Trung tâm Giáo dục Kaisa

Trung tâm Giáo dục Kaisa

Share

🌟 Trung tâm Giáo dục KAISA
Chuyên đào tạo Tiếng Anh, Toán tư duy, Tiền tiểu học, Luyện viết chữ đẹp và Lập trình cho trẻ em.

Môi trường học tập hiện đại, giáo viên tận tâm, giúp học sinh tự tin, phát triển tư duy và tiến bộ mỗi ngày.

17/06/2026

🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Bicycle Shop (Cửa Hàng Xe Đạp)

🚲 Cùng Kaisa ghé thăm cửa hàng xe đạp nào!
Hôm nay, các bé sẽ cùng khám phá những đồ vật quen thuộc trong cửa hàng xe đạp bằng tiếng Anh nhé!



🚲 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🚲 Bicycle (Xe đạp)
The bicycle is red.
Chiếc xe đạp màu đỏ.

⛑️ Helmet (Mũ bảo hiểm)
Wear your helmet.
Hãy đội mũ bảo hiểm.

🔔 Bell (Chuông)
The bell rings.
Chiếc chuông reo.

🛞 Wheel (Bánh xe)
The wheel is round.
Bánh xe có hình tròn.

🛠️ Tool (Dụng cụ)
The tool is useful.
Dụng cụ rất hữu ích.

👨‍🔧 Mechanic (Thợ sửa xe)
The mechanic fixes bikes.
Người thợ sửa xe đạp.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Đoán đồ vật”

🚲 What is red?
→ Bicycle!
Cái gì màu đỏ?
→ Xe đạp!

⛑️ What should you wear?
→ Helmet!
Con nên đội gì khi đi xe đạp?
→ Mũ bảo hiểm!

🔔 What rings?
→ Bell!
Cái gì kêu reng reng?
→ Chuông!

🛞 What is round?
→ Wheel!
Cái gì có hình tròn?
→ Bánh xe!

🛠️ What is useful?
→ Tool!
Cái gì rất hữu ích?
→ Dụng cụ!

👨‍🔧 Who fixes bikes?
→ Mechanic!
Ai sửa xe đạp?
→ Thợ sửa xe!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like bicycles?
Yes, I do!

Is the bicycle red?
Yes, it is!

Should you wear a helmet?
Yes, you should!

Does the bell ring?
Yes, it does!

Is the wheel round?
Yes, it is!

Does the mechanic fix bikes?
Yes, he does!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về cửa hàng xe đạp.
✨ Hiểu các từ quen thuộc như "bicycle", "helmet", "bell", "wheel", "tool", "mechanic".
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động.
✨ Biết gọi tên những đồ vật thường gặp khi đi xe đạp.

🚲 Cùng Kaisa khám phá cửa hàng xe đạp và học tiếng Anh thật vui nhé!

16/06/2026

🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Jewelry Shop (Tiệm Trang Sức)

💎 Cùng Kaisa ghé thăm tiệm trang sức lấp lánh nào!
Hôm nay, các bé sẽ cùng khám phá những món đồ trang sức xinh đẹp bằng tiếng Anh nhé!



💍 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

💎 Ring (Nhẫn)
The ring is shiny.
Chiếc nhẫn thật sáng bóng.

📿 Necklace (Dây chuyền)
The necklace is beautiful.
Chiếc dây chuyền thật đẹp.

⌚ Watch (Đồng hồ)
My watch is new.
Đồng hồ của bé mới.

💠 Diamond (Kim cương)
The diamond sparkles.
Viên kim cương lấp lánh.

🎁 Box (Hộp đựng)
The ring is in the box.
Chiếc nhẫn ở trong hộp.

🧑‍💼 Seller (Người bán hàng)
The seller is kind.
Người bán hàng rất tốt bụng.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Đồ vật lấp lánh”

💍 What is shiny?
→ Ring!
Cái gì sáng bóng?
→ Nhẫn!

📿 What is beautiful?
→ Necklace!
Cái gì đẹp?
→ Dây chuyền!

⌚ What is new?
→ Watch!
Cái gì mới?
→ Đồng hồ!

💠 What sparkles?
→ Diamond!
Cái gì lấp lánh?
→ Kim cương!

