Trung Tâm Tiếng Trung LiShan HSK

Trung Tâm Tiếng Trung LiShan HSK 🇨🇳 Trung Tâm Tiếng Trung Lishan
Chuyên đào tạo HSK – Tiếng Trung thực chiến – Phát âm chuẩn

📢 THÔNG BÁO: CẬP NHẬT CHƯƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY HSK 3.0Kính gửi các bạn học viên,👉 Với mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo...
08/05/2026

📢 THÔNG BÁO: CẬP NHẬT CHƯƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY HSK 3.0
Kính gửi các bạn học viên,

👉 Với mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo và giúp học viên thích nghi tốt nhất với các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất, trung tâm xin thông báo: Kể từ tháng 6/2026, toàn bộ chương trình giảng dạy sẽ chính thức chuyển sang lộ trình HSK 3.0.

✅ HSK 3.0 CÓ GÌ KHÁC BIỆT?
So với chương trình cũ, HSK 3.0 đòi hỏi sự toàn diện và chuyên sâu hơn rõ rệt:

📝 Lượng kiến thức tăng cao: Số lượng từ vựng, ngữ pháp và các chủ đề giao tiếp thực tế được mở rộng đáng kể ngay từ những cấp độ đầu tiên.

📝 Kỹ năng toàn diện: Tập trung đồng đều vào Nghe - Nói - Đọc - Viết - Dịch, giúp học viên không chỉ thi đỗ chứng chỉ mà còn sử dụng tiếng Trung thành thạo trong công việc và cuộc sống.

⏳ ĐIỀU CHỈNH THỜI LƯỢNG HỌC TẬP
Để đảm bảo học viên nắm vững khối lượng kiến thức mới này mà không bị quá tải:

Tăng số buổi học: Số buổi dạy của từng cấp độ sẽ được tăng thêm tương ứng với độ khó của chương trình 3.0.

Lộ trình linh hoạt: Thời gian hoàn thành khóa học thực tế sẽ được điều chỉnh dựa trên tốc độ tiếp thu của từng cá nhân/nhóm lớp. Chúng tôi ưu tiên chất lượng đầu ra, đảm bảo bạn vững kiến thức trước khi chuyển cấp.
📋 THÔNG TIN CHI TIẾT LỘ TRÌNH
Mời các bạn học viên tham khảo bảng lộ trình dự kiến dưới đây:

✍️Hôm nay Trung Tâm sẽ giúp các bạn phân biệt cực đơn giản với 3 từ 方案&方法&办法, đây là một vấn đề phân biệt từ đồng nghĩa ...
24/04/2026

✍️Hôm nay Trung Tâm sẽ giúp các bạn phân biệt cực đơn giản với 3 từ 方案&方法&办法, đây là một vấn đề phân biệt từ đồng nghĩa trong tiếng Trung rất kinh điển.

✅核心区别(Sự khác biệt cốt lõi):

👉方法 (fāngfǎ): cách thức mang tính hệ thống, lý luận, có thể áp dụng lâu dài
Thiên về “cách làm / phương pháp”
👉方案 (fāng’àn): kế hoạch, phương án đã được thiết kế rõ ràng, thường có tính văn bản, chính thức
Thiên về “plan / proposal”
👉办法 (bànfǎ): biện pháp, cách xử lý cho vấn đề cụ thể, trước mắt
👉 Thiên về “cách giải quyết / mẹo xử lý”

✅要点与用法总结 → Tóm tắt điểm chính & cách dùng

👉“方法” vs “办法”
“方法” mang tính trang trọng, hệ thống, có thể dùng cho cả khái niệm trừu tượng và cụ thể
(ví dụ: 思想方法 – phương pháp tư duy, 工作方法 – phương pháp làm việc)
“办法” mang tính cụ thể, thực tế, thường dùng để giải quyết khó khăn trước mắt
(ví dụ: 没办法了 – hết cách rồi, 有办法解决 – có cách giải quyết)

✍️Ví dụ so sánh:

老师换了新的教学方法。
→ Giáo viên đã đổi sang phương pháp giảng dạy mới (mang tính hệ thống)
孩子不吃饭,你有什么好办法吗?
→ Trẻ không chịu ăn, bạn có cách nào hay không? (giải pháp tình huống)

