Câu Lạc Bộ Tiếng Trung

Câu Lạc Bộ Tiếng Trung

Share

Được thành lập bởi thầy Trần Kiến, Tứ Xuyên TQ, với mong muốn mang lại trải nghiệm Hán ngữ mới.

17/08/2026

💳 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ HÌNH THỨC THANH TOÁN

Mua sắm, đi ăn, đặt hàng online hay đi du lịch Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp những cách thanh toán nào? 💰

Nếu muốn giao tiếp tự tin trong các tình huống thực tế, đừng bỏ qua nhóm từ vựng về hình thức thanh toán này nhé!

📱 扫码支付 (sǎomǎ zhīfù) → Thanh toán quét mã

💵 现金支付 (xiànjīn zhīfù) → Thanh toán bằng tiền mặt

💳 刷卡 (shuākǎ) → Quẹt thẻ

📱 手机支付 (shǒujī zhīfù) → Thanh toán bằng điện thoại

💰 微信支付 (Wēixìn zhīfù) → Thanh toán qua WeChat Pay

💰 支付宝 (Zhīfùbǎo) → Alipay

🏦 银行卡 (yínhángkǎ) → Thẻ ngân hàng

💸 转账 (zhuǎnzhàng) → Chuyển khoản

📦 货到付款 (huòdào fùkuǎn) → Thanh toán khi nhận hàng

🌐 网上支付 (wǎngshàng zhīfù) → Thanh toán trực tuyến

🪙 现金 (xiànjīn) → Tiền mặt

💳 信用卡 (xìnyòngkǎ) → Thẻ tín dụng

━━━━━━━━━━━━━━

🗣️ MỘT SỐ CÂU GIAO TIẾP THƯỜNG GẶP

📌 可以扫码支付吗?

Kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma?

→ Có thể thanh toán bằng cách quét mã không?

📌 可以刷卡吗?

Kěyǐ shuākǎ ma?

→ Có thể thanh toán bằng thẻ không?

📌 可以用微信支付吗?

Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?

→ Có thể thanh toán bằng WeChat Pay không?

📌 我可以用支付宝付款吗?

Wǒ kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn ma?

→ Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?

📌 可以现金付款吗?

Kěyǐ xiànjīn fùkuǎn ma?

→ Có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

💡 Mẹo nhỏ: Khi đi mua sắm hoặc ăn uống ở Trung Quốc, bạn sẽ bắt gặp 扫码支付、微信支付、支付宝 rất thường xuyên. Học theo cụm từ và đặt câu thực tế sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn rất nhiều!

📚 Lưu ngay bài viết để học dần và chia sẻ cho một người bạn đang học tiếng Trung nhé!

💬 Bạn thường dùng hình thức thanh toán nào nhất?

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191




15/08/2026

📚 Phân biệt “一些” (yīxiē) và “一点儿” (yīdiǎnr) trong tiếng Trung

Hai từ này đều có nghĩa là “một ít, một chút”, nhưng cách dùng lại khác nhau nhé! 👇

🔹 1. 一些 (yīxiē) – một vài, một số, một ít (số lượng không xác định)

👉 Dùng để chỉ một lượng nhiều hơn một chút, thường đi với danh từ.

📌 Cấu trúc:
一些 + Danh từ

Ví dụ:
✅ 我买了一些水果。
Wǒ mǎi le yīxiē shuǐguǒ.
→ Tôi đã mua một ít trái cây.

✅ 桌子上有一些书。
Zhuōzi shàng yǒu yīxiē shū.
→ Trên bàn có một số quyển sách.

🔹 2. 一点儿 (yīdiǎnr) – một chút, một ít (số lượng nhỏ)

👉 Nhấn mạnh lượng ít, thường dùng với danh từ, động từ hoặc tính từ.

📌 Cấu trúc:
一点儿 + Danh từ
Động từ + 一点儿
Tính từ + 一点儿

Ví dụ:
✅ 我想喝一点儿水。
Wǒ xiǎng hē yīdiǎnr shuǐ.
→ Tôi muốn uống một chút nước.

✅ 请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yīdiǎnr.
→ Hãy nói chậm một chút.

✅ 今天冷一点儿。
Jīntiān lěng yīdiǎnr.
→ Hôm nay lạnh hơn một chút.

💡 Mẹo ghi nhớ nhanh:

✨ 一些 = một số, một vài → số lượng tương đối nhiều
✨ 一点儿 = một chút → số lượng ít

So sánh:

🍎 我买了一些苹果。
→ Tôi mua một ít táo (vài quả, một số quả).

