CAM IELTS

CAM IELTS Lớp Tiếng Anh các cấp độ A1-C1 chuẩn Cambridge
Luyện thi IELTS, THPTQG
Với Giáo viên IELTS 7.5 (8,8,7,7.5)
ThS.

Lý luận & Phương Pháp Giảng Dạy Bộ Môn Tiếng Anh (MA in TESOL)

Ai còn nhớ bài thơ này không nhỉ? Hồi xưa đi học mình thích học các bài thơ, tới giờ vẫn đọc thuộc làu làu. Nay mình thử...
15/09/2026

Ai còn nhớ bài thơ này không nhỉ? Hồi xưa đi học mình thích học các bài thơ, tới giờ vẫn đọc thuộc làu làu. Nay mình thử dịch sang bản tiếng Anh, cả nhà cùng học thêm từ vựng với mình nha. Xin cám ơnnn 💙

TRUYỆN CỔ NƯỚC MÌNH (Lâm Thị Mỹ Dạ)
Tôi yêu truyện cổ nước tôi
Vừa nhân hậu lại tuyệt vời sâu xa
Thương người rồi mới thương ta
Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm.

THE FOLKTALES OF OUR LAND
I treasure folktales of our land,
Where grace abounds and depth expands.
Since altruism precedes our own,
True love spans leagues, however lone.

Ở hiền thì lại gặp hiền
Người ngay thì được Phật, tiên độ trì
Mang theo truyện cổ tôi đi
Nghe trong cuộc sống thầm thì tiếng xưa.
Vàng cơn nắng, trắng cơn mưa
Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi
Đời cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa.

The virtuous reap what they have sown,
The righteous are by heavens known.
Embarking with these tales of yore,
I hear ancestral murmurs pour.
Through gilded sun and silken rain,
Where leaning palms reflect the plain.
The epoch of my sires and me,
Like rivers reaching for the sea.

Chỉ còn truyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình
Rất công bằng, rất thông minh
Vừa độ lượng lại đa tình, đa mang.
Thị thơm thì giấu người thơm
Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà
Đẽo cày theo ý người ta
Sẽ thành khúc gỗ chẳng ra việc gì.
Tôi nghe truyện cổ thầm thì
Lời cha ông dạy cũng vì đời sau.

Yet fervent folklore breathes alive,
Where our forefathers' traits survive.
Infallibly just, astutely wise,
With boundless mercy in their eyes.
The scented fruit veils noble souls,
And diligence attains its goals.
Who hews a plow to please the throng,
Will yield but timber, dead and wrong.
I hear the myths in hushed cascade,
For future heirs, this wisdom laid.

💎💎💎Note từ vựng:
- nhân hậu: Grace abounds / Altruism (Altruism" (lòng vị tha) thể hiện sự hy sinh vô tư lợi, diễn đạt chính xác tinh thần "thương người rồi mới thương ta" ở mức độ triết học sâu sắc.)

- ở hiền gặp lành: The virtuous reap what they have sown (Vận dụng thành ngữ Kinh Thánh "reap what you sow" (gieo nhân nào gặt quả nấy) kết hợp với "virtuous" (đức hạnh)

- Phật, tiên độ trì: By heavens known (mang ý nghĩa được đấng bề trên/trời cao thấu tỏ và bảo vệ, giữ được sự thanh thoát tâm linh.)

- đời cha ông ~ dòng sông: The epoch of my sires (Epoch (kỷ nguyên) và sires (bậc tiên tổ) nâng tầm dòng chảy thời gian từ sự kiện thông thường thành sự trao truyền thế hệ mang tính lịch sử vĩ đại.)

- đẽo cày theo ý người ta: Hews a plow to please the throng (Hew" là động từ cổ chỉ việc đẽo gọt mộc mạc, đối lập với "the throng" (đám đông ồn ào), làm bật lên sự vô lý của việc đánh mất bản ngã chạy theo dư luận.)

- thầm thì tiếng xưa: Hushed cascade / Ancestral murmurs (Hushed cascade" miêu tả âm thanh thì thầm nhưng chảy liên tục như một dòng thác nhỏ tâm tưởng, biến "tiếng xưa" thành một di sản sống động.)

- tích trầu cau: The betel and areca lore (Lore" (kho tàng truyền thuyết) uyên bác hơn "tale/story", khẳng định sự tích trầu cau là di sản văn hóa cốt lõi, gắn kết với "crimson bond" (sợi dây gắn kết đỏ thắm).

