25/05/2026
📒 DANH SÁCH 10 TỪ VỰNG "VÀNG" TRÍCH TỪ ĐOẠN VĂN
人工智能 (Réngōng zhìnéng): Trí tuệ nhân tạo (AI).
方方面面 (Fāngfāngmiànmiàn): Mọi mặt / Khắp mọi nơi.
自动驾驶 (Zìdòng jiàshǐ): Lái xe tự động.
内容创作 (Nèiróng chuàngzuò): Sáng tạo nội dung.
创造力 (Chuàngzàolì): Sức sáng tạo.
效率 (Xiàolǜ): Hiệu suất / Hiệu quả.
取代 (Qǔdài): Thay thế.
担忧 (Dānyōu): Lo ngại / Lo lắng.
情感与深度思考 (Qínggǎn yǔ shēndù sīkǎo): Cảm xúc và tư duy sâu sắc.
工具 (Gōngjù): Công cụ.
🛠️ LIST 10 CẤU TRÚC NGÔN NGỮ ĐẮT GIÁ
如今,...已经深入到... (Rújīn, ...yǐjīng shēnrù dào...): Ngày nay, ...đã len lỏi vào...
从...到... (Cóng... dào...): Từ... cho đến...
展现出了令人惊叹的... (Zhǎnxiàn chūle lìngrén jīngtàn de...): Thể hiện/Bộc lộ ...đáng kinh ngạc.
然而,这也引发了... (Rán'ér, zhè yě yǐnfā le...): Tuy nhiên, điều này cũng khơi dậy/gây ra...
人们对于...的担忧 (Rénmen duìyú... de dānyōu): Nỗi lo ngại của mọi người về/đối với...
..是否会... (...shìfǒu huì...): ...liệu có... hay không.
其实,...虽然...,但... (Qíshí, ...suīrán..., dàn...): Thực ra, ...tuy... nhưng...
缺乏人类独有的... (Quēfá rénlèi dúyǒu de...): Thiếu đi ...vốn chỉ con người mới có.
因此,我们不应该...而应该... (Yīncǐ, wǒmen bù yīnggāi... ér yīnggāi...): Vì vậy, chúng ta không nên... mà nên...
学会把...当作... (Xuéhuì bǎ... dāngzuò...): Học cách coi... như là...
🧠 BÀI TẬP THỰC CHIẾN (Comment đáp án ngay dưới đây nhé!)
1️⃣ Điền từ vào chỗ trống:
AI 虽然强大,但它缺乏人类独有的 (__________ )。
2️⃣ Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Vì nhìn thấy sức sáng tạo đáng kinh ngạc của AI, nên tôi vô cùng mong chờ vào tương lai." (Gợi ý từ vựng cũ: 创造力, 期待着, 未来)
3️⃣ Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
工具 / 一种 / 把 / 学会 / AI / 强大的 / 当作 / 应该 / 我们.
🚀 CHẠM TAY VÀO MỨC LƯƠNG NGHÌN ĐÔ CÙNG HTTQMN
Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày (HTTQMN), bọn tớ không chỉ dạy bạn lý thuyết suông mà luôn giúp bạn trang bị bản lĩnh thực chiến, làm chủ công nghệ mới để tự tin khẳng định giá trị bản thân, không lo bị AI thay thế:
- Thời lượng học dài hơn: Ưu tiên sự thấu hiểu, học sâu nhớ lâu thay vì chạy theo tiến độ bề nổi.
- Nhiều buổi giao tiếp hơn: Tăng cường tối đa luyện nói, mô phỏng tình huống thực tế ngay trên lớp.
- Giáo viên đồng bộ: Đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản, đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng nhất.
- Chương trình cho người Việt: Thiết kế phù hợp với cách tư duy và bám sát thực tế công việc tại Việt Nam.
- Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ cố vấn luôn sát cánh chỉnh sửa phát âm, uốn nắn từng câu chữ cho bạn.
📥 Lưu ngay tài liệu này về và đừng quên tag + giới thiệu bạn bè cùng đi học tại HTTQMN tụi mình nhé!
