29/07/2025
CHUYỂN HƯỚNG ÁNH NHÌN – CỬA NGÕ TIỀN NGÔN NGỮ CỦA KẾT NỐI XÃ HỘI: VAI TRÒ PHÁT TRIỂN VÀ CAN THIỆP Ở TRẺ TỰ KỶ
1️⃣ Chuyển hướng ánh nhìn là gì?
Chuyển hướng ánh nhìn (Gaze Shifting) là khả năng linh hoạt điều chỉnh ánh mắt từ một đối tượng này sang đối tượng khác, đặc biệt là giữa người – vật – người, nhằm chia sẻ sự chú ý trong một tình huống giao tiếp hay tương tác xã hội.
Ví dụ: Một trẻ đang nhìn đồ chơi, sau đó chuyển ánh mắt sang người lớn để kiểm tra phản ứng, rồi quay lại nhìn món đồ chơi, đó là một chuỗi chuyển hướng ánh nhìn.
Ở con người, giao tiếp xã hội khởi nguồn không từ lời nói mà từ ánh nhìn, đặc biệt là hành vi chuyển hướng ánh nhìn (gaze shifting). Đây là khả năng linh hoạt đưa mắt từ một đối tượng này sang đối tượng khác, điển hình là giữa người và vật trong bối cảnh tương tác xã hội (như trên đã nói tới).
Về mặt thần kinh học, chuyển hướng ánh nhìn là hành vi bề mặt của một quá trình xử lý thông tin phức hợp, liên kết chặt chẽ giữa các vùng não điều khiển vận động mắt và mạng lưới cảm xúc – xã hội.
Nói cách khác, ánh nhìn không chỉ là kênh “để nhìn thấy”, mà là “cách để thiết lập kết nối”, mở ra con đường đầu tiên giúp trẻ hiểu và tham gia vào thế giới xã hội.
2️⃣ Chuyển hướng ánh nhìn là nền móng của học tập xã hội
Ngay từ tháng thứ 6, trẻ phát triển bình thường đã bắt đầu biết nhìn khuôn mặt người, sau đó nhanh chóng chuyển ánh mắt về phía mà người đó đang nhìn hoặc chỉ, một hành vi thể hiện sự phát triển của chú ý chung (joint attention).
Việc này đánh dấu sự hình thành của mô hình giao tiếp ba chiều: trẻ – người đối thoại – đối tượng được quan tâm. Chính hành vi chuyển hướng ánh nhìn là công cụ giúp trẻ:
✅ Tái hiện và nội hiện cảm xúc người khác qua hệ thống neuron gương
✅ Dự đoán và hiểu được ý định người đối diện – nền tảng của “lý thuyết tâm trí” (Theory of Mind)
✅ Học tập qua quan sát và bắt chước tự nhiên
Theo nghiên cứu của Mundy và cộng sự (2007), tần suất và chất lượng chuyển hướng ánh nhìn trong giai đoạn 6–18 tháng có tương quan mạnh mẽ với phát triển ngôn ngữ, chỉ số EQ và khả năng điều tiết cảm xúc xã hội về sau.
3️⃣ Đặc điểm chuyển hướng ánh nhìn ở trẻ tự kỷ
Ở trẻ tự kỷ, khả năng chuyển hướng ánh nhìn thường bị suy giảm nghiêm trọng. Thay vì linh hoạt đưa ánh mắt giữa người và vật, trẻ thường duy trì ánh mắt quá lâu ở đồ vật hoặc lảng tránh giao tiếp bằng mắt với người đối diện.
Ví dụ: khi được đưa đồ chơi, trẻ phát triển bình thường sẽ liếc nhìn người tặng như một cách “kiểm tra phản ứng” hoặc chia sẻ cảm xúc. Trẻ tự kỷ có thể nhận đồ nhưng không chuyển ánh mắt về phía người đưa, cho thấy sự thiếu động lực xã hội nội tại và kết nối cảm xúc bị gián đoạn.
