01/09/2026
BÀI GIẢNG
VAI TRÒ VÀ PHỐI HỢP TRONG PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP AI
Môn: Tin học 12
Thời lượng: 3 tiết
Yêu cầu cần đạt: 12.D2.1
Củng cố: 12.A2.1; 12.B3.1; 12.C2.1
I. MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học, học sinh có thể:
1. Kiến thức
Nhận biết được các vai trò cơ bản trong phát triển một sản phẩm AI.
Mô tả được nhiệm vụ của từng vị trí.
Giải thích được vì sao phát triển AI cần hợp tác đa chuyên môn.
Hiểu được mối quan hệ giữa:
con người – dữ liệu – thuật toán – sản phẩm – người sử dụng.
Xây dựng được phương án phối hợp cho một ý tưởng AI ở mức mô phỏng.
2. Năng lực
Học sinh có khả năng:
Phân công nhiệm vụ trong nhóm.
Phối hợp giữa các thành viên.
Lập kế hoạch phát triển sản phẩm.
Trình bày và bảo vệ ý tưởng.
Đánh giá vai trò của từng thành viên trong dự án.
3. Phẩm chất
Có tinh thần hợp tác.
Có trách nhiệm với nhiệm vụ được giao.
Tôn trọng ý kiến của người khác.
Chủ động và sáng tạo.
II. KHỞI ĐỘNG – 10 PHÚT
Tình huống
Một nhóm học sinh muốn xây dựng:
🤖 AI hỗ trợ học sinh ôn tập Tin học 12.
Nhóm có 5 bạn:
Bạn A: biết lập trình.
Bạn B: giỏi Tin học.
Bạn C: giỏi thiết kế.
Bạn D: giao tiếp tốt.
Bạn E: giỏi phân tích và tổ chức công việc.
Câu hỏi
Nếu chỉ có bạn A biết lập trình, liệu bạn A có thể tự mình hoàn thành toàn bộ sản phẩm không?
Học sinh thảo luận
Có thể phát sinh các vấn đề:
Ai xác định nhu cầu học sinh?
Ai chuẩn bị dữ liệu?
Ai thiết kế giao diện?
Ai kiểm tra AI trả lời đúng?
Ai đánh giá sản phẩm?
Ai quản lý tiến độ?
Kết luận
Một sản phẩm AI tốt cần sự phối hợp của nhiều người với những chuyên môn khác nhau.
III. AI KHÔNG PHẢI LÀ SẢN PHẨM CỦA MỘT NGƯỜI
Một giải pháp AI thường liên quan đến:
Ý TƯỞNG AI
│
↓
XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ
│
┌───────────┼───────────┐
↓ ↓ ↓
DỮ LIỆU AI/MÔ HÌNH GIAO DIỆN
│ │ │
└───────────┼───────────┘
↓
KIỂM THỬ
│
↓
TRIỂN KHAI
│
↓
NGƯỜI DÙNG
Mỗi công đoạn có thể cần những người có kỹ năng khác nhau.
IV. CÁC VAI TRÒ TRONG PHÁT TRIỂN AI
1. Người quản lý dự án
Nhiệm vụ
Xác định mục tiêu.
Lập kế hoạch.
Phân công công việc.
Theo dõi tiến độ.
Điều phối các thành viên.
Xử lý vấn đề phát sinh.
Ví dụ
“Tuần 1 chuẩn bị dữ liệu, tuần 2 xây dựng mô hình, tuần 3 kiểm thử…”
V. CHUYÊN GIA NGHIỆP VỤ
Đây là người hiểu vấn đề thực tế cần giải quyết.
Ví dụ:
Nếu xây dựng:
AI hỗ trợ học tập
có thể cần:
Giáo viên.
Chuyên gia giáo dục.
Người hiểu chương trình học.
Nhiệm vụ
Xác định nhu cầu.
Xác định yêu cầu.
Kiểm tra nội dung.
Đánh giá AI có phù hợp với thực tế hay không.
VI. KỸ SƯ DỮ LIỆU
Nhiệm vụ
Thu thập dữ liệu.
Làm sạch dữ liệu.