👉“方案” vs “方法 / 办法”
“方案” là kế hoạch hành động có hệ thống, thường gồm nhiều bước, nhiều nguồn lực, và có thể được viết thành văn bản
(ví dụ: 建设方案 – phương án xây dựng, 谈判方案 – phương án đàm phán)
“方法 / 办法” chỉ là cách làm hoặc đối sách, không nhất thiết là một kế hoạch hoàn chỉnh

✍️Ví dụ so sánh:

我们需要一个完整的方案来应对这次危机。
→ Chúng ta cần một phương án hoàn chỉnh để đối phó với khủng hoảng lần này
我们可以用谈判的方法来解决。
→ Chúng ta có thể dùng phương pháp đàm phán để giải quyết
我们可以想个办法跟他谈判。
→ Chúng ta có thể nghĩ cách để đàm phán với anh ấy

✅固定搭配与使用场景 → Cụm cố định & ngữ cảnh dùng.

👉方法 (phương pháp)
→ thường đi với: 科学 (khoa học), 先进 (tiên tiến), 有效 (hiệu quả)
→ nhấn mạnh tính khoa học, hệ thống

👉方案 (phương án)
→ thường đi với: 制定 (lập), 提出 (đưa ra), 执行 (thực hiện), 最佳 (tối ưu)
→ nhấn mạnh tính kế hoạch, khả năng thực thi

👉办法 (biện pháp/cách)
→ thường đi với: 有/没有/想/好/老
→ dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày, nhấn mạnh tính khả thi, thực tế
-----------------------------------------

📚 Trung tâm Tiếng Trung ShanShan tuyển sinh các khóa:
✔️ HSK 1 → HSK 5
✔️ Giao tiếp thực tế
✔️ Luyện phát âm chuẩn & HSKK

✨ Lộ trình rõ ràng – Cam kết đầu ra – Lớp học dễ hiểu, thực hành nhiều.

📩 Inbox page để được tư vấn chi tiết
📱 Zalo: 0374 654 653

🔥 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK5 – CHỦ ĐỀ MÙA HÈ 🔥🌟 Mùa hè đến rồi, nhưng việc học tiếng Trung thì không “nghỉ hè” đâu nhé 😄🌊 Bạn ...
11/04/2026

🔥 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK5 – CHỦ ĐỀ MÙA HÈ 🔥

🌟 Mùa hè đến rồi, nhưng việc học tiếng Trung thì không “nghỉ hè” đâu nhé 😄
🌊 Bạn đã từng học rất nhiều từ vựng HSK5 nhưng khi cần dùng lại không nhớ ra?

Đó là vì bạn chưa học theo chủ đề và ngữ cảnh thực tế

🍀 Hôm nay, trung tâm sẽ giúp bạn vừa ôn lại kiến thức HSK5, vừa mở rộng vốn từ qua những cụm từ gắn liền với mùa hè và thiên nhiên như:

👉 炎热:Nóng bức
VD: 炎热的夏天里,许多人会开空调降温,但医生建议不要长时间待在低温环境中,以免感冒。
Yánrè de xiàtiān lǐ, xǔduō rén huì kāi kòngtiáo jiàngwēn, dàn yīshēng jiànyì bùyào cháng shíjiān dài zài dīwēn huánjìng zhōng, yǐmiǎn gǎnmào.
→Vào mùa hè nóng bức, nhiều người bật điều hòa để làm mát, nhưng các bác sĩ khuyên không nên ở trong môi trường có nhiệt độ thấp quá lâu để tránh bị cảm lạnh.

👉 湿润:Ẩm ướt
VD: 雨后,森林的空气格外湿润,情操的香味扑鼻而来。
Yǔ hòu, sēnlín de kōngqì géwài shīrùn, qíngcāo de xiāngwèi pūbí ér lái
→Sau cơn mưa, không khí trong rừng trở nên ẩm ướt bất thường, và hương thơm của các loại thảo mộc lan tỏa khắp nơi.

