Câu Lạc Bộ Tiếng Trung

Câu Lạc Bộ Tiếng Trung

Share

Được thành lập bởi thầy Trần Kiến, Tứ Xuyên TQ, với mong muốn mang lại trải nghiệm Hán ngữ mới.

13/06/2026

❌ Người Trung Quốc không chỉ nói "我不知道"
✅ Mà còn dùng những cách nói này cực kỳ tự nhiên!

Khi gặp câu hỏi mà mình không biết câu trả lời, ngoài:

👉 我不知道
(Wǒ bù zhīdào)
Tôi không biết.

Người Trung Quốc còn thường dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy theo cảm xúc và ngữ cảnh.

📌 1. 我怎么会知道?
(Wǒ zěnme huì zhīdào?)
Sao tôi biết được?

💡 Dùng khi cảm thấy ngạc nhiên hoặc cho rằng người hỏi không nên hỏi mình.

Ví dụ:

A:他去哪儿了?
(Tā qù nǎr le?)

B:我怎么会知道?
(Wǒ zěnme huì zhīdào?)

A: Anh ấy đi đâu rồi?

B: Sao tôi biết được?

━━━━━━━━━━

📌 2. 什么都不知道
(Shénme dōu bù zhīdào)
Chẳng biết gì cả.

💡 Dùng để nhấn mạnh bản thân hoàn toàn không biết thông tin nào.

Ví dụ:

我刚来,我什么都不知道。

(Wǒ gāng lái, wǒ shénme dōu bù zhīdào.)

Tôi mới đến nên chẳng biết gì cả.

━━━━━━━━━━

📌 3. 我一点也不知道
(Wǒ yìdiǎn yě bù zhīdào)
Tôi hoàn toàn không biết.

💡 Nhấn mạnh mức độ "không biết chút nào".

Ví dụ:

这件事我一点也不知道。

(Zhè jiàn shì wǒ yìdiǎn yě bù zhīdào.)

Chuyện này tôi hoàn toàn không biết.

━━━━━━━━━━

📌 4. 我不太清楚
(Wǒ bù tài qīngchu)
Tôi không rõ lắm.

💡 Lịch sự và thường gặp trong môi trường công việc.

━━━━━━━━━━

📌 5. 我不确定
(Wǒ bù quèdìng)
Tôi không chắc.

💡 Khi có thông tin nhưng chưa dám khẳng định.

━━━━━━━━━━

🎯 Ghi nhớ nhanh:

✅ 我不知道 → Tôi không biết.

✅ 我怎么会知道 → Sao tôi biết được?

✅ 什么都不知道 → Chẳng biết gì cả.

✅ 我一点也不知道 → Hoàn toàn không biết.

✅ 我不太清楚 → Tôi không rõ lắm.

✅ 我不确定 → Tôi không chắc.

🌟 Học tiếng Trung không chỉ là học từ vựng, mà còn là học cách người bản xứ thật sự sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày.

💬 Bạn thường dùng câu nào nhất khi không biết câu trả lời? Comment thử bằng tiếng Trung nhé!

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191





12/06/2026

🌍 BIẾT MỘT THỨ TIẾNG, THÊM MỘT CƠ HỘI

Bạn có từng nghe câu:

👉 "Biết một thứ tiếng, thêm một cơ hội."

Đó không chỉ là một câu nói truyền cảm hứng, mà còn là thực tế trong thời đại hội nhập ngày nay.

📚 Học một ngoại ngữ không đơn thuần là học từ vựng hay ngữ pháp. Đó là cách bạn mở rộng thế giới của mình, tiếp cận những kiến thức mới, những nền văn hóa mới và những cơ hội mà trước đây có thể bạn chưa từng nghĩ tới.

🇨🇳 Đặc biệt, tiếng Trung đang ngày càng trở thành lợi thế lớn trong học tập và công việc:

✅ Mở rộng cơ hội nghề nghiệp

✅ Tăng khả năng giao tiếp với đối tác quốc tế

✅ Tiếp cận nguồn kiến thức, tài liệu phong phú

✅ Hỗ trợ du học và phát triển bản thân

✅ Tạo lợi thế cạnh tranh trong tuyển dụng

💡 Có thể hôm nay bạn học một từ mới.

💡 Ngày mai bạn có thể giao tiếp được một câu.

💡 Và vài năm nữa, chính ngoại ngữ đó có thể giúp bạn có được công việc mơ ước hoặc bước ngoặt quan trọng trong cuộc sống.

Không ai giỏi ngoại ngữ chỉ sau một đêm. Nhưng mỗi ngày học một chút, bạn đang tiến gần hơn đến những cơ hội lớn hơn.

