CAM IELTS

CAM IELTS

Share

Lớp Tiếng Anh các cấp độ A1-C1 chuẩn Cambridge
Luyện thi IELTS, THPTQG
Với Giáo viên IELTS 7.5 (8,8,7,7.5)
ThS.

Lý luận & Phương Pháp Giảng Dạy Bộ Môn Tiếng Anh (MA in TESOL)

05/06/2026

🇻🇳 JUNE 5TH, 1911 - THE JOURNEY THAT SHAPED A NATION 🇻🇳

Hôm nay là ngày 5/6 - một cột mốc lịch sử không thể nào quên đối với mỗi người dân Việt Nam. Cách đây 115 năm (5/6/1911), tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành đã bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình vĩ đại kéo dài 30 năm để tìm đường cứu nước.

Để tưởng nhớ và tự hào về ý chí sắt đá của Bác, hôm nay chúng ta hãy cùng nhau học những từ vựng và cụm từ tiếng Anh cực kỳ đắt giá mang chủ đề Lịch sử & Tinh thần yêu nước nhé! 📖✍️

⚓ 5 TỪ VỰNG & CỤM TỪ "ĂN ĐIỂM" VỀ CHỦ ĐỀ LỊCH SỬ
To embark on a journey /ɪmˈbɑːrk ɑːn ə ˈdʒɜːrni/ (Collocation): Bắt đầu một hành trình lớn lao, gian nan.

Ví dụ: On June 5th 1911, Uncle Ho embarked on a journey to find the pathway to national liberation. (Vào ngày 5/6/1911, Bác Hồ đã bắt đầu hành trình tìm đường giải phóng dân tộc.)

National liberation /ˌnæʃ.ən.əl ˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ (Noun phrase): Sự giải phóng dân tộc.

Ví dụ: His ultimate goal was the national liberation of Vietnam. (Mục tiêu tối thượng của Người là sự giải phóng dân tộc Việt Nam.)

Unwavering determination /ʌnˈweɪ.vɚ.ɪŋ dɪˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ (Noun phrase): Sự quyết tâm không lay chuyển.

Ví dụ: He faced countless hardships with unwavering determination. (Người đã đối mặt với vô vàn gian khổ bằng một sự quyết tâm không hề lay chuyển.)

Patriotism /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/ (Noun): Lòng yêu nước.

Ví dụ: Uncle Ho's life is the greatest symbol of Vietnamese patriotism. (Cuộc đời của Bác là biểu tượng vĩ đại nhất của lòng yêu nước Việt Nam.)

A monumental turning point /ə ˌmɑːn.jəˈmen.t̬əl ˈtɝː.nɪŋ ˌpɔɪnt/ (Noun phrase): Một bước ngoặt mang tính lịch sử/vĩ đại.

Ví dụ: His departure marked a monumental turning point in the history of Vietnam. (Sự ra đi của Người đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử Việt Nam.)

Tranh: tranh cổ động của Phạm Bình Định, Báo Đại biểu Nhân Dân (bài viết Kỷ niệm 115 năm Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2026) 4 bài học sâu sắc cho hôm nay)

30/05/2026

Saturday Retreat và góc nhìn của giáo viên về xem phim và học tiếng Anh, tại sao nó tạo ra tác động tốt? làm cách nào để tối ưu kết quả?

Khi bạn tự do bật một bộ phim lên xem, đó là lúc một phép màu tâm lý học xảy ra: sự giao thoa giữa Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) và Màng lọc Cảm xúc (Affective Filter).

Cách tâm trí chúng ta vận hành:
Theo Thuyết Tự quyết, động lực học tập mãnh liệt nhất luôn xuất phát từ bên trong, khi 3 nhu cầu tâm lý cơ bản được thỏa mãn:

- Sự tự chủ (Autonomy): Bạn được tự chọn bộ phim mình thích, không bị ai ép.

- Sự gắn kết (Relatedness): Bạn khóc cười, đồng cảm và kết nối với các nhân vật trong phim.

- Năng lực (Competence): Bạn thấy vui khi tự mình nghe hiểu được một câu thoại không cần Vietsub.

