20/05/2025
CLB Tiếng Anh Phú Mỹ BRVT tiếp tục tổ chức chương trình dạy học hè thiện nguyện "Chắp cánh ước mơ" năm 2025 tại Mái Ấm - Chùa Từ Ân, Phú Mỹ, BRVT. Chương trình tạo cơ hội cho người có đam mê tiếng Anh chia sẻ kiến thức với trẻ em khó khăn. Thời gian linh hoạt theo lịch của tình nguyện viên. CLB hỗ trợ kinh phí, tài liệu và chuyên môn cho tình nguyện viên . Đăng ký tại: https://forms.gle/PSVKa9s3BaC5AaVX7.
Liên hệ: 0974193093 (Ms Hằng) - 0397513693 (BB).
20/05/2025
☀️ HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ MÙA HÈ – SUMMER TIME! 🏖️
📚 Từ vựng + Phiên âm IPA chuẩn Anh-Mỹ:
🍦 Ice cream /ˈaɪs kriːm/ – Kem
🕶️ Sunglasses /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ – Kính râm
🏄♂️ Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ – Lướt sóng
👒 Sun hat /ˈsʌn hæt/ – Mũ rộng vành
☀️ Sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ – Ánh nắng
🏖️ Beach /biːtʃ/ – Bãi biển
🗣️ Ví dụ:
"I wear sunglasses and eat ice cream on the beach!" 😎🍦🏖️
20/05/2025
🎉 Học tiếng Anh vui nhộn cùng từ vựng cảm xúc! 🎉
😄 Happy – Vui vẻ
😢 Sad – Buồn bã
😠 Angry – Tức giận
😱 Surprised – Ngạc nhiên
😴 Sleepy – Buồn ngủ
😎 Cool – Ngầu lòi
📌 Hãy thử đặt câu với những từ trên nhé!
Ví dụ: "I feel happy when I learn English!" 😄
13/04/2025
Lịch sinh hoạt CLB vẫn diễn ra đều đặn vào chiều chủ nhật hàng tuần từ 14h đến 15h đó cả nhà.Mọi người có thể tham gia luyện cùng CLB tiếng anh Phú Mỹ vào chủ nhật hàng tuần từ 14h đến 15h theo đường link và câu lệnh bên dưới: https://bit.ly/PMECLUB
.Cùng câu lệnh vào phòng " Giao Lưu Tiếng Anh Let's talk " -
Hình ảnh bên dưới được chụp từ buổi họp English club online của CLB vào ngày 13.04.2025 - buổi học giao lưu sôi nổi vui vẻ của toàn bộ thành viên gần xa cùng tham gia luyện tập!
13/04/2025
GẦN ĐÂY MÌNH THẤY HOT TREND NHIỀU TRÊN MẠNG.TIẾNG ANH VỀ HOT TRENG LÀ GÌ?
13/04/2025
LEISURE ACTIVITIES VOCABULARIES
• elderly man - người đàn ông lớn tuổi - /ˈɛldərli mæn/
• drinking - đang uống - /ˈdrɪŋkɪŋ/
• water - nước - /ˈwɔːtər/
• well - cái giếng - /wɛl/
• stone well - giếng đá - /stoʊn wɛl/
• bucket - cái xô/gầu - /ˈbʌkɪt/
• rope - sợi dây - /roʊp/
• crank - tay quay - /kræŋk/
• sip - ngụm - /sɪp/
• cool - mát mẻ - /kuːl/
• refreshing - sảng khoái - /rɪˈfrɛʃɪŋ/
• rural area - vùng nông thôn - /ˈrʊərəl ˈɛəriə/
• rice paddy - ruộng lúa - /raɪs ˈpædi/
• field - cánh đồng - /fiːld/
• village - ngôi làng - /ˈvɪlɪdʒ/
• houses - những ngôi nhà - /ˈhaʊzɪz/
• simple living - cuộc sống giản dị - /ˈsɪmpl ˈlɪvɪŋ/
• traditional - truyền thống - /trəˈdɪʃənl/
• peaceful - yên bình - /ˈpiːsfʊl/
• outdoors - ngoài trời - /ˌaʊtˈdɔːz/
• nature - thiên nhiên - /ˈneɪtʃər/
• gratitude - lòng biết ơn - /ˈɡrætɪtjuːd/ (liên quan đến ý nghĩa câu chuyện)
• source - nguồn gốc - /sɔːrs/ (liên quan đến "nhớ nguồn")
13/04/2025
Long ago, there was a beautiful custom in Vietnam called "Uống nước nhớ nguồn" (Drinking water, remember the source). This proverb reminds us that when enjoying any achievement, no matter how small, we must remember the merits of those who created it. For example, when taking a sip of cool water, Vietnamese people often think of those who dug the well, built the dam, and brought the water. It's a way of expressing deep gratitude and respect for the past.