Hệ quả của khiếm khuyết này làm cho trẻ tư kỷ:
✅ Không thiết lập được chú ý chung → Thiếu nền tảng cho học tập ngôn ngữ – xã hội
✅ Không đọc được tín hiệu cảm xúc → Khó điều chỉnh hành vi phù hợp tình huống
✅ Không dự đoán ý định → Hạn chế hình thành lý thuyết tâm trí
✅ Không chia sẻ kinh nghiệm → Tăng nguy cơ bị cô lập về mặt xã hội – cảm xúc.
nghiên cứu hình ảnh cộng hưởng từ (fMRI) cho thấy trẻ tự kỷ có giảm hoạt động ở vùng hạch hạnh nhân và thùy thái dương sau trên – các vùng đóng vai trò thiết yếu trong xử lý ánh nhìn và động lực xã hội.
4️⃣ Chuyển hướng ánh nhìn: Vì sao khônb thể “dạy”, chỉ có thể “kích hoạt”
Khác với các kỹ năng vận động như “đưa tay”, hay kỹ năng nhận thức như “ghép hình”, có thể dạy bằng cách lặp lại – củng cố – tưởng thưởng, thì chuyển hướng ánh nhìn không đơn thuần là một hành vi phản xạ, mà là hành vi xã hội – cảm xúc có động cơ nội tại.
Cụ thể, khi trẻ chuyển ánh mắt giữa người và vật (ví dụ: nhìn món đồ chơi → quay sang nhìn người lớn → quay lại món đồ), trẻ không chỉ đang “nhìn”, mà đang thể hiện một trạng thái tâm lý phức tạp gồm:
✅ Ý định chia sẻ sự chú ý
✅ Mong muốn kết nối xã hội
✅ Khả năng quy chiếu đến người khác như một chủ thể tâm lý (có cảm xúc, có phản ứng)
Vì vậy, nếu người lớn nói: “Con nhìn cô đi!”, trẻ có thể làm theo một cách máy móc, chuyển ánh mắt một cách cơ học, giống như đưa tay lấy đồ. Nhưng hành vi ấy thiếu cảm xúc kết nối, thiếu mục đích xã hội, và do đó, không mang giá trị phát triển về giao tiếp hay mối quan hệ.
✅ Lưu ý quan trọng: Nhiều trẻ có thể học cách “giả vờ nhìn” để làm hài lòng người lớn hoặc được phần thưởng, nhưng không thật sự hiểu được lý do xã hội hay cảm xúc phía sau ánh nhìn, điều này vẫn đặt trẻ ngoài cuộc chơi giao tiếp xã hội thực sự.
Vậy điều gì khiến một trẻ thực sự muốn chuyển ánh nhìn?
Câu trả lời không nằm ở kỹ thuật dạy học, mà nằm ở việc kích hoạt nhu cầu cảm xúc – xã hội bên trong trẻ. Trẻ chỉ chuyển ánh mắt tự nguyện nếu:
✅ Cảm thấy an toàn trong mối quan hệ
Trẻ phải cảm thấy được chấp nhận, không bị đánh giá, không bị ép buộc. Khi trẻ biết rằng ánh mắt mình hướng tới người đối diện sẽ không kéo theo mệnh lệnh hay áp lực, trẻ sẽ sẵn sàng “mở lòng” bằng ánh nhìn.
Theo thần kinh học: Cảm giác an toàn kích hoạt vùng nhân trung của hệ thần kinh phó giao cảm, tạo điều kiện cho ánh mắt tự nhiên, hơi thở chậm lại và khả năng hướng tới người khác.
✅ Cảm thấy tò mò, thú vị trước phản ứng của người khác
Nếu người đối diện có biểu cảm sinh động, giọng nói biến hóa, phản ứng hài hước hoặc ngạc nhiên, trẻ sẽ thấy hứng thú và muốn chuyển ánh mắt để “kiểm tra” điều gì đang xảy ra.
Theo Tâm lý học phát triển: Trẻ em bắt chước hành vi xã hội bằng cách “theo dõi người khác có gì thú vị” – gọi là học tập xã hội. Việc chuyển ánh mắt để quan sát phản ứng là biểu hiện cao của khả năng này.
✅ Cảm thấy có lý do để chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc
Khi trẻ cầm một món đồ mới lạ hoặc trải nghiệm điều bất ngờ, trẻ có xu hướng chuyển ánh mắt tìm người cùng chia sẻ. Nếu có người sẵn sàng “đồng cảm qua ánh mắt”, trẻ sẽ lặp lại hành vi này trong những lần tiếp theo.