Chuẩn hóa dữ liệu.
Lưu trữ dữ liệu.
Quản lý dữ liệu.
Ví dụ
Muốn xây dựng AI phân loại ảnh:
Kỹ sư dữ liệu chuẩn bị ảnh và gắn nhãn:
Ảnh 1 → Chó
Ảnh 2 → Mèo
Ảnh 3 → Chó
VII. KỸ SƯ AI / NHÀ PHÁT TRIỂN AI
Đây là người xây dựng và huấn luyện mô hình.
Nhiệm vụ
Lựa chọn thuật toán.
Xây dựng mô hình.
Huấn luyện.
Kiểm thử.
Điều chỉnh mô hình.
Đánh giá kết quả.
Công cụ có thể sử dụng
Python.
Scikit-learn.
TensorFlow.
PyTorch.
Các môi trường phát triển phù hợp.
VIII. LẬP TRÌNH VIÊN
Lập trình viên giúp biến mô hình AI thành một sản phẩm có thể sử dụng.
Ví dụ
AI có thể dự đoán rất tốt nhưng người dùng không biết cách sử dụng.
Lập trình viên có thể xây dựng:
Website → Nhập câu hỏi → AI xử lý → Hiển thị kết quả
IX. NHÀ THIẾT KẾ UI/UX
UI/UX liên quan đến giao diện và trải nghiệm người dùng.
Nhiệm vụ
Thiết kế giao diện.
Làm cho sản phẩm dễ sử dụng.
Bố trí nút, menu, nội dung.
Quan tâm đến trải nghiệm người dùng.
Ví dụ
Một chatbot AI dành cho học sinh cần:
Giao diện đơn giản.
Chữ dễ đọc.
Nút chức năng rõ ràng.
Cách sử dụng dễ hiểu.
X. KIỂM THỬ VÀ ĐÁNH GIÁ
Nhiệm vụ
Kiểm tra hệ thống.
Phát hiện lỗi.
Kiểm tra độ chính xác.
Kiểm tra các trường hợp bất thường.
Đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ
AI được hỏi:
“HTML dùng để làm gì?”
Nếu AI trả lời sai:
→ Nhóm cần phát hiện → phân tích nguyên nhân → cải thiện.
XI. CHUYÊN GIA ĐẠO ĐỨC / AN TOÀN
Đặc biệt quan trọng khi AI xử lý dữ liệu hoặc ảnh hưởng đến con người.
Cần xem xét:
Quyền riêng tư.
Bảo vệ dữ liệu.
Công bằng.
Minh bạch.
An toàn.
Khả năng gây tác động tiêu cực.
Ví dụ
Nếu xây dựng AI hỗ trợ học sinh:
Không nên thu thập dữ liệu cá nhân không cần thiết.
XII. BẢNG TỔNG HỢP VAI TRÒ
Vai trò Nhiệm vụ chính
Quản lý dự án Lập kế hoạch, phân công, điều phối
Chuyên gia nghiệp vụ Xác định vấn đề, yêu cầu
Kỹ sư dữ liệu Thu thập, làm sạch, quản lý dữ liệu
Kỹ sư AI Xây dựng, huấn luyện mô hình
Lập trình viên Xây dựng ứng dụng
Thiết kế UI/UX Giao diện, trải nghiệm người dùng
Kiểm thử Phát hiện lỗi, đánh giá hệ thống
Đạo đức/an toàn Đánh giá rủi ro, quyền riêng tư, an toàn
XIII. TẠI SAO CẦN HỢP TÁC ĐA CHUYÊN MÔN?
Ví dụ
Một kỹ sư AI có thể rất giỏi xây dựng mô hình.
Nhưng có thể không biết:
Người dùng thực sự cần gì.
Nội dung chuyên môn có chính xác không.
Giao diện có dễ sử dụng không.
Dữ liệu có vấn đề về quyền riêng tư không.
Ngược lại, giáo viên có thể hiểu rất rõ nhu cầu học sinh nhưng không nhất thiết có chuyên môn xây dựng mô hình AI.