Hôm rồi bận quá tới giờ mới cố gắng làm được post tổng hợp điểm học viên. Nghe mọi người bảo chèn logo vào chớ để bên kh...
08/09/2026

Hôm rồi bận quá tới giờ mới cố gắng làm được post tổng hợp điểm học viên. Nghe mọi người bảo chèn logo vào chớ để bên khác họ lấy về họ đăng 😝

Thêm một bé học trò 'tốt nghiệp'. Bé học kèm với cô được 1 năm, từ lúc đầu vào là 5.0 cho tới kết quả 7.5 overall ngày h...
17/08/2026

Thêm một bé học trò 'tốt nghiệp'. Bé học kèm với cô được 1 năm, từ lúc đầu vào là 5.0 cho tới kết quả 7.5 overall ngày hôm nay. Cô tự tin các kiến thức và kinh nghiệm cô có được chắc chắn có hiệu quả nếu các em theo được và chăm chỉ nè. Chúc mừng cá nhân bé và gia đình 🥰

Người giáo viên trong thời đại AIPhải nói rằng giữa thời đại AI phát triển như vũ bão, bản thân người làm giáo dục và đứ...
23/07/2026

Người giáo viên trong thời đại AI

Phải nói rằng giữa thời đại AI phát triển như vũ bão, bản thân người làm giáo dục và đứng lớp dạy không thể làm ngơ, mà ngược lại phải tự vận động, học tập và cập nhật những tính năng hữu ích vào dạy và học. Một trong những công cụ mình sử dụng nhiều và đem lại hiệu quả cho cả lớp Beginner lẫn Advanced là NotebookLM.

Thầy cô và các bạn có thể upload tài liệu dạy và học của mình lên, cài đặt trong phần Configure Chat đặc điểm của lớp ra sao, yêu cầu AI đảm bảo những điều gì cho lớp học của mình (nhớ chọn Longer cho phần Choose your response length) để có kết quả tốt hơn. Sau đó thoải mái ra lệnh hoặc hỏi sâu hơn từ tài liệu mình tải lên đó. Nếu muốn chia sẻ với học trò hoặc người khác, chỉ cần cài đặt trong phần chia sẻ (giống y chang google space như google doc hay google sheet). Mỗi học sinh, chỉ cần có tài khoản Gmail là vào dùng, không ảnh hưởng gì đến bài quiz hay các tài nguyên được tạo ra (dù có mấy chục tài khoản vào cũng được). Nhờ thực tập dùng NotebookLM mà mình tiết kiệm khá nhiều thời gian tạo bài tập về nhà, ôn tập sau mỗi tuần, mỗi tháng hoặc trước khi kiểm tra.

Thực ra với bạn nào đang tự học, NotebookLM càng trở nên hữu ích hơn, tuy nhiên vẫn cần cẩn trọng với kết quả nó đề xuất (cần kiểm chứng lại trước khi cho nó chạy ra quiz hay bất cứ chức năng nào trong Studio).

Thầy cô hay các bạn cần hỗ trợ, tìm thêm tài liệu hay nghiên cứu liên quan có thể nhắn cho mình ha, sẵn sàng tư vấn từ hiểu biết của mình 🥰

🇻🇳 JUNE 5TH, 1911 - THE JOURNEY THAT SHAPED A NATION 🇻🇳Hôm nay là ngày 5/6 - một cột mốc lịch sử không thể nào quên đối ...
05/06/2026

🇻🇳 JUNE 5TH, 1911 - THE JOURNEY THAT SHAPED A NATION 🇻🇳

Hôm nay là ngày 5/6 - một cột mốc lịch sử không thể nào quên đối với mỗi người dân Việt Nam. Cách đây 115 năm (5/6/1911), tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành đã bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình vĩ đại kéo dài 30 năm để tìm đường cứu nước.

Để tưởng nhớ và tự hào về ý chí sắt đá của Bác, hôm nay chúng ta hãy cùng nhau học những từ vựng và cụm từ tiếng Anh cực kỳ đắt giá mang chủ đề Lịch sử & Tinh thần yêu nước nhé! 📖✍️

⚓ 5 TỪ VỰNG & CỤM TỪ "ĂN ĐIỂM" VỀ CHỦ ĐỀ LỊCH SỬ
To embark on a journey /ɪmˈbɑːrk ɑːn ə ˈdʒɜːrni/ (Collocation): Bắt đầu một hành trình lớn lao, gian nan.

