Học Tiếng Anh Cùng Á Châu

Học Tiếng Anh Cùng Á Châu Nơi chia sẻ kiến thức, giao lưu và học hỏi tiếng Anh

19/09/2026

🌌🪐 CÙNG KHÁM PHÁ CÁC HÀNH TINH TRONG HỆ MẶT TRỜI! 🚀✨

Bạn có biết chúng ta đang sống trên một hành tinh nằm giữa một hệ thống khổng lồ ngoài không gian? 🌍
Hãy cùng khám phá các hành tinh trong Hệ Mặt Trời nhé! 👇

🚀 Nếu được chọn một hành tinh để khám phá, bạn sẽ chọn hành tinh nào? 🌍

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

🦐 BẠN CÓ BIẾT TÊN TIẾNG ANH CỦA CÁC BỘ PHẬN CON TÔM? 🦐Tôm là một loại hải sản rất quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày, như...
16/09/2026

🦐 BẠN CÓ BIẾT TÊN TIẾNG ANH CỦA CÁC BỘ PHẬN CON TÔM? 🦐

Tôm là một loại hải sản rất quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày, nhưng liệu bạn có biết cách gọi các bộ phận của con tôm bằng tiếng Anh không? 🤔 Hãy cùng khám phá một số từ vựng thú vị và dễ áp dụng ngay hôm nay nhé!

👀 Compound eye /ˈkɒm.paʊnd aɪ/ – mắt kép
🦐 Antenna /ænˈten.ə/ – râu
🫧 Stomach /ˈstʌmək/ – dạ dày
🥚 O***y /ˈəʊ.vər.i/ – buồng trứng
〰️ Intestine /ɪnˈtestɪn/ – ruột
🌿 Gill /ɡɪl/ – mang
🦵 Walking legs /ˈwɔː.kɪŋ leɡz/ – chân bò
🏊 Swimmerets /ˌswɪm.əˈrets/ – chân bơi
🥚 Shrimp eggs /ʃrɪmp eɡz/ – trứng tôm
🪭 Tail fan /ˈteɪl fæn/ – đuôi quạt

✨ Từ một con tôm quen thuộc trong bữa ăn, chúng ta có thể học được cả một “bộ sưu tập” từ vựng tiếng Anh!

👉 Lưu bài viết lại và thử xem bạn có thể gọi tên bao nhiêu bộ phận của con tôm bằng tiếng Anh mà không cần nhìn đáp án nhé! 🦐❤️💛

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

🍎🥔🍅 PRODUCE DEFECTS  🍌🍓🥒Trái cây, rau củ khi không còn ở trạng thái hoàn hảo sẽ có những đặc điểm như bị dập, mọc mầm, b...
15/09/2026

🍎🥔🍅 PRODUCE DEFECTS 🍌🍓🥒

Trái cây, rau củ khi không còn ở trạng thái hoàn hảo sẽ có những đặc điểm như bị dập, mọc mầm, bị héo hay bị nấm mốc. Bạn đã biết những từ này trong tiếng Anh chưa? 👀

Cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Á Châu bỏ túi ngay những từ vựng hữu ích này nhé! 💛❤️

🔴 Bruised – Bị dập
🌱 Sprouted – Mọc mầm
🥀 Wrinkled – Bị héo, nhăn nheo
🍓 Moldy – Bị nấm mốc
🍅 Cracked – Bị nứt
🍌 Blemished – Bị đốm, có khuyết điểm
☀️ Sunburned – Bị cháy nắng
🐛 Wormhole – Lỗ sâu
🍐 Rotten – Bị thối

👉 Bạn còn biết từ nào dùng để mô tả tình trạng của trái cây, rau củ không? Comment để cùng nhau bổ sung vốn từ nhé! 💬
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

13/09/2026

🎧 KHI IELTS LÀ MỘT BÀI THI TIẾNG VIỆT...

Nếu bạn từng làm **Listening Section 3 dạng Multiple Choice**, chắc hẳn đã có lúc nghĩ:

👉 “Ủa? Em nghe thấy từ này mà… sao lại sai?”
👉 “Rõ ràng speaker vừa nói đáp án A mà?”
👉 “Em nghe được hết nhưng cuối cùng vẫn chọn nhầm!” 😭

Đó chính là cái bẫy quen thuộc của **Multiple Choice**!

🔎 **Vì sao dạng này dễ bị đánh lừa?**

Trong Section 3, người nói thường **nhắc đến rất nhiều thông tin liên quan đến cả 3 đáp án**. Thậm chí, speaker có thể nói đúng từ khóa của một đáp án trước, nhưng sau đó **sửa lại, phủ định hoặc đưa ra lý do để chọn đáp án khác**.