🍎 我吃了一点儿苹果。
→ Tôi ăn một chút táo (chỉ ăn một ít).

📌 Học tiếng Trung không chỉ cần nhớ từ vựng mà còn phải hiểu cách dùng trong từng ngữ cảnh. Mỗi ngày học thêm một điểm ngữ pháp nhỏ, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn!

14/08/2026

抠门 (kōu mén) – "Keo kiệt", "Bủn xỉn" trong tiếng Trung!

Bạn có người bạn nào luôn:
😂 Săn đồ giảm giá.
😂 Đi ăn thì canh từng đồng.
😂 Mua gì cũng phải chọn món rẻ nhất.

Trong tiếng Trung, người ta thường dùng từ 抠门 (kōumén) để miêu tả những người như vậy!

━━━━━━━━━━━━━━

📖 抠门 (kōu mén)

👉 Nghĩa: Keo kiệt, bủn xỉn, quá tiết kiệm đến mức không muốn chi tiêu.

📌 Đây là từ khẩu ngữ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

━━━━━━━━━━━━━━

🗣️ Ví dụ

📍 她太抠门了,买东西总是找最便宜的。

Tā tài kōumén le, mǎi dōngxi zǒng shì zhǎo zuì piányi de.

→ Cô ấy quá keo kiệt, lúc nào cũng tìm món rẻ nhất để mua.

📍 他很抠门,从来不请客。

Tā hěn kōumén, cónglái bù qǐngkè.

→ Anh ấy rất keo kiệt, chưa bao giờ mời người khác ăn.

📍 你别这么抠门嘛!

Nǐ bié zhème kōumén ma!

→ Đừng keo kiệt như vậy mà!

━━━━━━━━━━━━━━

💡 Phân biệt một số từ dễ nhầm

💰 抠门 (kōumén) → Keo kiệt, bủn xỉn (mang sắc thái chê trách).

💸 节约 (jiéyuē) → Tiết kiệm, chi tiêu hợp lý (mang nghĩa tích cực).

🪙 小气 (xiǎoqì) → Keo kiệt, nhỏ nhen, không hào phóng.

📌 Vì vậy, tiết kiệm (节约) và keo kiệt (抠门) là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau nhé!

━━━━━━━━━━━━━━

😆 Bạn thuộc kiểu nào?

👍 节约 → Biết tiết kiệm.

😂 抠门 → Quá keo kiệt.

💬 Hãy bình luận thử bằng tiếng Trung nhé!

我觉得我有一点抠门。

(Wǒ juéde wǒ yǒu yìdiǎn kōumén.)

→ Mình thấy mình hơi keo kiệt một chút. 😄

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191




13/08/2026

🤣 说屁话 (shuō pì huà) – "Nói linh tinh", "Nói nhảm" trong tiếng Trung!

Lướt Douyin, Xiaohongshu hay xem phim Trung Quốc, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp câu "别说屁话!".

Vậy 说屁话 có nghĩa là gì?

Cùng Hán Ngữ Trần Kiến tìm hiểu nhé! 👇

━━━━━━━━━━━━━━

💬 说屁话 (shuō pì huà)

👉 Nghĩa đen: "Nói lời vô nghĩa."

👉 Nghĩa thực tế:

✅ Nói linh tinh.

✅ Nói nhảm.

✅ Nói bậy.

✅ Nói điều vô lý, không đáng tin.

📌 Đây là từ lóng, thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc trên mạng xã hội.

━━━━━━━━━━━━━━

🗣️ Ví dụ

📍 你不要跟我说屁话,我听够了!

Nǐ búyào gēn wǒ shuō pì huà, wǒ tīng gòu le!

→ Đừng nói nhảm với tôi nữa, tôi nghe đủ rồi!

📍 他整天就知道说屁话。

Tā zhěngtiān jiù zhīdào shuō pì huà.

→ Suốt ngày anh ấy chỉ biết nói linh tinh.

📍 别说屁话,认真一点!

Bié shuō pì huà, rènzhēn yìdiǎn!

→ Đừng nói linh tinh nữa, nghiêm túc lên!

━━━━━━━━━━━━━━

💡 Lưu ý khi sử dụng

⚠️ 说屁话 mang sắc thái khá mạnh và có phần thiếu lịch sự.

👉 Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc trong những tình huống mang tính hài hước.

