English Gogo

English Gogo Học tiếng Anh online cùng English Gogo. Phương pháp sáng tạo, giờ học linh hoạt, giảng dạy tận tâm ❤️

Match made in heaven /mæʧ meɪd ɪn ˈhɛvən/ là cụm từ chỉ cặp đôi hoàn hảo, sinh ra để dành cho nhau. Ví dụ: "They’re a ma...
17/12/2024

Match made in heaven /mæʧ meɪd ɪn ˈhɛvən/ là cụm từ chỉ cặp đôi hoàn hảo, sinh ra để dành cho nhau. Ví dụ: "They’re a match made in heaven; they’re perfect for each other," nghĩa là họ là một cặp đôi hoàn hảo, rất hợp nhau. Trong tiếng Việt, có thể dịch là “cặp đôi hoàn hảo” hoặc “định mệnh” trong tình yêu.

Better half /ˈbɛtər hæf/ là cách nói thân mật để chỉ người bạn đời hoặc người yêu, hàm ý rằng người kia là một nửa hoàn ...
16/12/2024

Better half /ˈbɛtər hæf/ là cách nói thân mật để chỉ người bạn đời hoặc người yêu, hàm ý rằng người kia là một nửa hoàn thiện của mình. Ví dụ: "I'll have to ask my better half before making plans," nghĩa là tôi sẽ hỏi ý kiến bạn đời trước khi đưa ra kế hoạch.

Love conquers all /lʌv ˈkɑŋkərz ɔːl/ là câu nói mang tính lãng mạn, ý nói tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại. Ví dụ: ...
15/12/2024

Love conquers all /lʌv ˈkɑŋkərz ɔːl/ là câu nói mang tính lãng mạn, ý nói tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại. Ví dụ: "They believe that love conquers all, even distance," nghĩa là họ tin rằng tình yêu sẽ vượt qua tất cả, kể cả khoảng cách. Trong tiếng Việt có thể dịch thành “tình yêu chiến thắng tất cả” và thường được dùng trong văn thơ.

Love is blind /lʌv ɪz blaɪnd/ là câu nói quen thuộc ý chỉ tình yêu có thể khiến người ta không còn sáng suốt. Ví dụ: "Th...
14/12/2024

Love is blind /lʌv ɪz blaɪnd/ là câu nói quen thuộc ý chỉ tình yêu có thể khiến người ta không còn sáng suốt. Ví dụ: "They say love is blind, but he’s ignoring all the signs," nghĩa là người ta nói tình yêu làm mù quáng, và anh ấy đang phớt lờ tất cả dấu hiệu.

To go steady /tə ɡoʊ ˈstɛdi/ là cụm từ chỉ việc bắt đầu một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và duy trì lâu dài. Chẳng hạ...
13/12/2024

To go steady /tə ɡoʊ ˈstɛdi/ là cụm từ chỉ việc bắt đầu một mối quan hệ tình cảm nghiêm túc và duy trì lâu dài. Chẳng hạn: "They've been going steady for a year now," nghĩa là họ đã quen nhau ổn định trong một năm. Trong tiếng Việt, có thể nói “yêu lâu dài".

To pop the question /tə pɒp ðə ˈkwɛsʧən/ là cách nói vui về việc cầu hôn. Ví dụ: "He finally popped the question after y...
12/12/2024

To pop the question /tə pɒp ðə ˈkwɛsʧən/ là cách nói vui về việc cầu hôn. Ví dụ: "He finally popped the question after years of dating," nghĩa là anh ấy đã cầu hôn sau nhiều năm hẹn hò.

Cupid’s arrow /ˈkjuːpɪdz ˈæroʊ/ là mũi tên tình yêu từ thần Cupid. Ví dụ: "It felt like Cupid’s arrow struck me when I s...
11/12/2024

Cupid’s arrow /ˈkjuːpɪdz ˈæroʊ/ là mũi tên tình yêu từ thần Cupid. Ví dụ: "It felt like Cupid’s arrow struck me when I saw her," nghĩa là như thể mũi tên tình yêu trúng vào anh khi gặp cô ấy. Trong tiếng Việt có thể gọi là “mũi tên tình yêu.”

Mũi tên Cupid bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp và La Mã, nơi Cupid (Eros) là thần tình yêu. Những mũi tên của ông có thể làm người bị bắn rơi vào lưới tình ngay lập tức, biểu tượng cho tình yêu bất ngờ và mãnh liệt.

To be swept off one’s feet /tuː bi swɛpt ɒf wʌnz fiːt/ là bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai đó. Ví dụ: "He swept her off her fe...
10/12/2024

To be swept off one’s feet /tuː bi swɛpt ɒf wʌnz fiːt/ là bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai đó. Ví dụ: "He swept her off her feet with his charm," nghĩa là anh ấy đã quyến rũ cô ấy. Trong tiếng Việt có thể nói là “bị cuốn hút.”

To have a soft spot for someone /tə hæv ə sɒft spɒt fɔː ˈsʌmwʌn/ là cách nói có tình cảm đặc biệt với ai đó. Ví dụ: "She...
09/12/2024

To have a soft spot for someone /tə hæv ə sɒft spɒt fɔː ˈsʌmwʌn/ là cách nói có tình cảm đặc biệt với ai đó. Ví dụ: "She has a soft spot for her childhood friend," nghĩa là cô ấy có tình cảm đặc biệt với người bạn từ thuở nhỏ. Trong tiếng Việt có thể nói “có tình cảm đặc biệt.”

Heartbreaker /ˈhɑːrtˌbreɪkər/ là người hấp dẫn khiến người khác dễ bị đau khổ khi yêu. Ví dụ: "He's such a heartbreaker;...
08/12/2024

Heartbreaker /ˈhɑːrtˌbreɪkər/ là người hấp dẫn khiến người khác dễ bị đau khổ khi yêu. Ví dụ: "He's such a heartbreaker; everyone falls for him," nghĩa là anh ấy là người khiến ai cũng yêu nhưng cũng dễ đau lòng. Trong tiếng Việt, thường dùng “người gây đau khổ.”

Blind date /blaɪnd deɪt/ là cuộc hẹn hò mà cả hai chưa từng gặp mặt trước đó. Ví dụ: "They met on a blind date," nghĩa l...
07/12/2024

Blind date /blaɪnd deɪt/ là cuộc hẹn hò mà cả hai chưa từng gặp mặt trước đó. Ví dụ: "They met on a blind date," nghĩa là họ gặp nhau trong buổi hẹn hò xem mắt. Từ này thường được dịch thành “hẹn hò xem mắt” trong tiếng Việt.

Flame /fleɪm/ chỉ người yêu cũ hay một người đã từng gây say đắm. Ví dụ: "She’s his old flame," nghĩa là cô ấy là người ...
06/12/2024

Flame /fleɪm/ chỉ người yêu cũ hay một người đã từng gây say đắm. Ví dụ: "She’s his old flame," nghĩa là cô ấy là người yêu cũ của anh ấy. Trong tiếng Việt, “người yêu cũ” phổ biến nhưng không mang sắc thái đam mê như “flame.”

Address

Thôn 3, Ninh Thượng
Ninh Hoa
653140

Opening Hours

Monday 05:30 - 22:30
Tuesday 05:30 - 22:30
Wednesday 05:30 - 22:30
Thursday 05:30 - 22:30
Friday 05:30 - 22:30
Saturday 05:30 - 22:30
Sunday 05:30 - 22:30

Telephone

+84844126536

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when English Gogo posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to English Gogo:

Shortcuts

Share