🎁 Where is the ring?
→ In the box!
Chiếc nhẫn ở đâu?
→ Trong hộp!

🧑‍💼 Who sells jewelry?
→ Seller!
Ai bán trang sức?
→ Người bán hàng!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like jewelry?
Yes, I do!

Is the ring shiny?
Yes, it is!

Is the necklace beautiful?
Yes, it is!

Is the watch new?
Yes, it is!

Does the diamond sparkle?
Yes, it does!

Is the seller kind?
Yes, he/she is!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về trang sức
✨ Hiểu các từ quen thuộc như “ring”, “necklace”, “diamond”
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh lung linh
✨ Biết gọi tên những món đồ trang sức quen thuộc

💎 Cùng Kaisa khám phá tiệm trang sức và học tiếng Anh thật vui nhé!

15/06/2026

🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Clothing Store (Cửa Hàng Quần Áo)

👕 Cùng Kaisa ghé thăm cửa hàng quần áo đầy màu sắc nhé!
Hôm nay, các bé sẽ cùng khám phá những bộ quần áo và đồ dùng quen thuộc bằng tiếng Anh!



👗 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

👔 Shirt (Áo sơ mi)
The shirt is blue.
Chiếc áo sơ mi màu xanh.

👖 Pants (Quần dài)
My pants are new.
Quần của bé mới.

🧥 Jacket (Áo khoác)
The jacket is warm.
Chiếc áo khoác thật ấm áp.

👗 Dress (Váy)
The dress is pretty.
Chiếc váy thật xinh đẹp.

🪞 Mirror (Gương)
I look in the mirror.
Bé nhìn vào gương.

👜 Bag (Túi mua sắm)
The bag is big.
Chiếc túi rất lớn.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Đồ gì đây nhỉ?”

👔 What color is the shirt?
→ Blue!
Áo sơ mi màu gì?
→ Màu xanh!

👖 What is new?
→ Pants!
Cái gì mới?
→ Quần dài!

🧥 What keeps us warm?
→ Jacket!
Cái gì giúp chúng ta ấm áp?
→ Áo khoác!

👗 What is pretty?
→ Dress!
Cái gì xinh đẹp?
→ Váy!

🪞 Where do we look?
→ Mirror!
Chúng ta nhìn vào đâu?
→ Gương!

👜 What do we carry things in?
→ Bag!
Chúng ta đựng đồ bằng gì?
→ Túi!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like clothes?
Yes, I do!

Is the shirt blue?
Yes, it is!

Are the pants new?
Yes, they are!

Is the jacket warm?
Yes, it is!

Is the dress pretty?
Yes, it is!

Is the bag big?
Yes, it is!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về quần áo
✨ Hiểu các từ quen thuộc như “shirt”, “pants”, “dress”
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh đáng yêu
✨ Biết gọi tên những món đồ mình mặc hằng ngày

👕 Cùng Kaisa khám phá cửa hàng quần áo và học tiếng Anh thật vui nhé!

14/06/2026

🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Toy Store (Cửa Hàng Đồ Chơi)

🧸 Cùng bước vào cửa hàng đồ chơi đầy màu sắc nào!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những món đồ chơi quen thuộc bằng tiếng Anh nhé!



🧸 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🐻 Teddy Bear (Gấu bông)
The teddy bear is cute.
Gấu bông thật dễ thương.

🚗 Toy Car (Xe đồ chơi)
The toy car is fast.
Xe đồ chơi chạy nhanh.

⚽ Ball (Quả bóng)
I kick the ball.
Bé đá quả bóng.

🪀 Yo-yo (Con quay yo-yo)
The yo-yo goes up and down.
Con quay yo-yo đi lên và xuống.

🎁 Gift (Món quà)
This gift is for you.
Món quà này dành cho bạn.

🧺 Basket (Giỏ hàng)
The basket is full.
Giỏ hàng đã đầy.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Đồ chơi nào đây?”

🐻 What is cute?
→ Teddy Bear!
Cái gì dễ thương?
→ Gấu bông!

🚗 What is fast?
→ Toy Car!
Cái gì chạy nhanh?
→ Xe đồ chơi!

⚽ What do I kick?
→ Ball!
Bé đá cái gì?
→ Quả bóng!