🌱 Đừng chờ đến khi cần mới bắt đầu học.

Hãy bắt đầu từ hôm nay!

💬 Bạn học tiếng Trung vì mục tiêu gì: công việc, du học, du lịch hay đơn giản là đam mê? Chia sẻ cùng Hán Ngữ Trần Kiến nhé!

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191






11/06/2026

📚 PHÂN BIỆT 不 (BÙ) VÀ 没 (MÉI) – ĐỪNG NHẦM LẪN KHI HỌC TIẾNG TRUNG!

Nhiều bạn mới học tiếng Trung thường bối rối khi sử dụng 不 và 没 vì cả hai đều mang nghĩa phủ định. Tuy nhiên, cách dùng của chúng lại hoàn toàn khác nhau.

👉 Chỉ cần hiểu đúng nguyên tắc dưới đây, bạn sẽ tránh được rất nhiều lỗi sai khi giao tiếp!

🔹 不 (bù) – Không, không làm
Dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái ở hiện tại, tương lai, thói quen hoặc ý muốn.

✅ 我不吃辣。
(Wǒ bù chī là.)
Tôi không ăn cay.

✅ 他不喜欢喝咖啡。
(Tā bù xǐhuān hē kāfēi.)
Anh ấy không thích uống cà phê.

✅ 明天我不去学校。
(Míngtiān wǒ bù qù xuéxiào.)
Ngày mai tôi không đi học.

💡 Công thức:
不 + Động từ/Tính từ

━━━━━━━━━━

🔹 没 (méi) – Chưa, không có
Dùng để phủ định hành động đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ.

✅ 我没去超市。
(Wǒ méi qù chāoshì.)
Tôi đã không đi siêu thị.

✅ 他没来上课。
(Tā méi lái shàngkè.)
Anh ấy đã không đến lớp.

✅ 我还没吃饭。
(Wǒ hái méi chīfàn.)
Tôi vẫn chưa ăn cơm.

💡 Công thức:
没 + Động từ

━━━━━━━━━━

⚡ MẸO GHI NHỚ NHANH

🟢 Hiện tại – Tương lai – Thói quen
➡️ Dùng 不

Ví dụ:
我不喝酒。
(Wǒ bù hē jiǔ.)
Tôi không uống rượu.

🟢 Quá khứ – Chưa xảy ra
➡️ Dùng 没

Ví dụ:
我没喝酒。
(Wǒ méi hē jiǔ.)
Tôi đã không uống rượu.

━━━━━━━━━━

❌ Sai: 我不去了昨天。
✅ Đúng: 我昨天没去。

❌ Sai: 我没喜欢他。
✅ Đúng: 我不喜欢他。

━━━━━━━━━━

🎯 Chỉ cần nhớ:

👉 不 = Không (hiện tại, tương lai, thói quen)

👉 没 = Không/Chưa (quá khứ, chưa xảy ra)

Nắm vững cặp từ này sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều!

💬 Hãy thử đặt một câu với 不 hoặc 没 ở phần bình luận để cùng luyện tập nhé!

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191






10/06/2026

🔥 NGƯỜI BIẾT TIẾNG TRUNG ĐANG ĐƯỢC SĂN ĐÓN NHIỀU HƠN BẠN NGHĨ!

Bạn có biết rằng tiếng Trung hiện là một trong những ngôn ngữ được các doanh nghiệp tuyển dụng nhiều nhất tại Việt Nam?

📈 Với sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan và các hoạt động thương mại quốc tế, nhu cầu nhân sự biết tiếng Trung ngày càng tăng cao ở nhiều lĩnh vực:

✅ Xuất nhập khẩu
✅ Logistics
✅ Kinh doanh quốc tế
✅ Thương mại điện tử
✅ Du lịch - Nhà hàng - Khách sạn
✅ Biên phiên dịch
✅ Giáo dục và đào tạo

💰 Không ít vị trí yêu cầu tiếng Trung có mức lương cao hơn từ 20% - 50% so với các vị trí tương đương không yêu cầu ngoại ngữ.

🎯 Điều đặc biệt là bạn không nhất thiết phải giỏi như người bản xứ mới có cơ hội việc làm. Chỉ cần xây dựng nền tảng vững chắc, giao tiếp được và sở hữu chứng chỉ phù hợp, bạn đã có thể mở rộng đáng kể cơ hội nghề nghiệp của mình.

🌱 Học tiếng Trung không chỉ để giao tiếp mà còn là khoản đầu tư cho tương lai. Mỗi từ vựng bạn học hôm nay có thể trở thành cơ hội nghề nghiệp tốt hơn trong những năm tới.