👉 吸收二氧化碳: Hấp thụ CO2
VD: 在公园里散步时,我们能看到很多树木在吸收二氧化碳。
Zài gōngyuán lǐ sànbù shí, wǒmen néng kàn dào hěn duō shùmù zài xīshōu èryǎnghuàtàn.
→ Khi đi dạo trong công viên, chúng ta có thể thấy nhiều cây đang hấp thụ CO₂

👉 释放氧气: Thải Oxy
VD: 夏天的树木可以释放大量氧气,让空气更加清新。
Xiàtiān de shùmù kěyǐ shìfàng dàliàng yǎngqì, ràng kōngqì gèngjiā qīngxīn.
→ Cây cối mùa hè có thể giải phóng nhiều oxy, khiến không khí trong lành hơn

👉 光合作用: quá trình quang hợp
VD: 夏天阳光充足,植物的光合作用非常活跃。
Xiàtiān yángguāng chōngzú, zhíwù de guānghé zuòyòng fēicháng huóyuè.
→ Mùa hè ánh nắng dồi dào, quá trình quang hợp của cây rất mạnh

👉 蒸腾:sự thoát hơi nước
VD: 植物的蒸腾作用可以降低温度。
Zhíwù de zhēngténg zuòyòng kěyǐ jiàngdī wēndù.
→ Sự thoát hơi nước của cây có thể làm giảm nhiệt độ.

🎯 HSK5 KHÔNG KHÓ – QUAN TRỌNG LÀ PHƯƠNG PHÁP!
Tại trung tâm, bạn sẽ được:
✨ Học từ vựng theo cụm – theo ngữ cảnh thực tế
✨ Luyện nói + viết chuẩn format đề thi
✨ Có lộ trình rõ ràng từ HSK1 → HSK5

📩 Inbox ngay để test trình độ & nhận lộ trình học phù hợp nhé!
💬 Comment “HSK5” để được gửi tài liệu mở rộng FREE!

🔥 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK5 – CHỦ ĐỀ “指挥 (ZHǏHUĪ)” 🔥Bạn đang học đến HSK5 mà vẫn thấy từ vựng khó nhớ, khó dùng? 😵Đừng lo! Hô...
11/04/2026

🔥 MỞ RỘNG TỪ VỰNG HSK5 – CHỦ ĐỀ “指挥 (ZHǏHUĪ)” 🔥

Bạn đang học đến HSK5 mà vẫn thấy từ vựng khó nhớ, khó dùng? 😵
Đừng lo! Hôm nay trung tâm mang đến cho bạn một nhóm từ cực kỳ hay và dễ “ăn điểm” trong bài thi & giao tiếp:

1. 指挥棒 (zhǐhuī bàng) – đũa chỉ huy

👉 他举起指挥棒,音乐马上开始了。
Tā jǔ qǐ zhǐhuī bàng, yīnyuè mǎshàng kāishǐ le.
Anh ấy giơ đũa chỉ huy lên, âm nhạc lập tức bắt đầu

👉 指挥棒一落下,乐队就停止演奏。
Zhǐhuī bàng yí luòxià, yuèduì jiù tíngzhǐ yǎnzòu.
Đũa chỉ huy hạ xuống, dàn nhạc liền dừng lại

2. 指挥家 (zhǐhuī jiā) – nhạc trưởng

👉 这位指挥家在国际上非常有名。
Zhè wèi zhǐhuī jiā zài guójì shàng fēicháng yǒumíng.
Vị nhạc trưởng này rất nổi tiếng trên quốc tế

👉 一个好的指挥家能让音乐更有感染力。
Yí gè hǎo de zhǐhuī jiā néng ràng yīnyuè gèng yǒu gǎnrǎn lì.
Một nhạc trưởng giỏi có thể làm âm nhạc truyền cảm hơn

3. 指挥员 (zhǐhuī yuán) – người chỉ huy

👉 指挥员在紧急情况下保持了冷静。
Zhǐhuī yuán zài jǐnjí qíngkuàng xià bǎochí le lěngjìng.
Người chỉ huy đã giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp

👉 他是一名经验丰富的指挥员。
Tā shì yì míng jīngyàn fēngfù de zhǐhuī yuán.
Anh ấy là một người chỉ huy giàu kinh nghiệm

4. 指挥军队 (zhǐhuī jūnduì) – chỉ huy quân đội

👉 将军成功地指挥军队赢得了这场战争。
Jiāngjūn chénggōng de zhǐhuī jūnduì yíngdé le zhè chǎng zhànzhēng.
Vị tướng đã chỉ huy quân đội giành chiến thắng