🪀 What goes up and down?
→ Yo-yo!
Cái gì đi lên và xuống?
→ Con quay yo-yo!

🎁 What is for you?
→ Gift!
Cái gì dành cho bạn?
→ Món quà!

🧺 Where do we put toys?
→ Basket!
Chúng ta để đồ chơi ở đâu?
→ Giỏ hàng!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like toys?
Yes, I do!

Is the teddy bear cute?
Yes, it is!

Is the toy car fast?
Yes, it is!

Can you kick the ball?
Yes, I can!

Is the basket full?
Yes, it is!

Do you like gifts?
Yes, I do!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về đồ chơi
✨ Hiểu các từ quen thuộc như “teddy bear”, “toy car”, “ball”
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh vui nhộn
✨ Biết gọi tên những món đồ chơi yêu thích

🧸 Cùng Kaisa khám phá cửa hàng đồ chơi và học tiếng Anh thật vui nhé!

13/06/2026

🌈 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Burger Restaurant (Nhà hàng Burger) 🍔🍟
Nhà hàng burger luôn thơm phức với những chiếc bánh burger ngon lành và khoai tây chiên giòn rụm!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những từ vựng tiếng Anh thật thú vị về nhà hàng burger nhé!


📖 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🍔 Burger (Bánh burger)
The burger smells delicious.
Chiếc bánh burger thơm ngon.

🍟 Fries (Khoai tây chiên)
Fries are crispy.
Khoai tây chiên rất giòn.

🥤 Soda (Nước ngọt)
The soda is cold.
Nước ngọt rất mát lạnh.

🍅 Ketchup (Tương cà)
I put ketchup on fries.
Em cho tương cà lên khoai tây chiên.

🍽️ Tray (Khay)
The food is on the tray.
Thức ăn ở trên khay.

🪑 Table (Bàn)
We eat at the table.
Chúng em ăn ở bàn.


🎯 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Bữa ăn vui vẻ nào!”

What smells delicious? → The burger!
What is crispy? → The fries!
What is cold? → The soda!
What do you put on fries? → Ketchup!
Where is the food? → On the tray!
Where do we eat? → At the table!

👉 Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé!


😄 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like burgers?
Yes, I do!

Is the burger delicious?
Yes, it is!

Are fries crispy?
Yes, they are!

Is the soda cold?
Yes, it is!

Do you put ketchup on fries?
Yes, I do!

Do we eat at the table?
Yes, we do!


✨ Sau bài học hôm nay, bé sẽ:
• Biết thêm từ vựng tiếng Anh về nhà hàng burger
• Hiểu các từ quen thuộc như “fries”, “soda”, “ketchup”
• Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động
• Tăng khả năng phản xạ tiếng Anh với các câu ngắn dễ nhớ

🌟 Cùng Kaisa học tiếng Anh và thưởng thức một bữa ăn thật vui vẻ nhé! 🍔💛🍟

11/06/2026

🎨 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Train Station (Nhà ga)

🚂 Chuyến tàu đang chuẩn bị khởi hành!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những từ vựng tiếng Anh thú vị về nhà ga, tàu hỏa và những người bạn trên chuyến đi nhé!



🚆 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🚂 Train (Tàu hỏa)
The train moves.
Tàu hỏa di chuyển.

🏠 Station (Nhà ga)
The station is busy.
Nhà ga rất đông đúc.

👦 Passenger (Hành khách)
The passenger waits.
Hành khách đang chờ.

🕒 Clock (Đồng hồ)
The clock ticks.
Đồng hồ kêu tích tắc.

🛤️ Track (Đường ray)
The train follows the track.
Tàu hỏa chạy theo đường ray.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Ai ở nhà ga nào?”

🚂 What moves on the track?
→ Train!
Cái gì chạy trên đường ray?
→ Tàu hỏa!

🏠 Where do passengers wait?
→ Station!
Hành khách chờ ở đâu?
→ Nhà ga!

👦 Who waits for the train?
→ Passenger!
Ai chờ tàu?
→ Hành khách!

🕒 What ticks?
→ Clock!
Cái gì kêu tích tắc?
→ Đồng hồ!

