18/08/2026
🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Watch Repair Shop (Tiệm Sửa Đồng Hồ)
⌚ Cùng Kaisa khám phá tiệm sửa đồng hồ đầy thú vị nào!
Hôm nay, các bé sẽ cùng học những từ vựng tiếng Anh về đồng hồ, linh kiện và dụng cụ sửa chữa nhé! 🔧⌚✨
⸻
⌚ Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa
⌚ Watch (Đồng hồ đeo tay)
My watch works well.
Đồng hồ của tôi hoạt động tốt.
🌀 Spring (Lò xo)
The spring is tiny.
Chiếc lò xo rất nhỏ.
🔍 Magnifier (Kính lúp)
The magnifier helps me see small parts.
Kính lúp giúp tôi nhìn thấy những bộ phận nhỏ.
🔋 Watch Battery (Pin đồng hồ)
The watch battery is new.
Pin đồng hồ còn mới.
🧰 Toolkit (Bộ dụng cụ)
The toolkit is on the table.
Bộ dụng cụ ở trên bàn.
🕐 Clock Face (Mặt đồng hồ)
The clock face is easy to read.
Mặt đồng hồ rất dễ đọc.
⸻
🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Khám phá tiệm sửa đồng hồ!”
⌚ What works well?
→ Watch!
Cái gì hoạt động tốt?
→ Đồng hồ đeo tay!
🌀 What is tiny?
→ Spring!
Cái gì rất nhỏ?
→ Lò xo!
🔍 What helps us see small parts?
→ Magnifier!
Cái gì giúp chúng ta nhìn thấy những bộ phận nhỏ?
→ Kính lúp!
🔋 What is new?
→ Watch battery!
Cái gì còn mới?
→ Pin đồng hồ!
🧰 What is on the table?
→ Toolkit!
Cái gì ở trên bàn?
→ Bộ dụng cụ!
🕐 What is easy to read?
→ Clock face!
Cái gì rất dễ đọc?
→ Mặt đồng hồ!
🌟 Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé!
⸻
💬 Hỏi – đáp vui nhộn
Do you like the watch repair shop?
Yes, I do!
Does the watch work well?
Yes, it does!
Is the spring tiny?
Yes, it is!
Does the magnifier help you see small parts?
Yes, it does!
Is the watch battery new?
Yes, it is!
Is the toolkit on the table?
Yes, it is!
⸻
🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:
✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về tiệm sửa đồng hồ
✨ Nhận biết các bộ phận như spring, watch battery và clock face
✨ Làm quen với các dụng cụ sửa chữa như magnifier và toolkit
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động và gần gũi
⌚ Cùng Kaisa khám phá tiệm sửa đồng hồ và học tiếng Anh thật vui nhé! 🔧✨