27/12/2025
🏠KHÓA HỌC TIẾNG TRUNG TẠI HÀ NỘI - TP.HCM - ONLINE QUA ZOOM
💯HỌC THẬT - THI THẬT - KẾT QUẢ THẬT | HƠN 11 NĂM KINH NGHIỆM ĐÀO TẠO
🏆ĐÀO TẠO PHÁT TRIỂN TOÀN DIỆN - 🎉Tặng thêm 3 buổi luyện giao tiếp khi đăng ký sớm:
- Khóa học Phát triển giao tiếp + Thi HSK điểm cao (HSK1 -> HSK789)
- Khóa học online qua zoom (Có mức giá riêng, thấp hơn trong ảnh)
- Khóa đào tạo giáo viên tiếng Trung chuyên nghiệp
- Khóa tiếng Trung trẻ em
- Thiết kế, xây dựng lộ trình đặc thù cho các công ty, tổ chức
=> Xem đánh giá của học viên về HTTQMN tại: https://www.facebook.com/trungtamtiengtrungnhatpham/reviews
_________________________________
CHẤT LƯỢNG ĐỒNG BỘ - YÊN TÂM CHINH PHỤC TIẾNG TRUNG
👉 Là trung tâm tiếng Trung đầu tiên ở VN tự tin bao đầu ra bằng hợp đồng văn bản rõ ràng.
👉 Có đội ngũ chuyên gia đầu ngành từ Phương pháp giảng dạy - Đối chiếu ngôn ngữ - Tâm lý học - Chuyên gia bản ngữ - Chuyên gia thiết kế chương trình (Chi tiết thông tin vui lòng tham khảo dưới bình luận)
👉 Giáo viên được đào tạo đồng bộ, có chuyên môn cao
👉 Đội ngũ cố vấn học tập (trợ giảng) trình độ cao HSK5-6
👉 Chương trình học thiết kế riêng cho người Việt, bám sát thực tế
👉 Khẳng định bởi hơn 2.000 bài đánh giá và hàng trăm thành tích khủng từ học viên.
_________________________________
HỌC PHÍ RẺ - CHẤT LƯỢNG TỐT - HỖ TRỢ NHIỀU
- Hỗ trợ đăng ký suất thi HSK ở HN và Tp.HCM
- Có app riêng hỗ trợ quá trình học để xem lại bài học & ôn tập
- Sửa phát âm, bài tập riêng cho từng cá nhân
- Hỗ trợ học bù, học lại
- Hỗ trợ quyền lợi bảo lưu chuyển lớp khi bận.
- Bao đầu ra rõ ràng bằng hợp đồng với nhiều mức hỗ trợ
- Định hướng công việc, hỗ trợ giải đáp kể cả khi đã học xong
_________________________________
📌 Hệ thống Hoa ngữ – Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày | Đem bạn từ đam mê đến thành công
🏠Tại Hà Nội
- Cơ sở 1: số 24A, ngõ 1194, Đường Láng, Hà Nội (gần phía Đại học Ngoại Thương)
- Cơ sở 2: 371 Trần Đại Nghĩa, Hai Bà Trưng, Hà Nội. (Gần Ngã Tư Sở, Xã Đàn, Trường Chinh, Bách Kinh Xây)
🏠Tại Tp. Hồ Chí Minh:
- Cơ sở 3: 144/3 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
- Cơ sở 4: 212 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
11/12/2025
👉Tổng hợp tất tần tật các vấn đề mà các bạn sẽ gặp trong quá trình làm việc 🙀
Lưu ngay lại để biết mình sẽ xử lý thế nào trong trường hợp tương tự nhaaa
___________________________________
Học tiếng Trung tại Hai Bà Trưng - đến ngay 371 Trần Đại Nghĩa cùng HTTQMN
Chương trình tối ưu cho người Việt - Cá nhân hóa theo nhu cầu
10/12/2025
Lời nói chẳng tốn kém gì, biết chọn lời hay ý đẹp thì ai cũng vui lòng! Triển ngay 20 từ vựng miêu tả tính cách con người siêu tiện dụng trong công việc lẫn tâm sự, các bồ ơi!
NHÓM 1: TÍNH CÁCH XÃ GIAO VÀ ỨNG XỬ
1. 好客 – Hàokè: Hiếu khách
Ví dụ: 越南人特别好客,经常邀请朋友到家里吃饭。
Nghĩa: Người Việt rất hiếu khách, hay rủ bạn bè về nhà dùng bữa.
2. 礼貌 – Lǐmào: Lịch sự, lễ độ
Ví dụ: 在越南,见到长辈一定要保持礼貌。
Nghĩa: Ở Việt Nam, gặp người lớn phải cư xử lễ phép.
3. 善良 – Shànliáng: Tốt bụng, lương thiện
Ví dụ: 他非常善良,总愿意帮助他人。
Nghĩa: Anh ấy rất tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
4. 老实 – Lǎoshi: Hiền lành, chân thật
Ví dụ: 乡下人通常很老实,从不欺骗别人。
Nghĩa: Người quê thường rất thật thà, không lừa dối ai.