Ví dụ:

❌ **A. The course is too expensive.**
Speaker: “At first, I thought the course was too expensive, **but actually the price is quite reasonable**.”

Nếu chỉ nghe thấy *“too expensive”* → rất dễ chọn **A**.

Nhưng đáp án thực sự lại nằm ở phần **“but actually…”** 😈

💡 **Muốn không bị “dắt mũi”, hãy nhớ 3 điều:**

1️⃣ **Đừng chọn đáp án chỉ vì nghe thấy keyword.**
Nghe thấy từ giống đáp án chưa có nghĩa đó là đáp án đúng.

2️⃣ **Chú ý những từ báo hiệu sự thay đổi ý:**
⚠️ *but, however, actually, in fact, although, rather, instead, I thought… but…*

Đây thường là những điểm speaker **bẻ lái**.

3️⃣ **Nghe cả ý nghĩa của câu, không chỉ nghe từ.**
Hãy tự hỏi:
👉 Speaker đang **đồng ý, phủ định, sửa lại hay so sánh** các lựa chọn?

🎯 **Mẹo quan trọng:**
Trong Multiple Choice, hãy coi các đáp án như những **“mồi nhử”**. Người ra đề hoàn toàn có thể cho bạn nghe thấy từ khóa của đáp án sai.

**Nghe thấy ≠ Đáp án đúng.**
**Hiểu được speaker thực sự muốn nói gì = mới là chìa khóa. 🔑**

📌 Vì vậy, khi luyện Section 3, đừng chỉ kiểm tra *“mình chọn đúng hay sai”*. Hãy xem lại:

❓ Vì sao mình bị lừa?
❓ Speaker đã nói gì khiến mình chọn đáp án đó?
❓ Từ/cụm từ nào đã báo hiệu đáp án bị thay đổi?

Làm được bước này, bạn sẽ dần nhận ra những **“cú lừa” quen thuộc** trong IELTS Listening và không còn dễ bị keyword dắt đi nữa! 🎧✨

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai


📚✨PHÂN BIỆT TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG TRONG TIẾNG ANH! 📚✨Bạn vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa Few - A few, Little - A little hay khô...
11/09/2026

📚✨PHÂN BIỆT TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG TRONG TIẾNG ANH! 📚✨

Bạn vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa Few - A few, Little - A little hay không biết khi nào xài Many, khi nào xài Much? Xem ngay bí kíp phân biệt bằng hình ảnh cực dễ nhớ dưới đây nhé!

1. Nhóm từ đi với Danh từ ĐẾM ĐƯỢC (Countable Nouns)

A few: Một vài (Đủ dùng, mang ý nghĩa tích cực).

Few: Rất ít / Hầu như không có (Không đủ dùng, mang ý nghĩa tiêu cực).

Many: Nhiều.

Too many: Quá nhiều (Vượt quá mức cần thiết).

2. Nhóm từ đi với Danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (Uncountable Nouns)

A little: Một chút (Đủ dùng, mang ý nghĩa tích cực).

Little: Rất ít / Hầu như không có (Không đủ dùng, mang ý nghĩa tiêu cực).

Much: Nhiều.

Too much: Quá nhiều.

Enough: Đủ.

3. Nhóm từ dùng cho CẢ HAI loại danh từ

Some: Một vài / Một ít.

A lot of: Nhiều.

None: Không có gì / Không chút nào.

👉 Lưu lại ngay bài viết này để ôn tập bất cứ lúc nào nhé! Đừng quên thả cảm xúc và tag bạn bè cùng học nhé! ❤️

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

🌳 TÊN TIẾNG ANH CỦA CÁC LOẠI GỖ VÀ BỘ PHẬN CỦA CÂY 🌳Khi học tiếng Anh, đôi khi chúng ta bắt gặp những từ vựng rất quen t...
09/09/2026

🌳 TÊN TIẾNG ANH CỦA CÁC LOẠI GỖ VÀ BỘ PHẬN CỦA CÂY 🌳

Khi học tiếng Anh, đôi khi chúng ta bắt gặp những từ vựng rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày nhưng lại chưa biết cách gọi chúng bằng tiếng Anh. Hôm nay, hãy cùng khám phá một số từ vựng liên quan đến trees and wood (cây cối và gỗ) nhé! 🌿 Những từ này không chỉ hữu ích khi miêu tả nature (thiên nhiên), mà còn có thể sử dụng trong các chủ đề như the environment (môi trường), plants (thực vật) hay cuộc sống hằng ngày.