💬 Bạn học tiếng Trung vì công việc, du học hay đơn giản là yêu thích ngôn ngữ này? Hãy chia sẻ mục tiêu của bạn ở phần bình luận nhé!

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191





09/06/2026

🌦️ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT – HỌC NGAY ĐỂ GIAO TIẾP TỰ NHIÊN HƠN! ☀️🌧️❄️

Khi học tiếng Trung, chủ đề thời tiết (天气 – tiānqì) là một trong những chủ đề quen thuộc và được sử dụng hằng ngày. Chỉ cần nắm vững những từ vựng cơ bản dưới đây, bạn đã có thể dễ dàng hỏi thăm, trò chuyện và mô tả thời tiết bằng tiếng Trung rồi đấy!

📚 Một số từ vựng thời tiết thông dụng:

☀️ 晴天 (qíngtiān) – Trời nắng

☁️ 阴天 (yīntiān) – Trời âm u

🌧️ 下雨 (xiàyǔ) – Trời mưa

⛈️ 雷雨 (léiyǔ) – Mưa giông

❄️ 下雪 (xiàxuě) – Trời có tuyết

🌬️ 刮风 (guāfēng) – Có gió

🌪️ 大风 (dàfēng) – Gió mạnh

🌫️ 雾 (wù) – Sương mù

🔥 炎热 (yánrè) – Nóng bức

🥶 寒冷 (hánlěng) – Lạnh giá

🌡️ 温暖 (wēnnuǎn) – Ấm áp

💧 潮湿 (cháoshī) – Ẩm ướt

🗣️ Mẫu câu giao tiếp đơn giản:

👉 今天天气怎么样?
(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)
Hôm nay thời tiết thế nào?

👉 今天很热。
(Jīntiān hěn rè.)
Hôm nay rất nóng.

👉 外面下雨了。
(Wàimiàn xiàyǔ le.)
Ngoài trời đang mưa.

👉 明天会下雨吗?
(Míngtiān huì xiàyǔ ma?)
Ngày mai có mưa không?

💡 Mỗi ngày học 5–10 từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập nhé!

❤️ Bạn thích thời tiết nào nhất? Hãy bình luận bằng tiếng Trung bên dưới nhé!

━━━━━━━━━━━━━━
🎓 Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:

📌 Địa chỉ:
🏫 Cơ sở 1: 13 Đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
🏫 Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191






08/06/2026

💡 PHÂN BIỆT CÁCH PHÁT ÂM CỦA 好 — hǎo & hào ✨
Cùng là chữ “好” nhưng phát âm khác nhau sẽ mang nghĩa khác nhau đó nha 👀

🌸 好 /hǎo/ (thanh 3)
→ nghĩa: tốt, đẹp, khỏe, dễ,...

📌 Dùng để khen, miêu tả trạng thái hoặc mức độ:
✅ 好人 → người tốt
✅ 很好 → rất tốt
✅ 好天气 → thời tiết đẹp

Ví dụ:
她是一个好人。
/Tā shì yī ge hǎo rén./
→ Cô ấy là một người tốt.

✨ Ngoài ra còn dùng trong:
✔ 好 + động từ → dễ làm gì
Ví dụ: 好听 (dễ nghe/hay), 好做 (dễ làm)

🌺 好 /hào/ (thanh 4)
→ nghĩa: thích, ham, ưa chuộng

📌 Thường gặp trong các từ ghép:
✅ 好学 → ham học
✅ 好奇 → tò mò
✅ 好客 → hiếu khách

Ví dụ:
他是一个好学的学生。
/Tā shì yī ge hào xué de xuésheng./
→ Anh ấy là một học sinh ham học.

🔥 Mẹo nhớ nhanh:
🟢 hǎo = “tốt”
🟠 hào = “thích/ham”

Lưu lại để tránh đọc sai nha 😆
📌 Địa chỉ:
Cơ sở 1: 13 đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191