Theo Giao tiếp ba chiều: Là dạng giao tiếp mà trẻ không chỉ hướng về người hoặc đồ vật, mà biết liên kết cả hai trong cùng một trải nghiệm – điều chỉ xảy ra khi trẻ muốn chia sẻ chứ không phải vì bị yêu cầu nhìn.
➡️ Vì sao gọi là “kích hoạt” chứ không phải “huấn luyện”?
✅ Huấn luyện giả định rằng người lớn có thể điều khiển hành vi trẻ bằng kỹ thuật.
✅ Kích hoạ nhấn mạnh rằng người lớn cần tạo điều kiện môi trường – cảm xúc – quan hệ để trẻ muốn và sẵn sàng thực hiện hành vi đó một cách tự nhiên.
Giống như không thể “ép” một bông hoa nở, nhưng có thể tạo đủ ánh sáng, nước, đất, nhiệt độ để nó tự nở đúng lúc – ánh nhìn của trẻ cũng như vậy.
Tóm lại, muốn trẻ tự kỷ biết chuyển ánh mắt khi tương tác, đừng hỏi: “Làm sao dạy con nhìn?”
Hãy hỏi: “Con có muốn nhìn mình không? Mình có đang đáng để con nhìn không?”
5️⃣ Hướng can thiệp: Gợi mở kết nối – thay vì ra lệnh nhìn
➡️ Vấn đề cốt lõi: Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn với hành vi chuyển hướng ánh nhìn, một năng lực nền tảng của giao tiếp xã hội sớm. Tuy nhiên, đây không phải hành vi có thể huấn luyện bằng chỉ dẫn đơn giản như “con nhìn cô đi”, mà cần can thiệp dựa trên cơ chế phát triển tự nhiên của trẻ em: từ cảm xúc → đến mối quan hệ → mới đến hành vi.
➡️ Nguyên lý can thiệp: Từ dưới lên
Can thiệp hiệu quả không bắt đầu từ yêu cầu hành vi bề mặt, mà cần đi từ kích hoạt cảm xúc, an toàn hệ thần kinh và kết nối xã hội, để ánh nhìn trở thành phản xạ tự nhiên.
🧩 Các chiến lược can thiệp khoa học, hiệu quả:
✅ Xây dựng mối quan hệ an toàn và đáp ứng cảm xúc
Khi trẻ cảm thấy an toàn về thần kinh – cảm xúc với người lớn, vùng thần kinh xã hội được kích hoạt, trẻ dễ dàng hướng ánh mắt để tìm kiếm tín hiệu tương tác.
🔸Cách thực hiện:
1) Dành thời gian “chơi không mục đích” chỉ để hiện diện và lắng nghe trẻ
2) Không ép nhìn, không đặt quá nhiều yêu cầu ban đầu
3) Thể hiện cảm xúc qua giọng nói êm dịu, nét mặt dễ đoán
🔸Ví dụ: Ngồi cạnh trẻ khi trẻ chơi xếp hình, không ra lệnh, chỉ thi thoảng mô tả: “Ồ, con đặt miếng màu đỏ ở trên rồi” → Khi trẻ cảm thấy không bị kiểm soát, trẻ có thể liếc nhìn để xem người lớn có phản ứng gì.
✅ Tạo ra các tình huống bất ngờ, ngắt mạch dự đoán
Não bộ trẻ tự kỷ thường ít ưu tiên các kích thích xã hội – nhưng lại phản ứng với điều bất thường hoặc khác lạ. Việc “ngắt nhịp” trải nghiệm quen thuộc sẽ khiến trẻ muốn kiểm tra phản ứng người đối diện, từ đó kích thích hành vi chuyển ánh mắt.
🔸Cách thực hiện:
1) Giấu một món đồ yêu thích, bất ngờ mở ra với nét mặt “bất ngờ”
2) Làm điều gì đó “sai sai”, ví dụ: đội cốc lên đầu, mang giày lên tay…
🔸Ví dụ: Cầm hộp b**g bóng, làm như sắp thổi nhưng… bỏ chạy mất. Sau 2 giây, quay lại với nét mặt hài hước, chờ xem trẻ có nhìn theo không → Nếu trẻ nhìn → phản hồi ngay bằng lời và hành động: Con thấy cô chạy mất hả?