🌿 Twig /twɪɡ/ – cành cây nhỏ
🌿 Stick /stɪk/ – que, gậy
🪵 Log /lɒɡ/ – khúc gỗ
🌳 Bark /bɑːk/ – vỏ cây
🪵 Trunk /trʌŋk/ – thân cây
🌳 Stump /stʌmp/ – gốc cây

📌 Lưu lại bài viết để ôn tập nhé! Bạn đã biết được bao nhiêu từ trong số những từ vựng trên rồi? ❤️💛

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

07/09/2026

💚🍏 GREEN FRUITS – TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ NHỮNG LOẠI TRÁI CÂY MÀU XANH 🍏💚

Bạn có biết tên tiếng Anh của những loại trái cây quen thuộc này không? 🤔 Cùng khám phá nhé!

🍈 Breadfruit – Trái sa kê
🍈 Soursop – Trái mãng cầu xiêm
🟢 Star gooseberry – Trái chùm ruột
🥭 Ambarella / June plum – Trái cóc
🍈 Melon – Dưa gang
🍏 Green apple – Táo xanh
🥝 Kiwi – Quả kiwi
🍇 Green grapes – Nho xanh
🥑 Avocado – Quả bơ
🍐 Pear – Quả lê
🥝 Guava – Quả ổi

👉 Bạn còn biết tên tiếng Anh của những loại trái cây màu xanh nào khác? Comment bên dưới để cùng Trung Tâm Ngoại Ngữ Á Châu học thêm từ vựng nhé!
💬💚

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

✨ HỌC TIẾNG ANH CÙNG TỪ LOẠI: TÍNH TỪ (ADJECTIVES) ✨Bạn có biết điều gì giúp câu tiếng Anh trở nên sinh động và giàu cảm...
04/09/2026

✨ HỌC TIẾNG ANH CÙNG TỪ LOẠI: TÍNH TỪ (ADJECTIVES) ✨

Bạn có biết điều gì giúp câu tiếng Anh trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn không? 🤔 Đó chính là TÍNH TỪ – Adjectives! 💡

📌 Tính từ là gì?
Tính từ là những từ được dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, màu sắc, kích thước, cảm xúc... của người hoặc sự vật.

🌟 Ví dụ:
👧 a beautiful girl – một cô gái xinh đẹp
🏠 a big house – một ngôi nhà lớn
🐶 a cute dog – một chú chó đáng yêu
😊 I am happy. – Tôi cảm thấy vui.
🍎 a red apple – một quả táo màu đỏ

💡 Mẹo nhỏ: Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ “to be”.

👉 She has a beautiful dress.
👉 The dress is beautiful.

Hãy thử sử dụng tính từ để miêu tả những người và sự vật xung quanh bạn nhé! 🥰 Càng sử dụng nhiều, câu tiếng Anh của bạn sẽ càng tự nhiên và thú vị hơn! ❤️

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

🍔🥤 HỌC TIẾNG ANH: ĐƠN VỊ CỦA MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN, NƯỚC UỐNG 🍎🥛Khi nói về thức ăn và đồ uống, chúng ta thường không chỉ d...
03/09/2026

🍔🥤 HỌC TIẾNG ANH: ĐƠN VỊ CỦA MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN, NƯỚC UỐNG 🍎🥛

Khi nói về thức ăn và đồ uống, chúng ta thường không chỉ dùng số đếm mà còn cần những đơn vị đi kèm để diễn đạt chính xác hơn. Cùng Á Châu ghi nhớ một số cách dùng thông dụng nhé! 👇

🍞 a slice of bread – một lát bánh mì
🍰 a piece of cake – một miếng bánh
🍕 a slice of pizza – một miếng pizza
🍫 a bar of chocolate – một thanh sô-cô-la
🍬 a piece of candy – một viên kẹo
🥛 a glass of milk – một ly sữa
💧 a bottle of water – một chai nước
☕ a cup of coffee – một tách cà phê
🍵 a cup of tea – một tách trà
🥣 a bowl of rice – một bát cơm
🍚 a bowl of soup – một bát súp
🥩 a piece of meat – một miếng thịt
🍗 a piece of chicken – một miếng thịt gà
🍎 a kilo of apples – một ký táo
🍌 a bunch of bananas – một nải chuối
🥚 a dozen eggs – một tá trứng

📌 Mẹo nhớ:
👉 a slice of → những thứ thường được cắt thành lát
👉 a piece of → một miếng/phần của thức ăn
👉 a bottle/glass/cup/bowl of → dựa vào vật chứa
👉 a kilo of / a dozen of → dùng để nói về khối lượng hoặc số lượng

✨ Lưu lại ngay để học và sử dụng khi giao tiếp tiếng Anh hằng ngày nhé!

📚 Trung Tâm Ngoại Ngữ Á Châu – Học tiếng Anh dễ hiểu, ứng dụng được ngay!

-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai

Address

Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú
Pleiku

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học Tiếng Anh Cùng Á Châu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share