❌ Không nên dùng với giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc trong môi trường trang trọng.

━━━━━━━━━━━━━━

🌟 Một số cách nói lịch sự hơn

🗨️ 胡说 (húshuō) → Nói bậy, nói bừa.

🗨️ 乱说 (luànshuō) → Nói linh tinh.

🗨️ 瞎说 (xiāshuō) → Nói bừa, nói không có căn cứ.

📌 Đây là những cách diễn đạt phổ biến và lịch sự hơn trong nhiều tình huống giao tiếp.

━━━━━━━━━━━━━━

💬 Bạn đã từng nghe từ "说屁话" trong phim hay trên Douyin chưa?

Hãy chia sẻ bộ phim hoặc câu nói ấn tượng mà bạn từng nghe nhé! 👇

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191




Photos from Câu Lạc Bộ Tiếng Trung's post 12/08/2026

🏡📚 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ: SINH HOẠT TRONG NHÀ

Bạn có biết rằng những việc chúng ta làm mỗi ngày như đánh răng, rửa mặt, nấu cơm, dọn dẹp hay giặt quần áo đều là những chủ đề giao tiếp rất thường gặp trong tiếng Trung?

💡 Nếu muốn nói tiếng Trung tự nhiên, hãy bắt đầu từ những hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày!

Chỉ cần ghi nhớ một nhóm từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ dễ dàng:
✅ Miêu tả lịch trình hằng ngày.
✅ Kể về công việc nhà.
✅ Giao tiếp với người bản xứ trong các tình huống thực tế.
✅ Tăng vốn từ vựng để học HSK hiệu quả hơn.

📌 Hãy lưu ngay bộ từ vựng trong ảnh để ôn tập mỗi ngày. Đừng chỉ học một lần rồi bỏ quên, hãy thử áp dụng vào cuộc sống bằng cách tự nói về những việc mình đang làm bằng tiếng Trung.

Ví dụ:
🪥 "Bây giờ mình đang đánh răng."
🍳 "Hôm nay mình nấu cơm."
🧹 "Cuối tuần mình dọn dẹp nhà cửa."

Đó chính là cách luyện phản xạ đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả!

💬 Mỗi ngày khi ở nhà, bạn thường làm việc gì đầu tiên? Hãy thử bình luận bằng tiếng Trung nhé! 👇

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191



11/08/2026

😂 CHỈ KHÁC MỘT CHỮ, NGHĨA ĐÃ KHÁC XA!

Tiếng Trung có rất nhiều từ ghép thú vị. Chỉ cần thêm hoặc bớt một chữ, ý nghĩa của cả cụm từ có thể thay đổi hoàn toàn!

Hôm nay cùng Hán Ngữ Trần Kiến học một ví dụ cực dễ nhớ nhé! 👇

🍚 吃 (chī)

→ Ăn

🍚 干饭 (gānfàn)

→ Cơm trắng

🔥 吃干饭 (chī gānfàn)

❌ Không phải là "ăn cơm trắng"!

✅ Đây là một cách nói mang nghĩa bóng, dùng để chỉ:

👉 Người vô dụng.

👉 Chỉ biết ăn mà không làm.

👉 Không đóng góp gì nhưng vẫn hưởng lợi.

━━━━━━━━━━━━━━

🗣️ Ví dụ

📍 你整天吃干饭吗?

Nǐ zhěngtiān chī gānfàn ma?

→ Cả ngày chỉ biết ăn mà không làm gì à?

📍 他不是来吃干饭的。

Tā bú shì lái chī gānfàn de.

→ Anh ấy không đến đây để "ăn không ngồi rồi".

📍 别吃干饭,快来帮忙!

Bié chī gānfàn, kuài lái bāngmáng!

→ Đừng chỉ biết ngồi không, mau lại giúp đi!

━━━━━━━━━━━━━━

💡 Lưu ý

📌 吃干饭 là cách nói khẩu ngữ, thường mang sắc thái trêu đùa hoặc phê bình nhẹ. Vì vậy, hãy sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh khiến người đối diện hiểu lầm nhé!

📚 Học tiếng Trung không chỉ học từng từ riêng lẻ mà còn cần học từ ghép, thành ngữ và nghĩa bóng. Đây chính là bí quyết giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ!