👉 Vì vậy cần:
Chuyên môn khác nhau + phối hợp tốt = sản phẩm tốt hơn.
XIV. HOẠT ĐỘNG NHÓM 1
“Đội ngũ AI”
Chia lớp thành các nhóm 6–8 học sinh.
Mỗi nhóm xây dựng một đội phát triển AI.
Phân vai
👩💼 Quản lý dự án.
👨🏫 Chuyên gia nghiệp vụ.
💾 Kỹ sư dữ liệu.
🤖 Kỹ sư AI.
💻 Lập trình viên.
🎨 Thiết kế UI/UX.
🔍 Kiểm thử.
Nhiệm vụ
Mỗi thành viên trả lời:
Tôi làm gì?
Tôi cần phối hợp với ai?
Tôi bàn giao sản phẩm gì cho thành viên tiếp theo?
XV. QUY TRÌNH PHỐI HỢP
Một dự án có thể tổ chức:
Chuyên gia nghiệp vụ
↓
Xác định yêu cầu
↓
Kỹ sư dữ liệu
↓
Chuẩn bị dữ liệu
↓
Kỹ sư AI
↓
Xây dựng mô hình
↓
Lập trình viên
↓
Tạo sản phẩm
↓
UI/UX Designer
↓
Hoàn thiện giao diện
↓
Kiểm thử & đánh giá
↓
Phát hiện lỗi
↓
CẢI TIẾN
⚠️ Đây không phải quy trình một chiều tuyệt đối.
Khi phát hiện lỗi:
Kiểm thử → phản hồi → điều chỉnh → kiểm thử lại.
XVI. HOẠT ĐỘNG NHÓM 2
Tình huống: “AI trợ lý học tập”
Nhà trường muốn xây dựng một công cụ:
AI hỗ trợ học sinh ôn tập Tin học 12.
Nhóm hãy phân công:
Công việc Người phụ trách
Xác định nhu cầu
Xây dựng nội dung
Chuẩn bị dữ liệu
Xây dựng AI
Lập trình giao diện
Kiểm thử
Đánh giá an toàn
Quản lý dự án
XVII. XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN PHỐI HỢP
Mỗi nhóm xây dựng kế hoạch theo 5 bước:
Bước 1. Xác định vấn đề
Học sinh khó tự ôn tập kiến thức Tin học.
Bước 2. Đề xuất giải pháp
Xây dựng AI trợ lý học tập.
Bước 3. Phân công
Ví dụ:
Nhóm 1: nội dung
Nhóm 2: dữ liệu
Nhóm 3: AI
Nhóm 4: giao diện
Nhóm 5: kiểm thử
Bước 4. Phối hợp
Các nhóm chia sẻ kết quả cho nhau.
Bước 5. Kiểm thử và cải tiến
Phát hiện lỗi → phản hồi → sửa → kiểm thử lại.
XVIII. PHIẾU THIẾT KẾ DỰ ÁN AI
Nội dung Trả lời
Tên dự án
Vấn đề cần giải quyết
Đối tượng sử dụng
Giải pháp AI
Người quản lý
Chuyên gia nghiệp vụ
Người phụ trách dữ liệu
Người phát triển AI
Lập trình viên
Thiết kế UI/UX
Kiểm thử
An toàn/đạo đức
Cách phối hợp
Sản phẩm đầu ra
XIX. MÔ PHỎNG HỌP NHÓM PHÁT TRIỂN AI
Tình huống
Nhóm xây dựng:
AI phân loại rác
Các thành viên báo cáo
Kỹ sư dữ liệu:
“Em đã chuẩn bị dữ liệu hình ảnh và phân loại thành các nhóm.”
Kỹ sư AI:
“Em đã xây dựng mô hình thử nghiệm.”
Kiểm thử:
“Mô hình nhận diện một số loại rác chưa chính xác.”
Chuyên gia nghiệp vụ:
“Cần bổ sung thêm các hình ảnh thực tế.”
Lập trình viên:
“Em sẽ cập nhật giao diện sau khi mô hình được cải thiện.”
Quản lý dự án:
“Nhóm thống nhất bổ sung dữ liệu và kiểm thử lại.”