5. 幽默 – Yōumò: Hài hước
Ví dụ: 现在的年轻人都很幽默,喜欢讲玩笑话。
Nghĩa: Giới trẻ bây giờ rất vui tính và thích pha trò.
6. 大方 – Dàfāng: Rộng rãi, phóng khoáng
Ví dụ: 每次喝咖啡,他都会大方地请大家。
Nghĩa: Mỗi lần đi cà phê, anh ấy luôn rộng rãi đãi mọi người.
7. 谦虚 – Qiānxū: Khiêm tốn
Ví dụ: 虽然他是主管,但仍然十分谦虚。
Nghĩa: Dù là quản lý nhưng anh ấy vẫn rất khiêm tốn.
NHÓM 2: THÁI ĐỘ LÀM VIỆC & PHẨM CHẤT Ý CHÍ
8. 吃苦 – Chīkǔ: Chịu khó, chịu cực
Ví dụ: 越南女性很能吃苦耐劳。
Nghĩa: Phụ nữ Việt Nam rất chịu thương chịu khó.
9. 认真 – Rènzhēn: Chăm chỉ, nghiêm túc
Ví dụ: 她是个非常认真的学生,从不迟到。
Nghĩa: Cô ấy là học sinh rất nghiêm túc, chưa bao giờ đi trễ.
10. 负责 – Fùzé: Có tinh thần trách nhiệm
Ví dụ: 找员工要找一个真正负责的人。
Nghĩa: Tuyển nhân viên thì nên tìm người có trách nhiệm.
11. 聪明 – Cōngming: Thông minh
Ví dụ: 大家都说这个孩子很聪明。
Nghĩa: Ai cũng khen đứa bé này thông minh.
12. 灵活 – Línghuó: Linh hoạt
Ví dụ: 做生意需要灵活的思维。
Nghĩa: Làm kinh doanh cần đầu óc linh hoạt.
13. 细心 – Xìxīn: Cẩn thận, tỉ mỉ
Ví dụ: 会计这种工作必须十分细心。
Nghĩa: Công việc kế toán đòi hỏi độ tỉ mỉ rất cao.
14. 忍耐 – Rěnnài: Kiên nhẫn, nhẫn nại
Ví dụ: 学中文要具备足够的忍耐力。
Nghĩa: Học tiếng Trung cần có sự kiên nhẫn.
NHÓM 3: GIÁ TRỊ VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG
15. 孝顺 – Xiàoshùn: Hiếu thảo
Ví dụ: 不管去哪里,都应该孝顺父母。
Nghĩa: Dù ở đâu cũng phải hiếu thảo với cha mẹ.
16. 传统 – Chuántǒng: Truyền thống
Ví dụ: 越南人很看重传统节日,尤其是春节。
Nghĩa: Người Việt rất coi trọng lễ hội truyền thống, nhất là Tết.
17. 团结 – Tuánjié: Đoàn kết
Ví dụ: 公司像个大家庭,需要团结互助。
Nghĩa: Công ty như một gia đình lớn, cần phải đoàn kết hỗ trợ nhau.
18. 节约 – Jiéyuē: Tiết kiệm
Ví dụ: 老一辈很习惯节约水电。
Nghĩa: Thế hệ trước có thói quen tiết kiệm nước và điện.
19. 乐观 – Lèguān: Lạc quan
Ví dụ: 即使生活辛苦,也要保持乐观。
Nghĩa: Dù cuộc sống khó khăn vẫn cần giữ tinh thần lạc quan.
20. 尊重 – Zūnzhòng: Tôn trọng
Ví dụ: 我们应该尊重每个人的文化习惯。
Nghĩa: Chúng ta nên tôn trọng phong tục văn hóa của từng người.
_________________________________
Học tiếng Trung khu vực Hai Bà Trưng cùng HTTQMN
Chương trình tối ưu cho người Việt - Cá nhân hóa theo nhu cầu
29/11/2025
Luyện đọc tiếng Trung với một chủ đề khá thú vị với câu chuyện ý nghĩa về "Chiếc bình nứt"
----------------------------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế
28/11/2025
Câu chuyện nhắc chúng ta rằng, khi đối mặt với “mớ hỗn độn” của thế giới, ta thường quên mất rằng chiếc chìa khóa lại nằm ở chính con người.
Trong cuộc sống, nhiều người mải mê theo đuổi sự nghiệp rực rỡ, các mối quan hệ hoàn hảo, nhưng lại bỏ qua chính “bức tranh con người” của mình: thói quen xấu, sự trì hoãn, thiếu kỷ luật. Giống như cậu bé trong câu chuyện, chỉ khi kiên nhẫn “ghép lại bản thân” bằng chăm chỉ và kỷ luật, bức tranh cuộc đời mới dần trở nên ngăn nắp.
