02/10/2024
5 PHÚT CÓ NGAY MỌI THỨ CẦN BIẾT - VỀ THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN
💡Ngày xưa, ai cũng có những câu chuyện thú vị để kể! Thì Quá khứ đơn là cách hoàn hảo để bạn nói về những gì đã xảy ra.
Thì quá khứ đơn dùng để miêu tả một hành động, sự việc đã hoàn tất trong quá khứ tại một thời điểm xác định hoặc trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
📌Công thức:
✨Khẳng định:
Với động từ "to be": S + was/ were + O
Ví dụ: I was at home yesterday. (Tôi đã ở nhà ngày hôm qua.)
Với động từ thường: S + V2/ed + O
Ví dụ: She played tennis yesterday. (Cô ấy đã chơi tennis ngày hôm qua.)
✨Phủ định:
Với động từ "to be": S + was/ were + not + O
Ví dụ: He was not at school yesterday. (Anh ấy đã không ở trường ngày hôm qua.)
Với động từ thường: S + did not + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: They did not watch TV last night. (Họ đã không xem TV tối qua.)
✨Nghi vấn:
Với động từ "to be": Was/ Were + S + O?
Ví dụ: Were you at the party? (Bạn có ở bữa tiệc không?)
Với động từ thường: Did + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: Did she go to the cinema? (Cô ấy có đi xem phim không?)
📌Cách sử dụng:
✨Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ:
I went to the park yesterday. (Tôi đã đi công viên ngày hôm qua.)
✨Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ:
I got up, had breakfast, and went to work. (Tôi thức dậy, ăn sáng và đi làm.)
✨Diễn tả một sự thật hiển nhiên trong quá khứ:
The dinosaurs lived millions of years ago. (Khủng long đã sống cách đây hàng triệu năm.)
📌Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ: yesterday (hôm qua), last (week, month, year...) (tuần trước, tháng trước, năm trước...), ago (cách đây), in + năm, ...
Các cụm từ: once upon a time (ngày xửa ngày xưa), when I was young (khi tôi còn nhỏ), ...
Các cụm từ chỉ mốc thời gian xác định trong quá khứ: When I was a child (khi tôi còn nhỏ), In those days (vào những ngày đó), Once upon a time (ngày xửa ngày xưa), The other day (mấy ngày trước), This morning/afternoon/evening (sáng/nhiều buổi chiều/tối hôm nay - nếu đã qua thời điểm đó)
Các từ chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ: Just now (vừa mới), Earlier (trước đó), Then (khi đó)
📌Lưu ý:
Động từ thường thêm -ed để tạo thành quá khứ đơn.
Một số động từ bất quy tắc có dạng quá khứ đơn khác.
⚡Bạn có kỷ niệm nào muốn chia sẻ không? Comment và viết một câu với thì Quá khứ đơn ngay nhé!
===================
𝐇𝐄̣̂ 𝐓𝐇𝐎̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐍𝐆𝐔̛̃ 𝐑𝐄𝐆𝐀𝐋 𝐄𝐃𝐔
💯Tiếng Anh chuẩn quốc tế
☎Hotline: 0210 6 287 386
🌐Website: htttp://regal.edu.vn
🏘Head Office: Ngã ba La Phù, thị trấn Thanh Thuỷ, huyện Thanh Thuỷ, tỉnh Phú Thọ