Ví dụ: On June 5th 1911, Uncle Ho embarked on a journey to find the pathway to national liberation. (Vào ngày 5/6/1911, Bác Hồ đã bắt đầu hành trình tìm đường giải phóng dân tộc.)

National liberation /ˌnæʃ.ən.əl ˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/ (Noun phrase): Sự giải phóng dân tộc.

Ví dụ: His ultimate goal was the national liberation of Vietnam. (Mục tiêu tối thượng của Người là sự giải phóng dân tộc Việt Nam.)

Unwavering determination /ʌnˈweɪ.vɚ.ɪŋ dɪˌtɝː.mɪˈneɪ.ʃən/ (Noun phrase): Sự quyết tâm không lay chuyển.

Ví dụ: He faced countless hardships with unwavering determination. (Người đã đối mặt với vô vàn gian khổ bằng một sự quyết tâm không hề lay chuyển.)

Patriotism /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/ (Noun): Lòng yêu nước.

Ví dụ: Uncle Ho's life is the greatest symbol of Vietnamese patriotism. (Cuộc đời của Bác là biểu tượng vĩ đại nhất của lòng yêu nước Việt Nam.)

A monumental turning point /ə ˌmɑːn.jəˈmen.t̬əl ˈtɝː.nɪŋ ˌpɔɪnt/ (Noun phrase): Một bước ngoặt mang tính lịch sử/vĩ đại.

Ví dụ: His departure marked a monumental turning point in the history of Vietnam. (Sự ra đi của Người đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử Việt Nam.)

Tranh: tranh cổ động của Phạm Bình Định, Báo Đại biểu Nhân Dân (bài viết Kỷ niệm 115 năm Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (5/6/1911 - 5/6/2026) 4 bài học sâu sắc cho hôm nay)

Saturday Retreat và góc nhìn của giáo viên về xem phim và học tiếng Anh, tại sao nó tạo ra tác động tốt? làm cách nào để...
30/05/2026

Saturday Retreat và góc nhìn của giáo viên về xem phim và học tiếng Anh, tại sao nó tạo ra tác động tốt? làm cách nào để tối ưu kết quả?

Khi bạn tự do bật một bộ phim lên xem, đó là lúc một phép màu tâm lý học xảy ra: sự giao thoa giữa Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) và Màng lọc Cảm xúc (Affective Filter).

Cách tâm trí chúng ta vận hành:
Theo Thuyết Tự quyết, động lực học tập mãnh liệt nhất luôn xuất phát từ bên trong, khi 3 nhu cầu tâm lý cơ bản được thỏa mãn:

- Sự tự chủ (Autonomy): Bạn được tự chọn bộ phim mình thích, không bị ai ép.

- Sự gắn kết (Relatedness): Bạn khóc cười, đồng cảm và kết nối với các nhân vật trong phim.

- Năng lực (Competence): Bạn thấy vui khi tự mình nghe hiểu được một câu thoại không cần Vietsub.

Chính khoảnh khắc 3 nhu cầu này được đáp ứng, một cơ chế thứ hai lập tức được kích hoạt: Màng lọc Cảm xúc (Affective Filter) của bạn sẽ hạ xuống mức thấp nhất. Không còn áp lực phòng thi, không sợ ai đánh giá. Tâm trí bạn hoàn toàn thư giãn, cởi mở, biến não bộ thành một "miếng bọt biển" sẵn sàng thấm hút từ vựng và ngữ điệu tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

Thế nhưng, tại sao màng lọc đã mở, động lực đã có mà tiếng Anh vẫn không khá lên?

Lý do lớn nhất chính là sự quá tải nhận thức (Cognitive Load Theory). Khi bạn xem một tập phim dài 45 phút, bộ nhớ làm việc (working memory) phải căng ra xử lý cùng lúc: hình ảnh, âm thanh, diễn biến cốt truyện, và cả dòng phụ đề chạy liên tục. Trước lượng thông tin khổng lồ này, não sẽ tự động dồn tài nguyên vào thứ dễ hiểu nhất (cốt truyện qua Vietsub) và "lướt qua" phần ngôn ngữ xa lạ (tiếng Anh).

Kết quả là bạn có một buổi giải trí tuyệt vời, nhưng đọng lại về ngôn ngữ gần như bằng không.

Vậy

- Hãy "chia nhỏ" (Chunking): Để giải phóng sức ép cho não, đừng lấy cả tập phim ra học. Hãy cắt lấy một trích đoạn 3-5 phút mà bạn thấy ấn tượng nhất.