✅ Tránh mệnh lệnh – Ưu tiên gợi mở xã hội
Hành vi giao tiếp có mục đích chỉ xuất hiện khi trẻ thấy có lý do để giao tiếp.
Câu nói “Con nhìn cô đi” không tạo ra lý do – chỉ tạo áp lực. Trong khi đó, một biểu cảm thú vị, một hành động vui nhộn, hoặc một trải nghiệm lạ thường sẽ khiến trẻ muốn hướng ánh mắt như một phản xạ sinh học của hệ thần kinh xã hội.
🔸Cách thực hiện:
1) Tránh các chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu nhìn
2) Dùng giọng nói có nhịp điệu, biểu cảm gương mặt phong phú
3) Đặt mình vào tình huống cần sự “cùng nhìn”. ví dụ: cùng tìm món đồ bị rơi.
🔸Ví dụ: Thay vì nói “Con nhìn cô thổi b**g bóng đi”, hãy lặng lẽ lấy b**g bóng, thổi lên thật chậm, nét mặt háo hức → Trẻ sẽ nhìn bạn để “theo dõi điều đang xảy ra”.
✅ Tăng cường trò chơi luân phiên và tương tác mặt đối mặt
Trẻ có khả năng phát triển ánh nhìn xã hội tốt hơn trong các tình huống tương tác có đi có lại, chờ – phản hồi – lặp lại, điển hình là các trò chơi như ú òa, thổi b**g bóng, chuyền bóng…
🔸Cách thực hiện:
1) Thiết kế trò chơi hai người, có nhịp chờ và phản ứng rõ ràng
2) Giữ vật trong tay, nhìn trẻ trước khi đưa – gợi ánh nhìn chủ động
3) Nếu trẻ liếc nhìn → lập tức phản hồi bằng hành động dễ đoán
🔸Ví dụ: Chơi trò “tung bóng- bắt bóng”: bạn cầm bóng, giơ lên nhưng không tung ngay → nếu trẻ liếc mắt nhìn bạn để tìm tín hiệu → bạn tung bóng + phản ứng tích cực (“À ha, con nhìn rồi đó!”)
✅ Áp dụng kỹ thuật “giao tiếp bằng mắt”
Trẻ tự kỷ thường tránh giao tiếp bằng mắt khi cảm thấy bị ép buộc. Tuy nhiên, nếu ánh mắt người lớn trìu mến, không áp lực, sẵn sàng phản hồi, trẻ sẽ có nhiều cơ hội hơn để tự khởi xướng ánh nhìn.
🔸Cách thực hiện:
1) Không dí sát mặt trẻ, không cố tìm ánh mắt
2) Khi trẻ thoáng liếc → dừng lại → phản hồi bằng lời, nét mặt hoặc hành động
3) Luôn để ngỏ cơ hội nhìn, nhưng không yêu cầu.
🔸Ví dụ: Khi trẻ nhìn sang bạn trong tích tắc → bạn mỉm cười nhẹ + nói: “Ồ, con thấy cô chứ” rồi tiếp tục chơi, điều này củng cố ánh nhìn là “có ích và dễ chịu”
Như vậy, hành vi chuyển ánh mắt không phải là kỹ năng “được dạy”, mà là hành vi được đánh thức thông qua kết nối an toàn, cảm xúc tích cực và lý do giao tiếp. Chìa khóa không nằm ở việc “dạy trẻ nhìn”, mà là làm cho bản thân người lớn trở nên đáng để trẻ muốn nhìn.
Chuyển hướng ánh nhìn không chỉ là một hành vi, mà là biểu hiện nguyên thủy nhất của khả năng “nhìn người khác của con người”, với ý định, cảm xúc và mong muốn.
Ở trẻ tự kỷ, kích hoạt lại hành vi chuyển hướng ánh nhìn không chỉ giúp phát triển kỹ năng xã hội, mà còn là cánh cửa đầu tiên mở ra quá trình nhân cách hóa, cho phép trẻ hiện diện trong mối quan hệ người – người thay vì tương tác đơn chiều với đồ vật hay môi trường vật lý.
Nguồn:TS Đỗ Thị Thảo