🧠 Việc học tiếng Trung cũng vậy.
Đừng vội “ghép cả thế giới” với 3000 chữ Hán một cách hỗn loạn, hãy bắt đầu từ việc “ghép con người”:
Nắm chắc bộ thủ,
Rèn vững phát âm,
Xây nền tư duy hệ thống.
Khi nền tảng đã vững, cả “thế giới Hán tự” sẽ tự động trở nên logic và dễ chinh phục hơn rất nhiều.
Muốn thay đổi “thế giới bên ngoài”, hãy bắt đầu từ việc hoàn thiện chính mình.
----------------------------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế
27/11/2025
Chủ đề này học được bao nhiêu từ vựng hay, siêu thiết thực cho mấy bạn đang làm phiên dịch hoặc buôn bán với người Trung.
👉Từ vựng cần lưu ý
科长 (kē zhǎng): Trưởng phòng, trưởng bộ phận
样品 (yàngpǐn): Hàng mẫu
整体 (zhěngtǐ): Tổng thể
满意 (mǎnyì): Hài lòng
做工 (zuògōng): Tay nghề gia công
边角 (biānjiǎo): Góc cạnh
改善 (gǎishàn): Cải thiện
量产 (liàngchǎn): Sản xuất hàng loạt
👉Cấu trúc cần lưu ý
对...很满意 (duì... hěn mǎnyì): Rất hài lòng về... (Ví dụ: 我们对这批样品的整体质量很满意 - Chúng tôi rất hài lòng về chất lượng tổng thể của lô hàng mẫu này.)
特别是... (tèbié shì...): Đặc biệt là... (Ví dụ: 特别是材料和做工都很好 - Đặc biệt là vật liệu và tay nghề gia công đều rất tốt.)
希望...能... (xīwàng... néng...): Hy vọng... có thể... (Ví dụ: 我们希望这个边角的处理能再光滑一点 - Chúng tôi hy vọng việc xử lý góc cạnh này có thể trơn láng hơn một chút.)
请转告... (qǐng zhuǎngào...): Xin hãy chuyển lời tới... (Ví dụ: 请转告客户,我们一定注意 - Xin hãy chuyển lời tới khách hàng, chúng tôi nhất định sẽ lưu ý.)
----------------------------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế.
26/11/2025
Cùng học tiếng Trung qua luyện đọc ứng dụng: Buổi chiều của người đánh cá
Rất nhiều từ vựng hay để các bạn lưu ngay về học nha
--------------------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế
25/11/2025
💼 Sếp giao việc xong? Xác nhận chuẩn, để không bỏ sót, đồng thời thể hiện chuyên nghiệp!
Ví dụ khi xác nhận nhiệm vụ bằng tiếng Trung:
“老板交给我的任务,我已经明白,会按时完成。”
(Nhiệm vụ sếp giao cho tôi, tôi đã hiểu rõ và sẽ hoàn thành đúng hạn. ✅)
Mẫu câu này sẽ giúp bạn làm việc rõ ràng, tránh nhầm lẫn và “ăn điểm” trong mắt cấp trên.💪
_________________________________
Học tại 371 Trần Đại Nghĩa cùng HTTQMN
Chương trình tối ưu cho người Việt - Cá nhân hóa theo nhu cầu
24/11/2025
Từ vựng, ngữ pháp thì có thể học dần,
nhưng biết dùng tiếng Trung để xử lý tình huống thực tế trong công việc mới là thứ giúp bạn thật sự “lên trình”! 💼✨
Vậy nên, học ngay những mẫu câu công sở tiếng Trung để nâng level giao tiếp của mình lên nhaaa 😎📚
----------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế
23/11/2025
⚠️ Khi chọn lớp học, đừng chỉ nghe quảng cáo
Hãy ưu tiên những đơn vị uy tín, có pháp lý rõ ràng và cam kết minh bạch bằng văn bản – để việc học không chỉ hiệu quả mà còn an tâm, được bảo vệ về cả pháp lý lẫn chất lượng đào tạo. ✅
📍Tại Học Tiếng Trung Quốc Mỗi Ngày, từ 2019 đến nay, mọi khóa học đều ký hợp đồng rõ ràng: chương trình, quyền lợi, trách nhiệm hai bên được ghi nhận đầy đủ, giúp học viên học tập yên tâm và được bảo vệ tối đa.
----------------------------
Cùng HTTQMN học tiếng Trung tại 371 Trần Đại Nghĩa – Tiến bộ nhanh, ứng dụng thực tế