔɪl kənˈtrəʊl/ - Kiềm dầu
Hydrating /ˈhaɪdreɪtɪŋ/ - Cấp ẩm
Moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzər/ - Kem dưỡng ẩm
Cleanser /ˈklenzər/ - Sữa rửa mặt
Exfoliate /eksˈfəʊlieɪt/ - Tẩy tế bào chết
Skincare /ˈskɪnkeə(r)/ - Chăm sóc da
Makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/ - Tẩy trang
Cotton pad /ˈkɒtn pæd/ - Bông tẩy trang
Brush /brʌʃ/ - Cọ trang điểm
Sponge /spʌndʒ/ - Mút trang điểm
Applicator /ˈæplɪkeɪtər/ - Dụng cụ tán
Palette /ˈpælət/ - Bảng màu
Compact /ˈkɒmpækt/ - Hộp phấn
Tube /tjuːb/ - Tuýp
Pump /pʌmp/ - Vòi bơm
Shade /ʃeɪd/ - Tông màu
Undertone /ˈʌndətəʊn/ - Tông da
Swatch /swɒtʃ/ - Thử màu
Apply /əˈplaɪ/ - Thoa
Remove /rɪˈmuːv/ - Tẩy
Touch up /tʌtʃ ʌp/ - Dặm lại
Set /set/ - Cố định
Define /dɪˈfaɪn/ - Định hình
Enhance /ɪnˈhɑːns/ - Làm nổi bật
Highlight /ˈhaɪlaɪt/ - Làm sáng vùng
Sculpt /skʌlpt/ - Tạo khối
Line /laɪn/ - Kẻ viền
Fill /fɪl/ - Tô đầy
Curl /kɜːl/ - Uốn (mi)
Lengthen /ˈleŋθən/ - Làm dài
Volumize /ˈvɒljuːmaɪz/ - Làm dày
Smudge-proof /smʌdʒ pruːf/ - Không lem
Transfer-proof /ˈtrænsfɜːr pruːf/ - Không dính ra ngoài
Fade /feɪd/ - Phai màu
Oxidize /ˈɒksɪdaɪz/ - Xuống tông
Breakout /ˈbreɪkaʊt/ - Nổi mụn
Hypoallergenic /ˌhaɪpəʊˌæləˈdʒenɪk/ - Ít gây dị ứng
Fragrance-free /ˈfreɪɡrəns friː/ - Không mùi
Non-comedogenic /ˌnɒn kəˌmiːdəˈdʒenɪk/ - Không gây bít tắc lỗ chân lông
Cruelty-free /ˈkruːəlti friː/ - Không thử nghiệm trên động vật
Vegan /ˈviːɡən/ - Thuần chay
Dermatologist-tested /ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst testɪd/ - Kiểm nghiệm da liễu
SPF /ˌes piː ˈef/ - Chỉ số chống nắng
Sunscreen /ˈsʌnskriːn/ - Kem chống nắng
Base /beɪs/ - Lớp nền
Finish /ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng cuối
Dewy /ˈdjuːi/ - Căng bóng ẩm
Matte finish /mæt ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng lì
Satin finish /ˈsætɪn ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng mịn
Buildable /ˈbɪldəbl/ - Có thể tăng độ
Sheer /ʃɪər/ - Mỏng nhẹ
Coverage level /ˈkʌvərɪdʒ ˈlevl/ - Mức độ che phủ
Makeup routine /ˈmeɪkʌp ruːˈtiːn/ - Quy trình trang điểm
Beauty trend /ˈbjuːti trend/ - Xu hướng làm đẹp
Nếu bạn muốn, mình có thể:
_________
The end !
200 Phrasal Verbs in English
" Run out of "
(Việt Nam: hết, cạn kiệt)
Example 1: We’ve run out of milk.
(Ví dụ 1: Chúng ta đã hết sữa.)
Example 2: They ran out of time during the test.
(Ví dụ 2: Họ đã hết thời gian trong bài kiểm tra.)
25/03/2026
Sách giải thích ngữ pháp tiếng Anh
Link sách: https://s.shopee.vn/5fkHrE8Gtx
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Quận Tân Bình
70000