👉 指挥军队需要很强的领导能力。
Zhǐhuī jūnduì xūyào hěn qiáng de lǐngdǎo nénglì.
Chỉ huy quân đội cần năng lực lãnh đạo rất mạnh

5. 指挥士兵 (zhǐhuī shìbīng) – chỉ huy binh lính

👉 他冷静地指挥士兵撤退。
Tā lěngjìng de zhǐhuī shìbīng chètuì.
Anh ấy bình tĩnh chỉ huy binh lính rút lui

👉 指挥士兵时一定要考虑安全问题。
Zhǐhuī shìbīng shí yídìng yào kǎolǜ ānquán wèntí.
Khi chỉ huy binh lính nhất định phải cân nhắc vấn đề an toàn

6. 指挥乐队 (zhǐhuī yuèduì) – chỉ huy dàn nhạc

👉 她正在舞台上指挥乐队。
Tā zhèngzài wǔtái shàng zhǐhuī yuèduì.
Cô ấy đang chỉ huy dàn nhạc trên sân khấu

👉 指挥乐队不仅需要技巧,还需要经验。
Zhǐhuī yuèduì bùjǐn xūyào jìqiǎo, hái xūyào jīngyàn.
Chỉ huy dàn nhạc không chỉ cần kỹ năng mà còn cần kinh nghiệm

🎯 HSK5 KHÔNG KHÓ – QUAN TRỌNG LÀ PHƯƠNG PHÁP!
Tại trung tâm, bạn sẽ được:
✨ Học từ vựng theo cụm – theo ngữ cảnh thực tế

✨ Luyện nói + viết chuẩn format đề thi
✨ Có lộ trình rõ ràng từ HSK1 → HSK5

📩 Inbox ngay để test trình độ & nhận lộ trình học phù hợp nhé!
💬 Comment “HSK5” để được gửi tài liệu mở rộng FREE!

🔥 SẮP TỚI HÈ RỒI – CÁC MEMBERS ĐÃ SẴN SÀNG “ĐỘ BODY” ĐI BIỂN CHƯA? 🏖️💪Mùa hè = biển xanh + nắng vàng + body xịn 😎Còn bạn...
05/04/2026

🔥 SẮP TỚI HÈ RỒI – CÁC MEMBERS ĐÃ SẴN SÀNG “ĐỘ BODY” ĐI BIỂN CHƯA? 🏖️💪

Mùa hè = biển xanh + nắng vàng + body xịn 😎
Còn bạn thì sao? Đã bắt đầu “lột xác” chưa hay vẫn đang… trì hoãn? 👀

👉 Đừng chỉ tập gym, hãy **nâng level luôn cả tiếng Trung** với chủ đề cực hot: **PHÒNG GYM**!

📚 Một vài từ vựng siêu hữu ích:
• 健身房 (jiànshēn fáng): phòng gym
• 健身卡 (jiànshēn kǎ): thẻ tập
• 私人教练 (sīrén jiàoliàn): huấn luyện viên cá nhân
• 练肌肉 (liàn jīròu): tập cơ
• 减肥 (jiǎnféi): giảm cân

💬 Ví dụ cực dễ dùng:
✔ 我每天去健身房锻炼。
(Tôi mỗi ngày đều đi gym tập luyện)

✔ 今年夏天我要练出好身材!
(Mùa hè này tôi muốn tập ra body đẹp!)

🔥 Vừa có body đẹp – vừa nói tiếng Trung “xịn sò” → quá đỉnh luôn!

👉 Follow page ngay để học thêm nhiều từ vựng siêu thực tế mỗi ngày nhé!

