Fluent, Katu And Kendra" Language school

Fluent, Katu  And Kendra" Language school

Share

Sách luyện thi IELTS đúng ngày từ đầu
https://s.shopee.vn/7KsheJOBdx

26/03/2026

" Em không rời xa anh đâu" tiếng Anh nói như thế nào ??









25/03/2026

" Hãy biến khỏi mắt tôi" tiếng Anh nói như thế nào?









25/03/2026

Sách tiếng Anh cho người bắt đầu










25/03/2026

" Ngủ say như chết" tiếng Anh nói như thế nào??









25/03/2026

Học tiếng Anh qua phim









25/03/2026

Học tiếng Anh qua truyện cổ tích song ngữ " Sơn tinh Thủy tinh "









25/03/2026

100 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ :
" TRANG ĐIỂM"

Makeup /ˈmeɪkʌp/ - Trang điểm

Cosmetics /kɒzˈmetɪks/ - Mỹ phẩm

Foundation /faʊnˈdeɪʃn/ - Kem nền

Concealer /kənˈsiːlər/ - Kem che khuyết điểm

Powder /ˈpaʊdər/ - Phấn phủ

Blush /blʌʃ/ - Má hồng

Bronzer /ˈbrɒnzər/ - Phấn tạo khối nâu

Highlighter /ˈhaɪlaɪtər/ - Phấn bắt sáng

Contour /ˈkɒntʊər/ - Tạo khối

Primer /ˈpraɪmər/ - Kem lót

Setting spray /ˈsetɪŋ spreɪ/ - Xịt khóa makeup

Eyeshadow /ˈaɪʃædəʊ/ - Phấn mắt

Eyeliner /ˈaɪlaɪnər/ - Kẻ mắt

Mascara /mæˈskɑːrə/ - Chuốt mi

Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ - Lông mày

Brow gel /braʊ dʒel/ - Gel chân mày

Lipstick /ˈlɪpstɪk/ - Son môi

Lip gloss /ˈlɪp ɡlɒs/ - Son bóng

Lip balm /ˈlɪp bɑːm/ - Son dưỡng

Lip liner /ˈlɪp laɪnər/ - Kẻ viền môi

Matte /mæt/ - Lì

Glossy /ˈɡlɒsi/ - Bóng

Shimmer /ˈʃɪmər/ - Ánh nhũ

Glitter /ˈɡlɪtər/ - Kim tuyến

Pigment /ˈpɪɡmənt/ - Sắc tố

Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ - Độ che phủ

Blend /blend/ - Tán đều

Layer /ˈleɪər/ - Lớp (makeup)

Smudge /smʌdʒ/ - Lem

Crease /kriːs/ - Nếp gấp (mắt)

Waterproof /ˈwɔːtəpruːf/ - Chống nước

Long-lasting /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/ - Lâu trôi

Lightweight /ˈlaɪtweɪt/ - Nhẹ mặt

Full-coverage /fʊl ˈkʌvərɪdʒ/ - Che phủ cao

Natural look /ˈnætʃrəl lʊk/ - Trang điểm tự nhiên

Dramatic look /drəˈmætɪk lʊk/ - Trang điểm đậm

Glow /ɡləʊ/ - Độ căng bóng

Radiant /ˈreɪdiənt/ - Rạng rỡ

Flawless /ˈflɔːləs/ - Không tì vết

Even skin tone /ˈiːvn skɪn təʊn/ - Da đều màu

Complexion /kəmˈplekʃn/ - Nước da

Blemish /ˈblemɪʃ/ - Khuyết điểm

Acne /ˈækni/ - Mụn

Dark circles /dɑːk ˈsɜːklz/ - Quầng thâm

Fine lines /faɪn laɪnz/ - Nếp nhăn nhỏ

Wrinkles /ˈrɪŋklz/ - Nếp nhăn

Oil control /ɔɪl kənˈtrəʊl/ - Kiềm dầu

Hydrating /ˈhaɪdreɪtɪŋ/ - Cấp ẩm

Moisturizer /ˈmɔɪstʃəraɪzər/ - Kem dưỡng ẩm

Cleanser /ˈklenzər/ - Sữa rửa mặt

Exfoliate /eksˈfəʊlieɪt/ - Tẩy tế bào chết

Skincare /ˈskɪnkeə(r)/ - Chăm sóc da

Makeup remover /ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvər/ - Tẩy trang