Chính khoảnh khắc 3 nhu cầu này được đáp ứng, một cơ chế thứ hai lập tức được kích hoạt: Màng lọc Cảm xúc (Affective Filter) của bạn sẽ hạ xuống mức thấp nhất. Không còn áp lực phòng thi, không sợ ai đánh giá. Tâm trí bạn hoàn toàn thư giãn, cởi mở, biến não bộ thành một "miếng bọt biển" sẵn sàng thấm hút từ vựng và ngữ điệu tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

Thế nhưng, tại sao màng lọc đã mở, động lực đã có mà tiếng Anh vẫn không khá lên?

Lý do lớn nhất chính là sự quá tải nhận thức (Cognitive Load Theory). Khi bạn xem một tập phim dài 45 phút, bộ nhớ làm việc (working memory) phải căng ra xử lý cùng lúc: hình ảnh, âm thanh, diễn biến cốt truyện, và cả dòng phụ đề chạy liên tục. Trước lượng thông tin khổng lồ này, não sẽ tự động dồn tài nguyên vào thứ dễ hiểu nhất (cốt truyện qua Vietsub) và "lướt qua" phần ngôn ngữ xa lạ (tiếng Anh).

Kết quả là bạn có một buổi giải trí tuyệt vời, nhưng đọng lại về ngôn ngữ gần như bằng không.

Vậy

- Hãy "chia nhỏ" (Chunking): Để giải phóng sức ép cho não, đừng lấy cả tập phim ra học. Hãy cắt lấy một trích đoạn 3-5 phút mà bạn thấy ấn tượng nhất.

- Chọn đúng điểm rơi "i + 1" (Comprehensible Input): chọn thứ nhỉnh hơn trình độ hiện tại của bạn một chút xíu. Hoạt hình gia đình hay sitcom đời thường là điểm rơi hoàn hảo.

- Tạo "Giàn giáo" (Scaffolding) với quy trình tham khảo 3 bước:

Lần 1 - Thưởng thức trọn vẹn: Xem với Vietsub để hiểu bối cảnh và cảm xúc (cảm xúc sẽ giúp ghim từ vựng rất chặt). (nếu trình độ hiện tại của bạn chưa cho phép thoải mái xem với sub tiếng Anh)

Lần 2 - Đào sâu: Chuyển sang Engsub. Dừng lại ở những cụm từ hay và đối chiếu cách họ dùng từ trong ngữ cảnh.

Lần 3 - Nhập vai (Shadowing): Ứng dụng Thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory) bằng cách quan sát và bắt chước. Tắt phụ đề, đóng vai nhân vật, lưu ý chỗ nối âm và ngữ điệu của họ. Đây là lúc kỹ năng Speaking của bạn thực sự "lên trình".

Minh họa: Project Hail Mary mình đang xem, cuốn quá chừng 🥰

28/05/2026

Mình lưu lại các video lúc dạy để cả cô và trò cùng nhìn lại và cải thiện tốt hơn
- chú trọng vào xây dựng ideas cho học trò bằng ngữ liệu học thuật (mình dùng tạp chí New Scientist và TED-Ed on Social Studies)
- gv đóng vai trò facilitator (người hướng dẫn), đưa ra feedback và hướng dẫn học trò tự sửa lỗi
- tăng cường Student Talking Time và khuyến khích học trò tự tin trình bày ideas, học từ lỗi sai của chính mình

27/05/2026

đang làm mà bị người khác chen ngang thì dùng từ gì nhỉ?

[right word- wrong word] no.14
bother - disturb - annoy

- bother = make me uncomfortable: làm cho tôi không thoải mái
e.g., There are quite a few unexplainned matters in this case that bother me. (Có nhiều điều không thể giải thích về vấn đề này làm tôi băn khoăn).

- disturb = interrupt while other's working: xen vào khi người khác đang làm việc
e.g., Don't disturb your father now. He's busy. (Đừng quấy rầy bố cậu. Ông ấy đang bận).

- annoy = make someone angry: làm cho ai đó bực tức
e.g., If you want to annoy Mr. P, just ring his front doorbell. (Nếu bạn muốn chọc tức ông P, chỉ cần bấm chuông cửa trước).

25/05/2026

review right word - wrong word no.01-12 (ôn tập phân biệt từ tập 1 đến tập 12 nha)
mình không biết làm sao để tắt cái hình thu nhỏ của mình bên cạnh 😭
và nhận ra mỗi lần suy nghĩ là lông mày lại skinship với nhau :))

Thay vì sợ sai, sợ người khác đánh giá thì mình cứ quay và chia sẻ, hy vọng giúp ích được cho ai đó ít ít 🌟

25/05/2026

[right word - wrong word] no.13
alternative có giống alternate không nhỉ? và possibilities thì sao? đều có nghĩa là 'lựa chọn' mà?