1. 挣钱 (zhèng qián)👉 Nghĩa: Kiếm tiền bằng công sức, lao động chân chính✅Nhấn mạnh: bỏ công sức, làm việc vất vả✅Mang sắc...
02/04/2026

1. 挣钱 (zhèng qián)
👉 Nghĩa: Kiếm tiền bằng công sức, lao động chân chính
✅Nhấn mạnh: bỏ công sức, làm việc vất vả
✅Mang sắc thái: chính đáng, nỗ lực cá nhân
📌 Thường dùng khi nói:
👉Đi làm, làm thuê
👉Lao động tay chân hoặc trí óc
✅ Ví dụ:
我每天努力工作挣钱。
→ Tôi mỗi ngày cố gắng làm việc để kiếm tiền.
他靠自己的能力挣钱。
→ Anh ấy dựa vào năng lực của mình để kiếm tiền.
2. 赚钱 (zhuàn qián)
👉 Nghĩa: Kiếm tiền / tạo ra lợi nhuận
✅Nhấn mạnh: kết quả (có tiền vào)
Không quan trọng cách kiếm (có thể kinh doanh, đầu tư…)
📌 Thường dùng khi nói:
👉Kinh doanh
👉Buôn bán
👉Đầu tư sinh lời
✅ Ví dụ:
做生意很赚钱。
→ Làm kinh doanh rất kiếm tiền.
这个项目能赚钱吗?
→ Dự án này có kiếm ra tiền không?

📚 Trung tâm Tiếng Trung ShanShan tuyển sinh các khóa:
✔️ HSK 1 → HSK 4
✔️ Giao tiếp thực tế
✔️ Luyện phát âm chuẩn & HSKK

✨ Lộ trình rõ ràng – Cam kết đầu ra – Lớp học dễ hiểu, thực hành nhiều.

📩 Inbox page để được tư vấn chi tiết
📱 Zalo: 0374 654 653

📌 PHÂN BIỆT 帮 – 帮忙 – 帮助 (Dễ hiểu, dùng chuẩn như người bản xứ)✅Trong tiếng Trung, cả 3 từ 帮 / 帮忙 / 帮助đều mang nghĩa “giú...
23/03/2026

📌 PHÂN BIỆT 帮 – 帮忙 – 帮助 (Dễ hiểu, dùng chuẩn như người bản xứ)

✅Trong tiếng Trung, cả 3 từ 帮 / 帮忙 / 帮助đều mang nghĩa “giúp”, nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau 👇

🔹 1. 帮 (bāng)– “giúp” (khẩu ngữ, linh hoạt nhất)
👉 Dùng trong giao tiếp hàng ngày, rất phổ biến

✔ Cấu trúc: 帮 + người + (làm gì)
📌 Ví dụ:

👉你可以帮我吗?
→ Bạn có thể giúp tôi không?

👉他帮我拿东西。
→ Anh ấy giúp tôi mang đồ

🔹 2. 帮忙 (bāngmáng) – ĐỘNG TỪ LY HỢP (离合动词)
👉 Bản chất: “帮 + 忙” (giúp + việc) → có thể tách ra
❗ KHÔNG mang tân ngữ trực tiếp phía sau
✅Cách dùng đúng:
👉请你帮我一个忙。
→ (帮 + người + 一个忙)
👉你能帮忙吗?
→ (帮忙 đứng độc lập)
👉他帮了我一个大忙。
→ (tách ra được)
❌ Sai:
🚫 帮忙我
🚫 帮忙他做作业

🔹 3.帮助 (bāngzhù) – ĐỘNG TỪ THƯỜNG (及物动词)
👉 Có thể mang tân ngữ trực tiếp
✅Cách dùng đúng:
👉我帮助你。
→ Tôi giúp bạn
👉老师帮助学生学习。
→ Giáo viên giúp học sinh học
👉谢谢你的帮助。
→ (dùng như danh từ)

---

🎯 Tóm tắt nhanh:

✅帮 → nói chuyện hàng ngày
✅帮忙 → nhờ vả, lịch sự hơn
✅帮助 → trang trọng, dùng trong viết

📚 Trung tâm Tiếng Trung LiShan tuyển sinh các khóa:
✔️ HSK 1 → HSK 4
✔️ Giao tiếp thực tế
✔️ Luyện phát âm chuẩn & HSKK

✨ Lộ trình rõ ràng – Cam kết đầu ra – Lớp học dễ hiểu, thực hành nhiều.

