29/04/2025
30/04/1975 🇻🇳
南方解放日
#30/04
Tiếng Trung Giao Tiếp
29/04/2025
30/04/1975 🇻🇳
南方解放日
#30/04
TIẾNG LÓNG TRONG TIẾNG TRUNG
1. 带感 /Dài gǎn/: Mlem
2. 群殴 /Qún ōu/: Đánh hội đồng
3. 没素质 /Méi sùzhì/: Kém sang
4. 撒娇 /Sājiāo/: Xà nẹo
5. 套麻袋 /Tào mádài/: Úp sọt
6. 撩,撩汉,撩妹 /Liāo, liāo hàn, liāo mèi/: Thả thính
7. 人在做天在看 /Rén zài zuò tiān zài kàn/: Nghiệp báo không chừa một ai
8. 我劝你善良!/Wǒ quàn nǐ shànliáng!/: Hãy sống đẹp như những con thiên nga của Tchaikovsky!
9. 反噬 /Fǎnshì/: Nghiệp quật:
….