Cotton pad /ˈkɒtn pæd/ - Bông tẩy trang

Brush /brʌʃ/ - Cọ trang điểm

Sponge /spʌndʒ/ - Mút trang điểm

Applicator /ˈæplɪkeɪtər/ - Dụng cụ tán

Palette /ˈpælət/ - Bảng màu

Compact /ˈkɒmpækt/ - Hộp phấn

Tube /tjuːb/ - Tuýp

Pump /pʌmp/ - Vòi bơm

Shade /ʃeɪd/ - Tông màu

Undertone /ˈʌndətəʊn/ - Tông da

Swatch /swɒtʃ/ - Thử màu

Apply /əˈplaɪ/ - Thoa

Remove /rɪˈmuːv/ - Tẩy

Touch up /tʌtʃ ʌp/ - Dặm lại

Set /set/ - Cố định

Define /dɪˈfaɪn/ - Định hình

Enhance /ɪnˈhɑːns/ - Làm nổi bật

Highlight /ˈhaɪlaɪt/ - Làm sáng vùng

Sculpt /skʌlpt/ - Tạo khối

Line /laɪn/ - Kẻ viền

Fill /fɪl/ - Tô đầy

Curl /kɜːl/ - Uốn (mi)

Lengthen /ˈleŋθən/ - Làm dài

Volumize /ˈvɒljuːmaɪz/ - Làm dày

Smudge-proof /smʌdʒ pruːf/ - Không lem

Transfer-proof /ˈtrænsfɜːr pruːf/ - Không dính ra ngoài

Fade /feɪd/ - Phai màu

Oxidize /ˈɒksɪdaɪz/ - Xuống tông

Breakout /ˈbreɪkaʊt/ - Nổi mụn

Hypoallergenic /ˌhaɪpəʊˌæləˈdʒenɪk/ - Ít gây dị ứng
Fragrance-free /ˈfreɪɡrəns friː/ - Không mùi

Non-comedogenic /ˌnɒn kəˌmiːdəˈdʒenɪk/ - Không gây bít tắc lỗ chân lông

Cruelty-free /ˈkruːəlti friː/ - Không thử nghiệm trên động vật

Vegan /ˈviːɡən/ - Thuần chay

Dermatologist-tested /ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst testɪd/ - Kiểm nghiệm da liễu

SPF /ˌes piː ˈef/ - Chỉ số chống nắng

Sunscreen /ˈsʌnskriːn/ - Kem chống nắng

Base /beɪs/ - Lớp nền

Finish /ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng cuối

Dewy /ˈdjuːi/ - Căng bóng ẩm

Matte finish /mæt ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng lì

Satin finish /ˈsætɪn ˈfɪnɪʃ/ - Hiệu ứng mịn

Buildable /ˈbɪldəbl/ - Có thể tăng độ

Sheer /ʃɪər/ - Mỏng nhẹ

Coverage level /ˈkʌvərɪdʒ ˈlevl/ - Mức độ che phủ

Makeup routine /ˈmeɪkʌp ruːˈtiːn/ - Quy trình trang điểm

Beauty trend /ˈbjuːti trend/ - Xu hướng làm đẹp
Nếu bạn muốn, mình có thể:

_________
The end !

25/03/2026

200 Phrasal Verbs in English

" Run out of "
(Việt Nam: hết, cạn kiệt)

Example 1: We’ve run out of milk.
(Ví dụ 1: Chúng ta đã hết sữa.)

Example 2: They ran out of time during the test.
(Ví dụ 2: Họ đã hết thời gian trong bài kiểm tra.)

Want your school to be the top-listed School/college in Quận Tân Bình?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Category

Address


Quận Tân Bình
70000