💬 Bạn còn biết những từ hoặc cụm từ tiếng Trung nào có nghĩa "đánh lừa" như thế này không? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé! 👇

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191






Photos from Câu Lạc Bộ Tiếng Trung's post 10/08/2026

🍜TỪ VỰNG THÔNG DỤNG CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG – ẨM THỰC TRUNG HOA 🥟🥢

Bạn có biết? Ẩm thực Trung Hoa (中国美食 – Zhōngguó měishí) không chỉ nổi tiếng với những món ăn hấp dẫn mà còn là một chủ đề từ vựng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.

Khi đi du lịch, du học, làm việc với người Trung Quốc hay đơn giản là xem phim Trung, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ liên quan đến món ăn, đồ uống, gia vị và cách gọi món trong nhà hàng.

📚 Học từ vựng theo chủ đề ăn uống giúp bạn:

✅ Gọi món tự tin bằng tiếng Trung.

✅ Hiểu thực đơn và tên các món ăn nổi tiếng.

✅ Giao tiếp tự nhiên hơn trong nhà hàng.

✅ Ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn nhờ liên tưởng với món ăn quen thuộc.

Chỉ cần mỗi ngày học thêm vài từ, bạn sẽ nhận ra rằng tiếng Trung gần gũi hơn rất nhiều vì có thể áp dụng ngay trong cuộc sống.

💬 Bạn thích món ăn Trung Quốc nào nhất? Lẩu (火锅), há cảo (饺子), vịt quay Bắc Kinh (北京烤鸭) hay mì kéo (拉面)? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé! 🥢✨

📌 Lưu bài viết để ôn tập mỗi ngày và đừng quên xem hình bên dưới để học trọn bộ từ vựng chủ đề Ăn uống – Ẩm thực Trung Hoa.

━━━━━━━━━━━━━━

🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:

🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM

🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM

☎️ Hotline: 0364 655 191







08/08/2026

🧧 Hội mê văn hóa Trung Hoa đã biết nghệ thuật thắt dây 中国结 (Zhōngguó jié) mang ý nghĩa gì chưa? ✨

中国结 không chỉ là một món đồ trang trí đẹp mắt mà còn là biểu tượng văn hóa chứa đựng nhiều ý nghĩa tốt đẹp trong đời sống người Trung Quốc.

🪢 中国结 (Zhōngguó jié) – Nút thắt Trung Hoa thường tượng trưng cho:

❤️ 团结 (tuánjié) – Sự đoàn kết, gắn bó
Những sợi dây được đan xen, kết nối với nhau thể hiện sự hòa hợp và bền chặt giữa con người.

🍀 吉祥 (jíxiáng) – May mắn, cát tường
中国结 thường xuất hiện trong dịp Tết, lễ cưới, khai trương với mong muốn mang đến bình an và những điều tốt lành.

💞 幸福 (xìngfú) – Hạnh phúc
Hình dáng nút thắt không có điểm đầu cuối còn thể hiện cuộc sống viên mãn, tình cảm lâu dài.

🏮 平安 (píng’ān) – Bình an
Nhiều gia đình treo 中国结 trong nhà hoặc trên xe với mong muốn cầu bình an cho bản thân và người thân.

Mỗi nút thắt là một câu chuyện, mỗi sợi dây là một lời chúc. Đó chính là nét đẹp tinh tế trong văn hóa truyền thống Trung Hoa. ❤️

Bạn đã từng nhìn thấy 中国结 ở đâu chưa? Hãy chia sẻ cùng Hán ngữ Trần Kiến nhé! ✨

#中国结

07/08/2026

📖 Mỗi ngày một đoạn đọc, tiếng Trung tiến bộ từng chút một!
Đọc không chỉ giúp bạn nhớ từ vựng mà còn luyện ngữ pháp và tư duy diễn đạt. Cùng luyện đọc với chủ đề "Học cách nghỉ ngơi"và học thêm những từ vựng HSK3 hữu ích nhé! 🌿✨

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:
📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191



06/08/2026

Nhớ lắm chứng chỉ HSK6, chứng chỉ mà tôi chưa từng được chạm tay đến 1 lần🥹

Want your school to be the top-listed School/college in Quận Gò Vấp?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


13 Đường Số 1 Cityland Center Hill Phường 7 Gò Vấp
Quận Gò Vấp

Opening Hours

Monday 08:30 - 22:00
Tuesday 08:30 - 22:00
Wednesday 08:30 - 22:00
Thursday 08:30 - 22:00
Friday 08:30 - 22:00
Saturday 08:30 - 22:00
Sunday 08:30 - 22:00