Tiếng Anh Với Thỏ

Tiếng Anh Với Thỏ

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Anh Với Thỏ, Education Website, Nha Trang.

Tiếng Anh Với Thỏ 🐰
Kênh giúp bé 3–8 tuổi học tiếng Anh qua tình huống đời thường: chào hỏi, ăn uống, đi học, vui chơi…
Mỗi video 3 phút: 1 từ vựng + 1 câu giao tiếp + luyện nói để con dùng ngay.

21/04/2026

Day 40 | Time Units + Time Phrases (Second–Tonight) | Tiếng Anh Với Thỏ
🐰 Từ vựng tiếng Anh cho bé về thời gian – cực hữu ích khi nói câu hằng ngày.
⏱️ Time units: Second – Minute – Hour – Day – Month – Year
🗓️ Near time: Yesterday – Today – Tomorrow – Last night – Tonight – Tomorrow night
🎯 Câu luyện: Today is… / See you tomorrow!





21/04/2026

Day 39 | Action Verbs + Time Words (Carry–Late) | Tiếng Anh Với Thỏ
🐰 Bé luyện nói tiếng Anh qua hành động + khái niệm thời gian rất dễ dùng trong câu.
🎒 Action verbs: Carry – Pull – Drop – Throw – Pick up – Put down
⏳ Time concepts: Time – Past – Present – Future – Early – Late
🎯 Câu luyện: Pick it up! / Is it early or late?





21/04/2026

Day 38 | Daily Verbs + Shopping Verbs (Start–Send) | Tiếng Anh Với Thỏ
🐰 60s luyện động từ cơ bản giúp bé hiểu – nói – dùng được ngay trong đời sống.
✅ Daily verbs: Start – Finish – Help – Cook – Clean – Bring
🛒 Shopping verbs: Buy – Sell – Pay – Give – Take – Send
🎯 Câu luyện: Can you help me? / Please bring it.





21/04/2026

Day 37 | Nature Places (River–Prairie) | Tiếng Anh Với Thỏ
🐰 Học tiếng Anh theo chủ đề thiên nhiên giúp bé nhớ nhanh và nói câu đơn giản dễ dàng.
🏞️ Water places: River – Lake – Waterfall – Stream – Pond – Canal
⛰️ Landforms: Mountain – Hill – Valley – Forest – Desert – Prairie
🎯 Câu luyện: This is a mountain. / I see a river.





21/04/2026

Day 36 | Weather & Storm Words (Sunny–Hurricane) | Tiếng Anh Với Thỏ
⚡ Title ngắn: Day 36: Thời tiết & bão 🌦️⛈️
🐰 Tiếng Anh Với Thỏ – bài học 60s giúp bé 3–8 tuổi học từ vựng theo chủ đề thật dễ nhớ.
🌦️ Weather: Sunny – Rainy – Cloudy – Windy – Snowy – Foggy
⛈️ Storm: Storm – Thunder – Lightning – Hail – Tornado – Hurricane
🎯 Câu luyện: What’s the weather like today?





15/03/2026

🐰 Video 30 giây giúp phụ huynh dạy tiếng Anh cho bé 3–8 tuổi theo chủ đề bữa sáng.
🍳 Day 35: Breakfast foods
Breakfast – Bread – Egg – Milk – Noodles – Cereal
🎯 Gợi ý luyện: What do you want for breakfast?





14/03/2026

🐰 Từ vựng tiếng Anh cho bé 3–8 tuổi theo thói quen hằng ngày, phụ huynh luyện cùng con tại nhà.
🍽️ Day 34: Meals & time of day
Breakfast – Lunch – Dinner – Morning – Afternoon – Evening
🎯 Gợi ý luyện: Breakfast or dinner?





12/03/2026

🐰 Từ vựng tiếng Anh cho bé 3–8 tuổi theo chủ đề thời gian, phụ huynh luyện cùng con tại nhà.
⏳ Day 32: Time words
Today – Tomorrow – Yesterday – Week – Weekend – Weekday
🎯 Gợi ý luyện: Today is… / Tomorrow is…





12/03/2026

🐰 Từ vựng tiếng Anh cho bé 3–8 tuổi theo chủ đề thời gian, phụ huynh luyện cùng con tại nhà.
📅 Day 31: Days of the week
Monday – Tuesday – Wednesday – Thursday – Friday – Saturday – Sunday
🎯 Gợi ý luyện: What day is it today? → Today is…





12/03/2026

🐰 Tiếng Anh Với Thỏ – video 30 giây giúp phụ huynh luyện tiếng Anh cùng bé 3–8 tuổi tại nhà.
🌡️ Day 30: Body states
Hungry – Thirsty – Tired – Sleepy – Sick – Hot
🎯 Gợi ý luyện: Are you hungry? → I’m hungry.






HocTiengAnh
HocTuVungTiengAnh

Want your school to be the top-listed School/college in Nha Trang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


Nha Trang