🛤️ What does the train follow?
→ Track!
Tàu hỏa chạy theo gì?
→ Đường ray!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like trains?
Yes, I do!

Is the station busy?
Yes, it is!

Does the passenger wait?
Yes, he does!

Does the train move?
Yes, it does!

Does the clock tick?
Yes, it does!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

✨ Biết thêm từ vựng tiếng Anh về nhà ga và tàu hỏa
✨ Hiểu các từ quen thuộc như “train”, “station”, “passenger”
✨ Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động
✨ Khám phá hành trình vui vẻ của những chuyến tàu

🚂 Cùng Kaisa lên tàu học tiếng Anh và khám phá thế giới nhé!

10/06/2026

🚑 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Emergency Room (Phòng cấp cứu)

Khi gặp vấn đề về sức khỏe, các bác sĩ và y tá luôn giúp đỡ mọi người!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những từ vựng tiếng Anh thú vị về phòng cấp cứu và chăm sóc sức khỏe nhé!



📚 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

👨‍⚕️ Doctor (Bác sĩ)
The doctor checks patients.
Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân.

👩‍⚕️ Nurse (Y tá)
The nurse is kind.
Y tá rất tốt bụng.

🚑 Ambulance (Xe cứu thương)
The ambulance arrives quickly.
Xe cứu thương đến rất nhanh.

💊 Medicine (Thuốc)
Medicine helps people feel better.
Thuốc giúp mọi người cảm thấy khỏe hơn.

🛏️ Bed (Giường bệnh)
The patient rests on the bed.
Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bệnh.

🩹 Bandage (Băng gạc)
The bandage covers the cut.
Băng gạc che vết thương.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Ai giúp chúng ta nào?”

Who checks patients? → Doctor!
Ai kiểm tra bệnh nhân? → Bác sĩ!

Who helps the doctor? → Nurse!
Ai giúp bác sĩ? → Y tá!

What arrives quickly? → Ambulance!
Cái gì đến nhanh? → Xe cứu thương!

What helps people feel better? → Medicine!
Cái gì giúp mọi người khỏe hơn? → Thuốc!

Where does the patient rest? → Bed!
Bệnh nhân nghỉ ở đâu? → Giường bệnh!

What covers a cut? → Bandage!
Cái gì che vết thương? → Băng gạc!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like doctors?
Yes, I do!

Do nurses help people?
Yes, they do!

Does an ambulance go quickly?
Yes, it does!

Does medicine help people?
Yes, it does!

Is the nurse kind?
Yes, she is!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

• Biết thêm từ vựng tiếng Anh về bệnh viện và phòng cấp cứu
• Hiểu các từ quen thuộc như “doctor”, “nurse”, “medicine”
• Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động
• Biết thêm về những người giúp chăm sóc sức khỏe

🚑 Cùng Kaisa học tiếng Anh và khám phá thế giới bệnh viện nhé!

09/06/2026

🦷 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Dentist (Nha sĩ)

Những chiếc răng trắng xinh cần được chăm sóc mỗi ngày!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những từ vựng tiếng Anh thú vị về nha sĩ và chăm sóc răng miệng nhé!



📚 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🦷 Teeth (Răng)
I brush my teeth.
Mình đánh răng.

🪥 Toothbrush (Bàn chải đánh răng)
The toothbrush is blue.
Bàn chải đánh răng màu xanh.

👩‍⚕️ Dentist (Nha sĩ)
The dentist checks my teeth.
Nha sĩ kiểm tra răng của mình.

🪥 Toothpaste (Kem đánh răng)
Toothpaste smells minty.
Kem đánh răng có mùi bạc hà.

💺 Chair (Ghế nha khoa)
I sit in the chair.
Mình ngồi trên ghế nha khoa.

😊 Smile (Nụ cười)
My smile is bright.
Nụ cười của mình thật rạng rỡ.



🎮 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Nha sĩ làm gì nào?”

What do we brush? → Teeth!
Chúng ta chải gì? → Răng!

What do we use to brush teeth? → Toothbrush!
Dùng gì để đánh răng? → Bàn chải!

Who checks our teeth? → Dentist!
Ai kiểm tra răng? → Nha sĩ!

What smells minty? → Toothpaste!
Cái gì có mùi bạc hà? → Kem đánh răng!

