Tiếng Hoa Không Khó

Tiếng Hoa Không Khó

Share

Vui Học Tiếng Hoa - Học Mà Chơi, Chơi Mà Học! Tiếng Hoa Không Khó Đâu Nè !!!

29/03/2025

🎉 Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung cùng HSK 1 nhé! 💪

1. Từ vựng cơ bản:

你好 (nǐ hǎo): Xin chào
谢谢 (xiè xiè): Cảm ơn
不客气 (bù kè qì): Không có gì
再见 (zài jiàn): Tạm biệt
是 (shì): Là

2. Phát âm "chuẩn không cần chỉnh"

Chú ý thanh điệu (dấu) nha! Phát âm sai một chút là ý nghĩa đi tong đó! 😂 Ví dụ: mā (媽 - mẹ), má (麻 - g*i), mǎ (馬 - ngựa), mà (罵 - mắng)
Luyện tập pinyin mỗi ngày để quen mặt chữ và phát âm.

3. Chữ Hán "nhìn là nhớ"

Bắt đầu với những chữ đơn giản như 一 (yī - một), 二 (èr - hai), 三 (sān - ba).
Tìm hiểu về bộ thủ để hiểu cấu trúc và ý nghĩa của chữ Hán.

Đừng lo lắng nếu ban đầu thấy khó khăn nha! Cứ từ từ, luyện tập mỗi ngày, rồi mọi thứ sẽ dễ dàng hơn thôi! 😉

加油! (jiāyóu - Cố lên!)



27/03/2025

🎉 Bí kíp "hack não" tiếng Trung cho người mới bắt đầu! 🇨🇳

Học tiếng Trung không khó như bạn nghĩ đâu! Mình đã từng "vật vã" với nó, nhưng giờ thì "bon bon" rồi nè. Chia sẻ ngay những tips mình tâm đắc nhất nha:

1️⃣ **"Chia nhỏ để trị"**: Đừng ôm đồm học hết từ vựng, ngữ pháp cùng lúc. Mỗi ngày "gặm" một ít, quan trọng là đều đặn và hiểu sâu. Ví dụ, tuần này tập trung vào chủ đề "ăn uống", tuần sau "mua sắm"...

2️⃣ **"Nghe & Bắt chước"**: Xem phim, nghe nhạc Hoa ngữ thật nhiều. Chú ý cách người bản xứ phát âm, ngữ điệu rồi bắt chước theo. Ban đầu có thể hơi "ngượng mồm", nhưng dần dần sẽ quen thôi!

3️⃣ **"Flashcards thần thánh"**: Tự tạo flashcards với hình ảnh minh họa sinh động để học từ vựng. Vừa học vừa chơi, lại nhớ lâu hơn gấp bội!

4️⃣ **"Tận dụng mọi cơ hội"**: Tìm bạn học cùng, tham gia các câu lạc bộ tiếng Trung để luyện nói. Sai thì sửa, ngại gì!

Quan trọng nhất là đừng nản! Cứ kiên trì, đam mê, tiếng Trung sẽ "đổ gục" trước bạn thôi! 💪

27/03/2025

🎉 CHỦ ĐỀ HOT HÒN HỌT: Từ Vựng "ĂN UỐNG" - Học Măm Măm Cực Nhanh! 😋

Hế lô các bạn iu của tui ơi! Hôm nay mình mang đến một chủ đề siêu thiết thực, đảm bảo ai cũng cần: TỪ VỰNG VỀ ĂN UỐNG! 🍜🥟🥮

Mình biết ai học tiếng Trung cũng thèm thuồng mấy món ngon Trung Quốc đúng không? Vậy thì còn chờ gì mà không bỏ túi ngay loạt từ vựng này:

* **吃饭 (chī fàn):** Ăn cơm
* **喝水 (hē shuǐ):** Uống nước
* **面条 (miàn tiáo):** Mì sợi
* **饺子 (jiǎo zi):** Sủi cảo, há cảo
* **包子 (bāo zi):** Bánh bao
* **好吃 (hǎo chī):** Ngon
* **餐厅 (cān tīng):** Nhà hàng

Bonus thêm câu siêu hữu dụng: "这个很好吃!(Zhège hěn hǎo chī!)" - Cái này ngon lắm! 😉

Học xong nhớ áp dụng liền nha. Đi ăn mà bập bẹ được vài câu tiếng Trung là auto được khen giỏi liền đó! 💪

#中文 #汉语

10/03/2025

nghe nói bạn định đi ngủ à?
cre: st

01/03/2025

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu :
1. Tổng quan ngành (行业总览 - Hángyè zǒnglǎn)
进出口 (Jìnchūkǒu): Xuất nhập khẩu
贸易 (Màoyì): Thương mại
国际贸易 (Guójì màoyì): Thương mại quốc tế
外贸 (Wàimào): Ngoại thương
内贸 (Nèimào): Nội thương
2. Các loại hàng hóa (货物种类 - Huòwù zhǒnglèi)
货物 (Huòwù): Hàng hóa
原材料 (Yuáncáiliào): Nguyên liệu thô
成品 (Chéngpǐn): Thành phẩm
半成品 (Bànchéngpǐn): Bán thành phẩm
工艺品 (Gōngyìpǐn): Hàng thủ công mỹ nghệ
机械设备 (Jīxiè shèbèi): Thiết bị máy móc
3. Quy trình xuất nhập khẩu (进出口流程 - Jìnchūkǒu liúchéng)
报关 (Bàoguān): Khai báo hải quan
清关 (Qīngguān): Thông quan
出口许可证 (Chūkǒu xǔkězhèng): Giấy phép xuất khẩu
进口许可证 (Jìnkǒu xǔkězhèng): Giấy phép nhập khẩu
装运 (Zhuāngyùn): Xếp dỡ hàng
提单 (Tídān): Vận đơn (Bill of Lading)

19/02/2025

为 + danh từ + động từ → Vì ai đó mà làm gì
付出 + danh từ → Hy sinh, bỏ ra công sức
不再 + động từ → Không làm gì nữa
让 + người + động từ → Khiến ai đó làm gì

18/02/2025

Đã đăng ký nhận ƯU ĐÃI mới nhất chưa người đẹp

13/02/2025

Cùng học từ vựng về trang phục

08/02/2025

🌟 Cách nói lời "xin lỗi" trong tiếng Hoa mà bạn cần biết!!!

07/02/2025
Photos from Du Học Đình Vân's post 05/02/2025
26/01/2025

Một số đồ ăn vặt không thể thiếu trong ngày Tết (đồ khô) bằng tiếng Trung:
西瓜子 (xīguāzǐ) - Hạt dưa
葵花籽 (kuíhuāzǐ) - Hạt hướng dương
花生 (huāshēng) - Đậu phộng
开心果 (kāixīnguǒ) - Hạt dẻ cười
核桃 (hétáo) - Quả óc chó
板栗 (bǎnlì) - Hạt dẻ
红枣 (hóngzǎo) - Táo đỏ
桂圆干 (guìyuángān) - Long nhãn khô
葡萄干 (pútáogān) - Nho khô
地瓜干 (dìguāgān) - Khoai lang khô
柿饼 (shìbǐng) - Hồng treo gió
杏仁 (xìngrén) - Hạnh nhân
芒果干 (mángguǒgān) - Xoài khô
乌梅干 (wūméigān) - Mận khô
夏威夷果 (xiàwēiyíguǒ) - Hạt mắc ca
话梅 (huàméi) - Mơ muối

Want your school to be the top-listed School/college in Phu Nhuan?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Phu Nhuan