- possibilities = một sự lựa chọn giữa nhiều sự lựa chọn
e.g., We must choose from several possibilities. (Chúng ta phải lựa chọn từ một số khả năng).

- alternatives (noun) sự lựa chọn một trong hai
e.g., We must choose from alternatives. (Chúng ta phải chọn một trong hai cách).

- alternative (adj) sự gợi ý khác
e.g., That's what we should do - unless you have an alternative suggestion. (Đó là điều mà chúng ta phải làm, trừ khi bạn có một gợi ý thay thế khác).

- alternate (adj) hai tuần một lần
e.g., I visit my parents on alternate weekends. (Tôi đến thăm bố mẹ hai tuần một lần).

23/05/2026

[right word - wrong word] no.12
cùng nghĩa là 'sau' trong tiếng Anh nhưng 'later' dùng khác với 'after'

- later = at a later time: ở một thời điểm muộn hơn
e.g., I arrived at the party first, and my husband arrived later. (Tôi đến dự tiệc trước, còn chồng tôi tới sau).
--> KHÔNG DÙNG 'arrived after' để chỉ thời gian, mặc dù có thể nói 'arrived after me' khi nói về thứ tự

- after: phó từ, dùng để chỉ thứ tự
e.g., I can quote the first line of 'To be or not to be', but I don't know what comes after. (Tôi có thể trích dẫn dòng đầu tiên 'tồn tại hay không tồn tại', nhưng tôi không biết tiếp theo đó là gì).

22/05/2026

GAME THEORY - THE DATING GAME (chuyện hẹn hò)

Dưới lăng kính của Lý thuyết Trò chơi (Game Theory), cách con người yêu đương, kết hôn và sinh sản thực chất là một ván cờ thực dụng được chi phối bởi luật chơi và những phần thưởng vô hình.

Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về cách thế giới đang vận hành:

💔 1. Nghịch lý của "Trò Chơi Hẹn Hò"

Hãy tưởng tượng một trò chơi có 5 nam và 5 nữ, được chấm điểm từ 1 đến 5 dựa trên ngoại hình, sự giàu có và địa vị. Về mặt lý thuyết hoàn hảo (Trạng thái cân bằng Nash), người điểm 5 sẽ lấy người điểm 5, người điểm 1 lấy người điểm 1, ai cũng có đôi có cặp.

Nhưng thực tế: Phụ nữ ở mọi mức điểm đều chỉ khao khát những người đàn ông "top đầu". Hậu quả là gì? Những người đàn ông xếp hạng thấp bị loại hoàn toàn khỏi cuộc chơi, trở thành những kẻ độc thân không tự nguyện (incels), đành phó mặc đời mình cho video game và Netflix. Cuộc đua tranh giành những "người đàn ông điểm 5" khiến hệ thống mất cân bằng trầm trọng.

👑 2. Tất cả chỉ vì "Địa Vị" (Status)

Tại sao con người lại đưa ra những lựa chọn hẹn hò phi lý đến vậy? Câu trả lời là: Chúng ta không còn hẹn hò để duy trì nòi giống nữa.

Trò chơi thực sự mà con người hiện đại đang chơi mang tên Địa vị xã hội. Người ta muốn kết hôn với những người giàu có, đẹp trai không phải để sinh con cho dễ, mà để chụp ảnh khoe lên Instagram câu like, để sải bước trong trung tâm thương mại và khiến người khác phải ghen tị. Hẹn hò biến thành công cụ để nâng cấp giá trị bản thân trong một xã hội đầy tính cạnh tranh.

📉 3. "Lời nguyền" của sự giàu có & Viễn cảnh Xã hội Zombie

Luật chơi hẹn hò thay đổi tùy thuộc vào "Thượng tầng kiến trúc" (Superstructure) — bao gồm mức độ giàu có, công nghệ và dân số của xã hội. Nếu ngày xưa con người đẻ thật nhiều để sinh tồn, thì nay, sự dư thừa của cải và cạnh tranh địa vị khốc liệt lại khiến phụ nữ có học thức và giàu có chối bỏ việc sinh con.
Hậu quả là sự sụp đổ nhân khẩu học đang diễn ra trên toàn cầu.