Where do we sit at the dentist? → Chair!
Chúng ta ngồi ở đâu khi gặp nha sĩ? → Ghế nha khoa!

Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé! 🌟



💬 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you brush your teeth?
Yes, I do!

Do dentists check teeth?
Yes, they do!

Is the toothbrush blue?
Yes, it is!

Is toothpaste minty?
Yes, it is!

Is your smile bright?
Yes, it is!



🌈 Sau bài học hôm nay, bé sẽ:

• Biết thêm từ vựng tiếng Anh về răng và chăm sóc răng miệng
• Hiểu các từ quen thuộc như “teeth”, “toothbrush”, “dentist”
• Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động
• Tạo thói quen chăm sóc răng mỗi ngày

🦷 Cùng Kaisa học tiếng Anh nhé!

08/06/2026

🐝🍯 HỌC TIẾNG ANH CÙNG KAISA – CHỦ ĐỀ HONEY BEES (ONG MẬT) 🌸

Những chú ong nhỏ bé nhưng vô cùng chăm chỉ luôn mang đến cho chúng ta những giọt mật ong ngọt ngào! 💛
Hôm nay, các bạn nhỏ tại KAISA đã cùng cô giáo khám phá những từ vựng tiếng Anh thú vị về thế giới ong mật:

🐝 Bee – Ong
🍯 Honey – Mật ong
🌸 Flower – Hoa
🏠 Hive – Tổ ong
🪽 Fly – Bay

🎯 Cùng bé luyện tập:
❓ Who makes honey?
👉 Bees!
❓ What is sweet?
👉 Honey!
❓ Where do bees live?
👉 In a hive!

🌈 Học tiếng Anh qua hình ảnh sinh động và các câu hỏi tương tác giúp các con:
✅ Dễ ghi nhớ từ vựng
✅ Tăng phản xạ nghe – nói
✅ Tự tin sử dụng tiếng Anh hơn mỗi ngày

💙 Ba mẹ hãy cùng con xem video và thử trả lời các câu hỏi nhé!









07/06/2026

🌈 Học Tiếng Anh Cùng Kaisa – Chủ Đề: Honey Bees (Ong mật) 🐝🍯
Những chú ong nhỏ chăm chỉ bay khắp vườn hoa để làm ra mật ong ngọt ngào!
Hôm nay, Kaisa sẽ cùng các bé khám phá những từ vựng tiếng Anh thú vị về ong mật nhé!


📖 Từ vựng – Câu mẫu – Dịch nghĩa

🐝 Bee (Ong)
Bees make honey.
Những chú ong làm mật ong.

🍯 Honey (Mật ong)
Honey is sweet.
Mật ong rất ngọt.

🌸 Flower (Hoa)
Bees visit flowers.
Những chú ong ghé thăm hoa.

🏠 Hive (Tổ ong)
Bees live in a hive.
Những chú ong sống trong tổ.

🪽 Fly (Bay)
Bees fly around.
Những chú ong bay xung quanh.


🎯 Cùng bé luyện tập – Trò chơi “Ong làm gì nào?”

Who makes honey? → Bees!
What is sweet? → Honey!
What do bees visit? → Flowers!
Where do bees live? → In a hive!
What do bees do around? → Fly!

👉 Bé hãy nhìn hình và trả lời thật nhanh nhé!


😄 Hỏi – đáp vui nhộn

Do you like bees?
Yes, I do!

Do bees make honey?
Yes, they do!

Is honey sweet?
Yes, it is!

Do bees visit flowers?
Yes, they do!

Do bees fly around?
Yes, they do!


✨ Sau bài học hôm nay, bé sẽ:
• Biết thêm từ vựng tiếng Anh về ong mật và thiên nhiên
• Hiểu các từ quen thuộc như “honey”, “flower”, “hive”
• Học tiếng Anh tự nhiên qua hình ảnh sinh động
• Tăng khả năng ghi nhớ từ vựng bằng câu ngắn dễ hiểu

🌟 Cùng Kaisa học tiếng Anh và khám phá thế giới ong mật chăm chỉ nhé! 🐝💛

Want your school to be the top-listed School/college in Tam Ã?iep?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Tam Ã?Iep
43000