16/06/2026
📚 ÔN TẬP NHANH: SIMPLE PAST TENSE (THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN)
Bạn còn nhớ khi nào chúng ta dùng thì Quá khứ đơn không? 🤔
✅ Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
✅ Thường đi kèm các dấu hiệu như:
• yesterday
• last night/week/month/year
• … ago
• in + mốc thời gian quá khứ (in 2022, in 2018,...)
📌 Cấu trúc:
Affirmative (+): S + V2/ed + ...
Negative (-): S + didn't + V + ...
Question (?): Did + S + V + ...?
Ví dụ:
✔️ We watched a movie last night.
✔️ She didn't go to school yesterday.
✔️ Did they enjoy the barbecue?
💡 Mẹo nhớ:
Nếu câu nhắc đến một thời điểm đã qua và hành động đã kết thúc, hãy nghĩ ngay đến THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN!
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
12/06/2026
📌 Lưu ngay những cụm từ này để nâng cấp vốn từ vựng nhé:
🔹 Frozen to the spot – Cứng đờ người tại chỗ vì quá sợ hoặc quá bất ngờ.
👉 When she saw the snake, she was frozen to the spot.
(Khi nhìn thấy con rắn, cô ấy đứng hình luôn.)
🔹 Lost for words / Speechless – Cạn lời, không biết nói gì.
👉 When they announced my name as the winner, I was completely lost for words.
(Khi họ xướng tên tôi là người chiến thắng, tôi đã không thốt nên lời.)
🔹 Struck dumb – Ngây người, chết lặng vì sửng sốt.
👉 He was struck dumb by the sudden bad news.
(Anh ấy chết lặng khi nghe tin xấu bất ngờ.)
🤯 Khi bạn không biết phải xử lý tình huống thế nào:
🔹 At a loss – Bối rối, lúng túng, không biết làm gì hoặc nói gì.
👉 I'm at a loss to explain why the computer isn't working.
(Tôi không biết phải giải thích thế nào về việc máy tính không hoạt động.)
🔹 Like a fish out of water – Lạc lõng, không quen thuộc với môi trường mới.
👉 The traditional artist felt like a fish out of water at the high-tech conference.
(Người nghệ sĩ truyền thống cảm thấy vô cùng lạc lõng tại hội nghị công nghệ.)
━━━━━━━━━━━━━━
😨 Khi sợ đến mức tim muốn nhảy ra ngoài:
🔹 Have one's heart in one's mouth – Sợ hú vía, thót tim.
👉 I had my heart in my mouth when the car skidded on the ice.
(Tôi thót tim khi chiếc xe bị trượt trên mặt băng.)
💡 Học từ vựng không chỉ là nhớ nghĩa, mà còn là học cách người bản xứ thực sự diễn đạt cảm xúc của họ.
❓Bạn đã từng speechless, frozen to the spot hay had your heart in your mouth trong tình huống nào chưa? Chia sẻ ở phần bình luận nhé! 👇😊
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
09/06/2026
🕊️ BIRD EXPRESSIONS: BẠN CÓ PHẢI LÀ MỘT "EARLY BIRD"? 🐦🌅
💡 Có thể bạn đã biết: cụm "the early bird catches the worm" 🐦🪱 dịch nôm na là "trâu chậm uống nước đục" — ý muốn nói người đến sớm, hành động trước sẽ luôn chiếm được lợi thế và thành công.
🌍 Trong tiếng Anh, các loài chim xuất hiện cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày để ví von về tính cách hoặc hành động của con người. Chẳng hạn như:
🍽️ Eat like a bird → Ăn siêu ít (như mèo hửi).
👁️🦅 A bird’s-eye view → Tầm nhìn bao quát từ trên cao xuống.
🎯🐦🐦 Kill two birds with one stone → Một mũi tên trúng hai đích.
✨ Cùng Trung tâm Ngoại ngữ Á Châu nghía qua ảnh dưới đây để "bỏ túi" thêm vài cụm từ cực hay ho về các loài chim 🐦🪶 nhằm nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh của mình ngay nhé! 📚👇
💬 Bạn là 🌅 Early Bird (dậy sớm) hay 🦉 Night Owl (cú đêm)? Hãy chia sẻ bên dưới nhé! 👇😊
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
07/06/2026
💡 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH QUA HÌNH ẢNH: CÁC BỘ PHẬN TRÊN KHUÔN MẶT (PARTS OF THE HEAD) 💡
Cùng lưu lại sơ đồ từ vựng cực kỳ trực quan này để bổ sung ngay vào vốn tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé các bạn ơi! Đọc chuẩn và nhớ lâu hơn khi gắn liền với hình ảnh minh họa nè.
✨ Danh sách từ vựng trong hình:
Hair: Tóc
Forehead: Trán
Temple: Thái dương
Eyebrow: Lông mày
Eyelash: Lông mi
Eye: Mắt
Ear: Tai
Earlobe: Dái tai
Cheek: Má
Nose: Mũi
Nostril: Lỗ mũi
Lip: Môi
Jaw: Hàm/Quai hàm
Chin: Cằm
👉 Đừng quên lưu bài viết về tường hoặc chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
03/06/2026
[ĐỐ VUI HẠI NÃO - THỬ THÁCH 5 GIÂY] ⏱️👀
Nhìn vào bức ảnh dưới đây và tìm ra điểm "bất ổn" trong câu tiếng Anh sau nhé:
👉 "There are many person at the park today."
Ai mắt cú vọ, phản xạ nhanh phát hiện ra lỗi sai trong vòng 5 giây thì comment ngay bên dưới xem nào! Đừng lướt qua mà chưa để lại đáp án nhé 😉👇
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
30/05/2026
📚 BẮT KỊP TỪ ĐIỂN GEN Z 2026 📚
😆 Ngôn ngữ giới trẻ thay đổi rất nhanh. Có từ hôm nay đang hot, tuần sau đã thành "từ cổ đại" rồi!
Còn từ nào bạn thấy xuất hiện dày đặc trên mạng gần đây? Comment chia sẻ để mọi người cùng cập nhật nhé! 👇
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai
29/05/2026
📚✨ HỌC TIẾNG ANH QUA HÌNH ẢNH – NHỚ NHANH HƠN MỖI NGÀY! ✨📚
Bạn thường quên từ vựng ngay sau khi học? 🤔
Hãy thử phương pháp học bằng hình ảnh trực quan nhé! 👀💡
Chỉ cần nhìn hình và hành động thực tế, bạn sẽ nhớ từ nhanh hơn rất nhiều đó~
🧥 Put on – Mặc vào
👕 Take off – Cởi ra
👔 Adjust collar – Chỉnh cổ áo / thắt cà vạt
🔘 Button up – Đóng cúc
🧥 Zip up – Kéo khóa
👔 Tie – Thắt
🪢 Buckle up – Cài dây nịt
👕 Tuck in – Sơ vin áo
🙌 Roll up – Xắn tay áo
💬 Mỗi ngày học một ít, tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều!
👉 Bạn đã biết được bao nhiêu từ trong hình rồi? Comment thử ngay nhé 👇
-------------------------------------------
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ Á CHÂU (ALC)
Hotline: 0949.734.058
Địa chỉ: Lô A2 20-21 Khu TTTM Hội Phú - Phường Pleiku - Gia Lai