13/04/2025
Long ago, there was a beautiful custom in Vietnam called "Uống nước nhớ nguồn" (Drinking water, remember the source). This proverb reminds us that when enjoying any achievement, no matter how small, we must remember the merits of those who created it. For example, when taking a sip of cool water, Vietnamese people often think of those who dug the well, built the dam, and brought the water. It's a way of expressing deep gratitude and respect for the past.
Tiếng Việt:
Ngày xưa, có một tục lệ rất đẹp ở Việt Nam, gọi là "Uống nước nhớ nguồn". Câu tục ngữ này nhắc nhở chúng ta rằng khi hưởng thụ bất kỳ thành quả nào, dù nhỏ bé đến đâu, cũng cần phải nhớ đến công lao của những người đã tạo ra nó. Ví dụ, khi uống một ngụm nước mát, người Việt thường nghĩ đến những người đã đào giếng, xây đập, dẫn nước. Đó là một cách thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và sự trân trọng đối với quá khứ.
• custom - tục lệ - /ˈkʌstəm/
• very beautiful - rất đẹp - /ˈvɛri ˈbjuːtəfʊl/
• remind - nhắc nhở - /rɪˈmaɪnd/
• we - chúng ta - /wiː/
• enjoy - hưởng thụ - /ɪnˈdʒɔɪ/
• any - bất kỳ - /ˈɛni/
• achievement - thành quả - /əˈtʃiːvmənt/
• no matter how small - dù nhỏ bé đến đâu - /noʊ ˈmætər haʊ smɔːl/
• also need to - cũng cần phải - /ˈɔːlsoʊ niːd tuː/
• remember - nhớ đến - /rɪˈmɛmbər/
• merits - công lao - /ˈmɛrɪts/
• contributions - công lao - /ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/
• those who - những người - /ðoʊz huː/
• create - tạo ra - /kriːˈeɪt/
• make - tạo ra - /meɪk/
• for example - ví dụ - /fər ɪɡˈzæmpl/
• drink - uống - /drɪŋk/
• a sip of cool water - một ngụm nước mát - /ə sɪp əv kuːl ˈwɔːtər/
• often - thường - /ˈɒfən/
• think of - nghĩ đến - /θɪŋk ɒv/
• dig a well - đào giếng - /dɪɡ ə wɛl/
• build a dam - xây đập - /bɪld ə dæm/
• bring water - dẫn nước - /brɪŋ ˈwɔːtər/
• a way of expressing - cách thể hiện - /ə weɪ əv ɪkˈsprɛsɪŋ/
• gratitude - lòng biết ơn - /ˈɡrætɪtjuːd/
• thankfulness - lòng biết ơn - /ˈθæŋkfʊlnəs/
• deep - sâu sắc - /diːp/
• profound - sâu sắc - /prəˈfaʊnd/
• respect - sự trân trọng - /rɪˈspɛkt/
• appreciation - sự trân trọng - /əˌpriːʃiˈeɪʃən/
• past - quá khứ - /pɑːst/