06/01/2025
Việt Nam- Thái Lan và 5 cụm từ tiếng Anh thú vị dành cho bạn:
1. "Own goal" (từ bóng đá nhưng dùng trong nhiều ngữ cảnh khác): Một hành động vô tình tự làm hại chính mình hoặc đội mình.
- Ví dụ: Trying to cut corners on quality was an own goal for the company.
2. "Bite the hand that feeds you": Làm hại hoặc chống lại người đang giúp đỡ mình.
- You shouldn't criticize the manager so harshly; don't bite the hand that feeds you.
3. "Shoot oneself in the foot": Tự làm tổn hại đến lợi ích của mình.
- Ví dụ: He tried to impress his boss by criticizing his teammates, but he ended up shooting himself in the foot.
4. "Dig one's own grave": Làm điều gì đó gây hại cho chính mình.
Ví dụ: By lying to his clients, he was digging his own grave.
5. "Play into someone's hands": Làm điều gì đó vô tình có lợi cho đối thủ.
- Ví dụ: By reacting angrily to the criticism, he played right into his rival's hands.