07/06/2026




06/06/2026

⭐MỞ RỘNG VỐN TỪ VỚI TỪ 难 /nán/

1. Từ vựng
难 /nán/ khó
难过 /nán guò/ buồn, khó chịu
难看 /nán kàn/ xấu, khó nhìn
困难 /kùn nan/ khó khăn
难得 /nán dé/ khó có được, hiếm có
难道 /nán dào/ chẳng lẽ
难免 /nán miǎn/ khó tránh khỏi
难受 /nán shòu/ khó chịu, đau đớn
为难 /wéi nán/ làm khó, gây khó dễ
灾难 /zāi nàn/ tai họa, thảm họa
艰难 /jiān nán/ gian nan
艰巨 /jiān jù/ gian khổ (nhiệm vụ lớn)
疑难 /yí nán/ khó giải quyết
难堪 /nán kān/ xấu hổ, khó chịu
难民 /nàn mín/ người tị nạn
磨难 /mó nàn/ thử thách, gian nan
2. Thành ngữ
进退两难 /jìn tuì liǎng nán/ tiến thoái lưỡng nan
寸步难行 /cùn bù nán xíng/ khó như không thể bước đi
难以置信 /nán yǐ zhì xìn/ khó tin
难能可贵 /nán néng kě guì/ điều khó làm mà làm được thì đáng quý
患难与共 /huàn nàn yǔ gòng/ cùng nhau vượt qua khó khăn
覆水难收 /fù shuǐ nán shōu/ nước đổ khó hốt
3. Cụm từ thông dụng
难忘 /nán wàng/ khó quên
难说 /nán shuō/ khó nói, chưa chắc
难以想象 /nán yǐ xiǎng xiàng/ khó tưởng tượng
难以理解 /nán yǐ lǐ jiě/ khó mà hiểu
不可避免 /bù kě bì miǎn/ không thể tránh khỏi
4. Ví dụ
这是一项艰巨的任务。
/Zhè shì yí xiàng jiān jù de rènwu/.
Đây là một nhiệm vụ gian khổ.
医生正在解决一个疑难病例。
/Yīshēng zhèngzài jiějué yí ge yí nán bìnglì/.
Bác sĩ đang giải quyết một ca bệnh khó.
他被大家笑话,觉得很难堪。
/Tā bèi dàjiā xiàohua, juéde hěn nán kān/.
Anh ấy bị mọi người cười chê, cảm thấy rất xấu hổ.
许多难民逃到了邻国。
/Xǔduō nàn mín táo dàole lín guó/.
Nhiều người tị nạn chạy sang nước láng giềng.
他经历了很多磨难。
/Tā jīnglìle hěnduō mó nàn/.
Anh ấy đã trải qua nhiều gian nan thử thách.
十年前的生活现在难以想象。
/Shí nián qián de shēnghuó xiànzài nán yǐ xiǎng xiàng/.
Cuộc sống mười năm trước bây giờ khó tưởng tượng.
他的行为让人难以理解。
/Tā de xíngwéi ràng rén nán yǐ lǐ jiě/.
Hành vi của anh ấy khiến người ta khó mà hiểu.
犯错误是不可避免的。
/Fàn cuòwù shì bù kě bì miǎn de/.
Phạm sai lầm là điều không thể tránh khỏi.

Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:
📌 Địa chỉ:
Cơ sở 1: 13 đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191



04/06/2026

🧍‍♂️ HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC BỘ PHẬN TRÊN CƠ THỂ 🧍‍♀️

Chủ đề siêu cơ bản nhưng dùng hằng ngày luôn nha 😆
Học xong là có thể mô tả đau ở đâu, cơ thể như nào bằng tiếng Trung rồi đó ✌️

👀 眼睛 (yǎnjing) – Mắt
👃 鼻子 (bízi) – Mũi
👄 嘴巴 (zuǐba) – Miệng
👂 耳朵 (ěrduo) – Tai
🖐️ 手 (shǒu) – Tay
🦶 脚 (jiǎo) – Chân
🦵 腿 (tuǐ) – Cẳng chân / chân
💇 头发 (tóufa) – Tóc
🧠 头 (tóu) – Đầu
❤️ 心脏 (xīnzàng) – Tim

📌 Ví dụ siêu dễ nhớ:
我头疼。
(Wǒ tóu téng.)
➡️ Tôi bị đau đầu.

她的眼睛很漂亮。
(Tā de yǎnjing hěn piàoliang.)
➡️ Mắt của cô ấy rất đẹp.

💬 Bạn nhớ được bao nhiêu từ rồi nè?
Comment thử 1 bộ phận cơ thể bằng tiếng Trung bên dưới nha 😆

Học Online/Offline - Giao lưu CLB tiếng Trung tại:
📌 Địa chỉ:
Cơ sở 1: 13 đường số 1, KDC Cityland P.1 (Hạnh Thông), Gò Vấp, TP. HCM
Cơ sở 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP. HCM
☎️ Hotline: 0364 655 191



Want your school to be the top-listed School/college in Quận Gò Vấp?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


13 Đường Số 1 Cityland Center Hill Phường 7 Gò Vấp
Quận Gò Vấp

Opening Hours

Monday 08:30 - 22:00
Tuesday 08:30 - 22:00
Wednesday 08:30 - 22:00
Thursday 08:30 - 22:00
Friday 08:30 - 22:00
Saturday 08:30 - 22:00
Sunday 08:30 - 22:00