Một ví dụ đáng chú ý là Hàn Quốc — nơi tỷ lệ sinh tụt thảm hại xuống còn 0.6 đến 0.8. Trò chơi chạy đua địa vị và kiếm tiền tại đây quá khắc nghiệt, khiến người trẻ thà dồn tiền cho một đứa con học thêm để vào làm ở Samsung, còn hơn là sinh nhiều con. Hệ lụy là Hàn Quốc đang lao thẳng tới bờ vực biến thành một "xã hội zombie" vào năm 2100: toàn người già nghỉ hưu, không có trẻ em, kinh tế tê liệt và không còn người bảo vệ đất nước.

🇮🇱 4. Trùm cuối phá đảo trò chơi: Israel

Giữa một thế giới giàu có đang dần "tuyệt chủng", dữ liệu chỉ ra một tia sáng kỳ lạ: Israel. Đây là quốc gia giàu có, công nghệ cao duy nhất mà phụ nữ vẫn tự nguyện sinh trung bình hơn 2 đứa con.

Vì sao họ làm được điều không tưởng này? Bởi vì môi trường sống xung quanh bao vây bởi kẻ thù đã thay đổi hoàn toàn "luật chơi" của họ. Tại Israel, việc sinh nhiều con không phải là gánh nặng mất đi địa vị, mà đó chính là hành động của lòng yêu nước (patriotism). Trong khi phương Tây và Đông Á chìm đắm trong chủ nghĩa vật chất, thì niềm tin tôn giáo và tinh thần đoàn kết sinh tồn đã giúp Israel bẻ khóa thành công ván cờ nhân khẩu học.

📚 Bảng Từ Vựng Tiếng Anh Nâng Cấp (Vocabulary to Level-Up)

Game Theory /ˈɡeɪm ˌθɪr.i/ (n): Lý thuyết trò chơi.

Incentives /ɪnˈsen.tɪv/ (n): Động lực, phần thưởng kích thích hành vi.

Nash equilibrium /ˌnæʃ ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm/ (n): Trạng thái cân bằng Nash (trạng thái lý tưởng nơi ai cũng có lợi).

Superstructure /ˈsuː.pɚˌstrʌk.tʃɚ/ (n): Thượng tầng kiến trúc (các yếu tố vĩ mô định hình xã hội).

Status /ˈsteɪ.t̬əs/ (n): Địa vị, đẳng cấp xã hội.

Zero-sum game /ˌzɪr.oʊˈsʌm ˌɡeɪm/ (n): Trò chơi có tổng bằng không (kẻ được người mất, không có chuyện cả hai cùng thắng).

Incels (Involuntary celibates) /ˈɪn.sel/ (n): Kẻ độc thân không tự nguyện (chỉ những người bị loại khỏi "thị trường" hẹn hò).

Fertility rate /fɚˈtɪl.ə.t̬i ˌreɪt/ (n): Tỷ lệ sinh sản.

Materialism /məˈtɪr.i.ə.lɪ.zəm/ (n): Chủ nghĩa duy vật / lối sống tôn sùng vật chất.

Patriotism /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/ (n): Lòng yêu nước.

Social mobility /ˌsoʊ.ʃəl moʊˈbɪl.ə.t̬i/ (n): Sự dịch chuyển tầng lớp xã hội (cơ hội đổi đời).

21/05/2026

[right word - wrong word] no.11
các từ có spelling gần giống nhau hay gây nhầm lẫn: affectation, infection, affection

- affectation = unnatural behavior to impress others: những cử chỉ không tự nhiên để gây ấn tượng với người khác
e.g., Ann is much nicer now that she's lost her silly affectations. (Bỏ đi những điệu bộ ngớ ngẩn của mình, Ann lại càng xinh đẹp hơn).
--> KHÔNG DÙNG 'affections'

- infection = disease caused by germs or virus: căn bệnh do vi khuẩn hay vi rút gây ra
e.g., Don't come near me. I'm suffering from a nasty throat infection. (Đừng đến gần tôi. Tôi đang bị viêm họng nặng).

- affection = love, deep fondness for: tình yêu, tình cảm sâu sắc với
e.g., His affection for his family is obvious. (Lòng yêu thương của anh ta đối với gia đình là điều hiển nhiên).

20/05/2026

Game Theory about Modern School (Source: Predictive History - diu tu be)

Want your school to be the top-listed School/college in Pleiku?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Lê Đại Hành
Pleiku