- Chọn đúng điểm rơi "i + 1" (Comprehensible Input): chọn thứ nhỉnh hơn trình độ hiện tại của bạn một chút xíu. Hoạt hình gia đình hay sitcom đời thường là điểm rơi hoàn hảo.

- Tạo "Giàn giáo" (Scaffolding) với quy trình tham khảo 3 bước:

Lần 1 - Thưởng thức trọn vẹn: Xem với Vietsub để hiểu bối cảnh và cảm xúc (cảm xúc sẽ giúp ghim từ vựng rất chặt). (nếu trình độ hiện tại của bạn chưa cho phép thoải mái xem với sub tiếng Anh)

Lần 2 - Đào sâu: Chuyển sang Engsub. Dừng lại ở những cụm từ hay và đối chiếu cách họ dùng từ trong ngữ cảnh.

Lần 3 - Nhập vai (Shadowing): Ứng dụng Thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory) bằng cách quan sát và bắt chước. Tắt phụ đề, đóng vai nhân vật, lưu ý chỗ nối âm và ngữ điệu của họ. Đây là lúc kỹ năng Speaking của bạn thực sự "lên trình".

Minh họa: Project Hail Mary mình đang xem, cuốn quá chừng 🥰

28/05/2026

Mình lưu lại các video lúc dạy để cả cô và trò cùng nhìn lại và cải thiện tốt hơn
- chú trọng vào xây dựng ideas cho học trò bằng ngữ liệu học thuật (mình dùng tạp chí New Scientist và TED-Ed on Social Studies)
- gv đóng vai trò facilitator (người hướng dẫn), đưa ra feedback và hướng dẫn học trò tự sửa lỗi
- tăng cường Student Talking Time và khuyến khích học trò tự tin trình bày ideas, học từ lỗi sai của chính mình

đang làm mà bị người khác chen ngang thì dùng từ gì nhỉ?[right word- wrong word] no.14bother - disturb - annoy- bother =...
27/05/2026

đang làm mà bị người khác chen ngang thì dùng từ gì nhỉ?

[right word- wrong word] no.14
bother - disturb - annoy

- bother = make me uncomfortable: làm cho tôi không thoải mái
e.g., There are quite a few unexplainned matters in this case that bother me. (Có nhiều điều không thể giải thích về vấn đề này làm tôi băn khoăn).

- disturb = interrupt while other's working: xen vào khi người khác đang làm việc
e.g., Don't disturb your father now. He's busy. (Đừng quấy rầy bố cậu. Ông ấy đang bận).

- annoy = make someone angry: làm cho ai đó bực tức
e.g., If you want to annoy Mr. P, just ring his front doorbell. (Nếu bạn muốn chọc tức ông P, chỉ cần bấm chuông cửa trước).

25/05/2026

review right word - wrong word no.01-12 (ôn tập phân biệt từ tập 1 đến tập 12 nha)
mình không biết làm sao để tắt cái hình thu nhỏ của mình bên cạnh 😭
và nhận ra mỗi lần suy nghĩ là lông mày lại skinship với nhau :))

Thay vì sợ sai, sợ người khác đánh giá thì mình cứ quay và chia sẻ, hy vọng giúp ích được cho ai đó ít ít 🌟

[right word - wrong word] no.13alternative có giống alternate không nhỉ? và possibilities thì sao? đều có nghĩa là 'lựa ...
25/05/2026

[right word - wrong word] no.13
alternative có giống alternate không nhỉ? và possibilities thì sao? đều có nghĩa là 'lựa chọn' mà?

- possibilities = một sự lựa chọn giữa nhiều sự lựa chọn
e.g., We must choose from several possibilities. (Chúng ta phải lựa chọn từ một số khả năng).

- alternatives (noun) sự lựa chọn một trong hai
e.g., We must choose from alternatives. (Chúng ta phải chọn một trong hai cách).

- alternative (adj) sự gợi ý khác
e.g., That's what we should do - unless you have an alternative suggestion. (Đó là điều mà chúng ta phải làm, trừ khi bạn có một gợi ý thay thế khác).

- alternate (adj) hai tuần một lần
e.g., I visit my parents on alternate weekends. (Tôi đến thăm bố mẹ hai tuần một lần).

Address

Lê Đại Hành
Pleiku

Telephone

+84356858137

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CAM IELTS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to CAM IELTS:

Shortcuts

Share

Category