15/09/2026
Ai còn nhớ bài thơ này không nhỉ? Hồi xưa đi học mình thích học các bài thơ, tới giờ vẫn đọc thuộc làu làu. Nay mình thử dịch sang bản tiếng Anh, cả nhà cùng học thêm từ vựng với mình nha. Xin cám ơnnn 💙
TRUYỆN CỔ NƯỚC MÌNH (Lâm Thị Mỹ Dạ)
Tôi yêu truyện cổ nước tôi
Vừa nhân hậu lại tuyệt vời sâu xa
Thương người rồi mới thương ta
Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm.
THE FOLKTALES OF OUR LAND
I treasure folktales of our land,
Where grace abounds and depth expands.
Since altruism precedes our own,
True love spans leagues, however lone.
Ở hiền thì lại gặp hiền
Người ngay thì được Phật, tiên độ trì
Mang theo truyện cổ tôi đi
Nghe trong cuộc sống thầm thì tiếng xưa.
Vàng cơn nắng, trắng cơn mưa
Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi
Đời cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa.
The virtuous reap what they have sown,
The righteous are by heavens known.
Embarking with these tales of yore,
I hear ancestral murmurs pour.
Through gilded sun and silken rain,
Where leaning palms reflect the plain.
The epoch of my sires and me,
Like rivers reaching for the sea.
Chỉ còn truyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình
Rất công bằng, rất thông minh
Vừa độ lượng lại đa tình, đa mang.
Thị thơm thì giấu người thơm
Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà
Đẽo cày theo ý người ta
Sẽ thành khúc gỗ chẳng ra việc gì.
Tôi nghe truyện cổ thầm thì
Lời cha ông dạy cũng vì đời sau.
Yet fervent folklore breathes alive,
Where our forefathers' traits survive.
Infallibly just, astutely wise,
With boundless mercy in their eyes.
The scented fruit veils noble souls,
And diligence attains its goals.
Who hews a plow to please the throng,
Will yield but timber, dead and wrong.
I hear the myths in hushed cascade,
For future heirs, this wisdom laid.
💎💎💎Note từ vựng:
- nhân hậu: Grace abounds / Altruism (Altruism" (lòng vị tha) thể hiện sự hy sinh vô tư lợi, diễn đạt chính xác tinh thần "thương người rồi mới thương ta" ở mức độ triết học sâu sắc.)
- ở hiền gặp lành: The virtuous reap what they have sown (Vận dụng thành ngữ Kinh Thánh "reap what you sow" (gieo nhân nào gặt quả nấy) kết hợp với "virtuous" (đức hạnh)
- Phật, tiên độ trì: By heavens known (mang ý nghĩa được đấng bề trên/trời cao thấu tỏ và bảo vệ, giữ được sự thanh thoát tâm linh.)
- đời cha ông ~ dòng sông: The epoch of my sires (Epoch (kỷ nguyên) và sires (bậc tiên tổ) nâng tầm dòng chảy thời gian từ sự kiện thông thường thành sự trao truyền thế hệ mang tính lịch sử vĩ đại.)
- đẽo cày theo ý người ta: Hews a plow to please the throng (Hew" là động từ cổ chỉ việc đẽo gọt mộc mạc, đối lập với "the throng" (đám đông ồn ào), làm bật lên sự vô lý của việc đánh mất bản ngã chạy theo dư luận.)
- thầm thì tiếng xưa: Hushed cascade / Ancestral murmurs (Hushed cascade" miêu tả âm thanh thì thầm nhưng chảy liên tục như một dòng thác nhỏ tâm tưởng, biến "tiếng xưa" thành một di sản sống động.)
- tích trầu cau: The betel and areca lore (Lore" (kho tàng truyền thuyết) uyên bác hơn "tale/story", khẳng định sự tích trầu cau là di sản văn hóa cốt lõi, gắn kết với "crimson bond" (sợi dây gắn kết đỏ thắm).