Tiếng Việt:
Ngày xưa, có một tục lệ rất đẹp ở Việt Nam, gọi là "Uống nước nhớ nguồn". Câu tục ngữ này nhắc nhở chúng ta rằng khi hưởng thụ bất kỳ thành quả nào, dù nhỏ bé đến đâu, cũng cần phải nhớ đến công lao của những người đã tạo ra nó. Ví dụ, khi uống một ngụm nước mát, người Việt thường nghĩ đến những người đã đào giếng, xây đập, dẫn nước. Đó là một cách thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và sự trân trọng đối với quá khứ.
• custom - tục lệ - /ˈkʌstəm/
• very beautiful - rất đẹp - /ˈvɛri ˈbjuːtəfʊl/
• remind - nhắc nhở - /rɪˈmaɪnd/
• we - chúng ta - /wiː/
• enjoy - hưởng thụ - /ɪnˈdʒɔɪ/
• any - bất kỳ - /ˈɛni/
• achievement - thành quả - /əˈtʃiːvmənt/
• no matter how small - dù nhỏ bé đến đâu - /noʊ ˈmætər haʊ smɔːl/
• also need to - cũng cần phải - /ˈɔːlsoʊ niːd tuː/
• remember - nhớ đến - /rɪˈmɛmbər/
• merits - công lao - /ˈmɛrɪts/
• contributions - công lao - /ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/
• those who - những người - /ðoʊz huː/
• create - tạo ra - /kriːˈeɪt/
• make - tạo ra - /meɪk/
• for example - ví dụ - /fər ɪɡˈzæmpl/
• drink - uống - /drɪŋk/
• a sip of cool water - một ngụm nước mát - /ə sɪp əv kuːl ˈwɔːtər/
• often - thường - /ˈɒfən/
• think of - nghĩ đến - /θɪŋk ɒv/
• dig a well - đào giếng - /dɪɡ ə wɛl/
• build a dam - xây đập - /bɪld ə dæm/
• bring water - dẫn nước - /brɪŋ ˈwɔːtər/
• a way of expressing - cách thể hiện - /ə weɪ əv ɪkˈsprɛsɪŋ/
• gratitude - lòng biết ơn - /ˈɡrætɪtjuːd/
• thankfulness - lòng biết ơn - /ˈθæŋkfʊlnəs/
• deep - sâu sắc - /diːp/
• profound - sâu sắc - /prəˈfaʊnd/
• respect - sự trân trọng - /rɪˈspɛkt/
• appreciation - sự trân trọng - /əˌpriːʃiˈeɪʃən/
• past - quá khứ - /pɑːst/
30/03/2025
Lịch sinh hoạt CLB vẫn diễn ra đều đặn vào chiều chủ nhật hàng tuần từ 14h đến 15h đó cả nhà.Mọi người có thể tham gia luyện cùng CLB tiếng anh Phú Mỹ vào chủ nhật hàng tuần từ 14h đến 15h theo đường link và câu lệnh bên dưới: https://bit.ly/PMECLUB
.Cùng câu lệnh vào phòng " Giao Lưu Tiếng Anh Let's talk " -
30/03/2025
Từ vựng cụm từ tiếng anh chủ đề Động đất Earthquake