👉 Đây chính là phối hợp đa chuyên môn.
XX. CÁC KỸ NĂNG HỢP TÁC CẦN CÓ
1. Giao tiếp
Trao đổi rõ ràng.
2. Phân công
Mỗi người biết mình phải làm gì.
3. Chia sẻ
Chia sẻ dữ liệu, kết quả và phản hồi.
4. Quản lý thời gian
Hoàn thành đúng tiến độ.
5. Phản hồi
Không chỉ nói:
“Sai rồi.”
Mà cần nói:
“Kết quả chưa đạt yêu cầu vì…, đề xuất cải thiện là…”
XXI. LUYỆN TẬP
Câu 1
Ai chịu trách nhiệm chính trong việc chuẩn bị và quản lý dữ liệu?
A. Nhà thiết kế
B. Kỹ sư dữ liệu
C. Người dùng
D. Quản lý dự án
Đáp án: B
Câu 2
Vai trò của chuyên gia nghiệp vụ là:
A. Xác định nhu cầu và yêu cầu thực tế
B. Chỉ thiết kế giao diện
C. Chỉ lập trình
D. Chỉ kiểm tra tốc độ
Đáp án: A
Câu 3
Tại sao cần hợp tác đa chuyên môn?
A. Vì AI không cần lập trình
B. Vì một người khó có thể đáp ứng tất cả yêu cầu của dự án
C. Vì càng nhiều người càng tốt
D. Vì không cần phân công
Đáp án: B
Câu 4
Khi phát hiện AI hoạt động không chính xác, nhóm nên:
A. Bỏ qua
B. Đổ lỗi cho người khác
C. Phân tích nguyên nhân và cải tiến
D. Đưa ngay vào sử dụng
Đáp án: C
XXII. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Nhiệm vụ nhóm
Hãy xây dựng một ý tưởng giải pháp AI cho trường học hoặc cộng đồng.
Có thể lựa chọn:
🤖 AI hỗ trợ học tập.
♻️ AI phân loại rác.
📚 AI tìm kiếm tài liệu học tập.
🌱 AI hỗ trợ chăm sóc cây.
👵 AI hỗ trợ người lớn tuổi sử dụng công nghệ.
Nhóm phải trình bày:
1. Vấn đề
2. Giải pháp AI
3. Các vai trò cần có
4. Phân công nhiệm vụ
5. Cách phối hợp
6. Rủi ro
7. Cách kiểm thử
8. Sản phẩm mô phỏng
XXIII. ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM NHÓM
Tiêu chí Điểm
Xác định đúng vấn đề 2
Ý tưởng AI phù hợp 2
Phân công vai trò hợp lý 2
Phương án phối hợp rõ ràng 2
Nhận diện rủi ro và trách nhiệm 1
Trình bày 1
Tổng 10
XXIV. SƠ ĐỒ GHI NHỚ
GIẢI PHÁP AI
│
┌───────┴───────┐
↓ ↓
Ý TƯỞNG NHU CẦU
│ │
└───────┬───────┘
↓
ĐỘI NGŨ AI
│
┌──────────────┼──────────────┐
↓ ↓ ↓
DỮ LIỆU AI SẢN PHẨM
│ │ │
└──────────────┼──────────────┘
↓
KIỂM THỬ
↓
PHẢN HỒI
↓
CẢI TIẾN
↓
TRIỂN KHAI
XXV. CHỐT BÀI
Học sinh cần nhớ:
① Một sản phẩm AI cần nhiều vai trò khác nhau.
② Mỗi thành viên có chuyên môn và trách nhiệm riêng.
③ AI cần sự phối hợp giữa công nghệ và chuyên môn thực tế.
④ Giao tiếp, phân công và phản hồi là yếu tố quan trọng của dự án.
⑤ Phát triển AI là một quá trình lặp:
Lập kế hoạch → Phát triển → Kiểm thử → Phản hồi → Cải tiến.
🎯 Thông điệp cuối bài
“AI có thể là công nghệ thông minh, nhưng để tạo ra một giải pháp AI tốt cần một đội ngũ con người biết hợp tác.”