📩 Inbox page để được tư vấn chi tiết
📱 Zalo: 0374 654 653

🇨🇳 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG CHƯƠNG TRÌNH HSK1🇨🇳✅Lịch học: Chiều T2,4,6 14h-15:30h👉Nội dung khoá học bao gồm: 22 buổi, ...
23/03/2026

🇨🇳 TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG CHƯƠNG TRÌNH HSK1🇨🇳

✅Lịch học: Chiều T2,4,6 14h-15:30h

👉Nội dung khoá học bao gồm: 22 buổi, bao gồm 7 buổi khoá phát âm cơ bản và 15 bài khoá giáo trình HSK 1

🎁 Ưu đãi & Quyền lợi:
👉Miễn phí toàn bộ tài liệu học tập
👉Cam kết đầu ra, tổ chức thi thử sát format thật vào cuối khóa.

👉 Liên hệ ngay Zalo/SĐT:0374 654 653☎️

📚 HỌC TIẾNG TRUNG SIÊU DỄ – “刚” vs “刚才” 🇨🇳Bạn có bao giờ bối rối giữa “刚” và “刚才”? Cả hai đều nói về hành động xảy ra gầ...
10/03/2026

📚 HỌC TIẾNG TRUNG SIÊU DỄ – “刚” vs “刚才” 🇨🇳

Bạn có bao giờ bối rối giữa “刚” và “刚才”? Cả hai đều nói về hành động xảy ra gần đây, nhưng cách dùng và ngữ nghĩa thì khác nhau đó nha! 😉

👉 “刚” = phó từ
→ Dùng trước động từ, nhấn mạnh hành động vừa xảy ra theo cảm nhận của người nói – có thể chỉ vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng trước!

👉 “刚才” = danh từ
→ Thường mang nghĩa “vài phút trước”, có thể dùng trước động từ hoặc đứng đầu câu.

✅ Ví dụ minh họa:

刚 và 刚才

a) 爸爸刚出去。
b) 爸爸刚才出去了。

a) 我刚喝完一杯咖啡。
b) 刚才我喝了一杯咖啡。

a) 我刚放在桌子上,现在就没了。
b) 眼镜周明刚才放在桌子上了。

a) 儿子刚做完作业。
b) 刚才儿子在做作业。

💡 Mẹo nhớ nhanh:
• “刚” = vừa xong, theo cảm nhận cá nhân → dính sát động từ.

• “刚才” = vài phút trước → có thể đứng riêng, hoặc đầu câu.

Tag bạn bè cùng học tiếng Trung với mình nha! 🤝

tiengtrung

👉 Like + Share nếu bạn thấy bài viết hữu ích nhé! 😍
Còn gì thắc mắc về ngữ pháp tiếng Trung? Comment ngay, mình giải đáp miễn phí!

P.S. Đừng quên follow page để cập nhật thêm nhiều kiến thức thú vị mỗi ngày nha! 📢

🌸 三八妇女节快乐 | Happy Women’s Day 8/3 🌸三月八日是国际妇女节,这是一个属于全世界女性的重要节日。在这一天,人们会向母亲、老师、妻子以及所有女性表达感谢与祝福,感谢她们为家庭和社会所做出的贡献。妇女节不仅是表达爱...
07/03/2026

🌸 三八妇女节快乐 | Happy Women’s Day 8/3 🌸

三月八日是国际妇女节,这是一个属于全世界女性的重要节日。在这一天,人们会向母亲、老师、妻子以及所有女性表达感谢与祝福,感谢她们为家庭和社会所做出的贡献。妇女节不仅是表达爱与感恩的日子,也提醒我们尊重女性、支持女性的发展,共同创造更加平等和美好的社会。

💐 一些妇女节祝福语:
妇女节快乐!愿你每天都开心、美丽、自信。
祝所有女性健康快乐,幸福美满!
愿所有努力生活的女性都被温柔以待。

📚 Trung tâm Tiếng Trung LiShan tuyển sinh các khóa:
✔️ HSK 1 → HSK 5
✔️ Giao tiếp thực tế
✔️ Luyện phát âm chuẩn & HSKK

✨ Lộ trình rõ ràng – Cam kết đầu ra – Lớp học dễ hiểu, thực hành nhiều.

📩 Inbox page để được tư vấn chi tiết
📱 Zalo: 0374 654 653

#妇女节快乐 #国际妇女节 ̣cTiếngTrung

Address

65 Trần Thị Liền
Phước Kiển
73207

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trung Tâm Tiếng Trung LiShan HSK posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category